1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Máy hút bụi close
Xóa tất cả bộ lọc
PC CALIBRE™ 201-15 STYRON US
PC CALIBRE™ 201-15 STYRON US
Chịu nhiệtChịu nhiệtTrong suốtChống va đập caoCách sử dụng: Đồ chơiHộp đựng thực phẩmSản phẩm đóng góiĐồ thể thao và bình sữa e

₫ 113.730/ KG

PC  EXL4419-8G9A5111 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PC EXL4419-8G9A5111 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Kích thước ổn địnhNhà ở điện tửỨng dụng điện tửThiết bị truyền thôngỨng dụng điện thoại thôngTrang chủPhụ tùng máy tính mặc sảnĐiện ngoài trời

₫ 117.650/ KG

PC LNP™ THERMOCOMP™  DF0061PI-701 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC LNP™ THERMOCOMP™  DF0061PI-701 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Dễ dàng phát hành khuônTúi nhựaThiết bị điệnSản phẩm chăm sóc y tế

₫ 129.420/ KG

PC PANLITE® L-1225Y  QF00686Y TEIJIN JAPAN
PC PANLITE® L-1225Y QF00686Y TEIJIN JAPAN
Độ nhớt thấpThiết bị điệnTrang chủThiết bị gia dụngSản phẩm y tếLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnỨng dụng trong lĩnh vực ôĐèn pha ô tô

₫ 150.870/ KG

PC/ABS  CA500 HUIZHOU YOUFU
PC/ABS CA500 HUIZHOU YOUFU
Chống va đập cực caoNội thất xe hơiThiết bị truyền thôngVỏ điện tử tiêu dùngMũ bảo hiểmPhần chung

₫ 57.260/ KG

PC/ABS LUPOY®  GN5001RFZ W2342 LG CHEM KOREA
PC/ABS LUPOY®  GN5001RFZ W2342 LG CHEM KOREA
Chống cháyPhụ tùng nội thất ô tôMáy kinh doanhThiết bị truyền thôngThiết bị gia dụngThiết bị chiếu sáng

₫ 58.830/ KG

PC/ABS MULTILON®  TN-7100F JIAXING TEIJIN
PC/ABS MULTILON®  TN-7100F JIAXING TEIJIN
Chống cháyỨng dụng điệnLinh kiện máy tínhThiết bị OAThiết bị kinh doanh

₫ 60.790/ KG

PC/ABS MULTILON®  TN-7500F QM71336F JIAXING TEIJIN
PC/ABS MULTILON®  TN-7500F QM71336F JIAXING TEIJIN
Chống cháyỨng dụng điệnLinh kiện máy tínhThiết bị OAThiết bị kinh doanhThiết bị OAThiết bị kinh doanh

₫ 60.790/ KG

PC/ABS MULTILON®  TN-7500R JIAXING TEIJIN
PC/ABS MULTILON®  TN-7500R JIAXING TEIJIN
Chống cháyỨng dụng điệnLinh kiện máy tínhThiết bị kinh doanhThiết bị OA

₫ 60.790/ KG

PC/ABS MULTILON®  TN-7500 QM70316 TEIJIN JAPAN
PC/ABS MULTILON®  TN-7500 QM70316 TEIJIN JAPAN
Chống cháyỨng dụng điệnLinh kiện máy tínhThiết bị kinh doanhThiết bị OA

₫ 60.790/ KG

PC/ABS  PC-540 BLACK TAIWAN CHIMEI
PC/ABS PC-540 BLACK TAIWAN CHIMEI
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôỨng dụng thiết bị văn phòVỏ máy tính

₫ 64.710/ KG

PC/ABS MULTILON®  TN-7500C BK JIAXING TEIJIN
PC/ABS MULTILON®  TN-7500C BK JIAXING TEIJIN
Chống cháyỨng dụng điệnLinh kiện máy tínhThiết bị kinh doanhThiết bị OA

₫ 76.470/ KG

PC/ABS MULTILON®  TN-7000 TEIJIN JAPAN
PC/ABS MULTILON®  TN-7000 TEIJIN JAPAN
Chống cháyỨng dụng điệnLinh kiện máy tínhThiết bị OAThiết bị kinh doanh

₫ 100.000/ KG

PC/PBT LONGLITE®  6700H-250 TAIWAN CHANGCHUN
PC/PBT LONGLITE®  6700H-250 TAIWAN CHANGCHUN
Gia cố sợi thủy tinhVỏ máy tính xách tayBộ phận gia dụng

₫ 78.440/ KG

PC/PBT XENOY™  1105-78211 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PC/PBT XENOY™  1105-78211 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Kháng hóa chấtTrang chủ Hàng ngàyỨng dụng điệnỨng dụng ô tô

₫ 94.120/ KG

PEEK LUVOCOM®  1105-7310 LEHVOSS GERMANY
PEEK LUVOCOM®  1105-7310 LEHVOSS GERMANY
Warp thấpPhụ tùng ô tôỨng dụng điện tửỨng dụng công nghiệpPhụ kiện máy mócPhụ kiện thiết bị y tế

₫ 1.490.270/ KG

PEI ULTEM™  HU1110 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  HU1110 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy trung bìnhThiết bị y tếSản phẩm chăm sóc y tế

₫ 305.900/ KG

PEI ULTEM™  2100BK SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  2100BK SABIC INNOVATIVE US
Gia cố sợi thủy tinhLớp sợiChènVỏ máy tính xách taySản phẩm loại bỏ mệt mỏiMáy giặt

₫ 451.000/ KG

PEI ULTEM™  2100-7301 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  2100-7301 SABIC INNOVATIVE US
Gia cố sợi thủy tinhLớp sợiChènVỏ máy tính xách taySản phẩm loại bỏ mệt mỏiMáy giặt

₫ 509.830/ KG

PEI ULTEM™  2100-1000 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  2100-1000 SABIC INNOVATIVE US
Gia cố sợi thủy tinhLớp sợiChènVỏ máy tính xách taySản phẩm loại bỏ mệt mỏiMáy giặt

₫ 588.260/ KG

PEI ULTEM™  2100 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  2100 SABIC INNOVATIVE US
Gia cố sợi thủy tinhLớp sợiChènVỏ máy tính xách taySản phẩm loại bỏ mệt mỏiMáy giặt

₫ 627.480/ KG

PEI ULTEM™  2100-7320 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  2100-7320 SABIC INNOVATIVE US
Gia cố sợi thủy tinhLớp sợiChènVỏ máy tính xách taySản phẩm loại bỏ mệt mỏiMáy giặt

₫ 654.930/ KG

PEI ULTEM™  HU1010-7HD395 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  HU1010-7HD395 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy trung bìnhThiết bị y tếSản phẩm chăm sóc y tế

₫ 921.610/ KG

PES Ultraform®S  S6010 BASF GERMANY
PES Ultraform®S  S6010 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng

₫ 423.550/ KG

PES Ultraform®E  E2010C6 BASF GERMANY
PES Ultraform®E  E2010C6 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng

₫ 451.000/ KG

PES Ultraform®S  S2010 BASF GERMANY
PES Ultraform®S  S2010 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng

₫ 509.830/ KG

PES Ultraform®E  E2010G6 BASF GERMANY
PES Ultraform®E  E2010G6 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng

₫ 588.260/ KG

PES Ultraform®E  E6010 BASF GERMANY
PES Ultraform®E  E6010 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng

₫ 619.640/ KG

PES Ultraform®E  E6010 BK BASF GERMANY
PES Ultraform®E  E6010 BK BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng

₫ 619.640/ KG

PES Ultraform®E  E2020P BASF GERMANY
PES Ultraform®E  E2020P BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng

₫ 647.090/ KG

PES Ultraform®E  E6020 BASF GERMANY
PES Ultraform®E  E6020 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng

₫ 658.850/ KG

PES Ultraform®E  E2010G2 BASF GERMANY
PES Ultraform®E  E2010G2 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng

₫ 737.290/ KG

PES Ultraform®E  E0510 C2TR BASF GERMANY
PES Ultraform®E  E0510 C2TR BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng

₫ 764.740/ KG

PES Ultraform®E  E2000G6 BASF GERMANY
PES Ultraform®E  E2000G6 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng

₫ 776.510/ KG

PES Ultraform®E  E2000G4 BASF GERMANY
PES Ultraform®E  E2000G4 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng

₫ 852.980/ KG

PLA Ingeo™  2003D NATUREWORKS USA
PLA Ingeo™  2003D NATUREWORKS USA
Tiêu chuẩnThùng chứaCốcBao bì thực phẩmLĩnh vực dịch vụ thực phẩHộp đựng thực phẩm

₫ 109.810/ KG

PMMA ACRYPET™  VH002 MITSUBISHI NANTONG
PMMA ACRYPET™  VH002 MITSUBISHI NANTONG
Lớp chống UVBảng hướng dẫn ánh sángVật liệu tấm

₫ 66.670/ KG

PMMA SUMIPEX®  MH SUMITOMO JAPAN
PMMA SUMIPEX®  MH SUMITOMO JAPAN
Chịu nhiệtTấm khácLĩnh vực ô tôBảng điều khiển ô tôBóng đèn xe hơi

₫ 70.590/ KG

PMMA SUMIPEX®  MHUL SCA SINGAPORE
PMMA SUMIPEX®  MHUL SCA SINGAPORE
Chịu nhiệtTấm khácLĩnh vực ô tôBảng điều khiển ô tôBóng đèn xe hơi

₫ 82.290/ KG

PMMA ACRYPET™  VH4-001 MITUBISHI RAYON JAPAN
PMMA ACRYPET™  VH4-001 MITUBISHI RAYON JAPAN
Lớp chống UVBảng hướng dẫn ánh sángVật liệu tấm

₫ 95.300/ KG