1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Màng chống thời tiết close
Xóa tất cả bộ lọc
PA66 Zytel®  101L BKB009 DUPONT USA

PA66 Zytel®  101L BKB009 DUPONT USA

Dễ dàng xử lýMáy móc công nghiệpHàng gia dụngLĩnh vực sản phẩm tiêu dù

₫ 96.260/ KG

PETG Eastar™  6763 EASTMAN USA

PETG Eastar™  6763 EASTMAN USA

Dòng chảy caoTrang chủHàng tiêu dùng

₫ 60.900/ KG

PPA LNP™ THERMOCOMP™  UX06032-BK83015 SABIC INNOVATIVE US

PPA LNP™ THERMOCOMP™  UX06032-BK83015 SABIC INNOVATIVE US

Ổn định nhiệtPhụ tùng máy mócHàng tiêu dùng

₫ 117.870/ KG

PPA LNP™ THERMOCOMP™  UX08325 BK8115 SABIC INNOVATIVE NANSHA

PPA LNP™ THERMOCOMP™  UX08325 BK8115 SABIC INNOVATIVE NANSHA

Ổn định nhiệtPhụ tùng máy mócHàng tiêu dùng

₫ 235.740/ KG

TPE GLS™ Versaflex™ CL40 GLS USA

TPE GLS™ Versaflex™ CL40 GLS USA

Màu sắc tốtĐúc khuônỨng dụng quang họcỨng dụng Soft TouchTay cầm mềmTrong suốtPhụ kiện mờLĩnh vực sản phẩm tiêu dù

₫ 314.330/ KG

TPE GLS™ Versaflex™ OM 9-802CL GLS USA

TPE GLS™ Versaflex™ OM 9-802CL GLS USA

Màu sắc tốtĐúc khuônỨng dụng Soft TouchTay cầm mềmLĩnh vực sản phẩm tiêu dù

₫ 314.330/ KG

TPV GLOBALENE®  1080A BK LCY TAIWAN

TPV GLOBALENE®  1080A BK LCY TAIWAN

Chống lão hóaỨng dụng công nghiệpSản phẩm tiêu dùngỨng dụng xây dựngỨng dụng ô tô

₫ 78.580/ KG

TPV GLOBALENE®  1075A BK LCY TAIWAN

TPV GLOBALENE®  1075A BK LCY TAIWAN

Chống lão hóaỨng dụng công nghiệpSản phẩm tiêu dùngỨng dụng xây dựngỨng dụng ô tô

₫ 78.580/ KG

LDPE  2420H HUIZHOU CNOOC&SHELL

LDPE 2420H HUIZHOU CNOOC&SHELL

Chống lão hóaĐóng gói phimPhim nông nghiệpTiêm và đóng gói hàng ngà

₫ 39.680/ KG

LLDPE  TJZS-2650F SINOPEC TIANJIN

LLDPE TJZS-2650F SINOPEC TIANJIN

Tiêm tường mỏngNhà cung cấp Masterbatch

₫ 36.100/ KG

PA6  YH800 HUNAN YUEHUA

PA6 YH800 HUNAN YUEHUA

Độ nhớt trung bìnhLớp sợiDây đơnPhù hợp với khuôn phun chSửa đổi chống cháy và kéoMonofilament và như vậyPhù hợp với khuôn phun chSửa đổi chống cháy và kéoĐơn ti các loại.

₫ 47.150/ KG

PA6  YH800I HUNAN YUEHUA

PA6 YH800I HUNAN YUEHUA

Tính chất: Độ nhớt trung Phù hợp với khuôn phun chSửa đổi chống cháy và kéoMonofilament và như vậyPhù hợp với khuôn phun chSửa đổi chống cháy và kéoĐơn ti các loại.

₫ 50.290/ KG

PA66 Zytel®  101L DUPONT SINGAPORE

PA66 Zytel®  101L DUPONT SINGAPORE

Dễ dàng xử lýMáy móc công nghiệpHàng gia dụngLĩnh vực sản phẩm tiêu dù

₫ 87.230/ KG

PA66 Zytel®  101L DUPONT USA

PA66 Zytel®  101L DUPONT USA

Dễ dàng xử lýMáy móc công nghiệpHàng gia dụngLĩnh vực sản phẩm tiêu dù

₫ 90.370/ KG

PA66 Zytel®  101L(粉) DUPONT USA

PA66 Zytel®  101L(粉) DUPONT USA

Dễ dàng xử lýMáy móc công nghiệpHàng gia dụngLĩnh vực sản phẩm tiêu dù

₫ 180.740/ KG

PETG Eastar™  EB062 EASTMAN USA

PETG Eastar™  EB062 EASTMAN USA

Dòng chảy caoTrang chủHàng tiêu dùng

₫ 58.940/ KG

PETG Eastar™  EN058 EASTMAN USA

PETG Eastar™  EN058 EASTMAN USA

Dòng chảy caoTrang chủHàng tiêu dùng

₫ 58.940/ KG

PETG Eastar™  GN007 EASTMAN USA

PETG Eastar™  GN007 EASTMAN USA

Dòng chảy caoTrang chủHàng tiêu dùng

₫ 62.870/ KG

PETG Eastar™  GN300 EASTMAN USA

PETG Eastar™  GN300 EASTMAN USA

Dòng chảy caoTrang chủHàng tiêu dùng

₫ 62.870/ KG

PETG Eastar™  DN1019 EASTMAN USA

PETG Eastar™  DN1019 EASTMAN USA

Dòng chảy caoTrang chủHàng tiêu dùng

₫ 64.830/ KG

PETG Eastar™  Z6008 EASTMAN USA

PETG Eastar™  Z6008 EASTMAN USA

Dòng chảy caoTrang chủHàng tiêu dùng

₫ 68.760/ KG

PETG Eastar™  GN001 EASTMAN USA

PETG Eastar™  GN001 EASTMAN USA

Dòng chảy caoTrang chủHàng tiêu dùng

₫ 68.760/ KG

PETG Eastar™  AN004 EASTMAN USA

PETG Eastar™  AN004 EASTMAN USA

Dòng chảy caoTrang chủHàng tiêu dùng

₫ 70.720/ KG

PETG  0603 EASTMAN USA

PETG 0603 EASTMAN USA

Dòng chảy caoTrang chủHàng tiêu dùng

₫ 78.580/ KG

PETG Eastar™  GN119 EASTMAN USA

PETG Eastar™  GN119 EASTMAN USA

Dòng chảy caoTrang chủHàng tiêu dùng

₫ 88.800/ KG

PETG Eastar™  GN071 EASTMAN USA

PETG Eastar™  GN071 EASTMAN USA

Dòng chảy caoTrang chủHàng tiêu dùng

₫ 92.330/ KG

PETG Eastar™  Z6002 EASTMAN USA

PETG Eastar™  Z6002 EASTMAN USA

Dòng chảy caoTrang chủHàng tiêu dùng

₫ 96.260/ KG

PETG Eastar™  Z6013 EASTMAN USA

PETG Eastar™  Z6013 EASTMAN USA

Dòng chảy caoTrang chủHàng tiêu dùng

₫ 96.260/ KG

PETG Eastar™  Z6011 EASTMAN USA

PETG Eastar™  Z6011 EASTMAN USA

Dòng chảy caoTrang chủHàng tiêu dùng

₫ 96.260/ KG

PETG Eastar™  DN001HF EASTMAN USA

PETG Eastar™  DN001HF EASTMAN USA

Dòng chảy caoTrang chủHàng tiêu dùng

₫ 102.160/ KG

PP YUPLENE®  H360F SK KOREA

PP YUPLENE®  H360F SK KOREA

HomopolymerỐng tiêm

₫ 41.650/ KG

PP  A180TM PETROCHINA DUSHANZI

PP A180TM PETROCHINA DUSHANZI

Độ trong suốt caoTấm trong suốtỐng tiêmỐng tiêm trong suốt y tế

₫ 46.360/ KG

PP Pro-fax PF511 LYONDELLBASELL HOLAND

PP Pro-fax PF511 LYONDELLBASELL HOLAND

Dòng chảy caoThiết bị y tếỐng tiêm

₫ 102.160/ KG

PPA LNP™ THERMOCOMP™  UC008H-BKNAT SABIC INNOVATIVE US

PPA LNP™ THERMOCOMP™  UC008H-BKNAT SABIC INNOVATIVE US

Ổn định nhiệtPhụ tùng máy mócHàng tiêu dùng

₫ 137.520/ KG

PPA LNP™ LUBRICOMP™  UL-4020 BK SABIC INNOVATIVE US

PPA LNP™ LUBRICOMP™  UL-4020 BK SABIC INNOVATIVE US

Ổn định nhiệtPhụ tùng máy mócHàng tiêu dùng

₫ 157.160/ KG

PPA LNP™ LUBRICOMP™  UCP36S-NC SABIC INNOVATIVE US

PPA LNP™ LUBRICOMP™  UCP36S-NC SABIC INNOVATIVE US

Ổn định nhiệtPhụ tùng máy mócHàng tiêu dùng

₫ 157.160/ KG

PPA LNP™ LUBRICOMP™  UL-4020 SABIC INNOVATIVE US

PPA LNP™ LUBRICOMP™  UL-4020 SABIC INNOVATIVE US

Ổn định nhiệtPhụ tùng máy mócHàng tiêu dùng

₫ 157.160/ KG

PPA LNP™ LUBRICOMP™  UAL-4026AFR HS BK8115 SABIC INNOVATIVE US

PPA LNP™ LUBRICOMP™  UAL-4026AFR HS BK8115 SABIC INNOVATIVE US

Ổn định nhiệtPhụ tùng máy mócHàng tiêu dùng

₫ 165.020/ KG

PPA LNP™ LUBRICOMP™  BGU-BK8-115 SABIC INNOVATIVE US

PPA LNP™ LUBRICOMP™  BGU-BK8-115 SABIC INNOVATIVE US

Ổn định nhiệtPhụ tùng máy mócHàng tiêu dùng

₫ 183.880/ KG

PPA LNP™ LUBRICOMP™  UC1004 SABIC INNOVATIVE US

PPA LNP™ LUBRICOMP™  UC1004 SABIC INNOVATIVE US

Chống cháyHàng tiêu dùngPhụ tùng máy mócThiết bị gia dụngMáy móc công nghiệp

₫ 230.250/ KG