1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Máy móc công nghiệp close
Xóa tất cả bộ lọc
PP ExxonMobil™  PP7043L1 EXXONMOBIL USA
PP ExxonMobil™  PP7043L1 EXXONMOBIL USA
Hộp nhựaLĩnh vực ứng dụng xây dựnỨng dụng công nghiệpHộp pinHộp công cụ/bộ phậnĐóng gói cứngThùng chứa

₫ 41.780/ KG

PP ExxonMobil™  PP3295G1 EXXONMOBIL USA
PP ExxonMobil™  PP3295G1 EXXONMOBIL USA
Kích thước ổn địnhTrang chủLĩnh vực ô tôNiêm phongVải không dệtỨng dụng công nghiệp

₫ 41.780/ KG

PP CALP 4600G-7 IDEMITSU JAPAN
PP CALP 4600G-7 IDEMITSU JAPAN
Chịu nhiệt độ caoLinh kiện công nghiệpDây đai nhựa

₫ 41.780/ KG

PP ExxonMobil™  SFT315 EXXONMOBIL USA
PP ExxonMobil™  SFT315 EXXONMOBIL USA
Dòng chảy caoBộ phận gia dụngỨng dụng công nghiệpLĩnh vực ô tôSpunbond không dệt vảiChăm sóc cá nhân

₫ 41.780/ KG

PP ExxonMobil™  PP5032E3 EXXONMOBIL USA
PP ExxonMobil™  PP5032E3 EXXONMOBIL USA
HomopolymerỨng dụng dệtTrang chủỨng dụng nông nghiệpỨng dụng thủy sảnSợiTúi đóng gói nặngVảiLĩnh vực ứng dụng hàng ti

₫ 41.780/ KG

PP  J740N HYOSUNG VIETNAM
PP J740N HYOSUNG VIETNAM
Dòng chảy caoTrang chủỨng dụng công nghiệpThiết bị điệnThùng chứaỨng dụng điện tửHộp đựng thực phẩm

₫ 41.780/ KG

PP  3511-10 IDEMITSU JAPAN
PP 3511-10 IDEMITSU JAPAN
Chịu nhiệt độ caoLinh kiện công nghiệpDây đai nhựa

₫ 41.780/ KG

PP CALP S410 IDEMITSU JAPAN
PP CALP S410 IDEMITSU JAPAN
Chịu nhiệt độ caoLinh kiện công nghiệpDây đai nhựa

₫ 41.780/ KG

PP CALP 1440G IDEMITSU JAPAN
PP CALP 1440G IDEMITSU JAPAN
Chịu nhiệt độ caoLinh kiện công nghiệpDây đai nhựa

₫ 41.780/ KG

PP CALP OL-BL38B IDEMITSU JAPAN
PP CALP OL-BL38B IDEMITSU JAPAN
Chịu nhiệt độ caoLinh kiện công nghiệpDây đai nhựa

₫ 41.780/ KG

PP YUPLENE®  BX3500 SK KOREA
PP YUPLENE®  BX3500 SK KOREA
Chống va đập caoPhần tường mỏngỨng dụng công nghiệpHộp pinBộ phận gia dụngThùng chứaLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnLĩnh vực ô tô

₫ 45.330/ KG

PP SABIC®  511A SABIC SAUDI
PP SABIC®  511A SABIC SAUDI
Phân phối trọng lượng phâTrang chủChăm sóc sànSửa chữa sànSpunbondChăm sóc cá nhânỨng dụng nông nghiệpLĩnh vực ô tôVải không dệtTrang chủSợiVải

₫ 49.270/ KG

PP CALP S400 IDEMITSU JAPAN
PP CALP S400 IDEMITSU JAPAN
Chịu nhiệt độ caoLinh kiện công nghiệpDây đai nhựa

₫ 51.240/ KG

PPA AMODEL®  A-1565HS BK324 SOLVAY USA
PPA AMODEL®  A-1565HS BK324 SOLVAY USA
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôThiết bị thể thaoCác bộ phận dưới mui xe ôPhụ tùng bơmNhà ởỨng dụng trong lĩnh vực ôỨng dụng công nghiệpLinh kiện công nghiệp

₫ 157.670/ KG

PPS  SSA930 SUZHOU SINOMA
PPS SSA930 SUZHOU SINOMA
Độ dẫn điện tuyệt vờiSản phẩm điện tửHóa chấtCông nghiệp quốc phòngHàng không vũ trụ

₫ 193.140/ KG

PPS  SSA910 SUZHOU SINOMA
PPS SSA910 SUZHOU SINOMA
Lĩnh vực ô tôSản phẩm điện tửSản phẩm điệnĐèn LED chiếu sángCông nghiệp quân sựHàng không vũ trụ

₫ 216.790/ KG

TPU  80AI RAINBOW PLASTICS TAIWAN
TPU 80AI RAINBOW PLASTICS TAIWAN
Chịu nhiệt độ caoNắp chaiỨng dụng công nghiệpLĩnh vực ô tôGiày dép

₫ 59.520/ KG

TPU  BTP-95A EVERMORE TAIWAN
TPU BTP-95A EVERMORE TAIWAN
Chống hóa chấtDây điệnCáp điệnLĩnh vực ô tôVòng biTrường hợp điện thoạiĐóng góiPhụ tùng động cơỨng dụng công nghiệp

₫ 90.660/ KG

TPU  BTP-90A EVERMORE TAIWAN
TPU BTP-90A EVERMORE TAIWAN
Chống mài mònThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngDây điệnCáp điệnVòng biTrường hợp điện thoạiĐóng góiPhụ tùng động cơỨng dụng công nghiệp

₫ 90.660/ KG

TPU  BTP-95A EVERMORE CHEM DONGGUAN
TPU BTP-95A EVERMORE CHEM DONGGUAN
Chống hóa chấtDây điệnCáp điệnLĩnh vực ô tôVòng biTrường hợp điện thoạiĐóng góiPhụ tùng động cơỨng dụng công nghiệp

₫ 110.370/ KG

TPU  90AI RAINBOW PLASTICS TAIWAN
TPU 90AI RAINBOW PLASTICS TAIWAN
Chống mài mònNắp chaiỨng dụng công nghiệpLĩnh vực ô tôGiày dép

₫ 116.250/ KG

AS(SAN) KIBISAN®  PN-106L150 TAIWAN CHIMEI
AS(SAN) KIBISAN®  PN-106L150 TAIWAN CHIMEI
Kháng hóa chấtPhụ tùng ô tôĐồ chơiỨng dụng xây dựngỨng dụng công nghiệpHiển thị

₫ 173.430/ KG

COC TOPAS®  8007F-04 CELANESE USA
COC TOPAS®  8007F-04 CELANESE USA
Hấp thụ nước thấpPhụ kiện chống mài mònSản phẩm công nghiệp

₫ 189.200/ KG

COC TOPAS®  8007F-400 CELANESE USA
COC TOPAS®  8007F-400 CELANESE USA
Hấp thụ nước thấpPhụ kiện chống mài mònSản phẩm công nghiệp

₫ 256.140/ KG

COC TOPAS®  6013F-04 CELANESE USA
COC TOPAS®  6013F-04 CELANESE USA
Hấp thụ nước thấpPhụ kiện chống mài mònSản phẩm công nghiệp

₫ 256.210/ KG

COC TOPAS®  9506F-04 CELANESE USA
COC TOPAS®  9506F-04 CELANESE USA
Hấp thụ nước thấpPhụ kiện chống mài mònSản phẩm công nghiệpphim

₫ 268.040/ KG

COC TOPAS®  6017S-04 CELANESE USA
COC TOPAS®  6017S-04 CELANESE USA
Hấp thụ nước thấpPhụ kiện chống mài mònSản phẩm công nghiệp

₫ 335.040/ KG

COC TOPAS®  6015S-04 CELANESE USA
COC TOPAS®  6015S-04 CELANESE USA
Hấp thụ nước thấpPhụ kiện chống mài mònSản phẩm công nghiệp

₫ 394.170/ KG

COC TOPAS®  5010L-01 CELANESE USA
COC TOPAS®  5010L-01 CELANESE USA
Hấp thụ nước thấpPhụ kiện chống mài mònSản phẩm công nghiệp

₫ 453.170/ KG

COC TOPAS®  8007S-04 CELANESE USA
COC TOPAS®  8007S-04 CELANESE USA
Hấp thụ nước thấpPhụ kiện chống mài mònSản phẩm công nghiệp

₫ 473.000/ KG

EPDM EPT™ 4045M SINOPEC-MITSUI SHANGHAI
EPDM EPT™ 4045M SINOPEC-MITSUI SHANGHAI
Trong suốtLĩnh vực ô tôDây và cápỨng dụng công nghiệp

₫ 92.630/ KG

EPDM EPT™  4045M MITSUI CHEM JAPAN
EPDM EPT™  4045M MITSUI CHEM JAPAN
Dễ dàng xử lýLĩnh vực ô tôDây và cápỨng dụng công nghiệp

₫ 98.540/ KG

EPS  ZKF 301 HUIZHOU XINGDA
EPS ZKF 301 HUIZHOU XINGDA
Mật độ thấpphimTúi xáchỨng dụng công nghiệpLĩnh vực ứng dụng xây dựnỨng dụng nông nghiệpTúi đóng gói nặng

₫ 51.240/ KG

ETFE Fluon®LM-ETFE LM-720AP AGC JAPAN
ETFE Fluon®LM-ETFE LM-720AP AGC JAPAN
Độ nét caoỨng dụng công nghiệpDây và cápLĩnh vực ô tô

₫ 906.590/ KG

ETFE Fluon®LM-ETFE LM-740AP AGC JAPAN
ETFE Fluon®LM-ETFE LM-740AP AGC JAPAN
Độ nét caoỨng dụng công nghiệpDây và cápLĩnh vực ô tô

₫ 1.024.840/ KG

EVA Elvax®  670A DUPONT BELGIUM
EVA Elvax®  670A DUPONT BELGIUM
Ổn định nhiệtChất bịt kínDây điện JacketỨng dụng công nghiệp

₫ 43.360/ KG

EVA SEETEC  EA19150 LG CHEM KOREA
EVA SEETEC  EA19150 LG CHEM KOREA
Chống oxy hóaỨng dụng công nghiệpKeo nóng chảy

₫ 43.360/ KG

EVA Elvax®  3107AC DUPONT USA
EVA Elvax®  3107AC DUPONT USA
Ổn định nhiệtChất bịt kínDây điện JacketỨng dụng công nghiệp

₫ 51.240/ KG

EVA  0270 DUPONT USA
EVA 0270 DUPONT USA
Ổn định nhiệtChất bịt kínDây điện JacketỨng dụng công nghiệp

₫ 51.240/ KG

EVA Elvax®  660 DUPONT USA
EVA Elvax®  660 DUPONT USA
Chống oxy hóaDây và cápỨng dụng công nghiệpDây điện JacketChất kết dínhChất bịt kín

₫ 59.130/ KG