1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Nắp nhựa close
Xóa tất cả bộ lọc
HIPS Styrolution®  4241 INEOS STYRO NINGBO
HIPS Styrolution®  4241 INEOS STYRO NINGBO
Tính chất cơ học caoTấm nhựa nhiệt dẻoTrang chủ

₫ 41.150/ KG

HIPS  MB5210 CPCHEM USA
HIPS MB5210 CPCHEM USA
Chống va đập caoThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngCốc nhựaBao bì thực phẩmBảng điều hòa không khí Bảng trang trí

₫ 50.160/ KG

LCP VECTRA®  ZE55205 BK CELANESE USA
LCP VECTRA®  ZE55205 BK CELANESE USA
Chống cháyTrang chủChèn nhựa

₫ 240.210/ KG

LLDPE TAISOX®  3490 FPC TAIWAN
LLDPE TAISOX®  3490 FPC TAIWAN
Chu kỳ hình thành nhanhThùng chứa tường mỏngHàng gia dụngTrang chủHộp đựng thực phẩm

₫ 39.190/ KG

LLDPE Bynel®  41E687 DUPONT USA
LLDPE Bynel®  41E687 DUPONT USA
Độ bám dính tốtChất kết dínhThùng chứaTrang chủDiễn viên phimPhụ kiện ống

₫ 47.020/ KG

LLDPE Bynel®  4140 DUPONT USA
LLDPE Bynel®  4140 DUPONT USA
Độ bám dính tốtphimỨng dụng đúc thổiPhụ kiện ốngThùng chứaTrang chủChất kết dính

₫ 47.020/ KG

PA12 LNP™ THERMOCOMP™  HF-1006 SABIC INNOVATIVE US
PA12 LNP™ THERMOCOMP™  HF-1006 SABIC INNOVATIVE US
Bôi trơnThiết bị điệnTúi nhựa

₫ 242.950/ KG

PA6 Ultramid®  B3EG10 BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  B3EG10 BASF GERMANY
Dòng chảy caoPhần tường mỏngPhụ kiện nhựaNhà ở

₫ 78.370/ KG

PA6 VOLGAMID® G30TBK201 KUAZOT SHANGHAI
PA6 VOLGAMID® G30TBK201 KUAZOT SHANGHAI
Tăng cườngThùng chứaCáp khởi độngỨng dụng công nghiệpVòng bi

₫ 78.370/ KG

PA6 Ultramid®  B3UGM210 BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  B3UGM210 BASF GERMANY
Dòng chảy caoPhần tường mỏngPhụ kiện nhựaNhà ở

₫ 113.640/ KG

PA610 LNP™ THERMOCOMP™  QF-1006FR SABIC INNOVATIVE US
PA610 LNP™ THERMOCOMP™  QF-1006FR SABIC INNOVATIVE US
Chống cháyTúi nhựaỨng dụng hàng không vũ tr

₫ 235.120/ KG

PA612 LNP™ LUBRICOMP™  IF006 SABIC INNOVATIVE US
PA612 LNP™ LUBRICOMP™  IF006 SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtTúi nhựa

₫ 137.150/ KG

PA612 LNP™ LUBRICOMP™  IF1006 SABIC INNOVATIVE US
PA612 LNP™ LUBRICOMP™  IF1006 SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtTúi nhựa

₫ 137.150/ KG

PA612 LNP™ LUBRICOMP™  IF006S SABIC INNOVATIVE US
PA612 LNP™ LUBRICOMP™  IF006S SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtTúi nhựa

₫ 137.150/ KG

PA612 LNP™ LUBRICOMP™  IFL-4034 BK SABIC INNOVATIVE US
PA612 LNP™ LUBRICOMP™  IFL-4034 BK SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtTúi nhựa

₫ 195.930/ KG

PA612 LNP™ LUBRICOMP™  IFL-4033 BK SABIC INNOVATIVE US
PA612 LNP™ LUBRICOMP™  IFL-4033 BK SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtTúi nhựa

₫ 195.930/ KG

PA612 LNP™ LUBRICOMP™  IF-1005 SABIC INNOVATIVE US
PA612 LNP™ LUBRICOMP™  IF-1005 SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtTúi nhựa

₫ 195.930/ KG

PA66 Ultramid®  A3EG7 GY22906 BASF GERMANY
PA66 Ultramid®  A3EG7 GY22906 BASF GERMANY
Kích thước ổn địnhLinh kiện cơ khíNhà ởLinh kiện điệnLĩnh vực ô tôThùng chứa

₫ 68.580/ KG

PA66 Ultramid®  A3WG6-BK BASF GERMANY
PA66 Ultramid®  A3WG6-BK BASF GERMANY
Độ cứng caoMáy mócLinh kiện cơ khíThùng chứaHồ sơLĩnh vực ô tôNhà ở

₫ 94.050/ KG

PA66 LNP™ STAT-KON™  RCL-4033 SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ STAT-KON™  RCL-4033 SABIC INNOVATIVE US
Chống mài mònTúi nhựaỨng dụng xây dựng

₫ 117.560/ KG

PA66 LNP™ LUBRILOY™  R2000 GYMDNATL SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ LUBRILOY™  R2000 GYMDNATL SABIC INNOVATIVE US
Tác động caoTúi nhựaTrang chủỨng dụng xây dựngSản phẩm chăm sóc y tế

₫ 156.740/ KG

PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RAL-4023 SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RAL-4023 SABIC INNOVATIVE US
Chống mài mònmui xePhụ tùng ô tôỨng dụng điện tửTúi nhựaỨng dụng ngoài trờiThiết bị làm vườn Lawn

₫ 188.090/ KG

PB-1  BL3110M MITSUI CHEM JAPAN
PB-1 BL3110M MITSUI CHEM JAPAN
phimSửa đổi nhựa

₫ 266.460/ KG

PBT VALOX™  DR51-7001 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PBT VALOX™  DR51-7001 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Gia cố sợi thủy tinhChăm sóc y tếTúi nhựaThiết bị sân vườnBánh răngTrang chủỨng dụng hàng không vũ tr

₫ 97.970/ KG

PBT  1410G3 GBK4 HUIZHOU NPC
PBT 1410G3 GBK4 HUIZHOU NPC
Gia cố sợi thủy tinhPhụ kiện nhựaBảng chuyển đổiVỏ máy tính xách tayTrang chủ

₫ 97.970/ KG

PBT VALOX™  357XU-8269 SABIC INNOVATIVE US
PBT VALOX™  357XU-8269 SABIC INNOVATIVE US
Chống cháyThiết bị điệnTúi nhựaTrang chủHàng gia dụngTrang chủNhà ởCông tắc

₫ 98.750/ KG

PBT Cristin®  FR7930 BK DUPONT USA
PBT Cristin®  FR7930 BK DUPONT USA
Dòng chảy caoLinh kiện điện tửCuộn dây đánh lửa ô tô

₫ 99.140/ KG

PBT VALOX™  3706 GY7E428 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PBT VALOX™  3706 GY7E428 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Sửa đổi tác độngTúi nhựaThiết bị điệnLĩnh vực xây dựngỨng dụng ngoài trờiỨng dụng chiếu sángLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 103.840/ KG

PBT VALOX™  357-7001 SABIC INNOVATIVE US
PBT VALOX™  357-7001 SABIC INNOVATIVE US
Chống cháyThiết bị điệnTúi nhựaTrang chủHàng gia dụngTrang chủNhà ởCông tắc

₫ 105.800/ KG

PBT VALOX™  457-70060731 SABIC INNOVATIVE JAPAN
PBT VALOX™  457-70060731 SABIC INNOVATIVE JAPAN
Chống cháyTúi nhựaPhụ tùng ô tô bên ngoài

₫ 107.760/ KG

PBT VALOX™  K4530-1001 SABIC INNOVATIVE US
PBT VALOX™  K4530-1001 SABIC INNOVATIVE US
Chống thủy phânTúi nhựaPhụ tùng ô tô bên ngoàiLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 109.330/ KG

PBT VALOX™  357XU-7001 SABIC INNOVATIVE US
PBT VALOX™  357XU-7001 SABIC INNOVATIVE US
Chống cháyThiết bị điệnTúi nhựaTrang chủHàng gia dụngTrang chủNhà ởCông tắc

₫ 109.720/ KG

PBT Arnite®  TV4 241 SN BK DSM HOLAND
PBT Arnite®  TV4 241 SN BK DSM HOLAND
Chống cháyThùng chứaLĩnh vực ô tô

₫ 116.380/ KG

PBT Arnite®  TV4 220 DSM HOLAND
PBT Arnite®  TV4 220 DSM HOLAND
Gia cố sợi thủy tinhThùng chứaLĩnh vực ô tô

₫ 116.380/ KG

PBT VALOX™  357X BK SABIC INNOVATIVE US
PBT VALOX™  357X BK SABIC INNOVATIVE US
Chống cháyThiết bị điệnTúi nhựaTrang chủHàng gia dụng

₫ 116.770/ KG

PBT VALOX™  357-7001 SABIC EU
PBT VALOX™  357-7001 SABIC EU
Chống cháyThiết bị điệnTúi nhựaTrang chủHàng gia dụngTrang chủNhà ởCông tắc

₫ 116.770/ KG

PBT VALOX™  553-1001 SABIC INNOVATIVE JAPAN
PBT VALOX™  553-1001 SABIC INNOVATIVE JAPAN
Thấp cong congPhụ tùng ô tô bên ngoàiLĩnh vực xây dựngỨng dụng ngoài trờiThiết bị điệnTúi nhựaPhụ tùng nội thất ô tôTrang chủ

₫ 117.560/ KG

PBT VALOX™  357TF BK1066L SABIC INNOVATIVE NANSHA
PBT VALOX™  357TF BK1066L SABIC INNOVATIVE NANSHA
Chống cháyThiết bị điệnTúi nhựaTrang chủHàng gia dụngTrang chủNhà ởCông tắc

₫ 125.400/ KG

PBT Arnite®  TV4 240 DSM HOLAND
PBT Arnite®  TV4 240 DSM HOLAND
Chống cháyThùng chứaLĩnh vực ô tô

₫ 125.400/ KG

PBT VALOX™  B12GF30 FR SABIC INNOVATIVE US
PBT VALOX™  B12GF30 FR SABIC INNOVATIVE US
Hiệu suất đúc tốtTúi nhựaPhụ tùng ô tô bên ngoài

₫ 129.310/ KG