1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Nhà ở điện trong suốt cao close
Xóa tất cả bộ lọc
PA/MXD6 RENY™  2051DS MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PA/MXD6 RENY™  2051DS MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô

₫ 168.730/ KG

PA/MXD6 RENY™  1032H BK MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PA/MXD6 RENY™  1032H BK MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 176.570/ KG

PA/MXD6 RENY™  1371 BLK01 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PA/MXD6 RENY™  1371 BLK01 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô

₫ 176.570/ KG

PA/MXD6 RENY™  G-09S MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PA/MXD6 RENY™  G-09S MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô

₫ 176.570/ KG

PA/MXD6 RENY™  1021UCS MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PA/MXD6 RENY™  1021UCS MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô

₫ 176.570/ KG

PA/MXD6 RENY™  NXG5945S NWC660 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PA/MXD6 RENY™  NXG5945S NWC660 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô

₫ 188.340/ KG

PA/MXD6 RENY™  S6007 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PA/MXD6 RENY™  S6007 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô

₫ 196.190/ KG

PA/MXD6 RENY™  2551S MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PA/MXD6 RENY™  2551S MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô

₫ 207.960/ KG

PA/MXD6 RENY™  1002F BK MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PA/MXD6 RENY™  1002F BK MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô

₫ 215.810/ KG

PA/MXD6 RENY™  4511 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PA/MXD6 RENY™  4511 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô

₫ 219.740/ KG

PA12 Grilamid®  LV-3H BROWN EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  LV-3H BROWN EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Thời tiết khángLĩnh vực ô tôNhà ởĐộng cơLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửTrang chủMáy mócLinh kiện cơ khí

₫ 156.950/ KG

PA12 LNP™ THERMOCOMP™  HF-1006 SABIC INNOVATIVE US
PA12 LNP™ THERMOCOMP™  HF-1006 SABIC INNOVATIVE US
Bôi trơnThiết bị điệnTúi nhựa

₫ 243.280/ KG

PA12 Grilamid®  TR55 UV NA EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR55 UV NA EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống thủy phânPhụ tùng nội thất ô tôỨng dụng hàng tiêu dùngPhụ kiện kỹ thuậtTrang chủỨng dụng công nghiệpThiết bị y tếKính

₫ 255.050/ KG

PA12 Grilamid®  TR90 BK9208 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR90 BK9208 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcỨng dụng dây và cápHàng gia dụngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 255.050/ KG

PA12 Grilamid®  L 16 LM EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  L 16 LM EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Dòng chảy caoỨng dụng thủy lựcỨng dụng công nghiệpỨng dụng khí nénThiết bị tập thể dụcHàng thể thaoVỏ máy tính xách tayDây và cápỐngPhụ kiện điện tửỨng dụng điện tử

₫ 274.670/ KG

PA12 Grilamid®  LKN-3H NATUR EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  LKN-3H NATUR EMS-CHEMIE SWITZERLAND
30% hạt thủy tinh điềnmui xeĐiện thoạiVỏ máy tính xách tayỨng dụng điện tử

₫ 313.910/ KG

PA46 Stanyl®  46HF4530 BK DSM HOLAND
PA46 Stanyl®  46HF4530 BK DSM HOLAND
Dòng chảy caoLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 137.330/ KG

PA46 Stanyl®  TQ261F6 DSM HOLAND
PA46 Stanyl®  TQ261F6 DSM HOLAND
Tăng cườngThiết bị gia dụngLĩnh vực ô tôLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 153.030/ KG

PA6  YH160 HUNAN YUEHUA
PA6 YH160 HUNAN YUEHUA
Độ nhớt thấpLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửMáy móc công nghiệp

₫ 39.240/ KG

PA6  YH-400 SINOPEC BALING
PA6 YH-400 SINOPEC BALING
Chống mài mònLĩnh vực ô tôThiết bị gia dụngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 51.010/ KG

PA6  BL3200H SINOPEC BALING
PA6 BL3200H SINOPEC BALING
Độ nhớt thấpLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngLĩnh vực ô tô

₫ 52.190/ KG

PA6 Durethan®  BKV30H1.0 COVESTRO GERMANY
PA6 Durethan®  BKV30H1.0 COVESTRO GERMANY
Ổn định nhiệtLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ô tô

₫ 54.930/ KG

PA6  2210G6 NAN YA TAIWAN
PA6 2210G6 NAN YA TAIWAN
Độ cứng caoThiết bị tập thể dụcLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tử

₫ 58.860/ KG

PA6 Novamid® 1010C2 DSM HOLAND
PA6 Novamid® 1010C2 DSM HOLAND
Chống dầuLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tử

₫ 60.820/ KG

PA6 SCHULAMID® GF30 BK A SCHULMAN USA
PA6 SCHULAMID® GF30 BK A SCHULMAN USA
Tăng cườngLĩnh vực ô tôThiết bị tập thể dụcCâu cáHỗ trợ cung cấpỨng dụng nông nghiệpMáy móc công nghiệpỨng dụng dệtHỗ trợ thảmBCFViệtsợi BCF

₫ 70.630/ KG

PA6 VOLGAMID® G30TNC201 KUAZOT SHANGHAI
PA6 VOLGAMID® G30TNC201 KUAZOT SHANGHAI
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnThiết bị tập thể dụcLinh kiện cơ khíPhụ kiện chống mài mònThiết bị điện tửThiết bị tập thể dụcPhụ tùng máy móc vv

₫ 70.630/ KG

PA6 Novamid® 1020C MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PA6 Novamid® 1020C MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhLinh kiện điện tửLĩnh vực ô tô

₫ 72.590/ KG

PA6 SCHULAMID® GF30 A SCHULMAN USA
PA6 SCHULAMID® GF30 A SCHULMAN USA
Tăng cườngLĩnh vực ô tôThiết bị tập thể dụcCâu cáHỗ trợ cung cấpỨng dụng nông nghiệpMáy móc công nghiệpỨng dụng dệtHỗ trợ thảmsợi BCF

₫ 74.550/ KG

PA6 LNP™ THERMOCOMP™  PX13012-BKNAT SABIC INNOVATIVE NETHERLANDS
PA6 LNP™ THERMOCOMP™  PX13012-BKNAT SABIC INNOVATIVE NETHERLANDS
Kích thước ổn địnhBảng điều khiển thân xeLĩnh vực ô tô

₫ 78.480/ KG

PA6 VOLGAMID® FRNC101 KUAZOT SHANGHAI
PA6 VOLGAMID® FRNC101 KUAZOT SHANGHAI
Chống cháyLĩnh vực ô tôLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 82.400/ KG

PA6 Ultramid®  A3K BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  A3K BASF GERMANY
Chống dầuỨng dụng công nghiệpMáy móc công nghiệpThiết bị điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnỨng dụng thực phẩm không

₫ 85.150/ KG

PA6  C50H2 SOLVAY KOREA
PA6 C50H2 SOLVAY KOREA
Halogen miễn phíLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 90.250/ KG

PA6 UNITIKA A1025 UNICAR JAPAN
PA6 UNITIKA A1025 UNICAR JAPAN
Chống cháyỨng dụng ô tôBánh răngXây dựngĐiện tử ô tô

₫ 92.210/ KG

PA6 VOLGAMID® TNC103 KUAZOT SHANGHAI
PA6 VOLGAMID® TNC103 KUAZOT SHANGHAI
Tăng cườngLĩnh vực ô tôLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 96.920/ KG

PA6 Ultramid®  B3GM35 BK BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  B3GM35 BK BASF GERMANY
Chống dầuLĩnh vực ô tôTrường hợp điện thoạiLinh kiện công nghiệpỨng dụng công nghiệp

₫ 98.100/ KG

PA6 Amilan®  CM1017XL2 TORAY JAPAN
PA6 Amilan®  CM1017XL2 TORAY JAPAN
Dễ dàng xử lýLĩnh vực ô tôNhà ởLinh kiện điệnThiết bị điện

₫ 102.020/ KG

PA6  6V0M DOMO CHEM GERMANY
PA6 6V0M DOMO CHEM GERMANY
Chống cháyPhụ tùng ô tô bên ngoàiPhụ tùng nội thất ô tôLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 102.020/ KG

PA6 Akulon®  K225-KS WT95005 ENVALIOR JIANGSU
PA6 Akulon®  K225-KS WT95005 ENVALIOR JIANGSU
Chống cháyLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 113.790/ KG

PA6 VOLGAMID® G30FRNC202 KUAZOT SHANGHAI
PA6 VOLGAMID® G30FRNC202 KUAZOT SHANGHAI
Chống cháyLĩnh vực ô tôLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnĐối với phụ kiện điệnPhụ kiện điện tửPhụ tùng ô tô vv

₫ 117.720/ KG

PA6 Durethan®  BKV20FN01 000000 LANXESS GERMANY
PA6 Durethan®  BKV20FN01 000000 LANXESS GERMANY
Chống lão hóa nhiệtDụng cụ nhà ởNhà ở điện tửCông tắcVỏ máy tính xách tayỨng dụng chiếu sángThiết bị văn phòngKết nối

₫ 125.560/ KG