1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Máy móc/linh kiện cơ khí close
Xóa tất cả bộ lọc
POM CELCON®  M25 CELANESE NANJING
POM CELCON®  M25 CELANESE NANJING
Chống va đậpThanhPhụ kiện máy truyền tảiTrang chủThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngThiết bị tập thể dụcLĩnh vực ô tôDây điệnCáp điện

₫ 90.250/ KG

POM Ultraform®  N2200 BASF GERMANY
POM Ultraform®  N2200 BASF GERMANY
Độ cứng caoPhụ kiện máy truyền tảiLĩnh vực ô tô

₫ 94.170/ KG

POM DURACON® M140S JAPAN POLYPLASTIC
POM DURACON® M140S JAPAN POLYPLASTIC
Dòng chảy caoPhụ tùng ô tôThiết bị văn phòngPhụ kiện đồ chơiỨng dụng gia dụngPhụ tùng động cơPhụ kiện máy mócHàng thể thaoSản phẩm tường mỏng

₫ 94.170/ KG

POM LNP™ LUBRICOMP™  KL002 SABIC INNOVATIVE US
POM LNP™ LUBRICOMP™  KL002 SABIC INNOVATIVE US
Chống mài mònPhụ tùng ô tôPhụ tùng động cơPhụ kiện máy truyền tải

₫ 98.100/ KG

POM TENAC™-C  Z4513 ASAHIKASEI SUZHOU
POM TENAC™-C  Z4513 ASAHIKASEI SUZHOU
Chống tia cực tímMáy móc công nghiệpLĩnh vực ô tôPhụ kiện kỹ thuậtPhụ tùng động cơNhà ởỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 109.870/ KG

POM TENAC™-C  TFC64 ASAHI JAPAN
POM TENAC™-C  TFC64 ASAHI JAPAN
Độ nhớt caoPhụ tùng động cơPhụ kiện kỹ thuậtNhà ởVòng biMáy móc công nghiệpThiết bị tập thể dục

₫ 137.330/ KG

POM Delrin®  500AL NC010 DUPONT JAPAN
POM Delrin®  500AL NC010 DUPONT JAPAN
Kích thước ổn địnhThiết bị gia dụngNắp chaiỨng dụng công nghiệpLĩnh vực ô tôLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnỨng dụng thực phẩm không

₫ 176.570/ KG

POM KOCETAL®  CF702 KOLON KOREA
POM KOCETAL®  CF702 KOLON KOREA
Độ dẫn điệnThiết bị tập thể dụcSản phẩm tường mỏngDụng cụ chính xácPhụ kiện chống mài mònSản phẩm văn phòngPhụ kiện điện tửMáy móc công nghiệp

₫ 176.570/ KG

POM Delrin®  500AL NC010 DUPONT SHENZHEN
POM Delrin®  500AL NC010 DUPONT SHENZHEN
Kích thước ổn địnhThiết bị gia dụngỨng dụng công nghiệpLĩnh vực ô tôLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnỨng dụng thực phẩm không

₫ 196.190/ KG

PP  EP548R HUIZHOU CNOOC&SHELL
PP EP548R HUIZHOU CNOOC&SHELL
Chống va đập caoLĩnh vực ô tôThiết bị gia dụng nhỏHàng gia dụngTrang chủMáy giặtNội thấtPhụ kiện chống mài mònPhụ tùng máy giặtTrang chủSản phẩm gia dụngGói hóa chất hàng ngày

₫ 31.590/ KG

PP  EP548R-L3 GUANGDONG ZHONGKE
PP EP548R-L3 GUANGDONG ZHONGKE
Chống va đập caoLĩnh vực ô tôThiết bị gia dụngPhụ kiện chống mài mònPhụ tùng máy giặtNội thấtTrang chủSản phẩm gia dụngGói hóa chất hàng ngày

₫ 33.750/ KG

PP Borealis RD208CF BOREALIS EUROPE
PP Borealis RD208CF BOREALIS EUROPE
Copolymer không chuẩnBao bì thực phẩmPhim không định hướngHiển thịTấm ván épTrang chủĐóng góiBao bì thực phẩmphim

₫ 33.750/ KG

PP Borealis RB707CF BOREALIS EUROPE
PP Borealis RB707CF BOREALIS EUROPE
Độ bóng caoĐóng gói phimBao bì thực phẩmphimChất bịt kínTrang chủPhim không định hướngTrang chủTấm ván ép

₫ 35.710/ KG

PP Achieve™ 3854 EXXONMOBIL USA
PP Achieve™ 3854 EXXONMOBIL USA
SợiỨng dụng dệtSpunbond không dệt vảiChăm sóc cá nhân

₫ 41.590/ KG

PP CALP P204 IDEMITSU JAPAN
PP CALP P204 IDEMITSU JAPAN
Chịu nhiệt độ caoLinh kiện công nghiệpDây đai nhựa

₫ 41.590/ KG

PP  H 503 BRASKEM BRAZIL
PP H 503 BRASKEM BRAZIL
Độ cứng caoThiết bị gia dụngBao bì thực phẩmPhụ kiện tường dàyTúi xáchHỗ trợ thảmỨng dụng dệtBăngLĩnh vực dịch vụ thực phẩ

₫ 42.380/ KG

PP TOPILENE®  J740N HYOSUNG KOREA
PP TOPILENE®  J740N HYOSUNG KOREA
Chống sốcPhụ kiện cho ngành công nSản phẩm gia dụngPhụ kiện máy giặtPhụ kiện cho ngành công nSản phẩm gia dụngPhụ kiện máy giặt

₫ 43.160/ KG

PP TITANPRO® SM498 LOTTE KOREA
PP TITANPRO® SM498 LOTTE KOREA
Độ trong suốt caoBao bì thực phẩmChai nhựaThùng chứaHàng gia dụngSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócHàng gia dụngChai lọTrang chủPhụ kiện phòng tắmThùng chứa

₫ 43.160/ KG

PP KOPELEN  JI320 LOTTE KOREA
PP KOPELEN  JI320 LOTTE KOREA
Khối CopolymerỨng dụng công nghiệpLĩnh vực ô tôPhụ tùng ô tôPhụ kiện gia dụngThùng bên trong máy giặt

₫ 43.160/ KG

PP CALP J-6083HP IDEMITSU JAPAN
PP CALP J-6083HP IDEMITSU JAPAN
Chịu nhiệt độ caoLinh kiện công nghiệpDây đai nhựa

₫ 43.160/ KG

PP GLOBALENE®  ST031 LCY TAIWAN
PP GLOBALENE®  ST031 LCY TAIWAN
Chống va đập caoLĩnh vực ô tôBộ phận gia dụngPhụ kiện chống mài mònSản phẩm gia dụngMáy giặt trống

₫ 44.340/ KG

PP TOPILENE®  R530 HYOSUNG KOREA
PP TOPILENE®  R530 HYOSUNG KOREA
Trong suốtSản phẩm chăm sócSản phẩm y tếPhụ kiện mờPhụ kiện trong suốtThiết bị gia dụngVật tư y tế/điều dưỡngThiết bị y tế

₫ 45.120/ KG

PP Daelim Poly®  HP563S Korea Daelim Basell
PP Daelim Poly®  HP563S Korea Daelim Basell
HomopolymerTúi xáchSợiĐồng tụKhả năng dệt tốtCó sẵn cho tã và khăn giấTúi mua sắm vv

₫ 45.120/ KG

PP TIRIPRO®  B8001 FCFC TAIWAN
PP TIRIPRO®  B8001 FCFC TAIWAN
Chịu nhiệt độ thấpThiết bị gia dụng nhỏPhụ tùng nội thất ô tôTấm PPỐng PPChân không hình thành tấmSản phẩm ô tôYếu tố tủ lạnhỐng.

₫ 46.300/ KG

PP CALP Y-200GP IDEMITSU JAPAN
PP CALP Y-200GP IDEMITSU JAPAN
Chịu nhiệt độ caoLinh kiện công nghiệpDây đai nhựa

₫ 46.500/ KG

PP TOPILENE®  J-740 HYOSUNG KOREA
PP TOPILENE®  J-740 HYOSUNG KOREA
Độ cứng caoỨng dụng công nghiệpBộ phận gia dụngMáy giặtPhụ kiện cho ngành công nSản phẩm gia dụngPhụ kiện máy giặt

₫ 46.690/ KG

PP TOPILENE®  B240P HYOSUNG KOREA
PP TOPILENE®  B240P HYOSUNG KOREA
Ống PPRSóngThông thường đùnGiai đoạn đùn chân khôngGiai đoạn đùn trung bìnhCứng nhắcSức mạnh tác động

₫ 50.230/ KG

PP CALP T500 IDEMITSU JAPAN
PP CALP T500 IDEMITSU JAPAN
Chịu nhiệt độ caoLinh kiện công nghiệpDây đai nhựa

₫ 51.010/ KG

PP  RB739CF BOREALIS EUROPE
PP RB739CF BOREALIS EUROPE
Độ cứng caophimTấm ván épBao bì thực phẩmPhim không định hướng

₫ 58.860/ KG

PP-R TOPILENE®  R200P HYOSUNG KOREA
PP-R TOPILENE®  R200P HYOSUNG KOREA
Chịu nhiệt độ caoHệ thống cấp nước xây dựnHệ thống sưởi sànsưởi ấm tản nhiệtỐng cho hóa chấtỐng nông nghiệpPhụ kiện ống

₫ 43.160/ KG

PP-R YUNGSOX®  3003 FPC NINGBO
PP-R YUNGSOX®  3003 FPC NINGBO
Chống va đập caoVật liệu đúcỐng PPBChân không hình thành tấmThổi khuôn

₫ 50.230/ KG

PPA AMODEL®  AS-4133-NT SOLVAY USA
PPA AMODEL®  AS-4133-NT SOLVAY USA
Chịu nhiệt độ caoSản phẩm tường mỏngLinh kiện điệnBộ phận gia dụngỨng dụng ô tô

₫ 176.570/ KG

PPA AMODEL®  AS-1933 HS SOLVAY USA
PPA AMODEL®  AS-1933 HS SOLVAY USA
Chịu nhiệt độ caoSản phẩm tường mỏngLinh kiện điệnBộ phận gia dụngỨng dụng ô tô

₫ 184.420/ KG

PPA AMODEL®  AS-4133 HS SOLVAY USA
PPA AMODEL®  AS-4133 HS SOLVAY USA
Chịu nhiệt độ caoSản phẩm tường mỏngLinh kiện điệnBộ phận gia dụngỨng dụng ô tô

₫ 196.190/ KG

PPA AMODEL®  AS-4145 SOLVAY USA
PPA AMODEL®  AS-4145 SOLVAY USA
Chịu nhiệt độ caoSản phẩm tường mỏngLinh kiện điệnBộ phận gia dụngỨng dụng ô tô

₫ 196.190/ KG

PPA AMODEL®  AS-4133L BK324 SOLVAY USA
PPA AMODEL®  AS-4133L BK324 SOLVAY USA
Chịu nhiệt độ caoSản phẩm tường mỏngLinh kiện điệnBộ phận gia dụngỨng dụng ô tô

₫ 196.190/ KG

PPO NORYL™  ENG265-8746S NR4N77 SABIC INNOVATIVE US
PPO NORYL™  ENG265-8746S NR4N77 SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtChăm sóc y tếHồ sơPhụ kiện ống

₫ 117.720/ KG

TPE GLS™ Versaflex™ OM 1270 GLS USA
TPE GLS™ Versaflex™ OM 1270 GLS USA
Dễ dàng xử lýPhụ tùngChăm sóc y tếPhụ kiệnHàng tiêu dùngỨng dụng điệnHồ sơ

₫ 219.740/ KG

TPE GLS™ Versaflex™ OM 3060 GLS USA
TPE GLS™ Versaflex™ OM 3060 GLS USA
Dễ dàng xử lýPhụ tùngChăm sóc y tếPhụ kiệnHàng tiêu dùngỨng dụng điệnHồ sơ

₫ 329.600/ KG

TPE GLS™ Versaflex™ OM 3060-1 SUZHOU GLS
TPE GLS™ Versaflex™ OM 3060-1 SUZHOU GLS
Dễ dàng xử lýPhần trong suốtĐúc khuônLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửChăm sóc cá nhânTrong suốtPhụ kiện mờLĩnh vực sản phẩm tiêu dùSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 372.770/ KG