1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Màng địa kỹ thuật close
Xóa tất cả bộ lọc
LCP SIVERAS™  L204G35 TORAY JAPAN
LCP SIVERAS™  L204G35 TORAY JAPAN
Ổn định nhiệtHộp đựng thực phẩmVật liệu đóng góiPhụ kiện điện tửSản phẩm văn phòngBảng rung loaThiết bị phẫu thuậtThiết bị

₫ 137.150/ KG

LDPE  2426H HUIZHOU CNOOC&SHELL
LDPE 2426H HUIZHOU CNOOC&SHELL
Trong suốtĐóng gói phimPhim nông nghiệpTúi xáchthổi phim và diễn viên phShrink phimBao bì thực phẩm và túi kPhim đóng băngMàng compositeNiêm phong nhiệt

₫ 39.190/ KG

LDPE  2100TN00 PCC IRAN
LDPE 2100TN00 PCC IRAN
Độ trong suốt caoVỏ sạcTrang chủTrang chủThu nhỏ nắpTúi công nghiệpTúi mua sắm ứng dụng nặng

₫ 48.980/ KG

LLDPE LINATHENE®  LL115C USI TAIWAN
LLDPE LINATHENE®  LL115C USI TAIWAN
Mật độ thấpỨng dụng nông nghiệpphimPhim đóng gói kính thiên phim bámMàng cho nông nghiệp

₫ 47.020/ KG

LLDPE ADMER™ NF528 MITSUI CHEM JAPAN
LLDPE ADMER™ NF528 MITSUI CHEM JAPAN
Chất kết dínhDiễn viên phimỨng dụng thực phẩm không thổi phimphimLĩnh vực dịch vụ thực phẩ

₫ 90.130/ KG

MVLDPE Exceed™  2703MC EXXONMOBIL SINGAPORE
MVLDPE Exceed™  2703MC EXXONMOBIL SINGAPORE
Tác động caoBao bì thực phẩmPhim nhiều lớpĐóng gói kínĐứng lên túiShrink phim

₫ 33.310/ KG

MVLDPE Exceed™  2012MA EXXONMOBIL SINGAPORE
MVLDPE Exceed™  2012MA EXXONMOBIL SINGAPORE
Không có chất làm trơnHộp lót túiMàng compositeBao bì thực phẩm BarrierPhim đóng băngTúi đáPhim đóng góiĐóng gói kínĐứng lên túi

₫ 40.360/ KG

PA12 VESTAMID® CX9711 EVONIK GERMANY
PA12 VESTAMID® CX9711 EVONIK GERMANY
Chống nứt căng thẳngỐng kính màu gradientTấm che nắng

₫ 305.650/ KG

PA66 Leona™  1402SH XA1 ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  1402SH XA1 ASAHI JAPAN
Độ nhớt trung bìnhMáy giặtỐngDây điện JacketỨng dụng trong lĩnh vực ôVỏ máy tính xách tayPhụ kiệnỨng dụng dây và cápLiên hệKẹp

₫ 88.170/ KG

PA66 Vydyne®  R543H ASCEND USA
PA66 Vydyne®  R543H ASCEND USA
Chống hóa chấtLĩnh vực ô tôThiết bị tập thể dụcThiết bị làm vườn LawnĐặc biệt là trong điều kiĐược thiết kế để có được Độ cứng và khả năng chống

₫ 117.560/ KG

PA66  MN301-G30F BK BRICI BEIJING
PA66 MN301-G30F BK BRICI BEIJING
Gia cố sợi thủy tinhVỏ máy tính xách tayBảng chuyển đổiThiết bị tập thể dụcVỏ điệnTrang chủĐối với kết nốiỔ cắmCông tắcPhụ tùng công cụ điệnVỏ bọc điệnChốt vv

₫ 125.400/ KG

PA66  MN301-G30F BRICI BEIJING
PA66 MN301-G30F BRICI BEIJING
Gia cố sợi thủy tinhVỏ máy tính xách tayBảng chuyển đổiThiết bị tập thể dụcVỏ điệnTrang chủĐối với kết nốiỔ cắmCông tắcPhụ tùng công cụ điệnVỏ bọc điệnChốt vv

₫ 125.400/ KG

PBT  1400G6 NAN YA TAIWAN
PBT 1400G6 NAN YA TAIWAN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôTrang chủLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnKết nốiPhần bổ sungCông tắcỔ cắmThiết bị lưu trữCơ sở đèn xekết nối vv

₫ 74.450/ KG

PBT VALOX™  HX260HPR SABIC INNOVATIVE NETHERLANDS
PBT VALOX™  HX260HPR SABIC INNOVATIVE NETHERLANDS
Dòng chảy trung bìnhThiết bị y tếSản phẩm chăm sóc y tếVật tư y tế/điều dưỡngThuốc

₫ 229.240/ KG

PBT Ultradur®  B4450 G5 HR LS BASF GERMANY
PBT Ultradur®  B4450 G5 HR LS BASF GERMANY
Kháng điệnKết nốiVỏ máy tính xách tayCông tắcNgười giữ đènNhà ở

₫ 262.550/ KG

PC PANLITE®  L-1225Z 100M JIAXING TEIJIN
PC PANLITE®  L-1225Z 100M JIAXING TEIJIN
Thời tiết khángỐng kínhTrong suốtPhụ kiện mờLĩnh vực ô tô

₫ 70.530/ KG

PC LUPOY®  1303UV 08 LG CHEM KOREA
PC LUPOY®  1303UV 08 LG CHEM KOREA
Cân bằng tính chất vật lýThiết bị điệnphimVật liệu tấmỐng kính

₫ 71.320/ KG

PC PANLITE® L-1225Z100 TEIJIN JAPAN
PC PANLITE® L-1225Z100 TEIJIN JAPAN
Chống tia cực tímỐng kínhPhụ kiện mờLĩnh vực ô tô

₫ 92.090/ KG

PC PANLITE®  L-1225Z TEIJIN SINGAPORE
PC PANLITE®  L-1225Z TEIJIN SINGAPORE
Chống tia cực tímỐng kínhPhụ kiện mờLĩnh vực ô tô

₫ 101.880/ KG

PC PANLITE® L-1225Z TEIJIN JAPAN
PC PANLITE® L-1225Z TEIJIN JAPAN
Chống tia cực tímỐng kínhPhụ kiện mờLĩnh vực ô tô

₫ 103.840/ KG

PC LEXAN™  HPS6R-1125 SABIC INNOVATIVE CANADA
PC LEXAN™  HPS6R-1125 SABIC INNOVATIVE CANADA
Dòng chảy caoChăm sóc y tếThuốc

₫ 125.400/ KG

PC LEXAN™  HP1HF-1H111 SABIC INNOVATIVE CANADA
PC LEXAN™  HP1HF-1H111 SABIC INNOVATIVE CANADA
Dòng chảy caoChăm sóc y tếThuốc

₫ 125.400/ KG

PC LEXAN™  HP2-8H9D375 SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  HP2-8H9D375 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoChăm sóc y tếThuốc

₫ 137.150/ KG

PC IUPILON™  CS2030 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  CS2030 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chống thủy phânỐng kínhPhụ kiện máy mócTrang chủVật liệu đặc biệt cho nắp

₫ 141.070/ KG

PC LEXAN™  HPX4EU SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  HPX4EU SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy trung bìnhỨng dụng dược phẩmThiết bị y tếSản phẩm chăm sóc y tếThuốcVật tư y tế/điều dưỡng

₫ 148.910/ KG

PC LEXAN™  HP4-1H11 SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  HP4-1H11 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoChăm sóc y tếThuốcVật tư y tế/điều dưỡngSản phẩm VideoCông cụ xử lýXe máy

₫ 156.740/ KG

PC LEXAN™  HP2-1H111 SABIC INNOVATIVE SINGAPHORE
PC LEXAN™  HP2-1H111 SABIC INNOVATIVE SINGAPHORE
Dòng chảy caoChăm sóc y tếThuốc

₫ 184.170/ KG

PC LEXAN™  HPS4 SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  HPS4 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoChăm sóc y tếThuốc

₫ 211.600/ KG

PCTA Eastar™  Z6004 EASTMAN USA
PCTA Eastar™  Z6004 EASTMAN USA
Dòng chảy caoLĩnh vực dịch vụ thực phẩSản phẩm có thiết kế keo Miệng nước nhỏ hoặc miệng

₫ 72.490/ KG

PCTG Tritan™ MX710 NATURAL EASTMAN USA
PCTG Tritan™ MX710 NATURAL EASTMAN USA
Màu ổn địnhThiết bị y tếThu hoạch mạch máu

₫ 250.790/ KG

PEI ULTEM™  HU2200-1H1000 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  HU2200-1H1000 SABIC INNOVATIVE US
Chống cháyPhụ kiện chống mài mònTrang chủVật tư y tế/điều dưỡngThuốc

₫ 305.650/ KG

PETG Eastar™  Z6004 EASTMAN USA
PETG Eastar™  Z6004 EASTMAN USA
Dòng chảy caoLĩnh vực dịch vụ thực phẩSản phẩm có thiết kế keo Miệng nước nhỏ hoặc miệngSản phẩm có thiết kế keo Miệng nước nhỏ hoặc miệng

₫ 96.010/ KG

PMMA  SX-302 SUZHOU DOUBLE ELEPHANT
PMMA SX-302 SUZHOU DOUBLE ELEPHANT
Độ bền cơ học caoKính lúpBảng tênBảng chỉ dẫnHộp đựng thực phẩm

₫ 47.020/ KG

PMMA SUMIPEX® LG2S CLEAR 011 SCA SINGAPORE
PMMA SUMIPEX® LG2S CLEAR 011 SCA SINGAPORE
Độ nét caoỨng dụng điện tửThiết bị điệnChai mỹ phẩmTrang chủVỏ ống kínhTrang trí

₫ 63.480/ KG

POM TENAC™-C  4520 ASAHIKASEI ZHANGJIAGANG
POM TENAC™-C  4520 ASAHIKASEI ZHANGJIAGANG
phổ quátThiết bị tập thể dụcLĩnh vực ô tôMáy móc công nghiệpPhụ tùng động cơCamPhụ kiện HoseKẹpCông tắcBộ phận cơ khí cho thiết

₫ 54.470/ KG

PP Borealis RB707CF BOREALIS EUROPE
PP Borealis RB707CF BOREALIS EUROPE
Độ bóng caoĐóng gói phimBao bì thực phẩmphimChất bịt kínTrang chủPhim không định hướngTrang chủTấm ván ép

₫ 37.540/ KG

PP  EP200K-Z HUIZHOU CNOOC&SHELL
PP EP200K-Z HUIZHOU CNOOC&SHELL
Lớp ép phunĐối với hộp pinHình thành rỗngVật liệu tấmNội thấtHộp doanh thu vv

₫ 38.400/ KG

PP HOPELEN SJ-170M LOTTE KOREA
PP HOPELEN SJ-170M LOTTE KOREA
Tính chất: Dòng chảy caoSử dụng chungTrang chủCác mặt hàng hình thành kHộp lưu trữ nông nghiệp

₫ 46.240/ KG

PP YUNGSOX®  2020S FPC TAIWAN
PP YUNGSOX®  2020S FPC TAIWAN
Độ trong suốt caoBao bì thực phẩmphimBăng dínhBộ phim kéo dài hai chiềuBao bì thực phẩm

₫ 47.020/ KG

PP YUHWA POLYPRO®  4112 KOREA PETROCHEMICAL
PP YUHWA POLYPRO®  4112 KOREA PETROCHEMICAL
Chịu nhiệtHỗ trợTay cầm bàn chải đánh rănĐộ cứng cao chịu nhiệtKệ lò vi sóngBàn chải đánh răng.

₫ 53.290/ KG