1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Mô hình close
Xóa tất cả bộ lọc
LLDPE HIFOR® LF1040CC WESTLAKE CHEM USA
LLDPE HIFOR® LF1040CC WESTLAKE CHEM USA
Độ bóng caoTrang chủHàng gia dụngBao bì thực phẩm

₫ 39.190/ KG

PA12 TROGAMID® A4000 EVONIK GERMANY
PA12 TROGAMID® A4000 EVONIK GERMANY
Chịu được tác động nhiệt Hàng thể thaoPhụ tùng động cơPhụ kiện máy truyền tải

₫ 313.490/ KG

PA6  YH3400 HUNAN YUEHUA
PA6 YH3400 HUNAN YUEHUA
Độ nhớt caoỨng dụng công nghiệpĐóng gói phimThích hợp cho dây công ngBộ phim đóng gói và các bThích hợp cho dây công ngMàng đóng gói và linh kiệ

₫ 51.730/ KG

PA66 Grilon®  AZ 3/2 BK EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA66 Grilon®  AZ 3/2 BK EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Độ cứng caoMáy móc công nghiệpTrang chủ Hàng ngày

₫ 90.130/ KG

PA66  A3EG6 FC UN Q750 BASF GERMANY
PA66 A3EG6 FC UN Q750 BASF GERMANY
Thanh khoản caoHộp đựng thực phẩmỨng dụng bếpXẻng XẻngThìaỨng dụng liên hệ thực phẩ

₫ 137.150/ KG

PA66 Ultramid® A3W2G7 BK20560 BASF SHANGHAI
PA66 Ultramid® A3W2G7 BK20560 BASF SHANGHAI
Chịu nhiệtMáy làm mát không khíHệ thống điện

₫ 146.160/ KG

PA66 Zytel®  HTN53G50HSLR BK083 DUPONT USA
PA66 Zytel®  HTN53G50HSLR BK083 DUPONT USA
Chống cháyHộp đựng thực phẩm

₫ 156.740/ KG

PA66 Zytel®  FR53G50HSLR DUPONT USA
PA66 Zytel®  FR53G50HSLR DUPONT USA
Chống cháyHộp đựng thực phẩm

₫ 164.580/ KG

PA66 Zytel®  HTN53G50HSLR DUPONT USA
PA66 Zytel®  HTN53G50HSLR DUPONT USA
Chống cháyHộp đựng thực phẩm

₫ 195.930/ KG

PA6T Zytel®  HTN53G50LRHF NC010 DUPONT USA
PA6T Zytel®  HTN53G50LRHF NC010 DUPONT USA
Chống cháyHộp đựng thực phẩm

₫ 176.340/ KG

PA6T Zytel®  HTN53G50LRHF WT619A DUPONT USA
PA6T Zytel®  HTN53G50LRHF WT619A DUPONT USA
Chống cháyHộp đựng thực phẩm

₫ 203.770/ KG

PBT Ultradur® B4406G6Q798 BASF GERMANY
PBT Ultradur® B4406G6Q798 BASF GERMANY
Đặc tính: Chống cháyĐối với đầu nối cắmHỗ trợ cuộn dâyĐèn hộiBộ phận động cơ điệnHệ thống điện ô tôĐối với đầu nối cắmHỗ trợ cuộn dâyĐèn hộiBộ phận động cơ điệnHệ thống điện ô tô

₫ 160.660/ KG

PC CLARNATE®  A1150 YANTAI WANHUA
PC CLARNATE®  A1150 YANTAI WANHUA
Chống cháyPhụ giaHạt màu Masterbatch

₫ 52.900/ KG

PC LUPOY®  1201-15 LG CHEM KOREA
PC LUPOY®  1201-15 LG CHEM KOREA
Trong suốtĐồ chơiHộp đựng thực phẩmTrang chủThực phẩm không cụ thểChai lọĐồ chơiBộ đồ ăn dùng một lầnBảo vệTrang chủChai lọ

₫ 60.740/ KG

PC LUPOY®  1201 10P LG CHEM KOREA
PC LUPOY®  1201 10P LG CHEM KOREA
Trong suốtĐồ chơiHộp đựng thực phẩmTrang chủChai lọ

₫ 62.700/ KG

PC CALIBRE™ 201-10 STYRON US
PC CALIBRE™ 201-10 STYRON US
Chịu nhiệtĐèn chiếu sángHộp đựng thực phẩmNắp chai

₫ 90.130/ KG

PC LNP™ THERMOCOMP™  RF0057E NCNS SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC LNP™ THERMOCOMP™  RF0057E NCNS SABIC INNOVATIVE NANSHA
Ổn định nhiệtỨng dụng điện tửThiết bị hóa chấtHàng thể thaoMáy móc

₫ 231.200/ KG

PC/ABS  CA500 HUIZHOU YOUFU
PC/ABS CA500 HUIZHOU YOUFU
Chống va đập cực caoNội thất xe hơiThiết bị truyền thôngVỏ điện tử tiêu dùngMũ bảo hiểmPhần chung

₫ 57.210/ KG

PEI ULTEM™  9085-WH8E187 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  9085-WH8E187 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoỨng dụng đường sắtQuốc phòngHồ sơTrang trí nội thất máy ba

₫ 391.860/ KG

PEI ULTEM™  9085 WH8E479 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  9085 WH8E479 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoỨng dụng đường sắtQuốc phòngHồ sơTrang trí nội thất máy ba

₫ 391.860/ KG

PEI ULTEM™  9085-1100 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  9085-1100 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoỨng dụng đường sắtQuốc phòngHồ sơTrang trí nội thất máy ba

₫ 1.253.950/ KG

PES Ultraform®S  S3010 BASF GERMANY
PES Ultraform®S  S3010 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụngHàng gia dụngThiết bị phòng thí nghiệm

₫ 626.980/ KG

PET  IP252B R1 BPP JAPAN
PET IP252B R1 BPP JAPAN
Dễ dàng xử lýHộp đựng mỹ phẩm

₫ 94.050/ KG

PMMA LGMMA®  IH830C 4006 LX MMA KOREA
PMMA LGMMA®  IH830C 4006 LX MMA KOREA
Dòng chảy caoTrang chủHộp đựng mỹ phẩm

₫ 97.970/ KG

PMMA LGMMA®  HI830A LX MMA KOREA
PMMA LGMMA®  HI830A LX MMA KOREA
Dòng chảy caoHộp đựng mỹ phẩmTrang chủ

₫ 97.970/ KG

POE TAFMER™  A-1085S MITSUI CHEM SINGAPORE
POE TAFMER™  A-1085S MITSUI CHEM SINGAPORE
Tăng cườngHộp đựng thực phẩmỨng dụng quang học

₫ 62.700/ KG

POE TAFMER™  A-1050S MITSUI CHEM JAPAN
POE TAFMER™  A-1050S MITSUI CHEM JAPAN
Tăng cườngHộp đựng thực phẩmỨng dụng quang học

₫ 108.940/ KG

POM Delrin® 111DP BK402 DUPONT USA
POM Delrin® 111DP BK402 DUPONT USA
Kích thước ổn địnhHồ sơVật liệu tấm

₫ 62.700/ KG

POM Delrin® 100CPE NC010 DUPONT SHENZHEN
POM Delrin® 100CPE NC010 DUPONT SHENZHEN
Tính chất cơ học tốtHồ sơVật liệu tấm

₫ 225.320/ KG

PP  PPH-M17 DONGGUAN GRAND RESOURCE
PP PPH-M17 DONGGUAN GRAND RESOURCE
Mùi thấpTrang chủPhụ tùng ô tôĐồ chơiThiết bị thể thaoHộp lưu trữTủ quần áoThực phẩm tươi hộpHộp đa phương tiệnBao bì mỹ phẩm

₫ 29.390/ KG

PP  PPB-M-080(SP179) SHAANXI YCZMYL
PP PPB-M-080(SP179) SHAANXI YCZMYL
Đặc biệt thích hợp cho vậPhụ tùng ô tô Injection M

₫ 30.570/ KG

PP  PPR,MT,500,B SHAANXI YCZMYL
PP PPR,MT,500,B SHAANXI YCZMYL
Lớp trong suốt Lớp ép phuHộp đựng thực phẩm trong Rõ ràng container vvHộp đựng

₫ 32.330/ KG

PP  T30S YANCHANG PETROLUEM
PP T30S YANCHANG PETROLUEM
Sức mạnh caoVật liệu xây dựngHỗ trợ thảmVỏ sạcDệt Tear FilmThảm lót

₫ 36.440/ KG

PP CAPILENE® SW75AV CARMEL OLEFINS ISRAEL
PP CAPILENE® SW75AV CARMEL OLEFINS ISRAEL
Chống tĩnh điệnHàng gia dụngThùng chứa tường mỏng

₫ 37.620/ KG

PP  T30S SINOPEC TIANJIN
PP T30S SINOPEC TIANJIN
Sức mạnh caoVật liệu xây dựngHỗ trợ thảmVỏ sạcDệt Tear FilmThảm lót

₫ 37.620/ KG

PP  NAX9 SINOPEC WUHAN
PP NAX9 SINOPEC WUHAN
Chống va đập caoThích hợp cho chế biến đúCó thể thay thế một phần

₫ 37.620/ KG

PP  T30S SINOPEC QINGDAO
PP T30S SINOPEC QINGDAO
Sức mạnh caoVật liệu xây dựngHỗ trợ thảmVỏ sạcDệt Tear FilmThảm lót

₫ 37.620/ KG

PP  T30S HEBEI HAIWEI
PP T30S HEBEI HAIWEI
Sức mạnh caoVật liệu xây dựngHỗ trợ thảmVỏ sạc

₫ 37.620/ KG

PP YUNGSOX®  1250F FPC NINGBO
PP YUNGSOX®  1250F FPC NINGBO
HomopolymerHỗ trợ thảmSợi thảm

₫ 37.620/ KG

PP  T30S SINOPEC QILU
PP T30S SINOPEC QILU
Sức mạnh caoVật liệu xây dựngHỗ trợ thảmVỏ sạc

₫ 37.620/ KG