1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Mùa xuân close
Xóa tất cả bộ lọc
EVA SEETEC  ES18002 LG CHEM KOREA
EVA SEETEC  ES18002 LG CHEM KOREA
Chống oxy hóaphimTấm khácHàng gia dụngTrang chủThùng chứaBọt

₫ 50.940/ KG

GPPS Bycolene®  124N BASF GERMANY
GPPS Bycolene®  124N BASF GERMANY
Thanh khoản tốtCốcBảo vệThùng chứaThiết bị phòng thí nghiệm

₫ 29.390/ KG

GPPS  RG-535HN HUIZHOU RENXIN
GPPS RG-535HN HUIZHOU RENXIN
Chịu nhiệtThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngThùng chứaĐồ chơiTấm khácTrang chủ

₫ 34.480/ KG

GPPS POLYREX®  PG-383M ZHENJIANG CHIMEI
GPPS POLYREX®  PG-383M ZHENJIANG CHIMEI
Sức mạnh caoThùng chứaLĩnh vực dịch vụ thực phẩHộp đựng thực phẩm

₫ 47.020/ KG

HDPE  DMDA8907 SHANXI PCEC
HDPE DMDA8907 SHANXI PCEC
Dòng chảy caoThùng nhựaĐồ chơiHộp nhựaMở thùng

₫ 30.570/ KG

HDPE  HD5502S SINOPEC WUHAN
HDPE HD5502S SINOPEC WUHAN
Chống va đập caoChai nhựaThùng nhựaBao bì thực phẩmBao bì dược phẩmThùng dầu

₫ 34.880/ KG

HDPE  5300B PETROCHINA DAQING
HDPE 5300B PETROCHINA DAQING
Kiểu: Thổi khuônChai nhựaChai chất tẩy rửaChai mỹ phẩm.

₫ 41.540/ KG

HDPE  2908APUV POLIPROPILENO VENEZUELA
HDPE 2908APUV POLIPROPILENO VENEZUELA
Bảo vệNhà ởThùng chứa tường mỏngHàng gia dụngTrang chủ

₫ 43.100/ KG

HDPE Alathon®  Alathon H5520 LYONDELLBASELL HOLAND
HDPE Alathon®  Alathon H5520 LYONDELLBASELL HOLAND
Độ bền caoTrang chủBảo vệHàng gia dụngThùng chứaNhà ởHộp đựng thực phẩm

₫ 47.020/ KG

HDPE Alathon®  ETP H4745 LYONDELLBASELL HOLAND
HDPE Alathon®  ETP H4745 LYONDELLBASELL HOLAND
Tái chếThùng chứaTải thùng hàngThùng chứaHộp đựng thực phẩm

₫ 48.980/ KG

HDPE Alathon®  ETP H4837 LYONDELLBASELL HOLAND
HDPE Alathon®  ETP H4837 LYONDELLBASELL HOLAND
Chịu được tác động nhiệt Hộp đựng thực phẩmThùng chứaHộp đựng thực phẩm

₫ 48.980/ KG

HIPS Styrolution®  4241 INEOS STYRO NINGBO
HIPS Styrolution®  4241 INEOS STYRO NINGBO
Tính chất cơ học caoTấm nhựa nhiệt dẻoTrang chủ

₫ 41.150/ KG

HIPS  MB5210 CPCHEM USA
HIPS MB5210 CPCHEM USA
Chống va đập caoThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngCốc nhựaBao bì thực phẩmBảng điều hòa không khí Bảng trang trí

₫ 50.160/ KG

LLDPE TAISOX®  3490 FPC TAIWAN
LLDPE TAISOX®  3490 FPC TAIWAN
Chu kỳ hình thành nhanhThùng chứa tường mỏngHàng gia dụngTrang chủHộp đựng thực phẩm

₫ 39.190/ KG

PC LEXAN™  BKWR5210R-7921 SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  BKWR5210R-7921 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy trung bìnhỨng dụng chiếu sángTúi nhựaBao bì thực phẩmphimLĩnh vực dịch vụ thực phẩ

₫ 137.150/ KG

PLA Ingeo™  2003D NATUREWORKS USA
PLA Ingeo™  2003D NATUREWORKS USA
Tiêu chuẩnThùng chứaCốcBao bì thực phẩmLĩnh vực dịch vụ thực phẩHộp đựng thực phẩm

₫ 109.720/ KG

POE TAFMER™  MD715 MITSUI CHEM JAPAN
POE TAFMER™  MD715 MITSUI CHEM JAPAN
Tăng cườngHộp đựng thực phẩmỨng dụng quang họcSửa đổi nhựa

₫ 58.780/ KG

POE TAFMER™  A-20090S MITSUI CHEM SINGAPORE
POE TAFMER™  A-20090S MITSUI CHEM SINGAPORE
Tăng cườngHộp đựng thực phẩmỨng dụng quang họcSửa đổi nhựa

₫ 62.700/ KG

PP  BC2ZB MITSUI CHEM JAPAN
PP BC2ZB MITSUI CHEM JAPAN
Độ trong suốt caoThùng chứaChai nhựaVật liệu tấm

₫ 37.230/ KG

PP  T30G SINOPEC MAOMING
PP T30G SINOPEC MAOMING
Dòng chảy caoỨng dụng ô tôDây đai nhựaPhim dệt MonofilamentHỗ trợ thảmĐồ chơiHàng ngày

₫ 37.620/ KG

PP CAPILENE® SW75AV CARMEL OLEFINS ISRAEL
PP CAPILENE® SW75AV CARMEL OLEFINS ISRAEL
Chống tĩnh điệnHàng gia dụngThùng chứa tường mỏng

₫ 37.620/ KG

PP  C1608 SHAANXI YCZMYL
PP C1608 SHAANXI YCZMYL
Không dínhBao bì thực phẩmBao bì linh hoạtBánh mì đóng góiSữa mát đóng gói

₫ 37.620/ KG

PP  HP500P XUZHOU HAITIAN
PP HP500P XUZHOU HAITIAN
HomopolymerỐng tiêmThùng nhựaGhế ngồiTiêm xi lanh kim y tếThùng nhựaChậu rửaHộpghế chờ

₫ 37.620/ KG

PP GLOBALENE®  6331 LCY TAIWAN
PP GLOBALENE®  6331 LCY TAIWAN
Độ trong suốt caoThùng chứaTrang chủThiết bị gia dụng nhỏNhà ởHàng gia dụngHộp đựng thực phẩm

₫ 39.190/ KG

PP Moplen  HP741T LYONDELLBASELL HOLAND
PP Moplen  HP741T LYONDELLBASELL HOLAND
Lớp tiếp xúc thực phẩmBao bì tường mỏngThùng chứaHộp đựng tường mỏng

₫ 41.540/ KG

PP ExxonMobil™  PP7143KNE1 EXXONMOBIL USA
PP ExxonMobil™  PP7143KNE1 EXXONMOBIL USA
Kích thước ổn địnhTrang chủLĩnh vực ô tôNiêm phongKhayThùng chứaỨng dụng công nghiệp

₫ 41.540/ KG

PP DOW® C706-21 STYRON US
PP DOW® C706-21 STYRON US
Chống tĩnh điệnThùng chứa tường mỏngViệtCác yếu tố gia dụng và điChậu hoaBộ lọc nhà ở

₫ 41.540/ KG

PP ExxonMobil™  PP1055E2 EXXONMOBIL USA
PP ExxonMobil™  PP1055E2 EXXONMOBIL USA
Màu dễ dàngLĩnh vực ô tôTrang chủNiêm phongBảo vệNhà ởThùng chứaLĩnh vực ứng dụng hàng tiTrang chủĐóng gói cứng

₫ 41.540/ KG

PP Moplen  HP640T LYONDELLBASELL HOLAND
PP Moplen  HP640T LYONDELLBASELL HOLAND
Chống va đập caoBao bì tường mỏngThùng chứa

₫ 41.540/ KG

PP  RP348NK BASF KOREA
PP RP348NK BASF KOREA
Độ nét caoTrang chủHàng gia dụngThùng chứaHộp đựng thực phẩmBảo vệChai lọTrang chủBảo vệHàng gia dụngChai lọThùng chứaHộp đựng thực phẩm

₫ 41.540/ KG

PP YUNGSOX®  3009 FPC NINGBO
PP YUNGSOX®  3009 FPC NINGBO
Chống va đập caoTấm PPThùng nhựaRO lưu trữ xôTấm và tấm rỗng

₫ 41.540/ KG

PP  HP648T SHANXI PCEC
PP HP648T SHANXI PCEC
Độ cứng tốtThùng chứa tường mỏngHàng gia dụngThùng chứaBao bì thực phẩm

₫ 41.540/ KG

PP YUNGSOX®  5090T FPC TAIWAN
PP YUNGSOX®  5090T FPC TAIWAN
Độ trong suốt caoThùng chứaHàng gia dụngLĩnh vực dịch vụ thực phẩHộp nhựaContainer trong suốt caoTrang chủHộp đựng thực phẩmHộp bộ sưu tập trong suốt

₫ 41.730/ KG

PP TIRIPRO®  K4535 FCFC TAIWAN
PP TIRIPRO®  K4535 FCFC TAIWAN
Chống tĩnh điệnHàng gia dụngHộp đựng thực phẩmHộp nhựa

₫ 44.670/ KG

PP RANPELEN  J-560K LOTTE KOREA
PP RANPELEN  J-560K LOTTE KOREA
Độ bóng caoLĩnh vực dịch vụ thực phẩTrang chủThùng chứaHộp nhựaỐng tiêm

₫ 47.020/ KG

PP GLOBALENE®  PT331M LCY TAIWAN
PP GLOBALENE®  PT331M LCY TAIWAN
Độ cứng caoNiêm phongThùng chứaHộp đựng thực phẩmNhà ởHàng gia dụngĐồ chơi

₫ 48.980/ KG

PP YUNGSOX®  5060 FPC TAIWAN
PP YUNGSOX®  5060 FPC TAIWAN
Chống hóa chấtChai thuốcThùng chứaChai lọBao bì dược phẩm

₫ 50.940/ KG

PP ADMER™ QB510 MITSUI CHEM JAPAN
PP ADMER™ QB510 MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệtTrang chủCốc nhựaphimỨng dụng thực phẩm không Trang chủChai lọLĩnh vực dịch vụ thực phẩChất kết dính

₫ 90.130/ KG

PP ADMER™ QF551 MITSUI CHEM JAPAN
PP ADMER™ QF551 MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệtTrang chủCốc nhựaLĩnh vực dịch vụ thực phẩHệ thống đường ốngỨng dụng thực phẩm không Ứng dụng Coatingthổi phim

₫ 101.880/ KG

SBS Globalprene®  1485 HUIZHOU LCY
SBS Globalprene®  1485 HUIZHOU LCY
Tái chếSửa đổi nhựaMáy in

₫ 52.900/ KG