1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Màu sắc vật liệu ống close
Xóa tất cả bộ lọc
PC LEXAN™  121R-111 SABIC INNOVATIVE CHONGQING
PC LEXAN™  121R-111 SABIC INNOVATIVE CHONGQING
Độ nhớt thấpHồ sơVật liệu xây dựng

₫ 62.860/ KG

PC LEXAN™  121R-701 SABIC INNOVATIVE SINGAPHORE
PC LEXAN™  121R-701 SABIC INNOVATIVE SINGAPHORE
Độ nhớt thấpVật liệu xây dựngHồ sơ

₫ 65.640/ KG

PC LEXAN™  121R-701 SABIC INNOVATIVE THAILAND
PC LEXAN™  121R-701 SABIC INNOVATIVE THAILAND
Độ nhớt thấpVật liệu xây dựngHồ sơ

₫ 65.640/ KG

PC LEXAN™  121R-111 SABIC INNOVATIVE SAUDI
PC LEXAN™  121R-111 SABIC INNOVATIVE SAUDI
Độ nhớt thấpHồ sơVật liệu xây dựngỨng dụng ô tô

₫ 67.630/ KG

PC LUPOY®  1303UV 08 LG CHEM KOREA
PC LUPOY®  1303UV 08 LG CHEM KOREA
Cân bằng tính chất vật lýThiết bị điệnphimVật liệu tấmỐng kính

₫ 72.410/ KG

PC Makrolon®  9425C 000000 COVESTRO GERMANY
PC Makrolon®  9425C 000000 COVESTRO GERMANY
Dễ dàng phát hành khuônPhụ tùng ô tôVật liệu tấm

₫ 73.600/ KG

PC LEXAN™  121R-701 SABIC INNOVATIVE CHONGQING
PC LEXAN™  121R-701 SABIC INNOVATIVE CHONGQING
Độ nhớt thấpVật liệu xây dựngHồ sơ

₫ 75.590/ KG

PC LEXAN™  121R-701 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PC LEXAN™  121R-701 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Độ nhớt thấpHồ sơVật liệu xây dựngỨng dụng ô tô

₫ 75.590/ KG

PC Makrolon®  9425 BK COVESTRO GERMANY
PC Makrolon®  9425 BK COVESTRO GERMANY
Dễ dàng phát hành khuônPhụ tùng ô tôVật liệu tấm

₫ 79.570/ KG

PC LEXAN™  121R-111 SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  121R-111 SABIC INNOVATIVE US
Độ nhớt thấpVật liệu xây dựngHồ sơ

₫ 79.570/ KG

PC LEXAN™  121R SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC LEXAN™  121R SABIC INNOVATIVE NANSHA
Độ nhớt thấpVật liệu xây dựngHồ sơ

₫ 83.550/ KG

PC LEXAN™  121R-111 SABIC INNOVATIVE SPAIN
PC LEXAN™  121R-111 SABIC INNOVATIVE SPAIN
Độ nhớt thấpVật liệu xây dựngHồ sơ

₫ 83.550/ KG

PC LEXAN™  121R SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  121R SABIC INNOVATIVE US
Độ nhớt thấpHồ sơVật liệu xây dựng

₫ 83.550/ KG

PC LEXAN™  121R-111 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PC LEXAN™  121R-111 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Độ nhớt thấpHồ sơVật liệu xây dựng

₫ 83.550/ KG

PC Makrolon®  9425 COVESTRO GERMANY
PC Makrolon®  9425 COVESTRO GERMANY
Dễ dàng phát hành khuônPhụ tùng ô tôVật liệu tấm

₫ 95.480/ KG

PC Makrolon®  9425 502516 COVESTRO SHANGHAI
PC Makrolon®  9425 502516 COVESTRO SHANGHAI
Dễ dàng phát hành khuônPhụ tùng ô tôVật liệu tấm

₫ 103.440/ KG

PC TAIRILITE®  AC3853 FCFC TAIWAN
PC TAIRILITE®  AC3853 FCFC TAIWAN
Trong suốtVật liệu tấmỨng dụng ép phun

₫ 105.430/ KG

PC Makrolon®  9425 GY COVESTRO GERMANY
PC Makrolon®  9425 GY COVESTRO GERMANY
Dễ dàng phát hành khuônPhụ tùng ô tôVật liệu tấm

₫ 106.620/ KG

PC Makrolon®  9425 010131 COVESTRO SHANGHAI
PC Makrolon®  9425 010131 COVESTRO SHANGHAI
Dễ dàng phát hành khuônPhụ tùng ô tôVật liệu tấm

₫ 111.400/ KG

PC  AC3873 FCFC TAIWAN
PC AC3873 FCFC TAIWAN
Trong suốtVật liệu tấmỨng dụng ép phun

₫ 126.510/ KG

PC LEXAN™  121R-21051 SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  121R-21051 SABIC INNOVATIVE US
Độ nhớt thấpVật liệu xây dựngHồ sơ

₫ 129.300/ KG

PC Makrolon®  9425 302032 COVESTRO SHANGHAI
PC Makrolon®  9425 302032 COVESTRO SHANGHAI
Dễ dàng phát hành khuônPhụ tùng ô tôVật liệu tấm

₫ 131.290/ KG

PC LEXAN™  121R 21051 SABIC INNOVATIVE THAILAND
PC LEXAN™  121R 21051 SABIC INNOVATIVE THAILAND
Độ nhớt thấpHồ sơVật liệu xây dựng

₫ 131.290/ KG

PC LEXAN™  121R WH5AD27X SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  121R WH5AD27X SABIC INNOVATIVE US
Độ nhớt thấpVật liệu xây dựngHồ sơ

₫ 132.080/ KG

PC LEXAN™  121R GY9B278 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC LEXAN™  121R GY9B278 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Độ nhớt thấpVật liệu xây dựngHồ sơ

₫ 139.540/ KG

PC LEXAN™  121R 21054 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC LEXAN™  121R 21054 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Độ nhớt thấpHồ sơVật liệu xây dựng

₫ 170.280/ KG

PC LEXAN™  121R-11012 SABIC INNOVATIVE SINGAPHORE
PC LEXAN™  121R-11012 SABIC INNOVATIVE SINGAPHORE
Độ nhớt thấpHồ sơVật liệu xây dựng

₫ 170.280/ KG

PC LEXAN™  121R GN6A026T SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC LEXAN™  121R GN6A026T SABIC INNOVATIVE NANSHA
Độ nhớt thấpHồ sơVật liệu xây dựng

₫ 207.320/ KG

PC LEXAN™  121R 31142 SABIC INNOVATIVE THAILAND
PC LEXAN™  121R 31142 SABIC INNOVATIVE THAILAND
Độ nhớt thấpHồ sơVật liệu xây dựng

₫ 246.660/ KG

PC EMERGE™  8830-5 LT STYRON TAIWAN
PC EMERGE™  8830-5 LT STYRON TAIWAN
Tính chất cơ học tốtLinh kiện điệnỐng kính LEDỐng đèn LEDVật liệu tấm

₫ 318.280/ KG

PETG  FG702 SINOPEC YIZHENG
PETG FG702 SINOPEC YIZHENG
Độ trong suốt caoTấm Polyester trong suốtTrang chủComposite Sheet Vật liệu Dệt thấp Melt Point Filam

₫ 45.750/ KG

POE AFFINITY™ PL-1880G DOW SWITZERLAND
POE AFFINITY™ PL-1880G DOW SWITZERLAND
Chống va đập caoThiết bị điệnTrang chủVật liệu tấm

₫ 63.660/ KG

PP  BC2ZB MITSUI CHEM JAPAN
PP BC2ZB MITSUI CHEM JAPAN
Độ trong suốt caoThùng chứaChai nhựaVật liệu tấm

₫ 37.800/ KG

PP  EP200K-Z HUIZHOU CNOOC&SHELL
PP EP200K-Z HUIZHOU CNOOC&SHELL
Lớp ép phunĐối với hộp pinHình thành rỗngVật liệu tấmNội thấtHộp doanh thu vv

₫ 38.990/ KG

PP YUNGSOX®  1005 FPC TAIWAN
PP YUNGSOX®  1005 FPC TAIWAN
Độ bền tan chảy caoVật liệu tấmChân không hình thành tấmỐng PPHThổi khuôn

₫ 41.380/ KG

PP Moplen  HP520M BASELL THAILAND
PP Moplen  HP520M BASELL THAILAND
Độ cứng caoDiễn viên phimDây đai nhựaVật liệu sàn

₫ 42.170/ KG

PP GLOBALENE®  ST611M LCY TAIWAN
PP GLOBALENE®  ST611M LCY TAIWAN
Độ trong suốt caoChai nhựaVật liệu sànTrang chủChai lọ

₫ 44.760/ KG

PP GLOBALENE®  ST611MWS LCY TAIWAN
PP GLOBALENE®  ST611MWS LCY TAIWAN
Độ trong suốt caoChai nhựaVật liệu sànBảng trong suốtChai trong suốt

₫ 50.920/ KG

PPA Zytel®  HTNFR52G30BL BK337 DUPONT JAPAN
PPA Zytel®  HTNFR52G30BL BK337 DUPONT JAPAN
Tăng cườngThiết bị nội thất ô tôVật liệu xây dựngHồ sơ

₫ 179.030/ KG

PPA Zytel®  HTNFR52G30BL DUPONT USA
PPA Zytel®  HTNFR52G30BL DUPONT USA
Tăng cườngThiết bị nội thất ô tôVật liệu xây dựngHồ sơ

₫ 179.030/ KG