1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Nắp chai close
Xóa tất cả bộ lọc
PP TIRIPRO®  T8002 FCFC TAIWAN
PP TIRIPRO®  T8002 FCFC TAIWAN
Chịu được tác động nhiệt Vật liệu tấmChai lọTấm sóngthổi chaiChân không hình thành tấm

₫ 51.730/ KG

PP GLOBALENE®  8682 LCY TAIWAN
PP GLOBALENE®  8682 LCY TAIWAN
Độ trong suốt caoChai lọThiết bị gia dụng nhỏHộp CDTrang chủRõ ràng Shot Blowing Chai

₫ 54.080/ KG

PP YUNGSOX®  5060T FPC TAIWAN
PP YUNGSOX®  5060T FPC TAIWAN
Copolymer không chuẩnHồ sơphimThùng chứaPhụ kiện mờPhụ kiện trong suốtChai lọBao bì dược phẩm

₫ 56.040/ KG

PP YUNGSOX®  1024 FPC TAIWAN
PP YUNGSOX®  1024 FPC TAIWAN
Chịu nhiệtTấm trong suốtChai lọRõ ràng Air Pressure HìnhThư mụcthổi chai
CIF

US $ 2,060/ MT

HDPE  HHM5502LW-GD SINOPEC MAOMING
HDPE HHM5502LW-GD SINOPEC MAOMING
Dễ dàng xử lýChai thuốcChai nhựaThùng dầuThùng

₫ 28.610/ KG

HDPE  DMDA6200 PETROCHINA DUSHANZI
HDPE DMDA6200 PETROCHINA DUSHANZI
Dòng chảy caoThùng chứaChai hóa chấtChai dầu

₫ 34.480/ KG

HDPE  HB0035 PCC IRAN
HDPE HB0035 PCC IRAN
Độ cứng caoChai nhựa

₫ 34.480/ KG

HDPE  HD5502S SINOPEC WUHAN
HDPE HD5502S SINOPEC WUHAN
Chống va đập caoChai nhựaThùng nhựaBao bì thực phẩmBao bì dược phẩmThùng dầu

₫ 34.880/ KG

HDPE Marlex®  HHM5502BN CPCHEM SAUDI
HDPE Marlex®  HHM5502BN CPCHEM SAUDI
Chống nứt nénChai lọ

₫ 36.830/ KG

HDPE  HHM5502LW(粉) SINOPEC MAOMING
HDPE HHM5502LW(粉) SINOPEC MAOMING
Dễ dàng xử lýChai thuốcChai nhựaChai lọThùngThùng dầu

₫ 37.230/ KG

HDPE  5300B PETROCHINA DAQING
HDPE 5300B PETROCHINA DAQING
Kiểu: Thổi khuônChai nhựaChai chất tẩy rửaChai mỹ phẩm.

₫ 41.540/ KG

HDPE Alathon®  L5440 LYONDELLBASELL HOLAND
HDPE Alathon®  L5440 LYONDELLBASELL HOLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩChai lọ

₫ 47.020/ KG

HDPE Alathon®  L5040AS LYONDELLBASELL HOLAND
HDPE Alathon®  L5040AS LYONDELLBASELL HOLAND
Dễ dàng xử lýChai lọHệ thống đường ốngỐng thông

₫ 48.980/ KG

HDPE Alathon®  L5840 LYONDELLBASELL HOLAND
HDPE Alathon®  L5840 LYONDELLBASELL HOLAND
Chống tĩnh điệnChai lọ

₫ 58.780/ KG

PBAT  TH801T XINJIANG BLUE RIDGE TUNHE
PBAT TH801T XINJIANG BLUE RIDGE TUNHE
phimPhụ tùng ốngChai lọỨng dụng đúc thổi

₫ 41.150/ KG

PBAT  TH801T(粉) XINJIANG BLUE RIDGE TUNHE
PBAT TH801T(粉) XINJIANG BLUE RIDGE TUNHE
phimPhụ tùng ốngChai lọỨng dụng đúc thổi

₫ 148.910/ KG

PP  BC2ZB MITSUI CHEM JAPAN
PP BC2ZB MITSUI CHEM JAPAN
Độ trong suốt caoThùng chứaChai nhựaVật liệu tấm

₫ 37.230/ KG

PP  CF-401G SINOPEC GUANGZHOU
PP CF-401G SINOPEC GUANGZHOU
Dễ dàng xử lýThiết bị y tếChai thuốcBao bì thực phẩm

₫ 37.620/ KG

PP  EPQ30R SHAANXI YCZMYL
PP EPQ30R SHAANXI YCZMYL
Copolymer chống va đậpTrang chủTrang chủTấm sóngChai thổi rỗng

₫ 37.620/ KG

PP Borealis RB206MO BOREALIS EUROPE
PP Borealis RB206MO BOREALIS EUROPE
Chịu nhiệtTrang chủBao bì mỹ phẩmTrang điểmChai lọ

₫ 41.540/ KG

PP Moplen  HP640G LYONDELLBASELL HOLAND
PP Moplen  HP640G LYONDELLBASELL HOLAND
Sức mạnh caoUống ống hútChai lọ

₫ 41.540/ KG

PP Moplen  RP242G LYONDELLBASELL HOLAND
PP Moplen  RP242G LYONDELLBASELL HOLAND
Độ nét caoChai lọThùng chứaThùng chứaChai lọChai lọThùng chứa

₫ 42.280/ KG

PP GLOBALENE®  ST866 LCY TAIWAN
PP GLOBALENE®  ST866 LCY TAIWAN
Chịu nhiệt độ thấpHàng gia dụngChai lọThiết bị gia dụng nhỏ

₫ 46.240/ KG

PP  RP360D HUIZHOU CNOOC&SHELL
PP RP360D HUIZHOU CNOOC&SHELL
Dễ dàng xử lýỐng PPRỐng PPRthổi chai

₫ 47.020/ KG

PP GLOBALENE®  STM866 LCY TAIWAN
PP GLOBALENE®  STM866 LCY TAIWAN
Chịu nhiệt độ thấpChai nhựaChai thuốc

₫ 48.980/ KG

PP YUNGSOX®  5060 FPC TAIWAN
PP YUNGSOX®  5060 FPC TAIWAN
Chống hóa chấtChai thuốcThùng chứaChai lọBao bì dược phẩm

₫ 50.940/ KG

PP ADMER™ QB510 MITSUI CHEM JAPAN
PP ADMER™ QB510 MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệtTrang chủCốc nhựaphimỨng dụng thực phẩm không Trang chủChai lọLĩnh vực dịch vụ thực phẩChất kết dính

₫ 90.130/ KG

EVOH EVASIN™ EV3201F TAIWAN CHANGCHUN
EVOH EVASIN™ EV3201F TAIWAN CHANGCHUN
Chức năng cản khí cao cấpXe tăngBao bì thực phẩmChai lọVật liệu tấmỐngphim

₫ 286.060/ KG

HDPE DOW™  DMDJ-6200 DOW USA
HDPE DOW™  DMDJ-6200 DOW USA
Chai lọ

₫ 30.570/ KG

LDPE  PE  3420F LYONDELLBASELL KOREA
LDPE PE 3420F LYONDELLBASELL KOREA
Độ cứng caophimBảo vệChai lọNhà ởChai nhỏVật tư y tế/điều dưỡng

₫ 29.390/ KG

LDPE LUPURE™ BB120 LG CHEM KOREA
LDPE LUPURE™ BB120 LG CHEM KOREA
Độ tinh khiết caoỨng dụng bao bì công nghiTúi xáchChai nhỏ giọtChai thuốcShrink phim

₫ 72.100/ KG

PC LUPOY®  1621-02 LG CHEM KOREA
PC LUPOY®  1621-02 LG CHEM KOREA
Chịu nhiệtChai lọThực phẩm không cụ thể

₫ 90.910/ KG

PCTG SKYGREEN®  JN100 SK KOREA
PCTG SKYGREEN®  JN100 SK KOREA
Khử trùng bức xạNiêm phongChai mỹ phẩmTrang chủ

₫ 84.250/ KG

PET  YS-C01 HAINAN YISHENG
PET YS-C01 HAINAN YISHENG
Lớp chai có gaChai đóng gói đồ uống có

₫ 26.650/ KG

PET  WK881 ZHEJIANG WANKAI
PET WK881 ZHEJIANG WANKAI
Độ trong suốt caoChai lọThùng chứa

₫ 29.390/ KG

PET  WK-821 ZHEJIANG WANKAI
PET WK-821 ZHEJIANG WANKAI
Độ trong suốt caoThùng chứaChai thuốcBao bì thực phẩmTrang chủ

₫ 31.350/ KG

PETG SKYGREEN®  K2012 SK KOREA
PETG SKYGREEN®  K2012 SK KOREA
Dễ dàng xử lýTrang chủTrang chủphimThùng chứaChai lọĐồ chơi

₫ 74.060/ KG

PLA Ingeo™  7001D NATUREWORKS USA
PLA Ingeo™  7001D NATUREWORKS USA
Phân compostChai lọ

₫ 109.720/ KG

POM YUNTIANHUA® M270 CHONGQING YUNTIANHUA
POM YUNTIANHUA® M270 CHONGQING YUNTIANHUA
Trọng lượng phân tử thấpThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngLĩnh vực ô tôChai lọTrang chủ

₫ 45.850/ KG

POM  M270 YUNNAN YUNTIANHUA
POM M270 YUNNAN YUNTIANHUA
Trọng lượng phân tử thấpThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngLĩnh vực ô tôChai lọTrang chủ

₫ 49.760/ KG