1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Máy giặt lực đẩy close
Xóa tất cả bộ lọc
EVA  544 UNICAR JAPAN
EVA 544 UNICAR JAPAN
Tăng cườngĐồ chơiDây điệnCáp điệnGiày

₫ 75.670/ KG

EVA EVATHENE® UE3312 USI TAIWAN
EVA EVATHENE® UE3312 USI TAIWAN
Mềm mạiDây và cápVật liệu giày Foam

₫ 83.640/ KG

GPPS  535LF ZHANJIANG NEW ZHONGMEI
GPPS 535LF ZHANJIANG NEW ZHONGMEI
Chịu nhiệtĐược sử dụng để làm giả kĐồ dùng phòng tắmĐồ chơiĐồ dùng gia đình đồ điện

₫ 39.030/ KG

LDPE LUTENE® LB7000 LG CHEM KOREA
LDPE LUTENE® LB7000 LG CHEM KOREA
Độ bám dính tốtTrang chủGiấyCác tôngBao bì linh hoạt

₫ 51.380/ KG

LLDPE Lotrène®  Q1018N QATAR PETROCHEMICAL
LLDPE Lotrène®  Q1018N QATAR PETROCHEMICAL
Ổn định nhiệtTrang chủTúi xáchLĩnh vực sản phẩm tiêu dùỨng dụng công nghiệpphimỨng dụng nông nghiệpPhim tải nặngBao bì công nghiệpỐng nhỏ giọtPhim phổ quátPhim tải nặngBao bì công nghiệpỐng nhỏ giọtPhim phổ quát

₫ 47.000/ KG

MBS  TP-801 DENKA JAPAN
MBS TP-801 DENKA JAPAN
Trong suốtBộ phận gia dụngTrang chủMáy giặtHiển thịĐèn chiếu sángThiết bị gia dụng

₫ 75.670/ KG

PA/ABS Triax® KU2-3154 COVESTRO GERMANY
PA/ABS Triax® KU2-3154 COVESTRO GERMANY
Chống mài mònGiàyphimVăn phòng phẩm

₫ 93.590/ KG

PA/ABS Triax® KU2-3050 COVESTRO GERMANY
PA/ABS Triax® KU2-3050 COVESTRO GERMANY
Chống mài mònGiàyphimVăn phòng phẩm

₫ 93.590/ KG

PA66 Leona™  1402 ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  1402 ASAHI JAPAN
Độ nhớt trung bìnhMáy giặtỐngDây điện Jacket

₫ 79.650/ KG

PA66 Leona™  1402SL ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  1402SL ASAHI JAPAN
Độ nhớt trung bìnhMáy giặtỐngDây điện Jacket

₫ 87.620/ KG

PA66  2710/IR SOLVAY KOREA
PA66 2710/IR SOLVAY KOREA
Trang chủMáy giặt

₫ 153.330/ KG

PBT  VPKU2-7003 COVESTRO GERMANY
PBT VPKU2-7003 COVESTRO GERMANY
Chống mài mònGiàyphimVăn phòng phẩm

₫ 115.500/ KG

PC Makrolon®  1837 012475 COVESTRO SHANGHAI
PC Makrolon®  1837 012475 COVESTRO SHANGHAI
Dòng chảy caoMáy giặtPhụ tùng nội thất ô tô

₫ 219.050/ KG

PC/ABS Bayblend®  KU2-1518-901510 COVESTRO GERMANY
PC/ABS Bayblend®  KU2-1518-901510 COVESTRO GERMANY
Chống mài mònGiàyphimVăn phòng phẩm

₫ 127.440/ KG

PC/ABS Bayblend®  KU2-1518 COVESTRO THAILAND
PC/ABS Bayblend®  KU2-1518 COVESTRO THAILAND
Chống mài mònGiàyphimVăn phòng phẩm

₫ 127.440/ KG

PC/PBT Makroblend®  KU2-7940 BK COVESTRO GERMANY
PC/PBT Makroblend®  KU2-7940 BK COVESTRO GERMANY
Chống mài mònGiàyphimVăn phòng phẩm

₫ 81.640/ KG

PC/PBT Makroblend®  KU2-7914 BK COVESTRO GERMANY
PC/PBT Makroblend®  KU2-7914 BK COVESTRO GERMANY
Chống mài mònGiàyphimVăn phòng phẩm

₫ 91.600/ KG

PC/PBT Makroblend®  KU2-7912/4 BK COVESTRO GERMANY
PC/PBT Makroblend®  KU2-7912/4 BK COVESTRO GERMANY
Chống mài mònGiàyphimVăn phòng phẩm

₫ 95.580/ KG

PC/PBT Makroblend®  KU2-7912 BK COVESTRO GERMANY
PC/PBT Makroblend®  KU2-7912 BK COVESTRO GERMANY
Chống mài mònGiàyphimVăn phòng phẩm

₫ 95.580/ KG

POE SABIC® FORTIFY™  C1055D SABIC INNOVATIVE SAUDI
POE SABIC® FORTIFY™  C1055D SABIC INNOVATIVE SAUDI
Trọng lượng riêng thấpDây và cápGiày dép

₫ 61.730/ KG

POE SABIC® FORTIFY™  C1085 SABIC INNOVATIVE KOREA
POE SABIC® FORTIFY™  C1085 SABIC INNOVATIVE KOREA
Dòng chảy caoDây và cápGiày dépỨng dụng công nghiệp

₫ 79.650/ KG

POE NEXLENE™  875 SK KOREA
POE NEXLENE™  875 SK KOREA
Tăng cườngCáp điệnGiàyỨng dụng ô tô

₫ 90.800/ KG

PP  PPH T03 MAOMING DONGHUA ENERGY
PP PPH T03 MAOMING DONGHUA ENERGY
Mùi thấpTóc giả nhân tạoDây đơn

₫ 32.260/ KG

PP  PPB-MN09 SINOPEC MAOMING
PP PPB-MN09 SINOPEC MAOMING
Dòng chảy caoThùng nhựaMáy giặt

₫ 38.230/ KG

PP  PPH-Y40 SINOPEC MAOMING
PP PPH-Y40 SINOPEC MAOMING
Màu ổn địnhTã giấyMặt nạỨng dụng chống dínhỨng dụng vệ sinh

₫ 38.230/ KG

PP  PPH-Y40-G(粉) SINOPEC GUANGZHOU
PP PPH-Y40-G(粉) SINOPEC GUANGZHOU
Màu ổn địnhTã giấyMặt nạỨng dụng chống dínhỨng dụng vệ sinh

₫ 38.230/ KG

PP  K7926 SECCO SHANGHAI
PP K7926 SECCO SHANGHAI
Chống va đập caoThiết bị gia dụngMáy giặtĐèn chiếu sángThiết bị gia dụng nhỏHàng gia dụng

₫ 38.230/ KG

PP  PPH-Y40 SINOPEC CHANGLING
PP PPH-Y40 SINOPEC CHANGLING
Màu ổn địnhTã giấyMặt nạỨng dụng chống dính

₫ 38.230/ KG

PP  PPB-M15-S SINOPEC GUANGZHOU
PP PPB-M15-S SINOPEC GUANGZHOU
Dòng chảy caoThùng nhựaMáy giặt

₫ 39.820/ KG

PP  PPH-M17 FPCL FUJIAN
PP PPH-M17 FPCL FUJIAN
Mùi thấpLĩnh vực ô tôỨng dụng đồ chơiỨng dụng gia dụngBao bì mỹ phẩmHộp giữ tươiHộp đựng đồ lặt vặtỨng dụng hàng thể thaoỨng dụng hàng tiêu dùng

₫ 42.220/ KG

PP ExxonMobil™  7248L10A EXXONMOBIL USA
PP ExxonMobil™  7248L10A EXXONMOBIL USA
Độ cứng rất cao và khả năThích hợp cho các ứng dụnVí dụThuê ngoài đóng baoTúi giặtMàng co (trộn với số lượnBao gồm 10-30% LLDPE) và

₫ 42.220/ KG

PP TIRIPRO®  K7025 FCFC TAIWAN
PP TIRIPRO®  K7025 FCFC TAIWAN
Độ cứng caoMáy giặt

₫ 43.810/ KG

PP  PPH-Y40 SINOPEC ZHENHAI
PP PPH-Y40 SINOPEC ZHENHAI
Màu ổn địnhTã giấyMặt nạỨng dụng chống dínhỨng dụng vệ sinh

₫ 44.610/ KG

PP  K7726 SINOPEC YANSHAN
PP K7726 SINOPEC YANSHAN
Chống va đập caoMáy giặt

₫ 44.800/ KG

PP TOPILENE®  J-742 HYOSUNG KOREA
PP TOPILENE®  J-742 HYOSUNG KOREA
Dòng chảy caoMáy giặt

₫ 47.790/ KG

PP  M2600R SINOPEC SHANGHAI
PP M2600R SINOPEC SHANGHAI
Sức mạnh caoMáy giặtThiết bị gia dụngThùng bên trong máy giặt

₫ 59.740/ KG

PVC  CPM-31(粉) HUNAN HUAXIANG
PVC CPM-31(粉) HUNAN HUAXIANG
Cách điệnDa tổng hợpMáy giặt

₫ 27.080/ KG

TPE GLS™Dynaflex ™ G7950-1 GLS USA
TPE GLS™Dynaflex ™ G7950-1 GLS USA
Dòng chảy caoMáy giặtĐóng góiHàng thể thaoHàng tiêu dùngTrường hợp điện thoạiHồ sơTrang chủ Hàng ngày

₫ 195.150/ KG

TPE GLS™Dynaflex ™ G7940-1 GLS USA
TPE GLS™Dynaflex ™ G7940-1 GLS USA
Dòng chảy caoMáy giặtĐóng góiHàng thể thaoHàng tiêu dùngTrường hợp điện thoạiHồ sơTrang chủ Hàng ngày

₫ 199.130/ KG

TPE GLS™Dynaflex ™ G6713C GLS USA
TPE GLS™Dynaflex ™ G6713C GLS USA
Chống tia cực tímĐồ chơiMáy giặtĐóng góiPhụ kiệnHàng tiêu dùngTrường hợp điện thoạiHồ sơ

₫ 286.750/ KG