1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Máy hút bụi close
Xóa tất cả bộ lọc
PP TITANPRO® SM-488 TITAN MALAYSIA
PP TITANPRO® SM-488 TITAN MALAYSIA
Độ trong suốt caoBao bì thực phẩmTrang chủThùng chứaHàng gia dụngBao bì y tếSản phẩm tường mỏng

₫ 48.980/ KG

PP Hostacom M4 U42 LYONDELLBASELL GERMANY
PP Hostacom M4 U42 LYONDELLBASELL GERMANY
Chịu nhiệt độ thấpTrang chủ Hàng ngàyHộp nhựaThiết bị điện

₫ 48.980/ KG

PP  S960 SINOPEC GUANGZHOU
PP S960 SINOPEC GUANGZHOU
Chịu nhiệt độ caoTrang chủ Hàng ngàyThiết bị điện

₫ 49.370/ KG

PP RANPELEN  JT-550 LOTTE KOREA
PP RANPELEN  JT-550 LOTTE KOREA
Chiết xuất thấpThùng chứaLĩnh vực dịch vụ thực phẩHiển thịSản phẩm chăm sócSản phẩm y tếBảo vệThùng chứaHộp đựng thực phẩmHiển thịChất liệu đặc biệt cho ch

₫ 50.160/ KG

PP RANPELEN  J-590S LOTTE KOREA
PP RANPELEN  J-590S LOTTE KOREA
Dòng chảy caoSản phẩm tường mỏngSản phẩm chăm sócSản phẩm y tếCó sẵn cho thiết bị mô hìSản phẩm siêu mỏng và tro

₫ 50.160/ KG

PP  RJ581Z HANWHA TOTAL KOREA
PP RJ581Z HANWHA TOTAL KOREA
Độ bóng caoBảo vệThùng chứaHộp đựng thực phẩmHiển thịSản phẩm chăm sócSản phẩm y tế

₫ 50.940/ KG

PP  RJ581 HANWHA TOTAL KOREA
PP RJ581 HANWHA TOTAL KOREA
Chịu nhiệt độ thấpBảo vệThùng chứaHộp đựng thực phẩmHiển thịSản phẩm chăm sócSản phẩm y tế

₫ 51.730/ KG

PP  RJ760 HANWHA TOTAL KOREA
PP RJ760 HANWHA TOTAL KOREA
Trong suốtHộp đựng thực phẩmThiết bị y tếThùng chứa tường mỏngBăng videoTrang chủHộp đựng thực phẩmỐng tiêm y tếTường mỏng trong suốt conHộp băng video

₫ 51.730/ KG

PP Hostacom HBG 478R BK LYONDELLBASELL GERMANY
PP Hostacom HBG 478R BK LYONDELLBASELL GERMANY
Chịu nhiệt độ thấpTrang chủ Hàng ngàyHộp nhựaVật liệu xây dựngLĩnh vực ứng dụng xây dựnBảo vệPhần tường mỏng

₫ 52.120/ KG

PP  9020M SINOPEC MAOMING
PP 9020M SINOPEC MAOMING
Chịu nhiệtỐng tiêmThiết bị y tếHộp đựng thực phẩmHiển thịTrang chủ

₫ 52.900/ KG

PP YUHWA POLYPRO®  HJ4006 KOREA PETROCHEMICAL
PP YUHWA POLYPRO®  HJ4006 KOREA PETROCHEMICAL
Chống trầy xướcHộp đựng thực phẩmKhay lò vi sóngSự hội tụTốc độ dòng chảy caoĐộ cứng caoCó thể được sử dụng cho s

₫ 53.290/ KG

PP  RJ560 HANWHA TOTAL KOREA
PP RJ560 HANWHA TOTAL KOREA
Trong suốtHàng gia dụngTrang chủThùng chứaBao bì thực phẩmThiết bị y tếTrang chủHộp đựng thực phẩmỐng tiêm y tếTường mỏng trong suốt conHộp băng video

₫ 54.080/ KG

PP Hostacom PC072-3 LYONDELLBASELL GERMANY
PP Hostacom PC072-3 LYONDELLBASELL GERMANY
Chịu nhiệt độ thấpTrang chủ Hàng ngàyHộp nhựaThiết bị điện

₫ 56.040/ KG

PP  3117 ANC1 NAN YA TAIWAN
PP 3117 ANC1 NAN YA TAIWAN
Trọng lượng riêng thấpThiết bị gia dụngThiết bị gia dụng nhỏBếp lò vi sóngYêu cầu phù hợp với lớp vBộ đồ ăn lò vi sóng.

₫ 70.530/ KG

PP  3117 ANC1 HUIZHOU NPC
PP 3117 ANC1 HUIZHOU NPC
Trọng lượng riêng thấpThiết bị gia dụngThiết bị gia dụng nhỏBếp lò vi sóngYêu cầu phù hợp với lớp vLò vi sóng dao kéoYêu cầu phù hợp với lớp vBộ đồ ăn lò vi sóng.

₫ 74.450/ KG

PP  3117 ABK1 HUIZHOU NPC
PP 3117 ABK1 HUIZHOU NPC
Trọng lượng riêng thấpBếp lò vi sóngThiết bị gia dụng nhỏThiết bị gia dụngYêu cầu phù hợp với lớp vLò vi sóng dao kéoYêu cầu phù hợp với lớp vBộ đồ ăn lò vi sóng.

₫ 79.550/ KG

PP  MU42HG-NP GS KOREA
PP MU42HG-NP GS KOREA
Chống cháyPhụ kiện điện như TVMáy sấyMáy giặtĐầu ghi hìnhQuạt điện

₫ 103.060/ KG

PP-R YUNGSOX®  5003 FPC NINGBO
PP-R YUNGSOX®  5003 FPC NINGBO
Chịu nhiệt độ thấpỐng PPRHình thànhỐng PPRỐng nước uống cho xây dựnChân không hình thành tấmThổi khuôn

₫ 40.750/ KG

PP-R TOPILENE®  R200P HYOSUNG KOREA
PP-R TOPILENE®  R200P HYOSUNG KOREA
Chịu nhiệt độ caoHệ thống cấp nước xây dựnHệ thống sưởi sànsưởi ấm tản nhiệtỐng cho hóa chấtỐng nông nghiệpPhụ kiện ống

₫ 43.100/ KG

PPA Grivory®  ⅩT3646 BK 9915 EMS-CHEMIE USA
PPA Grivory®  ⅩT3646 BK 9915 EMS-CHEMIE USA
Chống mệt mỏiPhụ tùng ô tôChipset và ổ cắmCup cơ thể hàn gắnVỏ máy tính xách tayCảm biếnLinh kiện điện tử

₫ 109.720/ KG

PPA Zytel®  HTNFR52G30EX NC010 DUPONT USA
PPA Zytel®  HTNFR52G30EX NC010 DUPONT USA
Chịu nhiệt độ caoThiết bị nội thất ô tôHồ sơVật liệu xây dựng

₫ 137.150/ KG

PPA LNP™ THERMOCOMP™  UC-1006 BK SABIC INNOVATIVE US
PPA LNP™ THERMOCOMP™  UC-1006 BK SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtPhụ tùng máy mócHàng tiêu dùngVật tư y tế/điều dưỡng

₫ 137.150/ KG

PPA Zytel®  FR52G30NH DUPONT JAPAN
PPA Zytel®  FR52G30NH DUPONT JAPAN
Chống cháyThiết bị nội thất ô tôHồ sơVật liệu xây dựng

₫ 176.340/ KG

PPA Grivory®  GV-6H BK9915 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PPA Grivory®  GV-6H BK9915 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Gia cố sợi thủy tinhCông cụ điệnTrang chủ Hàng ngàyPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng công nghiệpBộ phận gia dụngHàng thể thaoỨng dụng điệnỨng dụng ô tôỨng dụng thủy lực

₫ 195.930/ KG

PPA Zytel®  HTN FR52G30NH NC010 DUPONT SHENZHEN
PPA Zytel®  HTN FR52G30NH NC010 DUPONT SHENZHEN
Chịu nhiệt độ caoThiết bị nội thất ô tôHồ sơVật liệu xây dựng

₫ 203.770/ KG

PPA Zytel®  FR52G30BL DUPONT USA
PPA Zytel®  FR52G30BL DUPONT USA
Chịu nhiệt độ caoThiết bị nội thất ô tôHồ sơVật liệu xây dựng

₫ 204.550/ KG

PPA Zytel®  HTN FR52G30NH BK337 DUPONT SHENZHEN
PPA Zytel®  HTN FR52G30NH BK337 DUPONT SHENZHEN
Gia cố sợi thủy tinhThiết bị nội thất ô tôHồ sơVật liệu xây dựng

₫ 215.520/ KG

PPA Zytel®  HTN FR52G30BL BK337 DUPONT SHENZHEN
PPA Zytel®  HTN FR52G30BL BK337 DUPONT SHENZHEN
Chịu nhiệt độ caoThiết bị nội thất ô tôHồ sơVật liệu xây dựng

₫ 215.520/ KG

PPA Zytel®  HTN FR52G30BL NC010 DUPONT SHENZHEN
PPA Zytel®  HTN FR52G30BL NC010 DUPONT SHENZHEN
Chịu nhiệt độ caoThiết bị nội thất ô tôHồ sơVật liệu xây dựng

₫ 223.360/ KG

PPA LNP™ LUBRICOMP™  UC1004 SABIC INNOVATIVE US
PPA LNP™ LUBRICOMP™  UC1004 SABIC INNOVATIVE US
Chống cháyHàng tiêu dùngPhụ tùng máy mócThiết bị gia dụngMáy móc công nghiệp

₫ 229.630/ KG

PPO NORYL™  HM4025H-7A1D372 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PPO NORYL™  HM4025H-7A1D372 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Kích thước ổn địnhTrường hợp máy inSản phẩm tiêu dùng điện tLinh kiện điện tử

₫ 125.400/ KG

PPO NORYL™  HM3020H-75001 SABIC INNOVATIVE US
PPO NORYL™  HM3020H-75001 SABIC INNOVATIVE US
Kích thước ổn địnhBộ phận máy inTrường hợp máy in

₫ 129.310/ KG

PPSU Ultrason® P3010 BASF GERMANY
PPSU Ultrason® P3010 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoHộp đựng thực phẩmThiết bị y tế

₫ 783.720/ KG

PSU Ultrason®S  S2010 BASF GERMANY
PSU Ultrason®S  S2010 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoHộp đựng thực phẩmThiết bị y tế

₫ 619.140/ KG

PSU Ultrason®E  E2010 BASF GERMANY
PSU Ultrason®E  E2010 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoHộp đựng thực phẩmThiết bị y tế

₫ 626.980/ KG

PSU Ultrason®E  E2010G4 BASF GERMANY
PSU Ultrason®E  E2010G4 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoHộp đựng thực phẩmThiết bị y tế

₫ 736.700/ KG

PVDF Dyneon™  11010 3M USA
PVDF Dyneon™  11010 3M USA
Chống hóa chấtLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngDây điệnCáp điệnLĩnh vực ô tôHồ sơVật liệu xây dựng

₫ 540.770/ KG

SEBS KRATON™  A1535 KRATON USA
SEBS KRATON™  A1535 KRATON USA
Chống oxy hóaTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínChất kết dínhSửa đổi nhựa

₫ 11.760/ KG

SEBS Globalprene®  7533 LCY TAIWAN
SEBS Globalprene®  7533 LCY TAIWAN
Chịu nhiệt độGiày dép và bọtSửa đổi chất lượng nhựa đXe hơi

₫ 65.830/ KG

SPS XAREC™  S942RF IDEMITSU JAPAN
SPS XAREC™  S942RF IDEMITSU JAPAN
Chịu nhiệt độ caoTrang chủ Hàng ngàyỨng dụng điệnTrang chủỨng dụng ô tôVỏ máy tính xách tayỨng dụng điện/điện tửCông tắc cảm ứng màngỐng

₫ 90.130/ KG