1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Máy sấy tóc close
Xóa tất cả bộ lọc
SBR  1502 KUMHO KOREA

SBR 1502 KUMHO KOREA

Chịu nhiệtHàng gia dụngSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 58.940/ KG

SBR  1500E PETROCHINA JILIN

SBR 1500E PETROCHINA JILIN

Chịu nhiệtHàng gia dụngSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 58.940/ KG

TPE Globalprene®  3501 HUIZHOU LCY

TPE Globalprene®  3501 HUIZHOU LCY

Trong suốtTrang chủ Hàng ngàyChất kết dínhSửa đổi nhựa đườngSửa đổi nhựaMáy móc/linh kiện cơ khíHợp chất

₫ 49.510/ KG

TPE Globalprene®  1475F HUIZHOU LCY

TPE Globalprene®  1475F HUIZHOU LCY

Độ nhớt thấpGiày dépSản phẩm bảo hiểm lao độnGiày dépSửa đổi nhựaHợp chất

₫ 55.010/ KG

TPE GLS™Dynaflex ™ G7960-1001-00 GLS USA

TPE GLS™Dynaflex ™ G7960-1001-00 GLS USA

Dòng chảy caoTrang chủ Hàng ngàyMáy giặtĐóng góiTrường hợp điện thoạiHồ sơ

₫ 98.230/ KG

TPE GLS™Dynaflex ™ G7970-1001-00 GLS USA

TPE GLS™Dynaflex ™ G7970-1001-00 GLS USA

Tuân thủ liên hệ thực phẩTrang chủ Hàng ngàyMáy giặtĐóng góiHàng thể thaoHàng tiêu dùngTrường hợp điện thoạiHồ sơ

₫ 125.730/ KG

TPE MEDALIST® MD-585 TEKNOR APEX USA

TPE MEDALIST® MD-585 TEKNOR APEX USA

Thiết bị an toànSản phẩm chăm sócSản phẩm y tế

₫ 149.310/ KG

TPE THERMOLAST® K  TF6MAA-S340 KRAIBURG TPE GERMANY

TPE THERMOLAST® K  TF6MAA-S340 KRAIBURG TPE GERMANY

Chống dầuBao bì thực phẩmChăm sóc y tế

₫ 165.020/ KG

TPE GLS™Dynaflex ™ G7960-1 GLS USA

TPE GLS™Dynaflex ™ G7960-1 GLS USA

Dòng chảy caoMáy giặtĐóng góiHàng thể thaoHàng tiêu dùngTrường hợp điện thoạiHồ sơTrang chủ Hàng ngàyĐúc khuônLĩnh vực dịch vụ thực phẩỨng dụng thực phẩm không Tay cầm mềmTrang chủỨng dụng Soft TouchLĩnh vực ứng dụng hàng tiHàng gia dụng

₫ 188.600/ KG

TPE GLS™Dynaflex ™ G7950-1 GLS USA

TPE GLS™Dynaflex ™ G7950-1 GLS USA

Dòng chảy caoMáy giặtĐóng góiHàng thể thaoHàng tiêu dùngTrường hợp điện thoạiHồ sơTrang chủ Hàng ngày

₫ 192.530/ KG

TPE GLS™Dynaflex ™ G7940-1 GLS USA

TPE GLS™Dynaflex ™ G7940-1 GLS USA

Dòng chảy caoMáy giặtĐóng góiHàng thể thaoHàng tiêu dùngTrường hợp điện thoạiHồ sơTrang chủ Hàng ngày

₫ 196.460/ KG

TPE Hytrel®  7246 DUPONT USA

TPE Hytrel®  7246 DUPONT USA

Chống hóa chấtHồ sơVật liệu xây dựngVật liệu tấmTrang chủphim

₫ 204.310/ KG

TPE GLS™ Versaflex™ OM 1270 GLS USA

TPE GLS™ Versaflex™ OM 1270 GLS USA

Dễ dàng xử lýPhụ tùngChăm sóc y tếPhụ kiệnHàng tiêu dùngỨng dụng điệnHồ sơ

₫ 220.030/ KG

TPE GLS™ Versaflex™ 75A GLS USA

TPE GLS™ Versaflex™ 75A GLS USA

kỵ nướcSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 235.750/ KG

TPE GLS™ Versaflex™ OM 3060 GLS USA

TPE GLS™ Versaflex™ OM 3060 GLS USA

Dễ dàng xử lýPhụ tùngChăm sóc y tếPhụ kiệnHàng tiêu dùngỨng dụng điệnHồ sơ

₫ 330.040/ KG

TPE GLS™ Versaflex™ OM 3060-1 SUZHOU GLS

TPE GLS™ Versaflex™ OM 3060-1 SUZHOU GLS

Dễ dàng xử lýPhần trong suốtĐúc khuônLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửChăm sóc cá nhânTrong suốtPhụ kiện mờLĩnh vực sản phẩm tiêu dùSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 373.260/ KG

TPE GLS™ Versaflex™ OM 1040X-1 AVIENT CHINA

TPE GLS™ Versaflex™ OM 1040X-1 AVIENT CHINA

Màu dễ dàngTay cầm mềmSản phẩm chăm sóc y tếỨng dụng ngoại quanỨng dụng Soft Touch

₫ 451.850/ KG

TPEE Hytrel®  60D BK DUPONT USA

TPEE Hytrel®  60D BK DUPONT USA

Ổn định nhiệtTrang chủChăm sóc y tế

₫ 45.180/ KG

TPEE Hytrel®  55D BK DUPONT USA

TPEE Hytrel®  55D BK DUPONT USA

Ổn định nhiệtTrang chủChăm sóc y tế

₫ 47.150/ KG

TPEE  TX722 SINOPEC YIZHENG

TPEE TX722 SINOPEC YIZHENG

Độ đàn hồi caoDây cápphimSản phẩm SpinningLĩnh vực ô tôDây điệnCáp điện

₫ 57.990/ KG

TPEE BEXLOY®  70D DUPONT LUXEMBOURG

TPEE BEXLOY®  70D DUPONT LUXEMBOURG

Ổn định nhiệtTrang chủChăm sóc y tế

₫ 58.940/ KG

TPEE  TX555 SINOPEC YIZHENG

TPEE TX555 SINOPEC YIZHENG

Độ đàn hồi caoDây cápphimSản phẩm Spinning

₫ 67.580/ KG

TPEE BEXLOY®  55D DUPONT LUXEMBOURG

TPEE BEXLOY®  55D DUPONT LUXEMBOURG

Ổn định nhiệtTrang chủChăm sóc y tế

₫ 70.720/ KG

TPEE  TX633 SINOPEC YIZHENG

TPEE TX633 SINOPEC YIZHENG

Độ đàn hồi caoDây cápphimSản phẩm SpinningLĩnh vực ô tôDây điệnCáp điện

₫ 70.720/ KG

TPEE Hytrel®  47D DUPONT USA

TPEE Hytrel®  47D DUPONT USA

Ổn định nhiệtTrang chủChăm sóc y tế

₫ 78.580/ KG

TPEE Hytrel®  35D DUPONT USA

TPEE Hytrel®  35D DUPONT USA

Ổn định nhiệtTrang chủChăm sóc y tế

₫ 102.160/ KG

TPEE Hytrel®  63D DUPONT USA

TPEE Hytrel®  63D DUPONT USA

Ổn định nhiệtTrang chủChăm sóc y tế

₫ 117.870/ KG

TPEE Hytrel®  55D DUPONT USA

TPEE Hytrel®  55D DUPONT USA

Ổn định nhiệtTrang chủChăm sóc y tế

₫ 125.730/ KG

TPEE Hytrel®  82D DUPONT USA

TPEE Hytrel®  82D DUPONT USA

Ổn định nhiệtTrang chủChăm sóc y tế

₫ 125.730/ KG

TPEE Hytrel®  53D DUPONT USA

TPEE Hytrel®  53D DUPONT USA

Ổn định nhiệtTrang chủChăm sóc y tế

₫ 145.380/ KG

TPEE Hytrel®  40D DUPONT USA

TPEE Hytrel®  40D DUPONT USA

Ổn định nhiệtTrang chủChăm sóc y tế

₫ 151.270/ KG

TPEE Hytrel®  30D DUPONT USA

TPEE Hytrel®  30D DUPONT USA

Ổn định nhiệtTrang chủChăm sóc y tế

₫ 157.160/ KG

TPEE Hytrel®  4068 DUPONT USA

TPEE Hytrel®  4068 DUPONT USA

Ổn định nhiệtTrang chủChăm sóc y tế

₫ 180.740/ KG

TPEE Hytrel®  8626 DUPONT USA

TPEE Hytrel®  8626 DUPONT USA

Ổn định nhiệtTrang chủChăm sóc y tế

₫ 200.380/ KG

TPEE Hytrel®  7246 DUPONT USA

TPEE Hytrel®  7246 DUPONT USA

Ổn định nhiệtSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócphimTrang chủTấm khácVật liệu xây dựngHồ sơ

₫ 204.310/ KG

TPEE Hytrel®  8238 DUPONT USA

TPEE Hytrel®  8238 DUPONT USA

Ổn định nhiệtTrang chủChăm sóc y tế

₫ 223.960/ KG

TPEE BEXLOY®  7246 DUPONT TAIWAN

TPEE BEXLOY®  7246 DUPONT TAIWAN

Ổn định nhiệtSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócphimTrang chủTấm khácVật liệu xây dựngHồ sơ

₫ 249.500/ KG

TPU WANTHANE® WHT-3395 YANTAI WANHUA

TPU WANTHANE® WHT-3395 YANTAI WANHUA

Chống thủy phânNắp chaiSản phẩm tường mỏngDây điệnphimTrang chủ

₫ 56.970/ KG

TPU Huafon®  HF-4390AST ZHEJIANG HUAFON

TPU Huafon® HF-4390AST ZHEJIANG HUAFON

Chống thủy phânPhụ kiện nhựaHàng thể thaoGiàySản phẩm chống thủy phânSản phẩm có độ đàn hồi ca

₫ 86.440/ KG

TPU Desmopan®  UH-60D20 COVESTRO GERMANY

TPU Desmopan®  UH-60D20 COVESTRO GERMANY

Độ trong suốt caoRòng rọcMáy inHướng dẫn ánh sáng Strip

₫ 104.120/ KG