1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Máy đánh chữ close
Xóa tất cả bộ lọc
HDPE  GB 7250 LYONDELLBASELL KOREA
HDPE GB 7250 LYONDELLBASELL KOREA
Thanh khoản tốtỨng dụng y tế/chăm sóc sứDược phẩm

₫ 109.870/ KG

LLDPE  DNDA-8320 SINOPEC ZHENHAI
LLDPE DNDA-8320 SINOPEC ZHENHAI
Chất đồng trùng hợp ButenHàng gia dụngVỏ sạcThùng chứaLàm đồ dùng hàng ngàyThùng rácThùng chứanắp vv

₫ 34.140/ KG

MBS  TP-801 DENKA JAPAN
MBS TP-801 DENKA JAPAN
Trong suốtBộ phận gia dụngTrang chủMáy giặtHiển thịĐèn chiếu sángThiết bị gia dụng

₫ 74.550/ KG

PA12  7433 SA01 MED ARKEMA USA
PA12 7433 SA01 MED ARKEMA USA
Tiêu thụ mài mòn thấpSản phẩm chăm sóc y tế

₫ 274.670/ KG

PA12  MV1074 SA01 ARKEMA FRANCE
PA12 MV1074 SA01 ARKEMA FRANCE
Tiêu thụ mài mòn thấpSản phẩm chăm sóc y tế

₫ 490.480/ KG

PA12  3533 SA01 MED ARKEMA FRANCE
PA12 3533 SA01 MED ARKEMA FRANCE
Tiêu thụ mài mòn thấpSản phẩm chăm sóc y tế

₫ 510.100/ KG

PA12  6333 SA01 MED ARKEMA FRANCE
PA12 6333 SA01 MED ARKEMA FRANCE
Tiêu thụ mài mòn thấpSản phẩm chăm sóc y tế

₫ 549.340/ KG

PA12  4033 SA01 MED ARKEMA FRANCE
PA12 4033 SA01 MED ARKEMA FRANCE
Tiêu thụ mài mòn thấpSản phẩm chăm sóc y tế

₫ 1.314.490/ KG

PA6  YH3400 HUNAN YUEHUA
PA6 YH3400 HUNAN YUEHUA
Độ nhớt caoỨng dụng công nghiệpĐóng gói phimThích hợp cho dây công ngBộ phim đóng gói và các bThích hợp cho dây công ngMàng đóng gói và linh kiệ

₫ 51.790/ KG

PA66 Grilon®  AZ 3/2 BK EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA66 Grilon®  AZ 3/2 BK EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Độ cứng caoMáy móc công nghiệpTrang chủ Hàng ngày

₫ 90.370/ KG

PA66  2710/IR SOLVAY KOREA
PA66 2710/IR SOLVAY KOREA
Trang chủMáy giặt

₫ 151.070/ KG

PC LEXAN™  104R-111 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC LEXAN™  104R-111 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Bao bì thực phẩmSản phẩm chăm sócSản phẩm y tế

₫ 76.520/ KG

PC IUPILON™  ML-350 MITSUBISHI THAILAND
PC IUPILON™  ML-350 MITSUBISHI THAILAND
Sản phẩm chăm sócBao bì y tế

₫ 111.830/ KG

PC Makrolon®  3108 COVESTRO GERMANY
PC Makrolon®  3108 COVESTRO GERMANY
Độ nhớt caoSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 116.930/ KG

PC LEXAN™  144R-112 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC LEXAN™  144R-112 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Chống cháySản phẩm y tếSản phẩm chăm sócThực phẩm không cụ thể

₫ 117.720/ KG

PC LEXAN™  LUX2614G-WH4G039X SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC LEXAN™  LUX2614G-WH4G039X SABIC INNOVATIVE NANSHA
Chống cháyChống cháyChống tia cực tím

₫ 117.720/ KG

PC LEXAN™  HPH4504H-1H9D071T SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  HPH4504H-1H9D071T SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoChăm sóc y tếThuốc

₫ 125.560/ KG

PC LEXAN™  LUX2614 WH8E492 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC LEXAN™  LUX2614 WH8E492 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Chống cháyChống cháyChống tia cực tím

₫ 129.490/ KG

PC Makrolon®  3108 COVESTRO THAILAND
PC Makrolon®  3108 COVESTRO THAILAND
Độ nhớt caoSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 137.330/ KG

PC CALIBRE™ 2061-15 FC03003 STYRON US
PC CALIBRE™ 2061-15 FC03003 STYRON US
Chịu nhiệtSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 154.990/ KG

PC CALIBRE™ MEGARAD™ 2081-15 STYRON US
PC CALIBRE™ MEGARAD™ 2081-15 STYRON US
Lớp y tếSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 156.950/ KG

PC LEXAN™  HP4-1H111 SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  HP4-1H111 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoChăm sóc y tếThuốcVật tư y tế/điều dưỡng

₫ 164.800/ KG

PC LEXAN™  HP2-1H111 SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  HP2-1H111 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoThuốcChăm sóc y tế

₫ 170.690/ KG

PC LEXAN™  HPS6 SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  HPS6 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoChăm sóc y tếThuốc

₫ 174.610/ KG

PC LEXAN™  HPS1R-1124 SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  HPS1R-1124 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoChăm sóc y tếThuốc

₫ 176.570/ KG

PC Makrolon®  RX2530 41118 COVESTRO GERMANY
PC Makrolon®  RX2530 41118 COVESTRO GERMANY
Độ nhớt trung bìnhSản phẩm chăm sócSản phẩm y tế

₫ 176.570/ KG

PC LEXAN™  HPS1-1125 SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  HPS1-1125 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoChăm sóc y tếThuốc

₫ 180.500/ KG

PC LEXAN™  HPS7R-1H1124 SABIC INNOVATIVE CANADA
PC LEXAN™  HPS7R-1H1124 SABIC INNOVATIVE CANADA
Dòng chảy caoChăm sóc y tếThuốc

₫ 196.190/ KG

PC LEXAN™  HPS1-1H1125 SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  HPS1-1H1125 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoChăm sóc y tếThuốc

₫ 196.190/ KG

PC LNP™ THERMOCOMP™  RF0057E NCNS SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC LNP™ THERMOCOMP™  RF0057E NCNS SABIC INNOVATIVE NANSHA
Ổn định nhiệtỨng dụng điện tửThiết bị hóa chấtHàng thể thaoMáy móc

₫ 231.510/ KG

PEEK KetaSpire® 150GL30 BK SOLVAY USA
PEEK KetaSpire® 150GL30 BK SOLVAY USA
Bán tinh thểThực phẩm không cụ thểSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 2.589.740/ KG

PEEK VICTREX®  450GL20 VICTREX UK
PEEK VICTREX®  450GL20 VICTREX UK
Sức mạnh caoThực phẩm không cụ thểSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 2.707.460/ KG

PEEK KetaSpire® KT-880 FW30 SOLVAY USA
PEEK KetaSpire® KT-880 FW30 SOLVAY USA
Dễ dàng xử lýChăm sóc y tếLinh kiện công nghiệpỨng dụng điện

₫ 3.335.270/ KG

PEI ULTEM™  HU1010-7HD395 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  HU1010-7HD395 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy trung bìnhThiết bị y tếSản phẩm chăm sóc y tế

₫ 922.100/ KG

PES Ultraform®E  E2010G2 BASF GERMANY
PES Ultraform®E  E2010G2 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng

₫ 255.050/ KG

PES Ultraform®E  E6010 BK BASF GERMANY
PES Ultraform®E  E6010 BK BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng

₫ 282.520/ KG

PES Ultraform®S  S6010 BASF GERMANY
PES Ultraform®S  S6010 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng

₫ 423.780/ KG

PES Ultraform®E  E2000G6 BASF GERMANY
PES Ultraform®E  E2000G6 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng

₫ 451.240/ KG

PES Ultraform®E  E2010C6 BASF GERMANY
PES Ultraform®E  E2010C6 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng

₫ 451.240/ KG

PES Ultraform®E  E6010 BASF GERMANY
PES Ultraform®E  E6010 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng

₫ 470.860/ KG