1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Màng căng - Lớp không liê close
Xóa tất cả bộ lọc
PC Makrolon®  9425 BK COVESTRO SHANGHAI
PC Makrolon®  9425 BK COVESTRO SHANGHAI
Dễ dàng phát hành khuônPhụ tùng ô tôVật liệu tấm

₫ 102.620/ KG

PC IUPILON™  EFR3000-9001 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  EFR3000-9001 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Dòng chảy caoThực phẩm không cụ thể

₫ 110.510/ KG

PC Makrolon®  9425 010131 COVESTRO SHANGHAI
PC Makrolon®  9425 010131 COVESTRO SHANGHAI
Dễ dàng phát hành khuônPhụ tùng ô tôVật liệu tấm

₫ 110.510/ KG

PC Makrolon®  2858 COVESTRO GERMANY
PC Makrolon®  2858 COVESTRO GERMANY
Độ nhớt trung bìnhThực phẩm không cụ thểSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 120.380/ KG

PC Makrolon®  2858 550115 COVESTRO SHANGHAI
PC Makrolon®  2858 550115 COVESTRO SHANGHAI
Độ nhớt trung bìnhThực phẩm không cụ thểSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 120.380/ KG

PC Makrolon®  2858 550115 COVESTRO THAILAND
PC Makrolon®  2858 550115 COVESTRO THAILAND
Độ nhớt trung bìnhThực phẩm không cụ thểSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 120.380/ KG

PC Makrolon®  2858 COVESTRO THAILAND
PC Makrolon®  2858 COVESTRO THAILAND
Độ nhớt trung bìnhThực phẩm không cụ thểSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 122.360/ KG

PC LNP™ THERMOCOMP™  WR5210R-7921 SABIC INNOVATIVE SINGAPHORE
PC LNP™ THERMOCOMP™  WR5210R-7921 SABIC INNOVATIVE SINGAPHORE
Dòng chảy caoỨng dụng điệnThiết bị tập thể dụcBao bì thực phẩmphimLĩnh vực dịch vụ thực phẩ

₫ 134.200/ KG

PC PANLITE® B-8110R TEIJIN JAPAN
PC PANLITE® B-8110R TEIJIN JAPAN
Tăng cườngPhụ kiện kỹ thuậtMáy mócLinh kiện cơ khíỨng dụng camera

₫ 177.610/ KG

PC LNP™ FARADEX™  DS0036IP BK1D603C SABIC INNOVATIVE US
PC LNP™ FARADEX™  DS0036IP BK1D603C SABIC INNOVATIVE US
Non-chloro Non-bromide chSản phẩm chăm sóc y tếỨng dụng điện tửỨng dụng hàng không vũ trTúi nhựa

₫ 236.820/ KG

PC LNP™ FARADEX™  DS0036IR SABIC INNOVATIVE US
PC LNP™ FARADEX™  DS0036IR SABIC INNOVATIVE US
Non-chloro Non-bromide chSản phẩm chăm sóc y tếỨng dụng điện tửỨng dụng hàng không vũ trTúi nhựa

₫ 236.820/ KG

PC LNP™ FARADEX™  DS0036IC BK1B511 SABIC INNOVATIVE US
PC LNP™ FARADEX™  DS0036IC BK1B511 SABIC INNOVATIVE US
Non-chloro Non-bromide chSản phẩm chăm sóc y tếỨng dụng điện tửỨng dụng hàng không vũ trTúi nhựa

₫ 236.820/ KG

PC LNP™ FARADEX™  DS0036IP SABIC INNOVATIVE US
PC LNP™ FARADEX™  DS0036IP SABIC INNOVATIVE US
Non-chloro Non-bromide chSản phẩm chăm sóc y tếỨng dụng điện tửỨng dụng hàng không vũ trTúi nhựa

₫ 236.820/ KG

PC/ABS  HAC-8260 KUMHO KOREA
PC/ABS HAC-8260 KUMHO KOREA
Chịu nhiệtTấm khácHàng rào và trang trí

₫ 71.050/ KG

PC/ABS CYCOLOY™  CM6240-701 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC/ABS CYCOLOY™  CM6240-701 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Dòng chảy caoLinh kiện điện tửPhụ tùng ô tôVật liệu tấm

₫ 82.890/ KG

PC/ABS CYCOLOY™  CX7240-8T9D310 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PC/ABS CYCOLOY™  CX7240-8T9D310 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Dòng chảy caoỨng dụng hàng không vũ trBánh răngSản phẩm ngoài trờiỨng dụng điệnTúi nhựaThùng nhựaTrang chủChăm sóc y tế

₫ 138.140/ KG

PC/PBT XENOY™  357 BK1066 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PC/PBT XENOY™  357 BK1066 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Sửa đổi tác độngLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ứng dụng xây dựnỨng dụng ngoài trờiThiết bị điệnPhụ tùng mui xeSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócTúi nhựaTrang chủThiết bị cỏThiết bị sân vườnHàng gia dụngXử lý chất lỏngỨng dụng dầuSản phẩm gasỨng dụng công nghiệpTrang chủNhà ởCông tắc

₫ 118.410/ KG

PC/PBT XENOY™  357-1001 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PC/PBT XENOY™  357-1001 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Sửa đổi tác độngLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ứng dụng xây dựnỨng dụng ngoài trờiThiết bị điệnPhụ tùng mui xeSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócTúi nhựaTrang chủThiết bị cỏThiết bị sân vườnHàng gia dụngXử lý chất lỏngỨng dụng dầuSản phẩm gasỨng dụng công nghiệpTrang chủNhà ởCông tắc

₫ 130.250/ KG

PC/PBT VALOX™  V3900WX-BK1066 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC/PBT VALOX™  V3900WX-BK1066 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Kích thước ổn địnhLĩnh vực ô tôPin sạc cho xe điệnNhà ở điện tửỨng dụng xây dựngỨng dụng chiếu sángĐiện công nghiệpThiết bị truyền thôngDây và cápĐiện ngoài trờiNăng lượng mặt trời

₫ 146.040/ KG

PEEK VICTREX®  450FC30 VICTREX UK
PEEK VICTREX®  450FC30 VICTREX UK
Chống mài mònSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócThực phẩm không cụ thể

₫ 2.210.290/ KG

PEEK VICTREX®  450G VICTREX UK
PEEK VICTREX®  450G VICTREX UK
Độ cứng caoThực phẩm không cụ thểSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 2.288.840/ KG

PEEK KetaSpire® KT-880 NT SOLVAY USA
PEEK KetaSpire® KT-880 NT SOLVAY USA
Dòng chảy caoLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLinh kiện công nghiệpSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 2.506.310/ KG

PEEK KetaSpire® KT-880 BK SOLVAY USA
PEEK KetaSpire® KT-880 BK SOLVAY USA
Dòng chảy caoLinh kiện công nghiệpSản phẩm chăm sócSản phẩm y tếLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 2.526.050/ KG

PEEK VICTREX®  450CA30 VICTREX UK
PEEK VICTREX®  450CA30 VICTREX UK
Độ cứng caoSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócThực phẩm không cụ thể

₫ 2.565.520/ KG

PEEK VICTREX®  450G903 VICTREX UK
PEEK VICTREX®  450G903 VICTREX UK
Độ cứng caoThực phẩm không cụ thểSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 2.565.520/ KG

PEEK VICTREX®  450GL30 VICTREX UK
PEEK VICTREX®  450GL30 VICTREX UK
Sức mạnh caoThực phẩm không cụ thểSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 3.157.560/ KG

PEEK VICTREX®  450GL15 VICTREX UK
PEEK VICTREX®  450GL15 VICTREX UK
Gia cố sợi thủy tinhThực phẩm không cụ thểSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 3.157.560/ KG

PEEK VICTREX®  450GL30 BK VICTREX UK
PEEK VICTREX®  450GL30 BK VICTREX UK
Sức mạnh caoThực phẩm không cụ thểSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 3.473.320/ KG

PLA Ingeo™  7032D NATUREWORKS USA
PLA Ingeo™  7032D NATUREWORKS USA
Phân hủy sinh họcphimChai nước trái câyChai lọHộp đựng thực phẩm

₫ 110.280/ KG

PLA Ingeo™  2003D(粉) NATUREWORKS USA
PLA Ingeo™  2003D(粉) NATUREWORKS USA
Tiêu chuẩnThùng chứaCốcBao bì thực phẩmLĩnh vực dịch vụ thực phẩHộp đựng thực phẩm

₫ 137.460/ KG

PMMA  SX-302 SUZHOU DOUBLE ELEPHANT
PMMA SX-302 SUZHOU DOUBLE ELEPHANT
Độ bền cơ học caoKính lúpBảng tênBảng chỉ dẫnHộp đựng thực phẩm

₫ 47.360/ KG

PMMA ACRYPET™  VH001 MITSUBISHI NANTONG
PMMA ACRYPET™  VH001 MITSUBISHI NANTONG
Chống tia cực tímThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngTrang chủLớp quang họcPhương tiệnChiếu sángSản phẩm quang học

₫ 59.200/ KG

PMMA ACRYPET™  VH5001 MITSUBISHI NANTONG
PMMA ACRYPET™  VH5001 MITSUBISHI NANTONG
Lớp chống UVBảng hướng dẫn ánh sángVật liệu tấm

₫ 94.730/ KG

PMMA ACRYPET™  VH4 MITUBISHI RAYON JAPAN
PMMA ACRYPET™  VH4 MITUBISHI RAYON JAPAN
Lớp chống UVBảng hướng dẫn ánh sángVật liệu tấm

₫ 96.700/ KG

PMMA ACRYPET™  VH5000 MITSUBISHI NANTONG
PMMA ACRYPET™  VH5000 MITSUBISHI NANTONG
Lớp chống UVBảng hướng dẫn ánh sángVật liệu tấm

₫ 102.620/ KG

PMMA ACRYPET™  VH6001 MITUBISHI RAYON JAPAN
PMMA ACRYPET™  VH6001 MITUBISHI RAYON JAPAN
Lớp chống UVBảng hướng dẫn ánh sángVật liệu tấm

₫ 102.620/ KG

PMMA LGMMA®  HI-835S LX MMA KOREA
PMMA LGMMA®  HI-835S LX MMA KOREA
Ổn định nhiệtTrang chủPhụ tùng ô tôVật liệu tấm

₫ 128.080/ KG

PMMA ACRYPET™  VH-067A MITUBISHI RAYON JAPAN
PMMA ACRYPET™  VH-067A MITUBISHI RAYON JAPAN
Lớp chống UVBảng hướng dẫn ánh sángVật liệu tấm

₫ 173.670/ KG

POE LUCENE™  LC565 LG CHEM KOREA
POE LUCENE™  LC565 LG CHEM KOREA
Tăng cườngThiết bị điệnThiết bị tập thể dụcDây điệnCáp điệnLĩnh vực ô tôThùng chứa tường mỏng

₫ 55.260/ KG

POM  MC90G NINGXIA COAL
POM MC90G NINGXIA COAL
Dòng chảy caoLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngThiết bị tập thể dụcLĩnh vực ô tôThùng chứaThùng chứa tường mỏng

₫ 33.550/ KG