1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Màng cho nông nghiệp close
Xóa tất cả bộ lọc
LDPE  2426H HUIZHOU CNOOC&SHELL
LDPE 2426H HUIZHOU CNOOC&SHELL
Trong suốtĐóng gói phimPhim nông nghiệpTúi xáchthổi phim và diễn viên phShrink phimBao bì thực phẩm và túi kPhim đóng băngMàng compositeNiêm phong nhiệt

₫ 39.190/ KG

LDPE  2420H HUIZHOU CNOOC&SHELL
LDPE 2420H HUIZHOU CNOOC&SHELL
Chống lão hóaĐóng gói phimPhim nông nghiệpTiêm và đóng gói hàng ngà

₫ 39.580/ KG

LDPE  951-000 SINOPEC MAOMING
LDPE 951-000 SINOPEC MAOMING
Trong suốtphimTrang chủDây và cápĐối với màng nông nghiệpPhim đóng góiVà chất tạo bọt.Vật liệu phủSử dụng cáp thông tin.

₫ 41.150/ KG

LDPE  2420D HUIZHOU CNOOC&SHELL
LDPE 2420D HUIZHOU CNOOC&SHELL
Trong suốtPhim nông nghiệpTrang chủĐối với màng nông nghiệpĐóng gói nặngGói hàng ngàyCác loại sản phẩm như

₫ 41.150/ KG

LDPE SABIC®  LD 165BW1 SABIC SAUDI
LDPE SABIC®  LD 165BW1 SABIC SAUDI
Đặc tính quang học cường Túi đóng gói nặng màng tPhim cho xây dựng

₫ 44.280/ KG

LDPE  LD100-AC SINOPEC YANSHAN
LDPE LD100-AC SINOPEC YANSHAN
Dễ dàng xử lýPhim nông nghiệpVỏ sạcPhim nông nghiệpShrink phimPhim trong suốtTúi mua sắmTúi mua sắmTúi đông lạnhTúi đóng góiHỗn hợp nguyên liệu.

₫ 45.060/ KG

LDPE  2100TN00 PCC IRAN
LDPE 2100TN00 PCC IRAN
Độ trong suốt caoVỏ sạcTrang chủTrang chủThu nhỏ nắpTúi công nghiệpTúi mua sắm ứng dụng nặng

₫ 48.980/ KG

LDPE COSMOTHENE®  L712 TPC SINGAPORE
LDPE COSMOTHENE®  L712 TPC SINGAPORE
Trọng lượng riêng thấpBộ phim kéo dài hai chiềuỨng dụng CoatingThích hợp cho tổng hợp lớ

₫ 50.940/ KG

LDPE  2102TN26 SINOPEC QILU
LDPE 2102TN26 SINOPEC QILU
Trong suốtĐóng gói phimMàng đấtPhim nông nghiệpVật liệu phim phổ quátSử dụng để làm màng bọc n

₫ 54.860/ KG

LLDPE  DFDA-7042 SINOPEC GUANGZHOU
LLDPE DFDA-7042 SINOPEC GUANGZHOU
Độ cứng caoĐóng gói phimPhim nông nghiệpMàng đất nông nghiệp

₫ 29.780/ KG

LLDPE  DFDA-7042(粉) SINOPEC GUANGZHOU
LLDPE DFDA-7042(粉) SINOPEC GUANGZHOU
Độ cứng caoĐóng gói phimPhim nông nghiệpMàng đất nông nghiệp

₫ 31.350/ KG

LLDPE Lotrène®  Q2018H QATAR PETROCHEMICAL
LLDPE Lotrène®  Q2018H QATAR PETROCHEMICAL
Ổn định nhiệtTrang chủTúi xáchPhim nhiều lớpLĩnh vực sản phẩm tiêu dùỨng dụng công nghiệpTấm ván ép

₫ 31.940/ KG

LLDPE  DFDA-7042 PETROCHINA DUSHANZI
LLDPE DFDA-7042 PETROCHINA DUSHANZI
Độ cứng caoĐóng gói phimPhim nông nghiệpHỗn hợpMàng nông nghiệp Glue Lin

₫ 32.520/ KG

LLDPE Borstar® FB2230 BOREALIS EUROPE
LLDPE Borstar® FB2230 BOREALIS EUROPE
Nhiệt độ thấp dẻo daiTrang chủTấm ván épBao bì thực phẩmphimỨng dụng nông nghiệpTúi đóng gói nặng

₫ 36.440/ KG

LLDPE EVOLUE™  SP1520 MITSUI CHEM JAPAN
LLDPE EVOLUE™  SP1520 MITSUI CHEM JAPAN
Niêm phong nhiệt Tình dụcphimĐóng gói tự độngPhim nông nghiệpNước làm mát thổi phim

₫ 50.160/ KG

MABS  TR-530F LG CHEM KOREA
MABS TR-530F LG CHEM KOREA
Rõ ràng ABSVật liệu đặc biệt cho món

₫ 86.210/ KG

MDPE  HT514 TOTAI FRANCE
MDPE HT514 TOTAI FRANCE
Dễ dàng xử lýphimLĩnh vực sản phẩm tiêu dùỨng dụng công nghiệpBao bì thực phẩm

₫ 48.980/ KG

PA12 Grilamid® Nylon LV-30H FWA BLACK9225 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid® Nylon LV-30H FWA BLACK9225 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Đóng gói: Gia cố sợi thủyỨng dụng chiếu sángVỏ máy tính xách tayLĩnh vực ứng dụng hàng tiĐiện tử ô tôLĩnh vực ứng dụng điện/điỨng dụng trong lĩnh vực ôThiết bị điệnỨng dụng công nghiệp

₫ 137.150/ KG

PA12 Grilamid®  TR90 BK EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR90 BK EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcPhụ tùng nội thất ô tôỨng dụng dây và cápBộ phận gia dụngHàng thể thaoHàng gia dụngLĩnh vực sản phẩm tiêu dùPhụ kiện kỹ thuậtKhung gươngKínhỨng dụng công nghiệpLĩnh vực ô tôTrang chủphimLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 207.690/ KG

PA12 Grilamid®  LV-2H EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  LV-2H EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Sửa đổi tác độngHàng thể thaoLĩnh vực ô tôLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửBộ phận gia dụngSức mạnhSản phẩm công cụHàng gia dụngLĩnh vực sản phẩm tiêu dùPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng khí nénỨng dụng thủy lựcỨng dụng công nghiệpThiết bị y tế

₫ 235.120/ KG

PA12 Grilamid®  LV-30H FWA EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  LV-30H FWA EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chịu được tác động nhiệt Ứng dụng điệnNhà ởỨng dụng chiếu sángVỏ máy tính xách tayLĩnh vực ứng dụng hàng tiĐiện tử ô tôLĩnh vực ứng dụng điện/điỨng dụng trong lĩnh vực ôThiết bị điệnỨng dụng công nghiệp

₫ 235.120/ KG

PA12  TN900 WEIFANG DONGSHENG
PA12 TN900 WEIFANG DONGSHENG
Độ cứng caoPhụ tùng ô tôLinh kiện điện tửSản phẩm công nghiệp và tTrang chủ

₫ 254.710/ KG

PA12 Grilamid®  L20EC EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  L20EC EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Khả năng chịu nhiệt cao hXe hơiSản phẩm công nghiệpThiết bị điện tửVỏ máy tính xách tayTrang chủThủy lực&khí nén

₫ 266.460/ KG

PA12 Grilamid®  L25W40X EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  L25W40X EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống va đập caoLĩnh vực ô tôLĩnh vực sản phẩm tiêu dùỨng dụng khí nénỨng dụng công nghiệpỨng dụng thủy lực

₫ 344.840/ KG

PA46 Stanyl®  TS300 BK DSM HOLAND
PA46 Stanyl®  TS300 BK DSM HOLAND
Chống cháyBộ phận gia dụngLinh kiện điện tửĐồng tụKhả năng dệt tốtCó sẵn cho tã và khăn giấTúi mua sắm vv

₫ 160.660/ KG

PA6 Grilon®  TSGZ-15 NA EMS-CHEMIE TAIWAN
PA6 Grilon®  TSGZ-15 NA EMS-CHEMIE TAIWAN
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôHàng thể thaoVỏ máy tính xách tayLĩnh vực ứng dụng hàng tiCông cụ/Other toolsHàng gia dụngỨng dụng trong lĩnh vực ôPhụ tùng nội thất ô tôBộ phận gia dụngLĩnh vực ứng dụng điện/điPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng công nghiệp

₫ 62.700/ KG

PA6 Ultramid®  B3UM6 BK BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  B3UM6 BK BASF GERMANY
Chống cháyỨng dụng điệnMáy móc công nghiệp

₫ 82.290/ KG

PA6 Ultramid®  B3G8 BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  B3G8 BASF GERMANY
Chống cháyỨng dụng điệnMáy móc công nghiệp

₫ 84.250/ KG

PA6 Ultramid®  GF30 BK BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  GF30 BK BASF GERMANY
Tăng cườngLĩnh vực ô tôThiết bị tập thể dụcCâu cáHỗ trợ cung cấpỨng dụng nông nghiệpMáy móc công nghiệp

₫ 84.250/ KG

PA6 Ultramid®  B3EG7 BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  B3EG7 BASF GERMANY
Dòng chảy caoPhần tường mỏngPhụ kiện nhựaNhà ởỨng dụng công nghiệpĐiện tử cách điện

₫ 86.210/ KG

PA6 Ultramid®  B3GK24 BK00564 BASF KOREA
PA6 Ultramid®  B3GK24 BK00564 BASF KOREA
Chống cháyỨng dụng điệnMáy móc công nghiệpỨng dụng trong lĩnh vực ôLinh kiện công nghiệpVỏ điện

₫ 90.130/ KG

PA6 Grilon®  BK-30 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA6 Grilon®  BK-30 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống cháyLĩnh vực ô tôBộ phận gia dụngPhụ tùng nội thất ô tôLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnHàng gia dụngHàng thể thaoLĩnh vực sản phẩm tiêu dùỨng dụng công nghiệp

₫ 90.130/ KG

PA6 NILAMID®  B3 GF30 NC 1102-APC1 CELANESE USA
PA6 NILAMID®  B3 GF30 NC 1102-APC1 CELANESE USA
Tăng cườngLĩnh vực ô tôThiết bị tập thể dụcCâu cáHỗ trợ cung cấpỨng dụng nông nghiệpMáy móc công nghiệp

₫ 92.090/ KG

PA6 Ultramid®  B3EG2 BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  B3EG2 BASF GERMANY
Chống cháyỨng dụng điệnMáy móc công nghiệp

₫ 92.090/ KG

PA6 Ultramid®  B3ZG8 BK 20560 BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  B3ZG8 BK 20560 BASF GERMANY
Chống cháyỨng dụng điệnMáy móc công nghiệp

₫ 94.050/ KG

PA6 Ultramid®  B3U30G4 BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  B3U30G4 BASF GERMANY
Chống cháyỨng dụng điệnMáy móc công nghiệp

₫ 95.220/ KG

PA6 Ultramid®  B3U BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  B3U BASF GERMANY
Chống cháyLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửMáy móc công nghiệp

₫ 97.970/ KG

PA6 Ultramid®  B3U30G6 BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  B3U30G6 BASF GERMANY
Chống cháyỨng dụng điệnMáy móc công nghiệp

₫ 103.840/ KG

PA6 Grilon®  BFZ3 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA6 Grilon®  BFZ3 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống cháyLĩnh vực sản phẩm tiêu dùLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnỨng dụng công nghiệpTrang chủỨng dụng khí nénỨng dụng thủy lựcPhụ kiện ốngỨng dụng dây và cápThùng chứaPhụ kiện kỹ thuật

₫ 104.230/ KG

PA6 Ultramid®  B3M6 LS BK23213 BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  B3M6 LS BK23213 BASF GERMANY
Chống cháyỨng dụng điệnMáy móc công nghiệp

₫ 105.800/ KG