1,000+ Sản phẩm
Ứng dụng tiêu biểu: Máy tạo ẩm 
Xóa tất cả bộ lọc
PPS F4-HGR313 SICHUAN DEYANG
Chống cháyLĩnh vực ô tôMáy móc công nghiệpThiết bị gia dụng₫ 138.330/ KG

PPS HGR20 SICHUAN DEYANG
Kích thước ổn địnhLinh kiện điệnThiết bị điệnỨng dụng quân sựVỏ máy tính xách tayLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện₫ 142.280/ KG

PPS DURAFIDE® 2130A1-HD9000 JAPAN POLYPLASTIC
Bôi trơnLinh kiện công nghiệpỨng dụng ô tôMáy móc₫ 175.480/ KG

PPS SSA920 SUZHOU SINOMA
Hệ số ma sát thấpMáy móc công nghiệpLĩnh vực ô tôSản phẩm điện tửSản phẩm y tếHàng không vũ trụ₫ 189.760/ KG

PPS HC1 SICHUAN DEYANG
Chống cháyDây đơnMáy giặtVật liệu lọcSợiVải₫ 191.920/ KG

PPS PTFE-HGR312 SICHUAN DEYANG
Chống dung môiỨng dụng công nghiệpSản phẩm chăm sócSản phẩm y tế₫ 191.920/ KG

PPS HB1 SICHUAN DEYANG
Tăng cườngVỏ máy tính xách tayThiết bị đầu cuối₫ 191.920/ KG

PPS DIC.PPS FZ-2140D9 DIC JAPAN
Đóng gói: Gia cố sợi thủyVỏ máy tính xách tay₫ 284.560/ KG

PPSU Ultrason® P3010 MR BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoHộp đựng thực phẩmThiết bị y tế₫ 731.160/ KG

PPX NORYL PPX™ 7110-BL4A061 BK SABIC INNOVATIVE US
Độ dẫnBảo vệ điện từ₫ 126.470/ KG

PSU Ultrason®S S6010 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoHộp đựng thực phẩmThiết bị y tế₫ 533.550/ KG

PSU Ultrason®S S2010G2 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoHộp đựng thực phẩmThiết bị y tế₫ 624.450/ KG

PSU LNP™ THERMOCOMP™ JF-1006 EM NAT SABIC INNOVATIVE US
Nhiệt độ cao chống leoLĩnh vực điện tửMáy mócVòng bi lồng₫ 624.450/ KG

PSU Ultrason®S S2010G6 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoHộp đựng thực phẩmThiết bị y tếPhụ tùng máy inLinh kiện điện₫ 624.450/ KG

PSU Ultrason®E E2010G2 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoHộp đựng thực phẩmThiết bị y tế₫ 624.450/ KG

PSU UDEL® P-1700 BK SOLVAY USA
Kích thước ổn địnhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLinh kiện điệnThiết bị điệnViệtLinh kiện vanLinh kiện công nghiệpPhụ tùng ốngPhụ tùng ốngBộ phận gia dụngLĩnh vực ô tôLĩnh vực dịch vụ thực phẩDụng cụ phẫu thuậtBếp lò vi sóngLĩnh vực ứng dụng nha khoSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócThiết bị y tếThiết bị y tế₫ 624.450/ KG

PSU Ultrason®S S2010G4 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoHộp đựng thực phẩmThiết bị y tếPhụ tùng máy in₫ 624.450/ KG

PSU UDEL® P-1700 NO582 BU SOLVAY JAPAN
Kích thước ổn địnhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLinh kiện điệnThiết bị điệnViệtLinh kiện vanLinh kiện công nghiệpPhụ tùng ốngPhụ tùng ốngBộ phận gia dụngLĩnh vực ô tôLĩnh vực dịch vụ thực phẩDụng cụ phẫu thuậtBếp lò vi sóngLĩnh vực ứng dụng nha khoSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócThiết bị y tếThiết bị y tế₫ 711.400/ KG

PSU UDEL® P-1700 PK1172 SOLVAY JAPAN
Kích thước ổn địnhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLinh kiện điệnThiết bị điệnViệtLinh kiện vanLinh kiện công nghiệpPhụ tùng ốngPhụ tùng ốngBộ phận gia dụngLĩnh vực ô tôLĩnh vực dịch vụ thực phẩDụng cụ phẫu thuậtBếp lò vi sóngLĩnh vực ứng dụng nha khoSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócThiết bị y tếThiết bị y tế₫ 711.400/ KG

PSU Ultrason®E E2010G6 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoHộp đựng thực phẩmThiết bị y tế₫ 719.300/ KG

PSU P-1700 N0719 GY SOLVAY JAPAN
Kích thước ổn địnhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLinh kiện điệnThiết bị điệnViệtLinh kiện vanLinh kiện công nghiệpPhụ tùng ốngPhụ tùng ốngBộ phận gia dụngLĩnh vực ô tôLĩnh vực dịch vụ thực phẩDụng cụ phẫu thuậtBếp lò vi sóngLĩnh vực ứng dụng nha khoSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócThiết bị y tếThiết bị y tế₫ 770.680/ KG

PSU UDEL® R-5100 WH387 SOLVAY USA
Tăng cườngHàng không vũ trụLĩnh vực ứng dụng nha khoDây điện JacketVỏ máy tính xách tayThiết bị y tếpin₫ 1.059.190/ KG

PSU UDEL® P-1700 BU1182 SOLVAY USA
Kích thước ổn địnhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLinh kiện điệnThiết bị điệnViệtLinh kiện vanLinh kiện công nghiệpPhụ tùng ốngPhụ tùng ốngBộ phận gia dụngLĩnh vực ô tôLĩnh vực dịch vụ thực phẩDụng cụ phẫu thuậtBếp lò vi sóngLĩnh vực ứng dụng nha khoSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócThiết bị y tếThiết bị y tế₫ 1.264.700/ KG

SBR 1502 FUJIAN FUXIANG
Chịu nhiệtHàng gia dụngSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc₫ 59.280/ KG

SBS Globalprene® 3501F HUIZHOU LCY
Độ nhớt thấpSửa đổi nhựa đườngMáy móc/linh kiện cơ khíHợp chấtSửa đổi nhựa₫ 49.800/ KG

SBS KIBITON® PB-5301 TAIWAN CHIMEI
Màu dễ dàngSản phẩm công nghiệpĐồ chơiMáy in₫ 51.380/ KG

SBS Globalprene® 1485 HUIZHOU LCY
Tái chếSửa đổi nhựaMáy in₫ 53.350/ KG

SBS KIBITON® PB-5302 TAIWAN CHIMEI
Màu dễ dàngChất kết dínhMáy inĐồ chơiỨng dụng công nghiệp₫ 88.920/ KG

SEBS KRATON™ A1536 KRATON USA
Chống oxy hóaTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínChất kết dínhTrang điểmChất bịt kínChất kết dínhSửa đổi nhựa đườngSửa đổi nhựa₫ 11.860/ KG

SEBS Globalprene® 7550 HUIZHOU LCY
Chịu nhiệt độGiày dép và bọtSửa đổi chất lượng nhựa đKhông thấm nướcChất kết dínhThay đổi dầu₫ 61.650/ KG

SEBS ZL-S6551 ZHEJIANG ZHONGLI
Thời tiết kháng tốtVật liệu phủDây và cápĐồ chơiMáy in₫ 66.790/ KG

SURLYN Surlyn® 1855 DUPONT USA
Trang chủThuốcBao bì y tếphimBao bì thực phẩm₫ 134.370/ KG

TPE 3226-2000 KRATON USA
Chống cháyVỏ máy tính xách tayThiết bị điện tử₫ 126.470/ KG

TPE THERMOLAST® K TF6MAA KRAIBURG TPE GERMANY
Bao bì thực phẩmSản phẩm chăm sócSản phẩm y tế₫ 165.990/ KG

TPE Arnite® 4339D DSM HOLAND
Kháng hóa chấtVật liệu cách nhiệtDây điệnMáy giặtĐóng góiVỏ máy tính xách tayỨng dụng điệnKhởi động₫ 167.970/ KG

TPE GLS™Dynaflex ™ G7970-1 GLS USA
Dòng chảy caoMáy giặtĐóng góiHàng thể thaoHàng tiêu dùngTrường hợp điện thoạiHồ sơTrang chủ Hàng ngàyỨng dụng thực phẩm không Tay cầm mềmỨng dụng Soft TouchHàng gia dụngĐúc khuônLĩnh vực dịch vụ thực phẩLĩnh vực ứng dụng hàng tiTrang chủ₫ 189.710/ KG

TPE Santoprene™ 8211-55B100 EXXONMOBIL USA
Chống mài mònMáy giặtCơ hoànhTrang chủThiết bị gia dụngBộ phận gia dụngBản lề sự kiệnNhựa ngoại quan₫ 217.370/ KG

TPE THERMOLAST® K HTK9419-SIOO KRAIBURG TPE GERMANY
Chống dầuBao bì thực phẩmChăm sóc y tế₫ 237.130/ KG

TPE GLS™Dynaflex ™ G7980-1 GLS USA
Dòng chảy caoMáy giặtĐóng góiHàng thể thaoHàng tiêu dùngTrường hợp điện thoạiHồ sơTrang chủ Hàng ngàyHàng gia dụngLĩnh vực ứng dụng hàng tiĐúc khuônỨng dụng thực phẩm không Tay cầm mềmTrang chủLĩnh vực dịch vụ thực phẩ₫ 272.700/ KG

TPE GLS™Dynaflex ™ G6713C GLS USA
Chống tia cực tímĐồ chơiMáy giặtĐóng góiPhụ kiệnHàng tiêu dùngTrường hợp điện thoạiHồ sơ₫ 284.560/ KG