1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Nội thất xe Trim close
Xóa tất cả bộ lọc
LCP ZENITE® 6130 BK DUPONT USA
LCP ZENITE® 6130 BK DUPONT USA
Bôi trơnLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửỨng dụng hàng không vũ trLĩnh vực ô tôThiết bị truyền thông

₫ 282.140/ KG

LCP SUMIKASUPER®  E6008LMR B SUMITOMO JAPAN
LCP SUMIKASUPER®  E6008LMR B SUMITOMO JAPAN
Kích thước ổn địnhThiết bị điệnLĩnh vực ô tôLĩnh vực điện tửPhụ kiện kỹ thuậtHộp đựng thực phẩmThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngLĩnh vực ô tô

₫ 303.690/ KG

LCP VECTRA®  S471 BK210P CELANESE USA
LCP VECTRA®  S471 BK210P CELANESE USA
Tăng cườngThiết bị tập thể dụcBộ phận gia dụngỨng dụng ô tô

₫ 344.840/ KG

LDPE  2420K HUIZHOU CNOOC&SHELL
LDPE 2420K HUIZHOU CNOOC&SHELL
Polyethylene mật độ thấpthổi phim và diễn viên phShrink phimSản phẩm vệ sinh bao bì pphim bámNiêm phong nhiệtSản phẩm ép phun

₫ 38.400/ KG

LDPE Lotrène®  FD0274 QATAR PETROCHEMICAL
LDPE Lotrène®  FD0274 QATAR PETROCHEMICAL
Sức mạnh caophimBao bì thực phẩmphimTấm ván épBao bì thực phẩm

₫ 39.190/ KG

LDPE  18D PETROCHINA DAQING
LDPE 18D PETROCHINA DAQING
Trong suốtMàng đấtPhim nông nghiệpCách sử dụng: Thổi khuônPhim nông nghiệpMàng đất.

₫ 42.710/ KG

LDPE SABIC®  HP2023J SABIC SAUDI
LDPE SABIC®  HP2023J SABIC SAUDI
Chống đóng cụcTấm ván épTúi xáchTrang chủphimỨng dụng công nghiệpBao bì thực phẩmPhim co lại

₫ 43.100/ KG

LDPE  LE6006 BOREALIS EUROPE
LDPE LE6006 BOREALIS EUROPE
Chống oxy hóaCáp đồng trục JacketVỏ bọc dây viễn thôngĐiện thoại cách điệnDây và cáp

₫ 52.510/ KG

LDPE PAXOTHENE®  NA208 USI TAIWAN
LDPE PAXOTHENE®  NA208 USI TAIWAN
Độ bền caoPhần trang tríĐồ chơiỨng dụng CoatingHàng gia dụngĐể bắn hình thành

₫ 54.860/ KG

LLDPE  DMDA-8320 SHAANXI YCZMYL
LLDPE DMDA-8320 SHAANXI YCZMYL
Dòng chảy caoĐóng gói bên trongThùng chứaphim

₫ 28.140/ KG

LLDPE  7042 ZPC ZHEJIANG
LLDPE 7042 ZPC ZHEJIANG
Không mùiphimThích hợp cho phim đóng gPhim nông nghiệpTúi lót vv

₫ 31.350/ KG

LLDPE ANTEO™ FK1820 BOROUGE UAE
LLDPE ANTEO™ FK1820 BOROUGE UAE
Đặc tính gợi cảm tuyệt vờỐng nhiều lớpLớp lótTúi vận chuyểnBao bì linh hoạtỨng dụng bao bì thực phẩmBao bì thực phẩm đông lạn

₫ 32.130/ KG

LLDPE  EFDC-7050 EQUATE KUWAIT
LLDPE EFDC-7050 EQUATE KUWAIT
Tuân thủ liên hệ thực phẩphimTrang chủTúi xáchỨng dụng công nghiệpBao bì thực phẩm

₫ 32.920/ KG

LLDPE ExxonMobil™  LL 6201XR EXXONMOBIL SAUDI
LLDPE ExxonMobil™  LL 6201XR EXXONMOBIL SAUDI
Dòng chảy caoHồ sơVật liệu xây dựngTrang chủNắp nhựaThùng chứa

₫ 35.660/ KG

LLDPE  FM5220 BOREALIS EUROPE
LLDPE FM5220 BOREALIS EUROPE
Mật độ thấpBao bì thực phẩmBao bì thực phẩm phimTúi thưPhim đóng gói chung

₫ 43.100/ KG

LLDPE  DFDA-7042 PETROCHINA LANZHOU
LLDPE DFDA-7042 PETROCHINA LANZHOU
Độ cứng caoĐóng gói phimPhim nông nghiệpthổi phim ốngCũng có thể được sử dụng và có thể được sử dụng để

₫ 46.240/ KG

LLDPE  DFDA-7042 PETROCHINA DAQING
LLDPE DFDA-7042 PETROCHINA DAQING
Độ cứng caoĐóng gói phimPhim nông nghiệpThích hợp cho phim đóng gPhim nông nghiệpTúi lót vv

₫ 46.240/ KG

LLDPE Bynel®  41E687 DUPONT USA
LLDPE Bynel®  41E687 DUPONT USA
Độ bám dính tốtChất kết dínhThùng chứaTrang chủDiễn viên phimPhụ kiện ống

₫ 47.020/ KG

LLDPE Bynel®  4104 DUPONT USA
LLDPE Bynel®  4104 DUPONT USA
Độ bám dính tốtPhụ kiện ốngTrang chủỨng dụng đúc thổi

₫ 47.020/ KG

LLDPE Bynel®  41E710 DUPONT USA
LLDPE Bynel®  41E710 DUPONT USA
Độ bám dính tốtỨng dụng đúc thổiChất kết dínhỐngTrang chủphim

₫ 47.020/ KG

LLDPE  R901U HANWHA TOTAL KOREA
LLDPE R901U HANWHA TOTAL KOREA
Dễ dàng xử lýThùng chứaĐồ chơiBể chứa nướcThiết bị thể thao dưới nưỨng dụng công nghiệpBể nước công nghiệpphổ quátỨng dụng ngoài trời

₫ 47.020/ KG

LLDPE Bynel®  4140 DUPONT USA
LLDPE Bynel®  4140 DUPONT USA
Độ bám dính tốtphimỨng dụng đúc thổiPhụ kiện ốngThùng chứaTrang chủChất kết dính

₫ 47.020/ KG

LLDPE  DFDA-7042K SINOPEC MAOMING
LLDPE DFDA-7042K SINOPEC MAOMING
Kháng hóa chấtỐngphimVật liệu tấmthổi phim ốngCũng có thể được sử dụng và có thể được sử dụng để

₫ 47.810/ KG

MBS  TP-801 DENKA JAPAN
MBS TP-801 DENKA JAPAN
Trong suốtBộ phận gia dụngTrang chủMáy giặtHiển thịĐèn chiếu sángThiết bị gia dụng

₫ 74.450/ KG

MLLDPE Exceed™  2018MB EXXONMOBIL USA
MLLDPE Exceed™  2018MB EXXONMOBIL USA
Tác động caoHộp lót túiBao bì thực phẩm rào cảnTúi bánh mì

₫ 28.800/ KG

MLLDPE Exceed™ m 2018.RB EXXONMOBIL HUIZHOU
MLLDPE Exceed™ m 2018.RB EXXONMOBIL HUIZHOU
Bao bì phim hình thành đthổi phimPhim đóng gói nhiều lớpMàng compositeTúi rác

₫ 32.920/ KG

MLLDPE Exceed™ 2018MA EXXONMOBIL SINGAPORE
MLLDPE Exceed™ 2018MA EXXONMOBIL SINGAPORE
Tác động caoHộp lót túiBao bì thực phẩm rào cảnTúi bánh mìỨng dụng bao bì thực phẩm

₫ 34.480/ KG

MVLDPE Exceed™  2010MA EXXONMOBIL SINGAPORE
MVLDPE Exceed™  2010MA EXXONMOBIL SINGAPORE
Tác động caoBao bì thực phẩmĐóng gói kínShrink phimphim

₫ 39.190/ KG

PA/ABS  EAG423 DAICEL JAPAN
PA/ABS EAG423 DAICEL JAPAN
Dòng chảy caoSợiPhụ tùng ô tô bên ngoàiPhụ tùng nội thất ô tôỨng dụng điền

₫ 78.370/ KG

PA/MXD6 IXEF®  1002/9008 SOLVAY USA
PA/MXD6 IXEF®  1002/9008 SOLVAY USA
Đóng gói: Gia cố sợi thủyỨng dụng công nghiệpBộ phận gia dụngỨng dụng trong lĩnh vực ôỐng lótThiết bị điệnPhụ tùng động cơỨng dụng cameraMáy móc/linh kiện cơ khíĐiện thoạiNội thấtĐiện tử ô tôkim loại thay thếCông cụ/Other toolsPhụ tùng ô tô bên ngoàiVỏ điệnPhụ tùng nội thất ô tô

₫ 211.210/ KG

PA11 Rilsan®  HT CESV BLACK P323 ARKEMA FRANCE
PA11 Rilsan®  HT CESV BLACK P323 ARKEMA FRANCE
Chịu nhiệt độ caoHệ thống chân không nhiệtỐng dầuỐng dầu thủy lực

₫ 274.300/ KG

PA12 Grilamid®  LV-5H 9402 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  LV-5H 9402 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chịu được tác động nhiệt Ứng dụng điệnTrang chủNhà ởHàng thể thaoỨng dụng khí nénỨng dụng công nghiệpPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng trong lĩnh vực ôCông cụ/Other toolsHàng gia dụngVỏ máy tính xách tayỨng dụng thủy lựcBộ phận gia dụngThiết bị y tếLĩnh vực ứng dụng hàng ti

₫ 192.010/ KG

PA12 Grilamid®  XE 4190 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  XE 4190 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ổn định ánh sángChiếu sáng ô tôỨng dụng điệnỨng dụng thủy lực

₫ 227.280/ KG

PA12 Grilamid®  L20GHS EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  L20GHS EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chịu nhiệt độ caoThiết bị tập thể dụcLinh kiện điện tử

₫ 227.280/ KG

PA12 Grilamid®  XE3733 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  XE3733 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ổn định ánh sángChiếu sáng ô tôỨng dụng điệnỨng dụng thủy lực

₫ 235.120/ KG

PA12 Grilamid®  XE3889 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  XE3889 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ổn định ánh sángChiếu sáng ô tôỨng dụng điệnỨng dụng thủy lực

₫ 235.120/ KG

PA12 Grilamid®  XE4010 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  XE4010 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ổn định ánh sángChiếu sáng ô tôỨng dụng điệnỨng dụng thủy lực

₫ 235.120/ KG

PA12 Grilamid®  XE3837 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  XE3837 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ổn định ánh sángChiếu sáng ô tôỨng dụng điệnỨng dụng thủy lực

₫ 235.120/ KG

PA12 Grilamid®  LV-5H BK9288 EMS-CHEMIE USA
PA12 Grilamid®  LV-5H BK9288 EMS-CHEMIE USA
Chịu được tác động nhiệt Ứng dụng điệnTrang chủNhà ởHàng thể thaoỨng dụng khí nénỨng dụng công nghiệpPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng trong lĩnh vực ôCông cụ/Other toolsHàng gia dụngVỏ máy tính xách tayỨng dụng thủy lựcBộ phận gia dụngThiết bị y tếLĩnh vực ứng dụng hàng ti

₫ 242.950/ KG

PA12 Grilamid®  TR55 UV NA EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR55 UV NA EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống thủy phânPhụ tùng nội thất ô tôỨng dụng hàng tiêu dùngPhụ kiện kỹ thuậtTrang chủỨng dụng công nghiệpThiết bị y tếKính

₫ 254.710/ KG