1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Nguồn cung cấp trong suốt close
Xóa tất cả bộ lọc
LLDPE  DFDA-2001T SINOPEC GUANGZHOU
LLDPE DFDA-2001T SINOPEC GUANGZHOU
Dòng chảy caoVỏ sạcphimĐóng gói bên trong

₫ 28.100/ KG

LLDPE SABIC®  DFDA-6101(粉) SABIC SAUDI
LLDPE SABIC®  DFDA-6101(粉) SABIC SAUDI
Dòng chảy caoVỏ sạcphimĐóng gói bên trong

₫ 38.010/ KG

PA/ABS Terblend®N  N NM-11 BASF USA
PA/ABS Terblend®N  N NM-11 BASF USA
Dòng chảy caoMũ bảo hiểmHàng thể thaoLĩnh vực ô tôNhà ởỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 78.370/ KG

PA12 Grilamid®  LCL-3H EMS-CHEMIE GERMANY
PA12 Grilamid®  LCL-3H EMS-CHEMIE GERMANY
Chịu nhiệt độ caoỨng dụng trong lĩnh vực ôĐiện tử ô tôPhụ tùng ô tô bên ngoài

₫ 156.740/ KG

PA12 Grilamid®  TR 90 NZ NATURAL EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR 90 NZ NATURAL EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tác động caoPhụ tùng ô tôỨng dụng khí nénỨng dụng trong lĩnh vực ôSản phẩm chăm sóc y tếỨng dụng quang học khung

₫ 352.670/ KG

PA6 Ultramid®  B3WG6 BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  B3WG6 BASF GERMANY
Ổn định nhiệtLĩnh vực ô tôPhụ tùng mui xeỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 78.290/ KG

PA6 Ultramid®  B3WG6 BK BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  B3WG6 BK BASF GERMANY
Ổn định nhiệtLĩnh vực ô tôPhụ tùng mui xeỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 78.370/ KG

PA6 Ultramid®  B3WG6 BK BASF MALAYSIA
PA6 Ultramid®  B3WG6 BK BASF MALAYSIA
Ổn định nhiệtLĩnh vực ô tôPhụ tùng mui xeỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 78.370/ KG

PA6 Ultramid® B3WG6 BK00564 BASF SHANGHAI
PA6 Ultramid® B3WG6 BK00564 BASF SHANGHAI
Ổn định nhiệtLĩnh vực ô tôPhụ tùng mui xeỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 78.370/ KG

PA6 AKROMID®  B3GK30 AKRO-PLASTIC GERMANY
PA6 AKROMID®  B3GK30 AKRO-PLASTIC GERMANY
Đóng gói: Hạt thủy tinhLĩnh vực ứng dụng điện/điNội thấtỨng dụng trong lĩnh vực ôNhà ở

₫ 82.290/ KG

PA6 TECHNYL®  C218V35 BK SOLVAY FRANCE
PA6 TECHNYL®  C218V35 BK SOLVAY FRANCE
Đóng gói: Gia cố sợi thủyLĩnh vực ứng dụng điện/điỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 84.250/ KG

PA6 UNITIKA A1030GFL UNICAR JAPAN
PA6 UNITIKA A1030GFL UNICAR JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhPhụ tùng mui xeLĩnh vực ô tôLĩnh vực xây dựngỨng dụng trong lĩnh vực ôCác bộ phận dưới mui xe ôVỏ điệnLĩnh vực ứng dụng xây dựnĐiện tử ô tô

₫ 86.210/ KG

PA6 Grilon®  BG-50S BK EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA6 Grilon®  BG-50S BK EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Gia cố sợi thủy tinhBộ phận gia dụngPhụ tùng nội thất ô tôỨng dụng điệnPhụ tùng nội thất ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ôBộ phận gia dụngLĩnh vực ứng dụng điện/đi

₫ 88.170/ KG

PA6 Ultramid®  B3EG3 BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  B3EG3 BASF GERMANY
Chống dầuLĩnh vực ô tôBánh xeNhà ởỨng dụng trong lĩnh vực ôBánh xeNhà ở

₫ 89.340/ KG

PA6 Grilon®  BG-15 S EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA6 Grilon®  BG-15 S EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống va đập caoLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửBộ phận gia dụngLĩnh vực ô tôPhụ tùng nội thất ô tôLĩnh vực ứng dụng điện/điỨng dụng trong lĩnh vực ôBộ phận gia dụngPhụ tùng nội thất ô tô

₫ 93.260/ KG

PA6 Ultramid®  B3WG6GP BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  B3WG6GP BASF GERMANY
Ổn định nhiệtLĩnh vực ô tôPhụ tùng mui xeỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 94.050/ KG

PA6 Ultramid® B3EG3 BK00564 BASF SHANGHAI
PA6 Ultramid® B3EG3 BK00564 BASF SHANGHAI
Chống dầuLĩnh vực ô tôBánh xeNhà ởỨng dụng trong lĩnh vực ôBánh xeNhà ở

₫ 96.010/ KG

PA6 AKROMID®  B3GK50 AKRO-PLASTIC GERMANY
PA6 AKROMID®  B3GK50 AKRO-PLASTIC GERMANY
Đóng gói: Hạt thủy tinhNội thấtNhà ởỨng dụng trong lĩnh vực ôLĩnh vực ứng dụng điện/đi

₫ 97.970/ KG

PA6 Grilon®  BG-50S EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA6 Grilon®  BG-50S EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Gia cố sợi thủy tinhBộ phận gia dụngPhụ tùng nội thất ô tôỨng dụng điệnPhụ tùng nội thất ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ôBộ phận gia dụngLĩnh vực ứng dụng điện/đi

₫ 101.880/ KG

PA6 Ultramid®  B3WGM24 BK BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  B3WGM24 BK BASF GERMANY
Kích thước ổn địnhPhụ tùng nội thất ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ôNhà ởCác bộ phận dưới mui xe ô

₫ 105.800/ KG

PA6 Grilon®  BG-25 HM EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA6 Grilon®  BG-25 HM EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống va đập caoLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửBộ phận gia dụngLĩnh vực ô tôPhụ tùng nội thất ô tôPhụ tùng nội thất ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ôLĩnh vực ứng dụng điện/điBộ phận gia dụng

₫ 105.800/ KG

PA6 Grilon®  BG-50 S EMS-CHEMIE SUZHOU
PA6 Grilon®  BG-50 S EMS-CHEMIE SUZHOU
Xuất hiện tốtBộ phận gia dụngỨng dụng điệnỨng dụng ô tôPhụ tùng nội thất ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ôLĩnh vực ứng dụng điện/đi

₫ 109.720/ KG

PA66 TECHNYL®  A217-1 BLACK BASF KOREA
PA66 TECHNYL®  A217-1 BLACK BASF KOREA
Dòng chảy caoVỏ máy tính xách tayỨng dụng điệnỨng dụng ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 86.210/ KG

PA66 TECHNYL®  A217-1 NAT BASF KOREA
PA66 TECHNYL®  A217-1 NAT BASF KOREA
Ổn định nhiệtVỏ máy tính xách tayỨng dụng điệnỨng dụng ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 86.210/ KG

PA66 Ultramid® A3WG6 BLACK 00564 BASF SHANGHAI
PA66 Ultramid® A3WG6 BLACK 00564 BASF SHANGHAI
Kích thước ổn địnhỨng dụng trong lĩnh vực ôHệ thống làm mát ô tôBể chứa nước tản nhiệtBộ phận cách điện

₫ 97.970/ KG

PA66 AKROMID®  A3GF33 AKRO-PLASTIC GERMANY
PA66 AKROMID®  A3GF33 AKRO-PLASTIC GERMANY
Đóng gói: Gia cố sợi thủyMáy móc/linh kiện cơ khíPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 105.800/ KG

PA66 Vydyne®  R525H ASCEND USA
PA66 Vydyne®  R525H ASCEND USA
Chống hóa chấtLĩnh vực ô tôĐặc biệt là trong điều kiĐược thiết kế để có được Độ cứng và khả năng chống

₫ 117.560/ KG

PA66 TECHNYL®  A217 BK SOLVAY FRANCE
PA66 TECHNYL®  A217 BK SOLVAY FRANCE
Dòng chảy caoVỏ máy tính xách tayỨng dụng điệnỨng dụng ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 117.560/ KG

PA66 Leona™  13G43 001 ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  13G43 001 ASAHI JAPAN
Chống creepLĩnh vực ô tôThành viênPhụ tùng mui xeLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnỨng dụng trong lĩnh vực ôCác bộ phận dưới mui xe ôLĩnh vực ứng dụng điện/điBộ phận cơ khí và điệnNhư động cơ điện miniPhụ tùng ô tôNhư bể tản nhiệtThanh biến tốc

₫ 127.350/ KG

PA66 Akulon®  SG-KGS6 NA99001 DSM HOLAND
PA66 Akulon®  SG-KGS6 NA99001 DSM HOLAND
CTI caoChènỨng dụng trong lĩnh vực ôLinh kiện điệnTrang chủ

₫ 137.150/ KG

PA66 Vydyne® 41 NT Q523 NATURAL ASCEND USA
PA66 Vydyne® 41 NT Q523 NATURAL ASCEND USA
Bề mặt nhẵnVỏ máy tính xách tayỨng dụng trong lĩnh vực ôỨng dụng hàng tiêu dùngỨng dụng điện tử

₫ 143.030/ KG

PA66 Vydyne®  R535J NT0665 ASCEND USA
PA66 Vydyne®  R535J NT0665 ASCEND USA
Bôi trơnSản phẩm tường mỏngBộ phận gia dụngỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 152.830/ KG

PA66 Leona™  53G33 B3378 ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  53G33 B3378 ASAHI JAPAN
Sức mạnh caoỨng dụng ô tôBánh răngBể chứa nướcLĩnh vực ứng dụng điện/điỨng dụng trong lĩnh vực ôThành viên

₫ 156.740/ KG

PA66 Zytel®  SC310 NC010 DUPONT GERMANY
PA66 Zytel®  SC310 NC010 DUPONT GERMANY
Bôi trơnỨng dụng trong lĩnh vực ySản phẩm chăm sóc y tế

₫ 313.480/ KG

PA66/6 Grilon® TSC-40/4 EC black 9832 EMS-CHEMIE GERMANY
PA66/6 Grilon® TSC-40/4 EC black 9832 EMS-CHEMIE GERMANY
Tiêu thụ mài mòn thấpỨng dụng trong lĩnh vực ôĐiện tử ô tôChiếu sáng ô tôHệ thống điện

₫ 97.970/ KG

PARA IXEF®  1032 SOLVAY USA
PARA IXEF®  1032 SOLVAY USA
Sức mạnh caoĐiện tử ô tôPhụ tùng nội thất ô tôNội thấtkim loại thay thếỨng dụng trong lĩnh vực ôHàng thể thaoỨng dụng Highlight

₫ 192.050/ KG

PBT SHINITE®  RG301 BK SHINKONG TAIWAN
PBT SHINITE®  RG301 BK SHINKONG TAIWAN
Gia cố sợi carbonLinh kiện điện tửỨng dụng ô tôPhụ tùng ô tô bên ngoàiCác bộ phận dưới mui xe ôỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 66.620/ KG

PBT LUPOX®  GP-2150 LG CHEM KOREA
PBT LUPOX®  GP-2150 LG CHEM KOREA
Lĩnh vực ứng dụng điện/điphổ quátỨng dụng trong lĩnh vực ôVỏ máy tính xách tay

₫ 78.370/ KG

PBT NOVADURAN™ 5010G30 X4 BK2 FOSHAN MITSUBISHI ENGINEERING
PBT NOVADURAN™ 5010G30 X4 BK2 FOSHAN MITSUBISHI ENGINEERING
Gia cố sợi thủy tinh 30%Ứng dụng trong lĩnh vực ôĐiện tử ô tôỨng dụng điện tử

₫ 94.050/ KG

PBT Ultradur® B 4300 G2 BK 05110 SHANGHAI BASF ADVANCED
PBT Ultradur® B 4300 G2 BK 05110 SHANGHAI BASF ADVANCED
Độ bền caoỨng dụng trong lĩnh vực ôHệ thống gạt nước ô tôVận chuyển và vỏ bọcBảng điều khiển điện tửNhà ởBảng mạch inVị trí bảo vệ

₫ 105.800/ KG