1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Màng co (Lean Blend) close
Xóa tất cả bộ lọc
PEEK VICTREX®  450GL20 VICTREX UK

PEEK VICTREX®  450GL20 VICTREX UK

Sức mạnh caoThực phẩm không cụ thểSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 1.877.300/ KG

PEEK KetaSpire® KT-880 FW30 SOLVAY USA

PEEK KetaSpire® KT-880 FW30 SOLVAY USA

Dễ dàng xử lýChăm sóc y tếLinh kiện công nghiệpỨng dụng điện

₫ 3.359.370/ KG

PEI ULTEM™  2200-7101 SABIC INNOVATIVE US

PEI ULTEM™  2200-7101 SABIC INNOVATIVE US

Chống cháyPhụ kiện chống mài mònTrang chủ

₫ 268.750/ KG

PEI ULTEM™  2200-0R612R SABIC INNOVATIVE JAPAN

PEI ULTEM™  2200-0R612R SABIC INNOVATIVE JAPAN

Chống cháyPhụ kiện chống mài mònTrang chủ

₫ 296.420/ KG

PEI ULTEM™  2200-7301 SABIC INNOVATIVE US

PEI ULTEM™  2200-7301 SABIC INNOVATIVE US

Chống cháyPhụ kiện chống mài mònTrang chủ

₫ 316.180/ KG

PEI ULTEM™ AR9200-1000 SABIC INNOVATIVE US

PEI ULTEM™ AR9200-1000 SABIC INNOVATIVE US

Thanh khoản trung bìnhỨng dụng đường sắtQuốc phòngPhụ giaTrang trí nội thất máy ba

₫ 395.220/ KG

PEI ULTEM™  9085-WH8E187 SABIC INNOVATIVE US

PEI ULTEM™  9085-WH8E187 SABIC INNOVATIVE US

Dòng chảy caoỨng dụng đường sắtQuốc phòngHồ sơTrang trí nội thất máy ba

₫ 395.220/ KG

PEI ULTEM™  9085 WH8E479 SABIC INNOVATIVE US

PEI ULTEM™  9085 WH8E479 SABIC INNOVATIVE US

Dòng chảy caoỨng dụng đường sắtQuốc phòngHồ sơTrang trí nội thất máy ba

₫ 395.220/ KG

PEI ULTEM™  STM1700-1000 SABIC INNOVATIVE US

PEI ULTEM™  STM1700-1000 SABIC INNOVATIVE US

Độc tính thấpLinh kiện điệnVật liệu điện tửỨng dụng đường sắtQuốc phòngXử lý vật liệu công nghiệCơ sở hạ tầngỨng dụng hạt nhânDây và cápỨng dụng ép phunTrang trí nội thất máy ba

₫ 719.300/ KG

PEI ULTEM™  9085-1100 SABIC INNOVATIVE US

PEI ULTEM™  9085-1100 SABIC INNOVATIVE US

Dòng chảy caoỨng dụng đường sắtQuốc phòngHồ sơTrang trí nội thất máy ba

₫ 1.264.700/ KG

PEN TEONEX®  TN-8065S TEIJIN JAPAN

PEN TEONEX®  TN-8065S TEIJIN JAPAN

Chống cháyLinh kiện máy tínhỨng dụng điện

₫ 237.130/ KG

PES Ultraform®S  S6010 BASF GERMANY

PES Ultraform®S  S6010 BASF GERMANY

Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng

₫ 426.840/ KG

PES Ultraform®E  E2010C6 BASF GERMANY

PES Ultraform®E  E2010C6 BASF GERMANY

Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng

₫ 454.500/ KG

PES Ultraform®E  E2000G6 BASF GERMANY

PES Ultraform®E  E2000G6 BASF GERMANY

Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng

₫ 454.500/ KG

PES Ultraform®E  E2010G6 BASF GERMANY

PES Ultraform®E  E2010G6 BASF GERMANY

Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng

₫ 458.460/ KG

PES Ultraform®E  E6010 BASF GERMANY

PES Ultraform®E  E6010 BASF GERMANY

Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng

₫ 474.260/ KG

PES Ultraform®S  S2010 BASF GERMANY

PES Ultraform®S  S2010 BASF GERMANY

Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng

₫ 513.790/ KG

PES Ultraform®E  E6010 BK BASF GERMANY

PES Ultraform®E  E6010 BK BASF GERMANY

Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng

₫ 624.450/ KG

PES Ultraform®E  E2020P BASF GERMANY

PES Ultraform®E  E2020P BASF GERMANY

Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng

₫ 652.110/ KG

PES Ultraform®E  E6020 BASF GERMANY

PES Ultraform®E  E6020 BASF GERMANY

Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng

₫ 663.970/ KG

PES Ultraform®E  E2010G2 BASF GERMANY

PES Ultraform®E  E2010G2 BASF GERMANY

Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng

₫ 743.010/ KG

PES Ultraform®E  E0510 C2TR BASF GERMANY

PES Ultraform®E  E0510 C2TR BASF GERMANY

Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng

₫ 770.680/ KG

PES LNP™ THERMOCOMP™  JF1004 SABIC INNOVATIVE US

PES LNP™ THERMOCOMP™  JF1004 SABIC INNOVATIVE US

Nhiệt độ cao chống leoLĩnh vực điện tửMáy mócVòng bi lồng

₫ 849.720/ KG

PES Ultraform®E  E2000G4 BASF GERMANY

PES Ultraform®E  E2000G4 BASF GERMANY

Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng

₫ 859.600/ KG

PES Ultraform®S  S3010 BASF GERMANY

PES Ultraform®S  S3010 BASF GERMANY

Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụngHàng gia dụngThiết bị phòng thí nghiệm

₫ 869.480/ KG

PES LNP™ THERMOCOMP™  JF1004-BK SABIC INNOVATIVE US

PES LNP™ THERMOCOMP™  JF1004-BK SABIC INNOVATIVE US

Nhiệt độ cao chống leoLĩnh vực điện tửMáy mócVòng bi lồng

₫ 869.480/ KG

PES LNP™ THERMOCOMP™  JF1006 BK81565 SABIC INNOVATIVE US

PES LNP™ THERMOCOMP™  JF1006 BK81565 SABIC INNOVATIVE US

Nhiệt độ cao chống leoLĩnh vực điện tửMáy mócVòng bi lồng

₫ 1.019.670/ KG

PES LNP™ THERMOCOMP™  JF1006 SABIC INNOVATIVE US

PES LNP™ THERMOCOMP™  JF1006 SABIC INNOVATIVE US

Nhiệt độ cao chống leoLĩnh vực điện tửMáy mócVòng bi lồng

₫ 1.019.670/ KG

PES LNP™ THERMOCOMP™  JF-4010-NAT SABIC INNOVATIVE US

PES LNP™ THERMOCOMP™  JF-4010-NAT SABIC INNOVATIVE US

Nhiệt độ cao chống leoLĩnh vực điện tửMáy mócVòng bi lồng

₫ 1.019.670/ KG

PES LNP™ THERMOCOMP™  JFL-4036 SABIC INNOVATIVE US

PES LNP™ THERMOCOMP™  JFL-4036 SABIC INNOVATIVE US

Nhiệt độ cao chống leoLĩnh vực điện tửMáy mócVòng bi lồng

₫ 1.019.670/ KG

PES LNP™ THERMOCOMP™  JF1003 SABIC INNOVATIVE US

PES LNP™ THERMOCOMP™  JF1003 SABIC INNOVATIVE US

Nhiệt độ cao chống leoLĩnh vực điện tửMáy mócVòng bi lồng

₫ 1.019.670/ KG

PES LNP™ THERMOCOMP™  JF-1008 BK905 SABIC INNOVATIVE US

PES LNP™ THERMOCOMP™  JF-1008 BK905 SABIC INNOVATIVE US

Nhiệt độ cao chống leoLĩnh vực điện tửMáy mócVòng bi lồng

₫ 1.086.860/ KG

PES LNP™ THERMOCOMP™  JFL-4533 BK8700 SABIC INNOVATIVE US

PES LNP™ THERMOCOMP™  JFL-4533 BK8700 SABIC INNOVATIVE US

Nhiệt độ cao chống leoLĩnh vực điện tửMáy mócVòng bi lồng

₫ 1.102.660/ KG

PES LNP™ THERMOCOMP™  JFL-4021-NAT SABIC INNOVATIVE US

PES LNP™ THERMOCOMP™  JFL-4021-NAT SABIC INNOVATIVE US

Nhiệt độ cao chống leoLĩnh vực điện tửMáy mócVòng bi lồng

₫ 1.104.640/ KG

PES LNP™ THERMOCOMP™  JFL-4024-BK SABIC INNOVATIVE US

PES LNP™ THERMOCOMP™  JFL-4024-BK SABIC INNOVATIVE US

Nhiệt độ cao chống leoLĩnh vực điện tửMáy mócVòng bi lồng

₫ 1.304.230/ KG

PET  BG80 SINOPEC YIZHENG

PET BG80 SINOPEC YIZHENG

Độ trong suốt tốtChai đóng gói đồ uốngTrang chủSản phẩm trang điểmBao bì thực phẩmChai nước khoángChai dầuChai mỹ phẩmChai thuốc trừ sâu

₫ 35.570/ KG

PET  IP252B R1 BPP JAPAN

PET IP252B R1 BPP JAPAN

Dễ dàng xử lýHộp đựng mỹ phẩm

₫ 94.850/ KG

PLA  FY802 ANHUI BBCA

PLA FY802 ANHUI BBCA

Phân hủy sinh họcỨng dụng dệtPhụ kiện nhựaMàng đấtTrang chủThuốcSợi ngắn

₫ 100.780/ KG

PLA Ingeo™  2003D NATUREWORKS USA

PLA Ingeo™  2003D NATUREWORKS USA

Tiêu chuẩnThùng chứaCốcBao bì thực phẩmLĩnh vực dịch vụ thực phẩHộp đựng thực phẩm

₫ 110.660/ KG

PMMA  P20MH SABIC INNOVATIVE SAUDI

PMMA P20MH SABIC INNOVATIVE SAUDI

Trang chủĐèn hậu xeỐng kính quang họcTấm ép đùnLớp ốngThanh

₫ 57.700/ KG