1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Màng đóng gói và linh kiệ close
Xóa tất cả bộ lọc
PA6T ARLEN™  EW630N MITSUI CHEM JAPAN
PA6T ARLEN™  EW630N MITSUI CHEM JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng điệnLinh kiện điện tử

₫ 158.840/ KG

PA6T ARLEN™  C215NK MITSUI CHEM JAPAN
PA6T ARLEN™  C215NK MITSUI CHEM JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng điệnLinh kiện điện tử

₫ 159.640/ KG

PA6T ARLEN™  E430 BK MITSUI CHEM JAPAN
PA6T ARLEN™  E430 BK MITSUI CHEM JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng điệnLinh kiện điện tử

₫ 167.620/ KG

PA6T ARLEN™  RA230NK MITSUI CHEM JAPAN
PA6T ARLEN™  RA230NK MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoLinh kiện điện tửBộ phận gia dụng

₫ 171.620/ KG

PA6T ARLEN™  A3000 MITSUI CHEM JAPAN
PA6T ARLEN™  A3000 MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoLinh kiện điện tửBộ phận gia dụng

₫ 173.610/ KG

PA6T ARLEN™  MN-400 MITSUI CHEM JAPAN
PA6T ARLEN™  MN-400 MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoLinh kiện điện tửBộ phận gia dụng

₫ 191.570/ KG

PA6T ARLEN™  HPA-LG2M MITSUI CHEM JAPAN
PA6T ARLEN™  HPA-LG2M MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoLinh kiện điện tửBộ phận gia dụng

₫ 191.570/ KG

PA6T ARLEN™  C3000 MITSUI CHEM JAPAN
PA6T ARLEN™  C3000 MITSUI CHEM JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng điệnLinh kiện điện tử

₫ 221.500/ KG

PBAT  THJS-6802 XINJIANG BLUE RIDGE TUNHE
PBAT THJS-6802 XINJIANG BLUE RIDGE TUNHE
Túi vestTúi rácTúi chuyển phát nhanhVật liệu đóng gói

₫ 53.880/ KG

PBAT  THJS-5801 XINJIANG BLUE RIDGE TUNHE
PBAT THJS-5801 XINJIANG BLUE RIDGE TUNHE
Túi vestTúi chuyển phát nhanhTúi rácVật liệu đóng gói

₫ 53.880/ KG

PBT DURANEX®  901SS ED3002 JAPAN POLYPLASTIC
PBT DURANEX®  901SS ED3002 JAPAN POLYPLASTIC
Gia cố sợi thủy tinhBộ phận gia dụngLinh kiện điện tử

₫ 39.910/ KG

PBT  1410G3 GNC6 HUIZHOU NPC
PBT 1410G3 GNC6 HUIZHOU NPC
Gia cố sợi thủy tinhPhụ kiện nhựaBảng chuyển đổiVỏ máy tính xách tayTrang chủ

₫ 69.840/ KG

PBT  LPP0620 000000 COVESTRO GERMANY
PBT LPP0620 000000 COVESTRO GERMANY
Chống lão hóaPhụ tùng ô tôLinh kiện điện tử

₫ 71.760/ KG

PBT DURANEX®  702MS JAPAN POLYPLASTIC
PBT DURANEX®  702MS JAPAN POLYPLASTIC
Chống cháyỨng dụng điệnLinh kiện điện tử

₫ 71.840/ KG

PBT Toraycon®  EC44GE30 TORAY SHENZHEN
PBT Toraycon®  EC44GE30 TORAY SHENZHEN
Chống va đập caoỨng dụng ô tôLinh kiện điện

₫ 74.230/ KG

PBT Toraycon®  VX64G30 BK TORAY JAPAN
PBT Toraycon®  VX64G30 BK TORAY JAPAN
Chống va đập caoỨng dụng ô tôLinh kiện điện

₫ 75.830/ KG

PBT BLUESTAR®  201-G30 202 FNA NANTONG ZHONGLAN
PBT BLUESTAR®  201-G30 202 FNA NANTONG ZHONGLAN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửPhụ kiện nhựaLĩnh vực ô tôMáy móc công nghiệpỨng dụng chiếu sángLĩnh vực ứng dụng điện/đi

₫ 75.830/ KG

PBT DURANEX®  3100H-EF2001 JAPAN POLYPLASTIC
PBT DURANEX®  3100H-EF2001 JAPAN POLYPLASTIC
Gia cố sợi thủy tinhLinh kiện điện tửỨng dụng ô tô

₫ 79.820/ KG

PBT Cristin®  LW617 BK DUPONT USA
PBT Cristin®  LW617 BK DUPONT USA
Chống cháyLinh kiện điện tửỨng dụng ô tô

₫ 79.820/ KG

PBT Cristin®  5003 NC014 DUPONT USA
PBT Cristin®  5003 NC014 DUPONT USA
Chống cháyLinh kiện điện tửỨng dụng ô tô

₫ 83.720/ KG

PBT DURANEX®  3310 JAPAN POLYPLASTIC
PBT DURANEX®  3310 JAPAN POLYPLASTIC
Gia cố sợi thủy tinhLinh kiện điện tửỨng dụng ô tô

₫ 83.810/ KG

PBT Crastin®  SK601 BK851 DUPONT TAIWAN
PBT Crastin®  SK601 BK851 DUPONT TAIWAN
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôLinh kiện điện tửỨng dụng công nghiệpỨng dụng ô tôỨng dụng công nghiệpỨng dụng ô tô

₫ 83.810/ KG

PBT DURANEX®  3400 ED3002 JAPAN POLYPLASTIC
PBT DURANEX®  3400 ED3002 JAPAN POLYPLASTIC
Gia cố sợi thủy tinhLinh kiện điện tửỨng dụng ô tô

₫ 85.810/ KG

PBT Toraycon®  1401EO1 TORAY JAPAN
PBT Toraycon®  1401EO1 TORAY JAPAN
Chống cháyỨng dụng điệnLinh kiện điện

₫ 86.610/ KG

PBT Toraycon®  4284 X01 TORAY JAPAN
PBT Toraycon®  4284 X01 TORAY JAPAN
Chu kỳ hình thành nhanhLinh kiện điệnỨng dụng điện

₫ 87.710/ KG

PBT Toraycon®  1264GE30N(B) TORAY JAPAN
PBT Toraycon®  1264GE30N(B) TORAY JAPAN
Chống va đập caoỨng dụng ô tôLinh kiện điện

₫ 87.800/ KG

PBT SHINITE®  4806 SHINKONG TAIWAN
PBT SHINITE®  4806 SHINKONG TAIWAN
Gia cố sợi carbonLinh kiện điện tửỨng dụng ô tô

₫ 87.800/ KG

PBT DURANEX®  5101G15 JAPAN POLYPLASTIC
PBT DURANEX®  5101G15 JAPAN POLYPLASTIC
Gia cố sợi thủy tinhLinh kiện điện tửỨng dụng ô tô

₫ 87.800/ KG

PBT DURANEX®  751SA E3002 JAPAN POLYPLASTIC
PBT DURANEX®  751SA E3002 JAPAN POLYPLASTIC
Thấp cong congỨng dụng điệnLinh kiện điện tử

₫ 87.800/ KG

PBT DURANEX®  201AC JAPAN POLYPLASTIC
PBT DURANEX®  201AC JAPAN POLYPLASTIC
Kháng hóa chấtĐầu nối ô tôPhụ tùng ô tôPhụ kiện chống mài mònThiết bị văn phòngỨng dụng điện tửVỏ máy tính xách tayĐồ chơiỨng dụng chiếu sáng

₫ 87.800/ KG

PBT Cristin®  SK602 WT DUPONT USA
PBT Cristin®  SK602 WT DUPONT USA
Chống cháyLinh kiện điện tửỨng dụng ô tô

₫ 87.800/ KG

PBT Toraycon®  5174G-R TORAY JAPAN
PBT Toraycon®  5174G-R TORAY JAPAN
Chống cháyỨng dụng điệnLinh kiện điện

₫ 87.800/ KG

PBT SHINITE®  2886 SHINKONG TAIWAN
PBT SHINITE®  2886 SHINKONG TAIWAN
Gia cố sợi carbonLinh kiện điện tửỨng dụng ô tô

₫ 87.800/ KG

PBT DURANEX®  CD1030 BK TAIWAN POLYPLASTICS
PBT DURANEX®  CD1030 BK TAIWAN POLYPLASTICS
Gia cố sợi thủy tinhBộ phận gia dụngLinh kiện điện tử

₫ 87.800/ KG

PBT Toraycon®  1401X34 TORAY JAPAN
PBT Toraycon®  1401X34 TORAY JAPAN
Chống va đập caoỨng dụng ô tôLinh kiện điện

₫ 87.800/ KG

PBT Cristin®  SK9220 BK509 DUPONT USA
PBT Cristin®  SK9220 BK509 DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôLinh kiện điện tử

₫ 89.000/ KG

PBT Cristin®  SK601 BK851 DUPONT USA
PBT Cristin®  SK601 BK851 DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôLinh kiện điện tử

₫ 91.790/ KG

PBT Pocan®  B1305-901510 LANXESS GERMANY
PBT Pocan®  B1305-901510 LANXESS GERMANY
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôBộ phận gia dụngLinh kiện điện tử

₫ 93.790/ KG

PBT DURANEX®  3202 EF2001 JAPAN POLYPLASTIC
PBT DURANEX®  3202 EF2001 JAPAN POLYPLASTIC
Gia cố sợi thủy tinhLinh kiện điện tửỨng dụng ô tô

₫ 93.790/ KG

PBT DURANEX®  6304 JAPAN POLYPLASTIC
PBT DURANEX®  6304 JAPAN POLYPLASTIC
Gia cố sợi thủy tinhLinh kiện điện tửỨng dụng ô tô

₫ 95.790/ KG