1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Máy giặt thùng và các bộ close
Xóa tất cả bộ lọc
PP RANPELEN  J-550N LOTTE KOREA
PP RANPELEN  J-550N LOTTE KOREA
Chiết xuất thấpThùng chứaLĩnh vực dịch vụ thực phẩHiển thịSản phẩm chăm sócSản phẩm y tế

₫ 45.460/ KG

PP  TB53 DONGGUAN HANHUA TOTAL
PP TB53 DONGGUAN HANHUA TOTAL
Chịu nhiệtMáy giặtBếp lò vi sóng

₫ 45.460/ KG

PP  HT9020M SINOPEC MAOMING
PP HT9020M SINOPEC MAOMING
Chịu nhiệtỐng tiêmThiết bị y tếHộp đựng thực phẩmHiển thịTrang chủ

₫ 45.460/ KG

PP  K9026 SINOPEC YANSHAN
PP K9026 SINOPEC YANSHAN
Thời tiết khángMáy giặtThiết bị gia dụng

₫ 45.460/ KG

PP Daelim Poly®  RP348NK Korea Daelim Basell
PP Daelim Poly®  RP348NK Korea Daelim Basell
Độ trong suốt caoTrang chủ Hàng ngàyThùng chứaNắp nhựaHộp đựng thực phẩmChai nhựaBảo vệ

₫ 46.240/ KG

PP YUNGSOX®  1040F FPC TAIWAN
PP YUNGSOX®  1040F FPC TAIWAN
Sức mạnh caoDây bệnHỗ trợ thảmDây đơnDây thừngSợiSợi phẳng: Túi dệtMonofilament dưới cùng củDây thừng

₫ 46.240/ KG

PP RANPELEN  J-560M LOTTE KOREA
PP RANPELEN  J-560M LOTTE KOREA
Chống bức xạ gammaThùng chứaLĩnh vực dịch vụ thực phẩHiển thịSản phẩm chăm sócSản phẩm y tế

₫ 46.240/ KG

PP  M1600E SINOPEC SHANGHAI
PP M1600E SINOPEC SHANGHAI
Trong suốtSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócThùng chứaLĩnh vực dịch vụ thực phẩHình dạng phức tạp Inject

₫ 46.630/ KG

PP Daelim Poly®  EP649N Korea Daelim Basell
PP Daelim Poly®  EP649N Korea Daelim Basell
Độ bóng caoTủ lạnhMáy giặtĐồ chơiThiết bị gia dụngBộ phận tủ lạnh điệnMáy hút bụiPhụ tùng máy giặtĐồ chơiThiết bị gia dụng

₫ 47.020/ KG

PP  HG41-BK GS KOREA
PP HG41-BK GS KOREA
Độ cứng caoLĩnh vực ô tôLinh kiện điện (giặt các Phụ tùng ô tô (quạt kiểm

₫ 47.810/ KG

PP  HG41-NP GS KOREA
PP HG41-NP GS KOREA
Độ cứng caoLĩnh vực ô tôLinh kiện điện (giặt các Phụ tùng ô tô (quạt kiểm

₫ 47.810/ KG

PP YUNGSOX®  1020 FPC TAIWAN
PP YUNGSOX®  1020 FPC TAIWAN
Sức mạnh caoChai lọHiển thịMáy nén khí hình thành tấThư mụcthổi chaiBăng tải đóng gói

₫ 48.980/ KG

PP TITANPRO® SM-488 TITAN MALAYSIA
PP TITANPRO® SM-488 TITAN MALAYSIA
Độ trong suốt caoBao bì thực phẩmTrang chủThùng chứaHàng gia dụngBao bì y tếSản phẩm tường mỏng

₫ 50.160/ KG

PP  M450E SINOPEC SHANGHAI
PP M450E SINOPEC SHANGHAI
Trong suốtThùng chứaLĩnh vực dịch vụ thực phẩSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócThực phẩm y tế Clear Cont

₫ 50.160/ KG

PP  RJ760 HANWHA TOTAL KOREA
PP RJ760 HANWHA TOTAL KOREA
Trong suốtHộp đựng thực phẩmThiết bị y tếThùng chứa tường mỏngBăng videoTrang chủHộp đựng thực phẩmỐng tiêm y tếTường mỏng trong suốt conHộp băng video

₫ 51.730/ KG

PP  9020M SINOPEC MAOMING
PP 9020M SINOPEC MAOMING
Chịu nhiệtỐng tiêmThiết bị y tếHộp đựng thực phẩmHiển thịTrang chủ

₫ 52.900/ KG

PP GLOBALENE®  ST751W/S LCY TAIWAN
PP GLOBALENE®  ST751W/S LCY TAIWAN
Dòng chảy caoVòng nângPhụ kiện chống mài mònSản phẩm gia dụngMáy giặt trốngSản phẩm tường mỏng

₫ 52.900/ KG

PP  RJ560 HANWHA TOTAL KOREA
PP RJ560 HANWHA TOTAL KOREA
Trong suốtHàng gia dụngTrang chủThùng chứaBao bì thực phẩmThiết bị y tếTrang chủHộp đựng thực phẩmỐng tiêm y tếTường mỏng trong suốt conHộp băng video

₫ 54.080/ KG

PP  RB200 HANWHA TOTAL KOREA
PP RB200 HANWHA TOTAL KOREA
Vật tư y tế/điều dưỡngỨng dụng đúc thổiChai lọTrang điểmThùng chứa

₫ 56.040/ KG

PP  MU40-NP(YM) GS KOREA
PP MU40-NP(YM) GS KOREA
Chịu nhiệtThiết bị điệnMáy giặtTruyền hình

₫ 58.000/ KG

PP TASNEE  H1030 TASNEE SAUDI
PP TASNEE  H1030 TASNEE SAUDI
HomopolymerDây thừngVật liệu đặc biệt cho vảiHỗ trợ thảm

₫ 58.780/ KG

PP Bormed™ HG820MO BOREALIS EUROPE
PP Bormed™ HG820MO BOREALIS EUROPE
Warp thấpThiết bị phòng thí nghiệmSản phẩm chăm sóc y tế

₫ 97.970/ KG

PP Purell  HP671T LYONDELLBASELL GERMANY
PP Purell  HP671T LYONDELLBASELL GERMANY
Độ cứng caoThiết bị phòng thí nghiệmPhụ tùng ống tiêmSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 109.720/ KG

PPA Grivory®  ⅩT3646 BK 9915 EMS-CHEMIE USA
PPA Grivory®  ⅩT3646 BK 9915 EMS-CHEMIE USA
Chống mệt mỏiPhụ tùng ô tôChipset và ổ cắmCup cơ thể hàn gắnVỏ máy tính xách tayCảm biếnLinh kiện điện tử

₫ 109.720/ KG

PPSU Ultrason® P3010 BASF GERMANY
PPSU Ultrason® P3010 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoHộp đựng thực phẩmThiết bị y tế

₫ 783.720/ KG

PSU Ultrason®E  E2010 BASF GERMANY
PSU Ultrason®E  E2010 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoHộp đựng thực phẩmThiết bị y tế

₫ 509.420/ KG

PSU Ultrason®S  S2010 BASF GERMANY
PSU Ultrason®S  S2010 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoHộp đựng thực phẩmThiết bị y tế

₫ 529.010/ KG

PSU Ultrason®E  E2010G4 BASF GERMANY
PSU Ultrason®E  E2010G4 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoHộp đựng thực phẩmThiết bị y tế

₫ 626.980/ KG

PVA  PVA-117 KURARAY JAPAN
PVA PVA-117 KURARAY JAPAN
Hòa tan trong nướcSơn nhôm lá mỏngphimỨng dụng dệtChất kết dínhVật liệu xây dựngSơn giấyỨng dụng Coating

₫ 102.670/ KG

PVA  PVA-103 KURARAY JAPAN
PVA PVA-103 KURARAY JAPAN
Hòa tan trong nướcSơn nhôm lá mỏngphimỨng dụng dệtChất kết dínhVật liệu xây dựngSơn giấyỨng dụng Coating

₫ 119.910/ KG

PVA  PVA-105 KURARAY JAPAN
PVA PVA-105 KURARAY JAPAN
Hòa tan trong nướcSơn nhôm lá mỏngphimỨng dụng dệtChất kết dínhVật liệu xây dựngSơn giấyỨng dụng Coating

₫ 141.070/ KG

SEBS Globalprene®  7533 LCY TAIWAN
SEBS Globalprene®  7533 LCY TAIWAN
Chịu nhiệt độGiày dép và bọtSửa đổi chất lượng nhựa đXe hơi

₫ 65.830/ KG

TPE KIBITON®  PB-575 TAIWAN CHIMEI
TPE KIBITON®  PB-575 TAIWAN CHIMEI
Chống mài mònLĩnh vực ứng dụng xây dựnGiày dép

₫ 50.750/ KG

TPE Globalprene®  1475F HUIZHOU LCY
TPE Globalprene®  1475F HUIZHOU LCY
Độ nhớt thấpGiày dépSản phẩm bảo hiểm lao độnGiày dépSửa đổi nhựaHợp chất

₫ 54.860/ KG

TPEE KEYFLEX® BT-1030D LG CHEM KOREA
TPEE KEYFLEX® BT-1030D LG CHEM KOREA
Chịu nhiệt độ thấpĐóng góiPhụ tùng động cơVỏ máy tính xách tayLinh kiện điệnTay cầm mềmPhụ tùng nội thất ô tô

₫ 141.070/ KG

TPEE LONGLITE®  1155ML TAIWAN CHANGCHUN
TPEE LONGLITE®  1155ML TAIWAN CHANGCHUN
Chống creepCáp điệnThiết bị tập thể dụcGasket cho tàu điện ngầm/Dây điệnDây đơn TPEEĐóng góiBăng tảiỐng áp lực dầu

₫ 141.070/ KG

TPEE LONGLITE®  1140-201LH TAIWAN CHANGCHUN
TPEE LONGLITE®  1140-201LH TAIWAN CHANGCHUN
Chống creepCáp điệnThiết bị tập thể dụcGasket cho tàu điện ngầm/Dây điệnDây đơn TPEEĐóng góiBăng tảiỐng áp lực dầu

₫ 156.740/ KG

TPSIV TPSiV®  4000-80A BK DOW CORNING USA
TPSIV TPSiV®  4000-80A BK DOW CORNING USA
Ứng dụng truyền thôngLinh kiện máy tínhLĩnh vực ứng dụng điện/điĐúc khuônĐóng góiHàng thể thao

₫ 176.340/ KG

TPSIV TPSiV®  4000-80A DOW CORNING FRANCE
TPSIV TPSiV®  4000-80A DOW CORNING FRANCE
Ứng dụng truyền thôngLinh kiện máy tínhLĩnh vực ứng dụng điện/điĐúc khuônĐóng góiHàng thể thao

₫ 235.110/ KG

TPSIV TPSiV®  4000-70A BK DOW CORNING FRANCE
TPSIV TPSiV®  4000-70A BK DOW CORNING FRANCE
Linh kiện máy tínhLĩnh vực ứng dụng điện/điHàng thể thaoỨng dụng truyền thôngĐúc khuôn

₫ 293.900/ KG