1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Máy lọc không khí close
Xóa tất cả bộ lọc
PP  013(粉) MAOMING SHIHUA
PP 013(粉) MAOMING SHIHUA
Tính ổn địnhĐồ chơiDây thừngVải không dệt

₫ 31.350/ KG

PP  S2040 SECCO SHANGHAI
PP S2040 SECCO SHANGHAI
Chống va đập caoLớp sợiVải không dệtTrang chủVỏ TV

₫ 35.270/ KG

PP Daelim Poly®  EP332K Korea Daelim Basell
PP Daelim Poly®  EP332K Korea Daelim Basell
Khối CopolymerĐồ chơiĐồ chơiTrường hợpTrang chủKhối coagglomerationĐồ chơi phù hợp cho khuônViệtVới độ cứng caoĐộ bền caoKhả năng chống va đập tốtWarp thấp

₫ 37.230/ KG

PP YUNGSOX®  1005N FPC TAIWAN
PP YUNGSOX®  1005N FPC TAIWAN
Đặc tính: Độ bền nóng chảChân không hình thành tấmỐng PPHThổi khuônChân không hình thành tấmỐng PPHThổi khuôn

₫ 44.280/ KG

PP KOPELEN  JH330B LOTTE KOREA
PP KOPELEN  JH330B LOTTE KOREA
Chịu được tác động nhiệt Đồ chơiKhối bảo hiểmHộp đựngKhayTrang chủ

₫ 46.040/ KG

PPO NORYL™  EXNX0036 SABIC INNOVATIVE US
PPO NORYL™  EXNX0036 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoTrang chủCông nghiệp cơ khíViệt

₫ 117.560/ KG

PPO NORYL™  EXNX0039 SABIC INNOVATIVE US
PPO NORYL™  EXNX0039 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoTrang chủCông nghiệp cơ khíViệt

₫ 117.560/ KG

PPO NORYL™  EXNX0063 SABIC INNOVATIVE US
PPO NORYL™  EXNX0063 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoTrang chủCông nghiệp cơ khíViệt

₫ 117.560/ KG

PPO NORYL™  EXNX0149 SABIC INNOVATIVE US
PPO NORYL™  EXNX0149 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoTrang chủCông nghiệp cơ khíViệt

₫ 117.560/ KG

PPO NORYL™  EXNL1117BK SABIC INNOVATIVE US
PPO NORYL™  EXNL1117BK SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoTrang chủCông nghiệp cơ khíViệt

₫ 117.560/ KG

PPO NORYL™  EXNX0136 BK SABIC INNOVATIVE US
PPO NORYL™  EXNX0136 BK SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoTrang chủCông nghiệp cơ khíViệt

₫ 117.560/ KG

PPO NORYL™  EXNL1130-BK1066 SABIC INNOVATIVE US
PPO NORYL™  EXNL1130-BK1066 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoTrang chủCông nghiệp cơ khíViệt

₫ 117.560/ KG

PPO NORYL™  EXNL1116-111 SABIC INNOVATIVE US
PPO NORYL™  EXNL1116-111 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoTrang chủCông nghiệp cơ khíViệt

₫ 117.560/ KG

PPO NORYL™  EXNL1355-701S SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PPO NORYL™  EXNL1355-701S SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Chịu nhiệt độ caoTrang chủCông nghiệp cơ khíViệt

₫ 125.400/ KG

PPO NORYL™  EXNL1137 BK1066 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PPO NORYL™  EXNL1137 BK1066 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Chịu nhiệt độ caoTrang chủCông nghiệp cơ khíViệt

₫ 125.400/ KG

PPSU DURADEX D-3000 SOLVAY USA
PPSU DURADEX D-3000 SOLVAY USA
Chống nứt căng thẳngTrang chủThiết bị y tếỨng dụng hàng không vũ tr

₫ 634.810/ KG

PPSU RADEL®  R-5900 SOLVAY USA
PPSU RADEL®  R-5900 SOLVAY USA
Chống nứt căng thẳngTrang chủThiết bị y tếỨng dụng hàng không vũ tr

₫ 940.460/ KG

PPSU RADEL®  R-5500 SOLVAY USA
PPSU RADEL®  R-5500 SOLVAY USA
Chống nứt căng thẳngTrang chủThiết bị y tếỨng dụng hàng không vũ tr

₫ 991.410/ KG

PPSU RADEL®  R-5800 SOLVAY USA
PPSU RADEL®  R-5800 SOLVAY USA
Chống nứt căng thẳngTrang chủThiết bị y tếỨng dụng hàng không vũ tr

₫ 1.011.000/ KG

PPSU RADEL®  R-5000 SOLVAY USA
PPSU RADEL®  R-5000 SOLVAY USA
Chống nứt căng thẳngTrang chủThiết bị y tếỨng dụng hàng không vũ tr

₫ 1.097.210/ KG

TPU FULCRUM 101LGF60 DOW USA
TPU FULCRUM 101LGF60 DOW USA
Kháng hóa chấtLinh kiện cho ngành công Linh kiện cơ khí

₫ 137.150/ KG

TPU Desmopan®  9392AU COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  9392AU COVESTRO GERMANY
Chống thủy phânCáp khởi độngỐngHồ sơPhụ kiện kỹ thuật

₫ 146.940/ KG

TPU FULCRUM 2102-90AE DOW USA
TPU FULCRUM 2102-90AE DOW USA
Kháng hóa chấtLinh kiện cho ngành công Linh kiện cơ khí

₫ 180.260/ KG

TPU FULCRUM 202EZ DOW USA
TPU FULCRUM 202EZ DOW USA
Kháng hóa chấtLinh kiện cho ngành công Linh kiện cơ khí

₫ 188.090/ KG

TPU Desmopan®  9380A COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  9380A COVESTRO GERMANY
Chống thủy phânCáp khởi độngỐng

₫ 195.930/ KG

TPV  5765B4 DSM HOLAND
TPV 5765B4 DSM HOLAND
Niêm phongThời tiết kháng Seal StriHồ sơ

₫ 109.720/ KG

PPO NORYL™  SE1X 701 SABIC INNOVATIVE JAPAN
PPO NORYL™  SE1X 701 SABIC INNOVATIVE JAPAN
Chịu nhiệt độ caoLinh kiện điện tửBộ phận cơ khí ShieldTrang chủ

US $ 4,242/ MT

PPO NORYL™  SE1X-701 SABIC INNOVATIVE US
PPO NORYL™  SE1X-701 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoLinh kiện điện tửBộ phận cơ khí ShieldTrang chủ

US $ 4,242/ MT

PPO NORYL™  SE1X WH8D423 SABIC INNOVATIVE JAPAN
PPO NORYL™  SE1X WH8D423 SABIC INNOVATIVE JAPAN
Chịu nhiệt độ caoLinh kiện điện tửBộ phận cơ khí ShieldTrang chủ

US $ 4,242/ MT

PPO NORYL™  SE1X BK1066 SABIC INNOVATIVE JAPAN
PPO NORYL™  SE1X BK1066 SABIC INNOVATIVE JAPAN
Chịu nhiệt độ caoLinh kiện điện tửBộ phận cơ khí ShieldTrang chủ

US $ 4,242/ MT

PPO NORYL™  SE1X-111 SABIC INNOVATIVE US
PPO NORYL™  SE1X-111 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoLinh kiện điện tửBộ phận cơ khí ShieldTrang chủ

US $ 4,242/ MT

PPO NORYL™  SE1X-WH48166 SABIC INNOVATIVE US
PPO NORYL™  SE1X-WH48166 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoLinh kiện điện tửBộ phận cơ khí ShieldTrang chủ

US $ 4,242/ MT

PPO NORYL™  SE1X-701 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PPO NORYL™  SE1X-701 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Chịu nhiệt độ caoLinh kiện điện tửBộ phận cơ khí ShieldTrang chủ

US $ 4,242/ MT

PPO NORYL™  SE1X-1006BK SABIC INNOVATIVE JAPAN
PPO NORYL™  SE1X-1006BK SABIC INNOVATIVE JAPAN
Chịu nhiệt độ caoLinh kiện điện tửBộ phận cơ khí ShieldTrang chủ

US $ 4,242/ MT

PPO NORYL™  SE1X-BK1066 SABIC INNOVATIVE US
PPO NORYL™  SE1X-BK1066 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoLinh kiện điện tửBộ phận cơ khí ShieldTrang chủ

US $ 4,242/ MT

EAA PRIMACOR™  5980 STYRON US
EAA PRIMACOR™  5980 STYRON US
Ứng dụng CoatingVải không dệt Meltblown

₫ 215.520/ KG

EPDM JSR EP  EP33 JSR JAPAN
EPDM JSR EP  EP33 JSR JAPAN
Độ nhớt thấpThời tiết kháng Seal Stri

₫ 86.210/ KG

PA12 Grilamid®  L20G EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  L20G EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chịu nhiệt độ caoLinh kiện điện tửỨng dụng khí nén

₫ 313.490/ KG

PA610 LNP™ THERMOCOMP™  QF-1006FR SABIC INNOVATIVE US
PA610 LNP™ THERMOCOMP™  QF-1006FR SABIC INNOVATIVE US
Chống cháyTúi nhựaỨng dụng hàng không vũ tr

₫ 235.120/ KG

PA612 Grilon®  CF-6S EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA612 Grilon®  CF-6S EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ổn định ánh sángLinh kiện điện tửỨng dụng khí nén

₫ 156.740/ KG