1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Máy sấy close
Xóa tất cả bộ lọc
PVA  PVA-103 KURARAY JAPAN
PVA PVA-103 KURARAY JAPAN
Hòa tan trong nướcSơn nhôm lá mỏngphimỨng dụng dệtChất kết dínhVật liệu xây dựngSơn giấyỨng dụng Coating

₫ 119.910/ KG

PVA  PVA-105 KURARAY JAPAN
PVA PVA-105 KURARAY JAPAN
Hòa tan trong nướcSơn nhôm lá mỏngphimỨng dụng dệtChất kết dínhVật liệu xây dựngSơn giấyỨng dụng Coating

₫ 141.070/ KG

PVC  DG-1000K(粉) TIANJIN DAGU
PVC DG-1000K(粉) TIANJIN DAGU
Ổn định nhiệtĐóng góiVật liệu sànSản phẩm chăm sócSản phẩm y tế

₫ 23.900/ KG

SBR  1502 PETROCHINA JILIN
SBR 1502 PETROCHINA JILIN
Chịu nhiệtHàng gia dụngSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 58.780/ KG

SBR  1500E PETROCHINA JILIN
SBR 1500E PETROCHINA JILIN
Chịu nhiệtHàng gia dụngSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 58.780/ KG

SBR  1502 KUMHO KOREA
SBR 1502 KUMHO KOREA
Chịu nhiệtHàng gia dụngSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 58.780/ KG

TPE Globalprene®  1475 HUIZHOU LCY
TPE Globalprene®  1475 HUIZHOU LCY
Sức mạnh caoGiày dépSản phẩm bảo hiểm lao độnMáy in

₫ 46.630/ KG

TPE  1475 LCY TAIWAN
TPE 1475 LCY TAIWAN
Sức mạnh caoGiày dépSản phẩm bảo hiểm lao độn

₫ 46.630/ KG

TPE Globalprene®  3501 HUIZHOU LCY
TPE Globalprene®  3501 HUIZHOU LCY
Trong suốtTrang chủ Hàng ngàyChất kết dínhSửa đổi nhựa đườngSửa đổi nhựaMáy móc/linh kiện cơ khíHợp chất

₫ 49.370/ KG

TPE Globalprene®  1475F HUIZHOU LCY
TPE Globalprene®  1475F HUIZHOU LCY
Độ nhớt thấpGiày dépSản phẩm bảo hiểm lao độnGiày dépSửa đổi nhựaHợp chất

₫ 54.860/ KG

TPE GLS™Dynaflex ™ G7960-1001-00 GLS USA
TPE GLS™Dynaflex ™ G7960-1001-00 GLS USA
Dòng chảy caoTrang chủ Hàng ngàyMáy giặtĐóng góiTrường hợp điện thoạiHồ sơ

₫ 97.970/ KG

TPE GLS™Dynaflex ™ G7970-1001-00 GLS USA
TPE GLS™Dynaflex ™ G7970-1001-00 GLS USA
Tuân thủ liên hệ thực phẩTrang chủ Hàng ngàyMáy giặtĐóng góiHàng thể thaoHàng tiêu dùngTrường hợp điện thoạiHồ sơ

₫ 125.400/ KG

TPE MEDALIST® MD-585 TEKNOR APEX USA
TPE MEDALIST® MD-585 TEKNOR APEX USA
Thiết bị an toànSản phẩm chăm sócSản phẩm y tế

₫ 141.070/ KG

TPE THERMOLAST® K  TF6MAA-S340 KRAIBURG TPE GERMANY
TPE THERMOLAST® K  TF6MAA-S340 KRAIBURG TPE GERMANY
Chống dầuBao bì thực phẩmChăm sóc y tế

₫ 164.580/ KG

TPE GLS™Dynaflex ™ G7960-1 GLS USA
TPE GLS™Dynaflex ™ G7960-1 GLS USA
Dòng chảy caoMáy giặtĐóng góiHàng thể thaoHàng tiêu dùngTrường hợp điện thoạiHồ sơTrang chủ Hàng ngàyĐúc khuônLĩnh vực dịch vụ thực phẩỨng dụng thực phẩm không Tay cầm mềmTrang chủỨng dụng Soft TouchLĩnh vực ứng dụng hàng tiHàng gia dụng

₫ 188.090/ KG

TPE GLS™Dynaflex ™ G7950-1 GLS USA
TPE GLS™Dynaflex ™ G7950-1 GLS USA
Dòng chảy caoMáy giặtĐóng góiHàng thể thaoHàng tiêu dùngTrường hợp điện thoạiHồ sơTrang chủ Hàng ngày

₫ 192.010/ KG

TPE GLS™Dynaflex ™ G7940-1 GLS USA
TPE GLS™Dynaflex ™ G7940-1 GLS USA
Dòng chảy caoMáy giặtĐóng góiHàng thể thaoHàng tiêu dùngTrường hợp điện thoạiHồ sơTrang chủ Hàng ngày

₫ 195.930/ KG

TPE Hytrel®  7246 DUPONT USA
TPE Hytrel®  7246 DUPONT USA
Chống hóa chấtHồ sơVật liệu xây dựngVật liệu tấmTrang chủphim

₫ 203.770/ KG

TPE GLS™ Versaflex™ OM 1270 GLS USA
TPE GLS™ Versaflex™ OM 1270 GLS USA
Dễ dàng xử lýPhụ tùngChăm sóc y tếPhụ kiệnHàng tiêu dùngỨng dụng điệnHồ sơ

₫ 219.440/ KG

TPE GLS™ Versaflex™ 75A GLS USA
TPE GLS™ Versaflex™ 75A GLS USA
kỵ nướcSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 235.120/ KG

TPE GLS™ Versaflex™ OM 3060 GLS USA
TPE GLS™ Versaflex™ OM 3060 GLS USA
Dễ dàng xử lýPhụ tùngChăm sóc y tếPhụ kiệnHàng tiêu dùngỨng dụng điệnHồ sơ

₫ 329.160/ KG

TPE GLS™ Versaflex™ OM 3060-1 SUZHOU GLS
TPE GLS™ Versaflex™ OM 3060-1 SUZHOU GLS
Dễ dàng xử lýPhần trong suốtĐúc khuônLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửChăm sóc cá nhânTrong suốtPhụ kiện mờLĩnh vực sản phẩm tiêu dùSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 372.270/ KG

TPE GLS™ Versaflex™ OM 1040X-1 AVIENT CHINA
TPE GLS™ Versaflex™ OM 1040X-1 AVIENT CHINA
Màu dễ dàngTay cầm mềmSản phẩm chăm sóc y tếỨng dụng ngoại quanỨng dụng Soft Touch

₫ 450.640/ KG

TPEE Hytrel®  60D BK DUPONT USA
TPEE Hytrel®  60D BK DUPONT USA
Ổn định nhiệtTrang chủChăm sóc y tế

₫ 45.060/ KG

TPEE Hytrel®  55D BK DUPONT USA
TPEE Hytrel®  55D BK DUPONT USA
Ổn định nhiệtTrang chủChăm sóc y tế

₫ 47.020/ KG

TPEE  TX722 SINOPEC YIZHENG
TPEE TX722 SINOPEC YIZHENG
Độ đàn hồi caoDây cápphimSản phẩm SpinningLĩnh vực ô tôDây điệnCáp điện

₫ 57.600/ KG

TPEE BEXLOY®  70D DUPONT LUXEMBOURG
TPEE BEXLOY®  70D DUPONT LUXEMBOURG
Ổn định nhiệtTrang chủChăm sóc y tế

₫ 58.780/ KG

TPEE  TX555 SINOPEC YIZHENG
TPEE TX555 SINOPEC YIZHENG
Độ đàn hồi caoDây cápphimSản phẩm Spinning

₫ 67.400/ KG

TPEE BEXLOY®  55D DUPONT LUXEMBOURG
TPEE BEXLOY®  55D DUPONT LUXEMBOURG
Ổn định nhiệtTrang chủChăm sóc y tế

₫ 70.530/ KG

TPEE  TX633 SINOPEC YIZHENG
TPEE TX633 SINOPEC YIZHENG
Độ đàn hồi caoDây cápphimSản phẩm SpinningLĩnh vực ô tôDây điệnCáp điện

₫ 70.530/ KG

TPEE Hytrel®  47D DUPONT USA
TPEE Hytrel®  47D DUPONT USA
Ổn định nhiệtTrang chủChăm sóc y tế

₫ 78.370/ KG

TPEE Hytrel®  55D DUPONT USA
TPEE Hytrel®  55D DUPONT USA
Ổn định nhiệtTrang chủChăm sóc y tế

₫ 86.210/ KG

TPEE Hytrel®  53D DUPONT USA
TPEE Hytrel®  53D DUPONT USA
Ổn định nhiệtTrang chủChăm sóc y tế

₫ 86.210/ KG

TPEE Hytrel®  35D DUPONT USA
TPEE Hytrel®  35D DUPONT USA
Ổn định nhiệtTrang chủChăm sóc y tế

₫ 86.210/ KG

TPEE Hytrel®  63D DUPONT USA
TPEE Hytrel®  63D DUPONT USA
Ổn định nhiệtTrang chủChăm sóc y tế

₫ 117.560/ KG

TPEE Hytrel®  82D DUPONT USA
TPEE Hytrel®  82D DUPONT USA
Ổn định nhiệtTrang chủChăm sóc y tế

₫ 125.400/ KG

TPEE Hytrel®  40D DUPONT USA
TPEE Hytrel®  40D DUPONT USA
Ổn định nhiệtTrang chủChăm sóc y tế

₫ 125.400/ KG

TPEE Hytrel®  30D DUPONT USA
TPEE Hytrel®  30D DUPONT USA
Ổn định nhiệtTrang chủChăm sóc y tế

₫ 156.740/ KG

TPEE Hytrel®  4068 DUPONT USA
TPEE Hytrel®  4068 DUPONT USA
Ổn định nhiệtTrang chủChăm sóc y tế

₫ 180.260/ KG

TPEE Hytrel®  8626 DUPONT USA
TPEE Hytrel®  8626 DUPONT USA
Ổn định nhiệtTrang chủChăm sóc y tế

₫ 182.210/ KG