1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Màng căng - Lớp không liê close
Xóa tất cả bộ lọc
TPU Desmopan®  255 COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  255 COVESTRO GERMANY
Chống mài mònPhụ tùng động cơLĩnh vực ô tôLinh kiện cơ khíHàng thể thaoCamỨng dụng thủy lựcBánh xeMáy giặtPhụ tùng động cơĐóng gói

₫ 449.950/ KG

TPV Santoprene™ 8211-80 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 8211-80 CELANESE USA
Chống lão hóaCáp khởi độngÁo khoác dây mềmỨng dụng ô tô

₫ 86.830/ KG

TPV Santoprene™ 273-50 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 273-50 CELANESE USA
Chống lão hóaCáp khởi độngÁo khoác dây mềmỨng dụng ô tô

₫ 90.780/ KG

TPV Santoprene™ 191-85PA CELANESE USA
TPV Santoprene™ 191-85PA CELANESE USA
Chống dầuThiết bị niêm phongDây điệnCáp điệnỐngLiên hệ

₫ 138.140/ KG

TPV Santoprene™ 8451-87 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 8451-87 CELANESE USA
Kích thước ổn địnhỨng dụng ô tôÁo khoác dây mềmCáp khởi động

₫ 138.140/ KG

TPV Santoprene™ 9101-85 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 9101-85 CELANESE USA
Kích thước ổn địnhỨng dụng ô tôÁo khoác dây mềmCáp khởi động

₫ 149.980/ KG

TPV Santoprene™ 9101-55 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 9101-55 CELANESE USA
Kích thước ổn địnhỨng dụng ô tôÁo khoác dây mềmCáp khởi động

₫ 149.980/ KG

TPV Santoprene™ 9103-54 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 9103-54 CELANESE USA
Kích thước ổn địnhỨng dụng ô tôÁo khoác dây mềmCáp khởi động

₫ 149.980/ KG

TPV Santoprene™ 9201-85 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 9201-85 CELANESE USA
Kích thước ổn địnhỨng dụng ô tôÁo khoác dây mềmCáp khởi động

₫ 149.980/ KG

TPV Santoprene™ 9101-65 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 9101-65 CELANESE USA
Kích thước ổn địnhỨng dụng ô tôÁo khoác dây mềmCáp khởi động

₫ 149.980/ KG

TPV Santoprene™ 9111-75 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 9111-75 CELANESE USA
Kích thước ổn địnhCáp khởi độngÁo khoác dây mềmỨng dụng ô tôCáp điện

₫ 151.960/ KG

TPV Santoprene™ 8211-55B100 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 8211-55B100 CELANESE USA
Chống mài mònTrang chủThiết bị gia dụngThiết bị điệnBộ phận gia dụngBản lề sự kiệnKhung gươngĐóng góiSản phẩm loại bỏ mệt mỏiLĩnh vực ô tôPhụ tùng mui xeTay cầm mềmĐiện thoại thông minhHàng thể thaoLĩnh vực sản phẩm tiêu dùLiên kếtNhựa ngoại quan

₫ 165.770/ KG

TPV Santoprene™ 9201-90 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 9201-90 CELANESE USA
Kích thước ổn địnhỨng dụng ô tôÁo khoác dây mềmCáp khởi động

₫ 197.350/ KG

TPV Santoprene™ 691-65 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 691-65 CELANESE USA
Kích thước ổn địnhỨng dụng ô tôÁo khoác dây mềmCáp khởi động

₫ 268.390/ KG

TPV Santoprene™ 291-75B150 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 291-75B150 CELANESE USA
Kích thước ổn địnhỨng dụng ô tôÁo khoác dây mềmCáp khởi động

₫ 296.020/ KG

ABS KINGFA® KF-718 KINGFA LIAONING
ABS KINGFA® KF-718 KINGFA LIAONING
Tác động caoMũ bảo hiểmỐngHành lýVật liệu tấm

₫ 43.420/ KG

ABS TAIRILAC®  AG15A1 FORMOSA NINGBO
ABS TAIRILAC®  AG15A1 FORMOSA NINGBO
Độ bóng caoĐèn chiếu sángGiày cao gótĐồ chơiVỏ đồng hồThiết bị ngoại vi âm thanVa-li.Giày cao gótĐồ chơiVỏ đồng hồThiết bị ngoại vi âm thanHành lý

₫ 44.600/ KG

ABS TAIRILAC®  AG15A1 FCFC TAIWAN
ABS TAIRILAC®  AG15A1 FCFC TAIWAN
Độ bóng caoHàng gia dụngĐèn chiếu sángGiày cao gótĐồ chơiVỏ đồng hồThiết bị ngoại vi âm thanVa-li.Giày cao gótĐồ chơiVỏ đồng hồThiết bị ngoại vi âm thanHành lý

₫ 47.360/ KG

EVA POLENE  N8038 TPI THAILAND
EVA POLENE  N8038 TPI THAILAND
Chịu nhiệt độ thấpphimVật liệu tấmĐèn chiếu sángHàng gia dụngTrang chủĐồ chơiGiày dép

₫ 45.980/ KG

EVA COSMOTHENE®  H2181 TPC SINGAPORE
EVA COSMOTHENE®  H2181 TPC SINGAPORE
Dễ dàng xử lýĐèn chiếu sángỨng dụng nông nghiệpHàng gia dụngGiày dépNguồn cung cấp ngư cụĐồ chơiVật liệu cách nhiệt

₫ 47.360/ KG

EVA TAISOX®  7350M FPC TAIWAN
EVA TAISOX®  7350M FPC TAIWAN
Độ đàn hồi caoGiày dépTrang chủBọtMáy giặtĐối với vật liệu giày xốpLiên kết chéo Foam BanVật liệu hấp thụ sốc.

₫ 47.760/ KG

EVA TAISOX®  7470K FPC NINGBO
EVA TAISOX®  7470K FPC NINGBO
Độ đàn hồi caoMáy giặtDây và cápVật liệu giày xốp liên kếĐế giày

₫ 55.260/ KG

GPPS KAOFULEX®  GPS-525N(白底) KAOFU TAIWAN
GPPS KAOFULEX®  GPS-525N(白底) KAOFU TAIWAN
Độ trong suốt caoSản phẩm tường mỏngBộ đồ ăn dùng một lầnVật liệu tấm

₫ 45.290/ KG

GPPS KAOFULEX®  GPS-525N KAOFU TAIWAN
GPPS KAOFULEX®  GPS-525N KAOFU TAIWAN
Độ trong suốt caoSản phẩm tường mỏngBộ đồ ăn dùng một lầnVật liệu tấm

₫ 45.290/ KG

HDPE  TUB121 N3000 PETROCHINA DUSHANZI
HDPE TUB121 N3000 PETROCHINA DUSHANZI
Phụ kiện ốngMàu sắc vật liệu ốngPE100Có thể được sử dụng cho kỐng nước và ống công nghi

₫ 37.500/ KG

HDPE Alathon®  L4904 LYONDELLBASELL HOLAND
HDPE Alathon®  L4904 LYONDELLBASELL HOLAND
Trọng lượng phân tử caoỨng dụng công nghiệpHệ thống đường ốngVật liệu xây dựng

₫ 42.630/ KG

HDPE Alathon®  4261 A IM LYONDELLBASELL HOLAND
HDPE Alathon®  4261 A IM LYONDELLBASELL HOLAND
Chống oxy hóaLĩnh vực ô tôBình xăngThùng nhiên liệu

₫ 44.210/ KG

HDPE LUPOLEN  4261 A IM LYONDELLBASELL GERMANY
HDPE LUPOLEN  4261 A IM LYONDELLBASELL GERMANY
Chống oxy hóaLĩnh vực ô tôBình xăngThùng nhiên liệu

₫ 44.210/ KG

HDPE  870F HANWHA KOREA
HDPE 870F HANWHA KOREA
Dễ dàng xử lýDây và cápDây truyền thôngVật liệu cách nhiệtCách điện dây truyền thônỨng dụng dây và cáp

₫ 47.360/ KG

LLDPE  DFDA-7042K SINOPEC MAOMING
LLDPE DFDA-7042K SINOPEC MAOMING
Kháng hóa chấtỐngphimVật liệu tấmthổi phim ốngCũng có thể được sử dụng và có thể được sử dụng để

₫ 48.150/ KG

PA66 Amilan®  CM3004V0F TORAY SUZHOU
PA66 Amilan®  CM3004V0F TORAY SUZHOU
Chống cháyThiết bị văn phòngLĩnh vực ô tôVật liệu xây dựngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnChủ yếu được sử dụng tronKết nốinhà ở động cơ điện vv

₫ 94.730/ KG

PA66 Amilan®  CM3004G20 B TORAY SHENZHEN
PA66 Amilan®  CM3004G20 B TORAY SHENZHEN
Chống cháyThiết bị văn phòngLĩnh vực ô tôVật liệu xây dựngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 98.460/ KG

PA66 Amilan®  CM3004G15 TORAY SYN THAILAND
PA66 Amilan®  CM3004G15 TORAY SYN THAILAND
Chống cháyThiết bị văn phòngLĩnh vực ô tôVật liệu xây dựngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 146.040/ KG

PC TAIRILITE®  AC3853 FCFC TAIWAN
PC TAIRILITE®  AC3853 FCFC TAIWAN
Trong suốtVật liệu tấmỨng dụng ép phun

₫ 95.520/ KG

POK POKETONE™  M330AG4BA HYOSUNG KOREA
POK POKETONE™  M330AG4BA HYOSUNG KOREA
Dòng chảy caoXe hơiThiết bị điện tửVật liệu công nghiệp

₫ 99.650/ KG

PP  T30S HEBEI HAIWEI
PP T30S HEBEI HAIWEI
Sức mạnh caoVật liệu xây dựngHỗ trợ thảmVỏ sạc

₫ 37.890/ KG

PP  T30S SINOPEC QILU
PP T30S SINOPEC QILU
Sức mạnh caoVật liệu xây dựngHỗ trợ thảmVỏ sạc

₫ 37.890/ KG

PP  T300(T30S) SINOPEC MAOMING
PP T300(T30S) SINOPEC MAOMING
Sức mạnh caoVật liệu xây dựngHỗ trợ thảmVỏ sạc

₫ 37.890/ KG

PP  B4002 SHAANXI YCZMYL
PP B4002 SHAANXI YCZMYL
Nội thấtBao bì thépKhông khí lạnh thổi chết

₫ 37.890/ KG

PP  L5E89 PETROCHINA FUSHUN
PP L5E89 PETROCHINA FUSHUN
Sức mạnh caoSợiCáp điệnThiết bị điệnDây điệnSợi dệt HomopolyViệtTúi vải lanhTúi vải lanh quá khổHỗ trợ thảm

₫ 38.680/ KG