1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Nắp nhựa close
Xóa tất cả bộ lọc
ABS CYCOLAC™  MG37EP GY SABIC INNOVATIVE US

ABS CYCOLAC™  MG37EP GY SABIC INNOVATIVE US

Chịu nhiệtHàng gia dụngPhụ kiện nhựaLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tử

₫ 70.720/ KG

ABS CYCOLAC™  MG37EP GY4A087 SABIC INNOVATIVE US

ABS CYCOLAC™  MG37EP GY4A087 SABIC INNOVATIVE US

Chịu nhiệtHàng gia dụngPhụ kiện nhựaLĩnh vực điện tửThiết bị gia dụng nhỏLĩnh vực điện

₫ 78.580/ KG

ABS  HFA454 KUMHO KOREA

ABS HFA454 KUMHO KOREA

Kích thước ổn địnhTúi nhựaLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnMàn hình máy tínhmáy photocopy vv

₫ 88.400/ KG

ABS  HFA705HI KUMHO KOREA

ABS HFA705HI KUMHO KOREA

Thời tiết khángTúi nhựaMàn hình máy tínhmáy photocopy vv

₫ 102.160/ KG

ABS LNP™ FARADEX™  AS1003FR BK-038-5 SABIC INNOVATIVE US

ABS LNP™ FARADEX™  AS1003FR BK-038-5 SABIC INNOVATIVE US

Độ dẫnTúi nhựaỨng dụng điện tử

₫ 176.810/ KG

ABS/PC CYCOLOY™  CX7240-7M1D218 SABIC INNOVATIVE NANSHA

ABS/PC CYCOLOY™  CX7240-7M1D218 SABIC INNOVATIVE NANSHA

Chống cháyLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực xây dựngỨng dụng ngoài trờiPhụ tùng mui xeSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócTúi nhựaTrang chủỨng dụng hàng không vũ trXử lý chất lỏng

₫ 108.050/ KG

AS(SAN)  SA50 CNOOC&LG HUIZHOU

AS(SAN) SA50 CNOOC&LG HUIZHOU

Dòng chảy caoTrang chủThùng chứaLĩnh vực dịch vụ thực phẩHàng gia dụng

₫ 37.720/ KG

AS(SAN)  335T KUMHO KOREA

AS(SAN) 335T KUMHO KOREA

Đặc tính: Tác động trung Hàng gia dụngCốcTrang chủĐộ ẩm nhà ởThiết bị gia dụngPhụ tùng ô tôMáy văn phòngCửa hàng ETC

₫ 39.290/ KG

AS(SAN)  80HF-ICE LG YX NINGBO

AS(SAN) 80HF-ICE LG YX NINGBO

Trong suốtThiết bị điệnThiết bị gia dụng nhỏTrang chủThùng chứaTrang chủ Lá gió

₫ 43.220/ KG

AS(SAN) TAIRISAN®  NF2200AR FCFC TAIWAN

AS(SAN) TAIRISAN®  NF2200AR FCFC TAIWAN

Dòng chảy caoHiển thịCột bútNhà ởTay cầm bàn chải đánh rănTrang chủHàng gia dụngThùng chứa

₫ 51.460/ KG

AS(SAN) POLYLAC®  D-178 ZHENJIANG CHIMEI

AS(SAN) POLYLAC®  D-178 ZHENJIANG CHIMEI

Dòng chảy caoTrang chủThùng chứaKết hợp với ABSSửa đổiCác đồ vật trong suốt

₫ 64.830/ KG

AS(SAN) KIBISAN®  PN-137H TAIWAN CHIMEI

AS(SAN) KIBISAN®  PN-137H TAIWAN CHIMEI

Sức mạnh caoTrang chủThùng chứaNhà ở

₫ 69.940/ KG

AS(SAN) TAIRISAN®  NF2200AS FORMOSA NINGBO

AS(SAN) TAIRISAN®  NF2200AS FORMOSA NINGBO

Dòng chảy caoHiển thịCột bútNhà ởTay cầm bàn chải đánh rănTrang chủThùng chứaHàng gia dụng

₫ 70.720/ KG

AS(SAN) POLYLAC®  D-178LB ZHENJIANG CHIMEI

AS(SAN) POLYLAC®  D-178LB ZHENJIANG CHIMEI

Trong suốtTrang chủThùng chứaNhà ở

₫ 73.870/ KG

AS(SAN)  SAN330I KUMHO KOREA

AS(SAN) SAN330I KUMHO KOREA

Chống hóa chấtLĩnh vực ô tôThùng chứaThiết bị kinh doanhLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnHàng gia dụngTrang chủ

₫ 98.230/ KG

COC ARTON® R5000 JSR JAPAN

COC ARTON® R5000 JSR JAPAN

Chống thủy phânỐng kínhChai đĩaPhim quang họcBảng hướng dẫn ánh sángThiết bị điện tử

₫ 235.750/ KG

EBA Elvaloy®  PTW DUPONT USA

EBA Elvaloy®  PTW DUPONT USA

Sửa đổi nhựa

₫ 110.010/ KG

EPDM  J-0010 PETROCHINA JILIN

EPDM J-0010 PETROCHINA JILIN

Sửa đổi dầu bôi trơnĐiều chỉnh dầu động cơ đố

₫ 113.940/ KG

ETFE TEFZEL®  HT-2004 DUPONT USA

ETFE TEFZEL®  HT-2004 DUPONT USA

Chống thủy phânLinh kiện vanPhụ kiện ốngCông tắcVỏ máy tính xách tayChất kết dínhThiết bị phòng thí nghiệmThùng chứaLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 628.660/ KG

ETFE TEFZEL®  HT-2202 DUPONT USA

ETFE TEFZEL®  HT-2202 DUPONT USA

Chống thủy phânLinh kiện vanPhụ kiện ốngCông tắcVỏ máy tính xách tayChất kết dínhThiết bị phòng thí nghiệmThùng chứaLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 667.950/ KG

ETFE TEFZEL®  HT-2183 DUPONT USA

ETFE TEFZEL®  HT-2183 DUPONT USA

Chống thủy phânLinh kiện vanPhụ kiện ốngCông tắcVỏ máy tính xách tayChất kết dínhThiết bị phòng thí nghiệmThùng chứaLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 864.400/ KG

ETFE TEFZEL®  HT-2181 DUPONT USA

ETFE TEFZEL®  HT-2181 DUPONT USA

Chống thủy phânLinh kiện vanPhụ kiện ốngCông tắcVỏ máy tính xách tayChất kết dínhThiết bị phòng thí nghiệmThùng chứaLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 974.420/ KG

ETFE TEFZEL®  HT-2160 DUPONT USA

ETFE TEFZEL®  HT-2160 DUPONT USA

Chống thủy phânLinh kiện vanPhụ kiện ốngCông tắcVỏ máy tính xách tayChất kết dínhThiết bị phòng thí nghiệmThùng chứaLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 1.100.150/ KG

EVA POLENE  MV1055 TPI THAILAND

EVA POLENE  MV1055 TPI THAILAND

Độ đàn hồi caoTrang chủTấm khácHàng gia dụngĐóng góiGiày dépThùng chứa

₫ 47.150/ KG

EVA POLYMER-E  EV304 ASIA POLYMER TAIWAN

EVA POLYMER-E  EV304 ASIA POLYMER TAIWAN

Dễ dàng xử lýphimHàng gia dụngTrang chủThùng chứaBọtGiày dép

₫ 102.160/ KG

GPPS STYROL  MD-100-301 DENKA SINGAPORE

GPPS STYROL  MD-100-301 DENKA SINGAPORE

Dòng chảy caoBao bì thực phẩmThùng chứaKhay nhựaTấm cách nhiệt bọtHiển thịBộ đồ ăn dùng một lần

₫ 35.360/ KG

GPPS POLIMAXX® GP150 TPI THAILAND

GPPS POLIMAXX® GP150 TPI THAILAND

phổ quátThùng chứaLĩnh vực dịch vụ thực phẩcontainer hóa chấtQuà tặng

₫ 38.110/ KG

GPPS TAITAREX®  861N(白底) TAIDA TAIWAN

GPPS TAITAREX®  861N(白底) TAIDA TAIWAN

Dòng chảy caoThiết bị gia dụng nhỏThùng chứaTrang chủĐồ chơi

₫ 42.430/ KG

GPPS TAIRIREX®  GP5500 FCFC TAIWAN

GPPS TAIRIREX®  GP5500 FCFC TAIWAN

Sức mạnh caoBảng PSThùng chứaVật tư y tếDùng một lầnLĩnh vực dịch vụ thực phẩJar nhựaBảng PSPOPSLọ thuốc.

₫ 47.150/ KG

GPPS TAIRIREX®  GP5350 FCFC TAIWAN

GPPS TAIRIREX®  GP5350 FCFC TAIWAN

Chịu nhiệtĐồ chơiTrang chủĐồ chơi nhựaTinh thể tấmĐồ chơi.

₫ 47.940/ KG

HDPE  HD5502 GUANGDONG ZHONGKE

HDPE HD5502 GUANGDONG ZHONGKE

Độ cứng caoContainer công nghiệpỨng dụng công nghiệpThùng chứa

₫ 30.920/ KG

HDPE  HD5502GA PETROCHINA DUSHANZI

HDPE HD5502GA PETROCHINA DUSHANZI

Sức mạnh caoThùng chứaHàng gia dụngLĩnh vực dịch vụ thực phẩ

₫ 31.830/ KG

HDPE  DGDA6094 SINOPEC FUJIAN

HDPE DGDA6094 SINOPEC FUJIAN

Độ bền kéo tốtChai nhựaDây đơnChai thuốcChai nước trái câyVải không dệtCâu cáDây đơnDây phẳngTúi dệt vv

₫ 38.510/ KG

HDPE Formolene®  HB5502B FPC USA

HDPE Formolene®  HB5502B FPC USA

Độ cứng caoThùng chứaVật tư y tếContainer công nghiệpBao bì dược phẩmBao bì thuốc

₫ 39.290/ KG

HDPE DOW™  08454N DOW USA

HDPE DOW™  08454N DOW USA

Độ bền caoContainer công nghiệpThùng chứa

₫ 41.260/ KG

HDPE SABIC®  M40053S SABIC SAUDI

HDPE SABIC®  M40053S SABIC SAUDI

Độ cứng caoThùng chứaNhà ởBảo vệỐngTải thùng hàng

₫ 41.260/ KG

HDPE TAISOX®  7200F FPC TAIWAN

HDPE TAISOX®  7200F FPC TAIWAN

Tính năng: Gia công bề mặĐồ chơiGhế ngồiPhần trang tríChậu gia dụng chungMón ăn AnvilĐồ chơiGhế lạnhGhi chú nhựaĐồ trang trí.

₫ 41.260/ KG

HDPE TAISOX®  7200 FPC TAIWAN

HDPE TAISOX®  7200 FPC TAIWAN

Màu sắc tốtĐồ chơiGhế ngồiPhần trang tríChậu gia dụng chungMón ăn AnvilĐồ chơiGhế lạnhGhi chú nhựaĐồ trang trí.

₫ 42.040/ KG

HDPE Daelim Poly®  HD5502FA Korea Daelim Basell

HDPE Daelim Poly®  HD5502FA Korea Daelim Basell

Chống hóa chấtThùng chứaLĩnh vực dịch vụ thực phẩ

₫ 47.150/ KG

HDPE Bormed™ HE7541-PH BOREALIS EUROPE

HDPE Bormed™ HE7541-PH BOREALIS EUROPE

Khử trùng hơi nướcChai lọBảo vệNiêm phongThùng chứaNhà ởNiêm phongBao bì dược phẩm chẩn đoáContainer của IBM

₫ 96.260/ KG