1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Nắp nhựa close
Xóa tất cả bộ lọc
PP ADMER™ QB510 MITSUI CHEM JAPAN
PP ADMER™ QB510 MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệtTrang chủCốc nhựaphimỨng dụng thực phẩm không Trang chủChai lọLĩnh vực dịch vụ thực phẩChất kết dính

₫ 90.250/ KG

PP ADMER™ QB515 MITSUI CHEM JAPAN
PP ADMER™ QB515 MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệtTrang chủCốc nhựa

₫ 109.870/ KG

PP  AT2937 MITSUI CHEM JAPAN
PP AT2937 MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệtTrang chủCốc nhựa

₫ 109.870/ KG

PP ADMER™ QF551 MITSUI CHEM JAPAN
PP ADMER™ QF551 MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệtTrang chủCốc nhựaLĩnh vực dịch vụ thực phẩHệ thống đường ốngỨng dụng thực phẩm không Ứng dụng Coatingthổi phim

₫ 109.870/ KG

PP ADMER™ QB516 MITSUI CHEM JAPAN
PP ADMER™ QB516 MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệtTrang chủCốc nhựa

₫ 109.870/ KG

PP ADMER™ AT2789 MITSUI CHEM JAPAN
PP ADMER™ AT2789 MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệtTrang chủCốc nhựa

₫ 109.870/ KG

PP ADMER™ AT3096 MITSUI CHEM JAPAN
PP ADMER™ AT3096 MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệtTrang chủCốc nhựa

₫ 109.870/ KG

PPA Zytel®  HTNFE350006 DUPONT USA
PPA Zytel®  HTNFE350006 DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhTrang chủSản phẩm tường mỏngThùng chứa

₫ 117.720/ KG

PPA Zytel®  HTN51G31SHBLR BK402J DUPONT USA
PPA Zytel®  HTN51G31SHBLR BK402J DUPONT USA
Chịu nhiệt độ caoSản phẩm tường mỏngThùng chứaTrang chủ

₫ 129.490/ KG

PPA Zytel®  HTN502 DUPONT USA
PPA Zytel®  HTN502 DUPONT USA
Chịu nhiệt độ caoSản phẩm tường mỏngThùng chứaTrang chủ

₫ 145.180/ KG

PPA Zytel®  HTN FE150053 DUPONT USA
PPA Zytel®  HTN FE150053 DUPONT USA
Chịu nhiệt độ caoSản phẩm tường mỏngThùng chứaTrang chủ

₫ 156.950/ KG

PPA Zytel®  FE17041 DUPONT USA
PPA Zytel®  FE17041 DUPONT USA
Chịu nhiệt độ caoSản phẩm tường mỏngThùng chứaTrang chủ

₫ 156.950/ KG

PPA Zytel®  HTN54G15HSLR NC010 DUPONT USA
PPA Zytel®  HTN54G15HSLR NC010 DUPONT USA
Chịu nhiệt độ caoSản phẩm tường mỏngThùng chứaTrang chủ

₫ 168.730/ KG

PPA Zytel®  HTN HPA-LG2D DUPONT USA
PPA Zytel®  HTN HPA-LG2D DUPONT USA
Chịu nhiệt độ caoSản phẩm tường mỏngThùng chứaTrang chủ

₫ 176.570/ KG

PPO NORYL™  GFN3 BK SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PPO NORYL™  GFN3 BK SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Tăng cườngThiết bị cỏThiết bị sân vườnThực phẩm không cụ thểỨng dụng ngoài trờiLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ứng dụng xây dựnXử lý chất lỏngThiết bị điệnPhụ tùng mui xeSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócTúi nhựaPhụ tùng ô tô bên ngoàiỨng dụng chiếu sángBộ phận sưởi ấmBộ phận sưởi ấm trung tâmBộ lọc nước và một số bộ

₫ 86.320/ KG

PPO NORYL™  GFN3-111 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PPO NORYL™  GFN3-111 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Tăng cườngThiết bị cỏThiết bị sân vườnThực phẩm không cụ thểỨng dụng ngoài trờiLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ứng dụng xây dựnXử lý chất lỏngThiết bị điệnPhụ tùng mui xeSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócTúi nhựaPhụ tùng ô tô bên ngoàiỨng dụng chiếu sángBộ phận sưởi ấmBộ phận sưởi ấm trung tâmBộ lọc nước và một số bộ

₫ 105.940/ KG

PPO NORYL™  GFN30-701S SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PPO NORYL™  GFN30-701S SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Tăng cườngThiết bị cỏThiết bị sân vườnThực phẩm không cụ thểỨng dụng ngoài trờiLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ứng dụng xây dựnXử lý chất lỏngThiết bị điệnPhụ tùng mui xeSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócTúi nhựaPhụ tùng ô tô bên ngoàiỨng dụng chiếu sáng

₫ 113.790/ KG

PPO NORYL™  GFN30F-780S SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PPO NORYL™  GFN30F-780S SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Tăng cườngThiết bị cỏThiết bị sân vườnThực phẩm không cụ thểỨng dụng ngoài trờiLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ứng dụng xây dựnXử lý chất lỏngThiết bị điệnPhụ tùng mui xeSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócTúi nhựaPhụ tùng ô tô bên ngoàiỨng dụng chiếu sáng

₫ 117.720/ KG

PPO NORYL™  HS2000X-111 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PPO NORYL™  HS2000X-111 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Tăng cường khoáng chất sợTiện nghi bể bơiỨng dụng điện tửPhụ kiện điều hòa không kNhà ởVỏ máy dò khóiPhụ kiện bơm nướcỨng dụng trong nhàỨng dụng ngoài trời

₫ 149.110/ KG

PPS  V141A1 IDEMITSU JAPAN
PPS V141A1 IDEMITSU JAPAN
Chịu nhiệt độ caoLĩnh vực ô tôLĩnh vực hóa chấtLĩnh vực điện tử

₫ 86.320/ KG

PPS  NT-786 IDEMITSU JAPAN
PPS NT-786 IDEMITSU JAPAN
Dòng chảy caoKhay nhựaỨng dụng ô tô

₫ 86.320/ KG

PPS  V141L1-3901251 IDEMITSU JAPAN
PPS V141L1-3901251 IDEMITSU JAPAN
Dòng chảy caoKhay nhựaỨng dụng ô tô

₫ 86.320/ KG

PPS  K531A1-52Y388 IDEMITSU JAPAN
PPS K531A1-52Y388 IDEMITSU JAPAN
Dòng chảy caoKhay nhựaỨng dụng ô tô

₫ 86.320/ KG

PPS  S530N1-587058 IDEMITSU JAPAN
PPS S530N1-587058 IDEMITSU JAPAN
Dòng chảy caoKhay nhựaỨng dụng ô tô

₫ 86.320/ KG

PPS  HMR6002 SICHUAN DEYANG
PPS HMR6002 SICHUAN DEYANG
Ổn định nhiệtLĩnh vực ô tôLĩnh vực hóa chất

₫ 117.720/ KG

PPS DIC.PPS  FZ1160 DIC JAPAN
PPS DIC.PPS  FZ1160 DIC JAPAN
Tăng cườngPhụ tùng ô tôSản phẩm hóa chất

₫ 117.720/ KG

PPS  PPS-HA SICHUAN DEYANG
PPS PPS-HA SICHUAN DEYANG
Chịu nhiệt caoHướng dẫnThùng chứa

₫ 121.640/ KG

PPS  SSA211-B41SH SUZHOU SINOMA
PPS SSA211-B41SH SUZHOU SINOMA
Chịu nhiệt độLĩnh vực ô tôSản phẩm điện tửSản phẩm điệnBản tinHóa chất cơ khí

₫ 125.560/ KG

PPS  SSA211-B65SH SUZHOU SINOMA
PPS SSA211-B65SH SUZHOU SINOMA
Chịu nhiệt độLĩnh vực ô tôSản phẩm điện tửSản phẩm điệnBản tinHóa chất cơ khí

₫ 129.490/ KG

PPS  SSA211-N41SH SUZHOU SINOMA
PPS SSA211-N41SH SUZHOU SINOMA
Chịu nhiệt độLĩnh vực ô tôSản phẩm điện tửSản phẩm điệnBản tinHóa chất cơ khí

₫ 149.110/ KG

PPS  SSA211-B40 SUZHOU SINOMA
PPS SSA211-B40 SUZHOU SINOMA
Chịu nhiệt độLĩnh vực ô tôSản phẩm điện tửSản phẩm điệnBản tinHóa chất cơ khí

₫ 168.730/ KG

PPS FORTRON® 1141L4 CELANESE USA
PPS FORTRON® 1141L4 CELANESE USA
Lông thấpPhần tường phía sau

₫ 176.570/ KG

PPS  K521A2 IDEMITSU JAPAN
PPS K521A2 IDEMITSU JAPAN
Dòng chảy caoKhay nhựaỨng dụng ô tô

₫ 180.500/ KG

PPS  SSA311-C30 SUZHOU SINOMA
PPS SSA311-C30 SUZHOU SINOMA
Chịu nhiệt độLĩnh vực ô tôSản phẩm điện tửSản phẩm điệnBản tinHóa chất cơ khí

₫ 372.770/ KG

SBS Globalprene®  1485 HUIZHOU LCY
SBS Globalprene®  1485 HUIZHOU LCY
Tái chếSửa đổi nhựaMáy in

₫ 52.970/ KG

SBS  CH1401HE NINGBO CHANGHONG
SBS CH1401HE NINGBO CHANGHONG
Biến dạng vĩnh viễn nhỏSản phẩm cao suCông cụ sửa đổi polymerCông cụ sửa đổi nhựa đườnChất kết dính

₫ 52.970/ KG

SEBS KRATON™  A1536 KRATON USA
SEBS KRATON™  A1536 KRATON USA
Chống oxy hóaTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínChất kết dínhTrang điểmChất bịt kínChất kết dínhSửa đổi nhựa đườngSửa đổi nhựa

₫ 11.790/ KG

SEBS Globalprene®  7554 HUIZHOU LCY
SEBS Globalprene®  7554 HUIZHOU LCY
Chịu nhiệt độSửa đổi chất lượng nhựa đKhông thấm nước

₫ 58.860/ KG

SEBS  CH1310 NINGBO CHANGHONG
SEBS CH1310 NINGBO CHANGHONG
Biến dạng vĩnh viễn nhỏSản phẩm cao suCông cụ sửa đổi polymerCông cụ sửa đổi nhựa đườnChất kết dính

₫ 60.430/ KG

SEBS  7550U HUIZHOU LCY
SEBS 7550U HUIZHOU LCY
Sức mạnh caoChất kết dínhỨng dụng đúc compositeSửa đổi nhựa đườngĐồ chơiSửa đổi nhựa

₫ 61.210/ KG