1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Máy văn phòng close
Xóa tất cả bộ lọc
PA66 Zytel®  408L NC010 DUPONT JAPAN
PA66 Zytel®  408L NC010 DUPONT JAPAN
Chống va đập caoMáy móc công nghiệpỨng dụng công nghiệpỨng dụng thực phẩm không

₫ 125.400/ KG

PA66 Zytel®  FE15045 DUPONT USA
PA66 Zytel®  FE15045 DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhBao bì y tếThực phẩm

₫ 125.730/ KG

PA66 Zytel®  FE5171 NC010 DUPONT USA
PA66 Zytel®  FE5171 NC010 DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhBao bì y tếThực phẩm

₫ 129.310/ KG

PA66  6401G6 FNC1 NAN YA TAIWAN
PA66 6401G6 FNC1 NAN YA TAIWAN
Gia cố sợi thủy tinhVỏ máy tính xách tayỨng dụng điện

₫ 129.310/ KG

PA66 Ultramid®  A4K BASF GERMANY
PA66 Ultramid®  A4K BASF GERMANY
Chống dầuPhụ tùng máy mócThiết bị thể thao

₫ 129.310/ KG

PA66  640PG6ANC1 HUIZHOU NPC
PA66 640PG6ANC1 HUIZHOU NPC
Chống cháyVỏ máy tính xách tayỨng dụng điện

₫ 133.230/ KG

PA66 Amilan®  CM3004G15 TORAY SYN THAILAND
PA66 Amilan®  CM3004G15 TORAY SYN THAILAND
Chống cháyThiết bị văn phòngLĩnh vực ô tôVật liệu xây dựngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 137.150/ KG

PA66 Grilon®  AG-30/2 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA66 Grilon®  AG-30/2 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Sức mạnh caoLĩnh vực ô tôỨng dụng công nghiệpLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửMáy móc công nghiệp

₫ 137.150/ KG

PA66 Zytel®  408L NC010 DUPONT USA
PA66 Zytel®  408L NC010 DUPONT USA
Chống va đập caoMáy móc công nghiệpỨng dụng công nghiệpỨng dụng thực phẩm không

₫ 137.150/ KG

PA66 Leona™  FR370 W91 ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  FR370 W91 ASAHI JAPAN
Chống cháyLinh kiện điệnCông tắcVỏ máy tính xách tayỨng dụng điện

₫ 137.330/ KG

PA66 Amilan®  CM3004G20 B TORAY SHENZHEN
PA66 Amilan®  CM3004G20 B TORAY SHENZHEN
Chống cháyThiết bị văn phòngLĩnh vực ô tôVật liệu xây dựngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 141.070/ KG

PA66 Ultramid®  A3X2G10 BK BASF MALAYSIA
PA66 Ultramid®  A3X2G10 BK BASF MALAYSIA
Dòng chảy caoVỏ máy tính xách tayMáy móc công nghiệp

₫ 144.200/ KG

PA66 Zytel®  408HSL BK010 DUPONT USA
PA66 Zytel®  408HSL BK010 DUPONT USA
Tăng cườngMáy móc công nghiệpLĩnh vực ô tô

₫ 148.910/ KG

PA66 MAPEX®  A0520FN 39A TAIWAN GINAR
PA66 MAPEX®  A0520FN 39A TAIWAN GINAR
Vỏ máy tính xách tayỨng dụng điện/điện tử

₫ 150.870/ KG

PA66 LNP™ LUBRILOY™  R2000 GYMDNATL SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ LUBRILOY™  R2000 GYMDNATL SABIC INNOVATIVE US
Tác động caoTúi nhựaTrang chủỨng dụng xây dựngSản phẩm chăm sóc y tế

₫ 156.740/ KG

PA66 Zytel®  HTN54G15HSLR DUPONT USA
PA66 Zytel®  HTN54G15HSLR DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhVật liệu xây dựngỨng dụng công nghiệpPhụ tùng nội thất ô tôLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 156.740/ KG

PA66 Zytel®  408HS DUPONT USA
PA66 Zytel®  408HS DUPONT USA
Tăng cườngMáy móc công nghiệpLĩnh vực ô tô

₫ 176.340/ KG

PA66 Amilan®  HF3064G30 B TORAY PLASTICS CHENGDU
PA66 Amilan®  HF3064G30 B TORAY PLASTICS CHENGDU
Chống cháyỨng dụng ô tôLinh kiện điệnNhà ở điện tửỨng dụng điện tửThiết bị điệnĐiện công nghiệpThiết bị OAVỏ máy tính xách tay

₫ 184.170/ KG

PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RAL-4023 SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RAL-4023 SABIC INNOVATIVE US
Chống mài mònmui xePhụ tùng ô tôỨng dụng điện tửTúi nhựaỨng dụng ngoài trờiThiết bị làm vườn Lawn

₫ 188.090/ KG

PA6T ARLEN™  CH230NK-BK MITSUI CHEM JAPAN
PA6T ARLEN™  CH230NK-BK MITSUI CHEM JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị điệnVỏ máy tính xách tayBảng chuyển đổi

₫ 152.830/ KG

PA6T ARLEN™  CH230 MITSUI CHEM JAPAN
PA6T ARLEN™  CH230 MITSUI CHEM JAPAN
Độ cứng caoVỏ máy tính xách tayCông tắcThiết bị điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 160.660/ KG

PA6T ARLEN™  CH230N MITSUI CHEM JAPAN
PA6T ARLEN™  CH230N MITSUI CHEM JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị điệnVỏ máy tính xách tayBảng chuyển đổi

₫ 164.580/ KG

PA6T ARLEN™  CH230NK MITSUI CHEM JAPAN
PA6T ARLEN™  CH230NK MITSUI CHEM JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị điệnVỏ máy tính xách tayBảng chuyển đổi

₫ 164.580/ KG

PA9T Genestar™  LC122 KURARAY JAPAN
PA9T Genestar™  LC122 KURARAY JAPAN
Bề mặt nhẵnỨng dụng điện tửPhụ tùng chính xácỨng dụng tường mỏngPhụ kiện máy ảnh

₫ 188.090/ KG

PBT BLUESTAR®  201-G15 202 NA NANTONG ZHONGLAN
PBT BLUESTAR®  201-G15 202 NA NANTONG ZHONGLAN
Kích thước ổn địnhDụng cụ đoVỏ điệnMáy mócỨng dụng ô tôỨng dụng điệnThiết bị gia dụng nhỏ

₫ 76.410/ KG

PBT LUPOX®  GP-1000H LG GUANGZHOU
PBT LUPOX®  GP-1000H LG GUANGZHOU
Chống va đập caoVỏ máy tính xách tayLĩnh vực ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 82.290/ KG

PBT LUPOX®  GP-1000S LG GUANGZHOU
PBT LUPOX®  GP-1000S LG GUANGZHOU
Vỏ máy tính xách tayLĩnh vực ô tô

₫ 82.290/ KG

PBT LUPOX®  GP-1000H LG CHEM KOREA
PBT LUPOX®  GP-1000H LG CHEM KOREA
Chống va đập caoVỏ máy tính xách tayLĩnh vực ô tô

₫ 88.170/ KG

PBT VALOX™  325 BK1066 SABIC INNOVATIVE US
PBT VALOX™  325 BK1066 SABIC INNOVATIVE US
Dễ dàng xử lýỨng dụng công nghiệpPhụ tùng ô tô bên ngoàiỨng dụng ngoài trờiThiết bị điệnLĩnh vực xây dựngĐối với phun và vòi phun

₫ 94.050/ KG

PBT VALOX™  DR51-7001 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PBT VALOX™  DR51-7001 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Gia cố sợi thủy tinhChăm sóc y tếTúi nhựaThiết bị sân vườnBánh răngTrang chủỨng dụng hàng không vũ tr

₫ 97.970/ KG

PBT XENOY™  5220U-5M3D004 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PBT XENOY™  5220U-5M3D004 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Chống hóa chấtTrang chủỨng dụng công nghiệpHàng gia dụngỨng dụng ngoài trờiLĩnh vực xây dựngHàng thể thaoThiết bị điệnỐng kínhTúi nhựaỨng dụng chiếu sángPhụ tùng ô tô bên ngoài

₫ 98.000/ KG

PBT  2004-2 CELANESE USA
PBT 2004-2 CELANESE USA
Dòng chảy caoLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửVỏ máy tính xách tay

₫ 101.880/ KG

PBT LONGLITE®  6730 NCB ZHANGZHOU CHANGCHUN
PBT LONGLITE®  6730 NCB ZHANGZHOU CHANGCHUN
Thấp cong congThiết bị điệnThiết bị gia dụng nhỏVỏ máy tính xách tayLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tử

₫ 101.880/ KG

PBT Cristin®  ST830FR BK507 DUPONT USA
PBT Cristin®  ST830FR BK507 DUPONT USA
Dây và cápỐngVật liệu tấmỨng dụng dây và cápỐngTấm/tấm

₫ 113.640/ KG

PBT Cristin®  ST830FRUV NC010 DUPONT USA
PBT Cristin®  ST830FRUV NC010 DUPONT USA
Chống cháyLinh kiện điện tửỨng dụng dây và cápỐngTấm/tấm

₫ 113.640/ KG

PBT Cristin®  ST830FRUV BK507 DUPONT USA
PBT Cristin®  ST830FRUV BK507 DUPONT USA
Chống cháyLinh kiện điện tửỨng dụng dây và cápỐngTấm/tấmỨng dụng dây và cápỐngTấm/tấm

₫ 113.640/ KG

PBT Cristin®  ST-830FR NC010 DUPONT USA
PBT Cristin®  ST-830FR NC010 DUPONT USA
Vật liệu tấmỐngDây và cápỨng dụng dây và cápỐngTấm/tấm

₫ 113.640/ KG

PBT Zytel®  ST830FRUV NC010 DUPONT SHENZHEN
PBT Zytel®  ST830FRUV NC010 DUPONT SHENZHEN
Chống cháyLinh kiện điện tửỨng dụng dây và cápỐngTấm/tấmỨng dụng dây và cápỐngTấm/tấm

₫ 113.640/ KG

PBT VALOX™  325FC-1001 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PBT VALOX™  325FC-1001 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Dễ dàng xử lýỨng dụng công nghiệpPhụ tùng ô tô bên ngoàiỨng dụng ngoài trờiThiết bị điệnLĩnh vực xây dựng

₫ 117.560/ KG

PBT VALOX™  325 BK2D0952 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PBT VALOX™  325 BK2D0952 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Dễ dàng xử lýỨng dụng công nghiệpPhụ tùng ô tô bên ngoàiỨng dụng ngoài trờiThiết bị điệnLĩnh vực xây dựng

₫ 117.560/ KG