1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Màng cho nông nghiệp close
Xóa tất cả bộ lọc
UHMWPE GUR®  4130 CELANESE USA
UHMWPE GUR®  4130 CELANESE USA
Trọng lượng phân tử siêu Ứng dụng ô tôCông nghiệp vận tải

₫ 109.720/ KG

ABS Toyolac®  100 TORAY JAPAN
ABS Toyolac®  100 TORAY JAPAN
Chống va đập caoMáy móc công nghiệpThiết bị tập thể dục

₫ 42.120/ KG

ABS Toyolac®  100 BK TORAY MALAYSIA
ABS Toyolac®  100 BK TORAY MALAYSIA
Chống va đập caoMáy móc công nghiệpThiết bị tập thể dục

₫ 50.160/ KG

ABS Toyolac®  100 TORAY MALAYSIA
ABS Toyolac®  100 TORAY MALAYSIA
Chống va đập caoMáy móc công nghiệpThiết bị tập thể dục

₫ 55.840/ KG

ABS Toyolac®  TP90 TORAY JAPAN
ABS Toyolac®  TP90 TORAY JAPAN
Trong suốtMáy móc công nghiệpThiết bị tập thể dục

₫ 58.780/ KG

ABS Toyolac®  100G-20 TORAY MALAYSIA
ABS Toyolac®  100G-20 TORAY MALAYSIA
Tái chếMáy móc công nghiệpThiết bị tập thể dục

₫ 62.700/ KG

ABS STAREX®  TX0520T Samsung Cheil South Korea
ABS STAREX®  TX0520T Samsung Cheil South Korea
Ổn định nhiệtThiết bị gia dụngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnỨng dụng trong lĩnh vực ôLinh kiện công nghiệp

₫ 63.090/ KG

ABS  MP211 NP LG CHEM KOREA
ABS MP211 NP LG CHEM KOREA
Ngọn lửa chống cháy/ngọn Thiết bị điệnCông nghiệp ô tôXử lý

₫ 70.530/ KG

ABS Toyolac®  844V BK TORAY JAPAN
ABS Toyolac®  844V BK TORAY JAPAN
Chống cháyMáy móc công nghiệpThiết bị tập thể dục

₫ 70.530/ KG

ABS Toyolac®  100G20 TORAY JAPAN
ABS Toyolac®  100G20 TORAY JAPAN
Tăng cườngMáy móc công nghiệpThiết bị tập thể dục

₫ 76.410/ KG

ABS CYCOLAC™  CGF20 SABIC INNOVATIVE US
ABS CYCOLAC™  CGF20 SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtỨng dụng điện tửPhụ tùng dụng cụThiết bị doanh nghiệpÁo khoác

₫ 86.210/ KG

ABS Toyolac®  AX05 TORAY JAPAN
ABS Toyolac®  AX05 TORAY JAPAN
Thời tiết khángMáy móc công nghiệpThiết bị tập thể dục

₫ 90.130/ KG

ABS Toyolac®  450Y TORAY JAPAN
ABS Toyolac®  450Y TORAY JAPAN
Dễ dàng phunMáy móc công nghiệp

₫ 97.970/ KG

ABS Toyolac®  440Y TORAY JAPAN
ABS Toyolac®  440Y TORAY JAPAN
Chịu nhiệtMáy móc công nghiệpThiết bị tập thể dục

₫ 97.970/ KG

ABS Toyolac®  844V TORAY JAPAN
ABS Toyolac®  844V TORAY JAPAN
Chống cháyMáy móc công nghiệpThiết bị tập thể dục

₫ 103.840/ KG

ABS Toyolac®  824V TORAY JAPAN
ABS Toyolac®  824V TORAY JAPAN
Chống cháyMáy móc công nghiệpThiết bị tập thể dục

₫ 103.840/ KG

AS(SAN) KIBISAN®  PN-106L150 TAIWAN CHIMEI
AS(SAN) KIBISAN®  PN-106L150 TAIWAN CHIMEI
Kháng hóa chấtPhụ tùng ô tôĐồ chơiỨng dụng xây dựngỨng dụng công nghiệpHiển thị

₫ 172.420/ KG

EBA LUCOFIN®  1400SL LUCOBIT GERMANY
EBA LUCOFIN®  1400SL LUCOBIT GERMANY
Chống nứt nénphimỨng dụng đúc thổiỨng dụng nông nghiệpTrang chủSửa đổi nhựaỨng dụng CoatingHồ sơ

₫ 62.700/ KG

EPS  ZKF 301 HUIZHOU XINGDA
EPS ZKF 301 HUIZHOU XINGDA
Mật độ thấpphimTúi xáchỨng dụng công nghiệpLĩnh vực ứng dụng xây dựnỨng dụng nông nghiệpTúi đóng gói nặng

₫ 50.940/ KG

ETFE TEFZEL®  HT-2004 DUPONT USA
ETFE TEFZEL®  HT-2004 DUPONT USA
Chống thủy phânLinh kiện vanPhụ kiện ốngCông tắcVỏ máy tính xách tayChất kết dínhThiết bị phòng thí nghiệmThùng chứaLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 626.980/ KG

ETFE TEFZEL®  HT-2202 DUPONT USA
ETFE TEFZEL®  HT-2202 DUPONT USA
Chống thủy phânLinh kiện vanPhụ kiện ốngCông tắcVỏ máy tính xách tayChất kết dínhThiết bị phòng thí nghiệmThùng chứaLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 666.160/ KG

ETFE TEFZEL®  HT-2183 DUPONT USA
ETFE TEFZEL®  HT-2183 DUPONT USA
Chống thủy phânLinh kiện vanPhụ kiện ốngCông tắcVỏ máy tính xách tayChất kết dínhThiết bị phòng thí nghiệmThùng chứaLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 862.090/ KG

ETFE TEFZEL®  HT-2181 DUPONT USA
ETFE TEFZEL®  HT-2181 DUPONT USA
Chống thủy phânLinh kiện vanPhụ kiện ốngCông tắcVỏ máy tính xách tayChất kết dínhThiết bị phòng thí nghiệmThùng chứaLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 971.810/ KG

ETFE TEFZEL®  HT-2160 DUPONT USA
ETFE TEFZEL®  HT-2160 DUPONT USA
Chống thủy phânLinh kiện vanPhụ kiện ốngCông tắcVỏ máy tính xách tayChất kết dínhThiết bị phòng thí nghiệmThùng chứaLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 1.097.210/ KG

EVA Elvax®  670A DUPONT BELGIUM
EVA Elvax®  670A DUPONT BELGIUM
Ổn định nhiệtChất bịt kínDây điện JacketỨng dụng công nghiệp

₫ 43.100/ KG

EVA Escorene™ Ultra  FL00119 EXXONMOBIL USA
EVA Escorene™ Ultra  FL00119 EXXONMOBIL USA
Gel thấpPhim nông nghiệpphim

₫ 45.060/ KG

EVA Elvax®  3107AC DUPONT USA
EVA Elvax®  3107AC DUPONT USA
Ổn định nhiệtChất bịt kínDây điện JacketỨng dụng công nghiệp

₫ 50.940/ KG

EVA Elvax®  660 DUPONT USA
EVA Elvax®  660 DUPONT USA
Chống oxy hóaDây và cápỨng dụng công nghiệpDây điện JacketChất kết dínhChất bịt kín

₫ 58.780/ KG

EVA SEETEC  EA19150 LG CHEM KOREA
EVA SEETEC  EA19150 LG CHEM KOREA
Chống oxy hóaỨng dụng công nghiệpKeo nóng chảy

₫ 65.050/ KG

EVA Elvax®  2815 DUPONT USA
EVA Elvax®  2815 DUPONT USA
Ổn định nhiệtChất bịt kínỨng dụng công nghiệp

₫ 78.370/ KG

EVA Elvax®  770 DUPONT USA
EVA Elvax®  770 DUPONT USA
Ổn định nhiệtChất bịt kínDây điện JacketỨng dụng công nghiệp

₫ 82.290/ KG

EVA Elvax®  460 DUPONT USA
EVA Elvax®  460 DUPONT USA
Chống oxy hóaỨng dụng công nghiệpDây điệnCáp điệnDây điện JacketTrộnHỗn hợp nguyên liệuChất bịt kínChất kết dính

₫ 86.210/ KG

EVA Elvax®  3185 DUPONT USA
EVA Elvax®  3185 DUPONT USA
Chống lạnhỨng dụng công nghiệpChất bịt kínDây điện Jacket

₫ 88.170/ KG

EVA Appeel® 53021 DUPONT USA
EVA Appeel® 53021 DUPONT USA
Ổn định nhiệtChất bịt kínDây điện JacketỨng dụng công nghiệp

₫ 101.880/ KG

EVA  0270 DUPONT USA
EVA 0270 DUPONT USA
Ổn định nhiệtChất bịt kínDây điện JacketỨng dụng công nghiệp

₫ 112.860/ KG

EVA Elvax®  1810 DUPONT USA
EVA Elvax®  1810 DUPONT USA
Ổn định nhiệtChất bịt kínDây điện JacketỨng dụng công nghiệp

₫ 114.420/ KG

GPPS  RG-525N HUIZHOU RENXIN
GPPS RG-525N HUIZHOU RENXIN
Trong suốtLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửTrang chủỨng dụng công nghiệpỨng dụng hàng không vũ tr

₫ 35.660/ KG

HDPE  THS GC 7260 PETROCHINA TARIM
HDPE THS GC 7260 PETROCHINA TARIM
Warp thấpĐồ chơiNhà ởỨng dụng công nghiệpBảo vệNiêm phongTrang chủĐóng gói cứngHàng thể thaoHộp đựngTrang chủỨng dụng hàng tiêu dùngHồ sơ

₫ 28.410/ KG

HDPE DOW™  KT10000UE DOW USA
HDPE DOW™  KT10000UE DOW USA
Chống va đập caoThùng nhựaHộp nhựaỨng dụng công nghiệpHộp phầnỨng dụng nông nghiệpThùng

₫ 32.520/ KG

HDPE SABIC®  HTA-001 SABIC SAUDI
HDPE SABIC®  HTA-001 SABIC SAUDI
Độ cứng caophimTúi xáchLinh kiện công nghiệp

₫ 34.880/ KG