1,000+ Sản phẩm
Ứng dụng tiêu biểu: Màng đóng gói và linh kiệ 
Xóa tất cả bộ lọc
LDPE TITANLENE® LDF 201FG TITAN MALAYSIA
Đóng gói phimphim₫ 51.380/ KG

LDPE 2426H BASF-YPC
Trong suốtĐóng gói phimPhim nông nghiệpTúi xách₫ 54.540/ KG

LDPE 2420H BASF-YPC
Chống lão hóaĐóng gói phimPhim nông nghiệp₫ 54.540/ KG

LDPE 2426H PETROCHINA LANZHOU
Trong suốtĐóng gói phimPhim nông nghiệpTúi xách₫ 54.540/ KG

LLDPE DMDA-8320 SHAANXI YCZMYL
Dòng chảy caoĐóng gói bên trongThùng chứaphim₫ 28.380/ KG

LLDPE DFDA-7042 BAOTOU SHENHUA
Độ cứng caoĐóng gói phimPhim nông nghiệp₫ 31.140/ KG

LLDPE DFDA-7042 SHAANXI YCZMYL
Độ cứng caoĐóng gói phimPhim nông nghiệp₫ 31.810/ KG

LLDPE DFDA-7042 SINOPEC YANGZI
Độ cứng caoĐóng gói phimPhim nông nghiệp₫ 35.560/ KG

LLDPE DFDA-7042 SHANXI PCEC
Độ cứng caoĐóng gói phimPhim nông nghiệp₫ 42.680/ KG

LLDPE DFDA-7042 PETROCHINA JILIN
Độ cứng caoĐóng gói phimPhim nông nghiệpBọc phim lót phimHỗn hợp₫ 46.640/ KG

MABS Terlux® 2802TRQ434 BASF GERMANY
Chịu nhiệtTrang chủỨng dụng ô tôLinh kiện điện tửThiết bị y tế₫ 162.040/ KG

MVLDPE Exceed™ 1018HA EXXONMOBIL USA
Sức mạnh caoĐóng gói phim₫ 34.780/ KG

PA12 Grilamid® LV-5H 9402 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chịu được tác động nhiệt Ứng dụng điệnTrang chủNhà ởHàng thể thaoỨng dụng khí nénỨng dụng công nghiệpPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng trong lĩnh vực ôCông cụ/Other toolsHàng gia dụngVỏ máy tính xách tayỨng dụng thủy lựcBộ phận gia dụngThiết bị y tếLĩnh vực ứng dụng hàng ti₫ 193.660/ KG

PA12 Grilamid® LV-5H BK9288 EMS-CHEMIE USA
Chịu được tác động nhiệt Ứng dụng điệnTrang chủNhà ởHàng thể thaoỨng dụng khí nénỨng dụng công nghiệpPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng trong lĩnh vực ôCông cụ/Other toolsHàng gia dụngVỏ máy tính xách tayỨng dụng thủy lựcBộ phận gia dụngThiết bị y tếLĩnh vực ứng dụng hàng ti₫ 245.040/ KG

PA12 Grilamid® LV-5H 9288 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chịu được tác động nhiệt Ứng dụng điệnTrang chủNhà ởHàng thể thaoỨng dụng khí nénỨng dụng công nghiệpPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng trong lĩnh vực ôCông cụ/Other toolsHàng gia dụngVỏ máy tính xách tayỨng dụng thủy lựcBộ phận gia dụngThiết bị y tếLĩnh vực ứng dụng hàng ti₫ 256.890/ KG

PA12 Grilamid® L20G EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chịu nhiệt độ caoLinh kiện điện tửỨng dụng khí nén₫ 308.270/ KG

PA46 Stanyl® TS35O(BK) DSM JAPAN
Chống cháyỨng dụng ô tôLinh kiện điện tử₫ 118.570/ KG

PA46 Stanyl® TW200F8 BK DSM HOLAND
Ổn định nhiệtBộ phận gia dụngLinh kiện điện tử₫ 158.090/ KG

PA46 Stanyl® TW241F8 BK DSM HOLAND
Bôi trơnBộ phận gia dụngLinh kiện điện tử₫ 158.090/ KG

PA46 Stanyl® EN568 BK DSM HOLAND
Gia cố sợi thủy tinhBộ phận gia dụngLinh kiện điện tử₫ 158.090/ KG

PA46 Stanyl® 46HF4540 DSM HOLAND
Gia cố sợi thủy tinhBộ phận gia dụngLinh kiện điện tử₫ 158.090/ KG

PA46 Stanyl® 46HF4130 DSM HOLAND
Dòng chảy caoBộ phận gia dụngLinh kiện điện tử₫ 165.990/ KG

PA46 Stanyl® TW271F6 BK DSM HOLAND
Ổn định nhiệtỨng dụng ô tôLinh kiện điện tử₫ 165.990/ KG

PA46 Stanyl® F12 DSM HOLAND
Gia cố sợi thủy tinhBộ phận gia dụngLinh kiện điện tử₫ 165.990/ KG

PA46 Stanyl® TS200F10 DSM HOLAND
Chịu nhiệtBộ phận gia dụngLinh kiện điện tử₫ 177.850/ KG

PA46 Stanyl® TE200F8 DSM HOLAND
Ổn định nhiệtỨng dụng ô tôLinh kiện điện tử₫ 177.850/ KG

PA46 Stanyl® H11 BK DSM HOLAND
Gia cố sợi thủy tinhBộ phận gia dụngLinh kiện điện tử₫ 181.800/ KG

PA46 Stanyl® TE250F9 DSM HOLAND
Ổn định nhiệtỨng dụng ô tôLinh kiện điện tử₫ 189.710/ KG

PA46 Stanyl® HFX 50S DSM HOLAND
Gia cố sợi thủy tinhBộ phận gia dụngLinh kiện điện tử₫ 197.610/ KG

PA46 Stanyl® TW200F8 DSM HOLAND
Ổn định nhiệtBộ phận gia dụngLinh kiện điện tử₫ 197.610/ KG

PA46 Stanyl® HFX61S DSM HOLAND
Gia cố sợi thủy tinhBộ phận gia dụngLinh kiện điện tử₫ 197.610/ KG

PA46 Stanyl® TW441 DSM HOLAND
Độ nhớt caoBộ phận gia dụngLinh kiện điện tử₫ 212.630/ KG

PA46 Stanyl® TS350 DSM HOLAND
Chống cháyBộ phận gia dụngLinh kiện điện tử₫ 229.230/ KG

PA4T ForTii® F11 BG82200 DSM HOLAND
Ổn định nhiệtLinh kiện điện tửỨng dụng ô tô₫ 158.090/ KG

PA4T ForTii® GF50 DSM HOLAND
Ổn định nhiệtLinh kiện điện tửỨng dụng ô tô₫ 166.040/ KG

PA4T ForTii® F11 GN55300 DSM HOLAND
Ổn định nhiệtLinh kiện điện tửỨng dụng ô tô₫ 177.850/ KG

PA4T ForTii® F11C DSM HOLAND
Ổn định nhiệtLinh kiện điện tửỨng dụng ô tô₫ 177.850/ KG

PA4T ForTii® JTX2 DSM HOLAND
Ổn định nhiệtLinh kiện điện tửỨng dụng ô tô₫ 197.610/ KG

PA4T ForTii® CX33F BK DSM HOLAND
Ổn định nhiệtLinh kiện điện tửỨng dụng ô tô₫ 197.610/ KG

PA4T ForTii® T11 DSM HOLAND
Ổn định nhiệtLinh kiện điện tửỨng dụng ô tô₫ 237.130/ KG