1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Màng đóng gói và linh kiệ close
Xóa tất cả bộ lọc
HIPS TAIRIREX®  HP8250 BK FCFC TAIWAN

HIPS TAIRIREX®  HP8250 BK FCFC TAIWAN

Chống va đập caoMáy mócLinh kiện cơ khíĐồ chơiBọtCấu trúcNhà ở gia dụngTrường hợp TVNhà ở TerminalBảng điều khiển máy tính

₫ 31.620/ KG

LCP UENO LCP®  6030G UENO CHEMICAL JAPAN

LCP UENO LCP®  6030G UENO CHEMICAL JAPAN

Dòng chảy caoPhụ kiện máy mócLinh kiện điện tử

₫ 197.610/ KG

LCP ZENITE® 1110 DUPONT USA

LCP ZENITE® 1110 DUPONT USA

Chống mài mònĐóng góiVòng biThiết bị thể thao

₫ 235.950/ KG

LDPE  PE FA7220 BOREALIS EUROPE

LDPE PE FA7220 BOREALIS EUROPE

Hiệu suất quang họcphimDiễn viên phimĐóng gói phimVỏ sạc

₫ 53.350/ KG

LDPE DOW™  DFDA-1648 NT EXP1 DOW USA

LDPE DOW™  DFDA-1648 NT EXP1 DOW USA

Dòng chảy caoVỏ sạcphimĐóng gói bên trong

₫ 171.920/ KG

LLDPE ANTEO™ FK1820 BOROUGE UAE

LLDPE ANTEO™ FK1820 BOROUGE UAE

Đặc tính gợi cảm tuyệt vờỐng nhiều lớpLớp lótTúi vận chuyểnBao bì linh hoạtỨng dụng bao bì thực phẩmBao bì thực phẩm đông lạn

₫ 32.410/ KG

LLDPE DOWLEX™  2038 DOW USA

LLDPE DOWLEX™  2038 DOW USA

Độ cứng caophimĐộ cứng cao/màng cánGói bên ngoài

₫ 43.470/ KG

LLDPE  FM5220 BOREALIS EUROPE

LLDPE FM5220 BOREALIS EUROPE

Mật độ thấpBao bì thực phẩmBao bì thực phẩm phimTúi thưPhim đóng gói chung

₫ 43.470/ KG

LLDPE  DFDA-7042 PETROCHINA LANZHOU

LLDPE DFDA-7042 PETROCHINA LANZHOU

Độ cứng caoĐóng gói phimPhim nông nghiệpthổi phim ốngCũng có thể được sử dụng và có thể được sử dụng để

₫ 46.640/ KG

MLLDPE Exceed™ m 2018.RB EXXONMOBIL HUIZHOU

MLLDPE Exceed™ m 2018.RB EXXONMOBIL HUIZHOU

Bao bì phim hình thành đthổi phimPhim đóng gói nhiều lớpMàng compositeTúi rác

₫ 33.200/ KG

MVLDPE Exceed™  2010MA EXXONMOBIL SINGAPORE

MVLDPE Exceed™  2010MA EXXONMOBIL SINGAPORE

Tác động caoBao bì thực phẩmĐóng gói kínShrink phimphim

₫ 39.520/ KG

PA6 Novamid® 1020C MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

PA6 Novamid® 1020C MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

Gia cố sợi thủy tinhLinh kiện điện tửLĩnh vực ô tô

₫ 73.120/ KG

PA6 Ultramid®  B3GM35 BK BASF GERMANY

PA6 Ultramid®  B3GM35 BK BASF GERMANY

Chống dầuLĩnh vực ô tôTrường hợp điện thoạiLinh kiện công nghiệpỨng dụng công nghiệp

₫ 96.830/ KG

PA6 Amilan®  CM1017XL2 TORAY JAPAN

PA6 Amilan®  CM1017XL2 TORAY JAPAN

Dễ dàng xử lýLĩnh vực ô tôNhà ởLinh kiện điệnThiết bị điện

₫ 102.760/ KG

PA6 Grilon®  TSG-30/4 9832 EMS-CHEMIE SWITZERLAND

PA6 Grilon®  TSG-30/4 9832 EMS-CHEMIE SWITZERLAND

Thiết bị văn phòngLinh kiện điện

₫ 138.330/ KG

PA66 Ultramid®  A3EG7 GY22906 BASF GERMANY

PA66 Ultramid®  A3EG7 GY22906 BASF GERMANY

Kích thước ổn địnhLinh kiện cơ khíNhà ởLinh kiện điệnLĩnh vực ô tôThùng chứa

₫ 69.160/ KG

PA66 Amilan®  CM3006G-45 TORAY JAPAN

PA66 Amilan®  CM3006G-45 TORAY JAPAN

Ổn định nhiệtLĩnh vực ô tôLinh kiện điện

₫ 110.660/ KG

PA66 Amilan®  CM3001-G30BK TORAY JAPAN

PA66 Amilan®  CM3001-G30BK TORAY JAPAN

Chống cháyLinh kiện điệnThiết bị điệnLĩnh vực ô tôLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 110.660/ KG

PA66 Amilan®  CM3001G30 TORAY SHENZHEN

PA66 Amilan®  CM3001G30 TORAY SHENZHEN

Chống cháyLĩnh vực ô tôLinh kiện điệnThiết bị OAThiết bị điệnNhà ở

₫ 114.610/ KG

PA66 Zytel®  11C40 DUPONT USA

PA66 Zytel®  11C40 DUPONT USA

Tăng cường khoáng sảnỨng dụng công nghiệpLĩnh vực ô tôLinh kiện cơ khíỨng dụng kỹ thuậtPhụ tùng động cơ

₫ 150.180/ KG

PA66 Amilan®  CM3001G-30 TORAY JAPAN

PA66 Amilan®  CM3001G-30 TORAY JAPAN

Chống cháyLĩnh vực ô tôLinh kiện điệnLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị OAThiết bị điệnNhà ở

₫ 158.090/ KG

PA66 Leona™  CR301 X01 ASAHI JAPAN

PA66 Leona™  CR301 X01 ASAHI JAPAN

Kích thước ổn địnhLinh kiện điệnLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửBảng chuyển đổiỨng dụng công nghiệp

₫ 181.800/ KG

PBT LONGLITE®  3015-201Z TAIWAN CHANGCHUN

PBT LONGLITE®  3015-201Z TAIWAN CHANGCHUN

Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôLinh kiện công nghiệpLĩnh vực ứng dụng xây dựn

₫ 47.430/ KG

PBT LONGLITE®  3015-104Z TAIWAN CHANGCHUN

PBT LONGLITE®  3015-104Z TAIWAN CHANGCHUN

Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôLinh kiện công nghiệpLĩnh vực ứng dụng xây dựn

₫ 47.430/ KG

PBT LUPOX®  GP-2156F LG GUANGZHOU

PBT LUPOX®  GP-2156F LG GUANGZHOU

Gia cố sợi thủy tinhBộ phận gia dụngLinh kiện điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 59.280/ KG

PBT  LPP0625-001 000000 COVESTRO GERMANY

PBT LPP0625-001 000000 COVESTRO GERMANY

Chống lão hóaPhụ tùng ô tôLinh kiện điện tửLinh kiện điệnHàng gia dụngĐiệnLĩnh vực ứng dụng điện tử

₫ 71.140/ KG

PBT Ultradur® B4300G6 LS HIGH SPEED BLACK 15045 BASF MALAYSIA

PBT Ultradur® B4300G6 LS HIGH SPEED BLACK 15045 BASF MALAYSIA

Kích thước ổn địnhỨng dụng trong lĩnh vực ôHệ thống gạt nước ô tôVận chuyển và vỏ bọcBảng điều khiển điện tử

₫ 114.610/ KG

PBT Crastin®  6129 NC010 DuPont, European Union

PBT Crastin®  6129 NC010 DuPont, European Union

Chống cháyLinh kiện điện tửỨng dụng ô tôỨng dụng thực phẩm không

₫ 122.520/ KG

PBT/PET  HEB4010 KUMHO KOREA

PBT/PET HEB4010 KUMHO KOREA

Độ bóng caoLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnLĩnh vực ứng dụng điện/điLinh kiện điện

₫ 67.210/ KG

PC LEXAN™  ML9696 SABIC INNOVATIVE NANSHA

PC LEXAN™  ML9696 SABIC INNOVATIVE NANSHA

Chống lão hóaPhụ kiện máy mócLinh kiện điện tử

₫ 12.330/ KG

PC Makrolon®  2805(白底) COVESTRO THAILAND

PC Makrolon®  2805(白底) COVESTRO THAILAND

phổ quátỨng dụng công nghiệpLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ô tôĐối với phụ kiện công nghPhụ tùng ô tô Điện tửLinh kiện điện tử; Chứng

₫ 63.200/ KG

PC Makrolon®  2805 BK COVESTRO GERMANY

PC Makrolon®  2805 BK COVESTRO GERMANY

phổ quátỨng dụng công nghiệpLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ô tôĐối với phụ kiện công nghPhụ tùng ô tô Điện tửLinh kiện điện tử; Chứng

₫ 67.190/ KG

PC HOPELEX® PC-1000L LOTTE KOREA

PC HOPELEX® PC-1000L LOTTE KOREA

Dễ dàng phát hành khuônLĩnh vực ô tôGương phân phối ô tô

₫ 73.120/ KG

PC Makrolon®  2807 COVESTRO GERMANY

PC Makrolon®  2807 COVESTRO GERMANY

Thời tiết khángLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ô tôLinh kiện công nghiệpphổ quát

₫ 78.250/ KG

PC INFINO®  EH-3200HF Samsung Cheil South Korea

PC INFINO®  EH-3200HF Samsung Cheil South Korea

Chịu nhiệt độ caoLĩnh vực ô tôLinh kiện điện tử

₫ 79.040/ KG

PC Makrolon®  2805 010131 COVESTRO SHANGHAI

PC Makrolon®  2805 010131 COVESTRO SHANGHAI

phổ quátỨng dụng công nghiệpLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ô tôĐối với phụ kiện công nghPhụ tùng ô tô Điện tửLinh kiện điện tử; Chứng

₫ 79.040/ KG

PC  GN-3610ZL TEIJIN SHANGHAI

PC GN-3610ZL TEIJIN SHANGHAI

Đóng gói: Gia cố sợi thủyỨng dụng công nghiệpLĩnh vực ứng dụng điện/điLinh kiện điện

₫ 86.950/ KG

PC Makrolon®  2807 010131 COVESTRO SHANGHAI

PC Makrolon®  2807 010131 COVESTRO SHANGHAI

Thời tiết khángLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ô tôLinh kiện công nghiệpphổ quát

₫ 86.950/ KG

PC Makrolon®  2807C COVESTRO GERMANY

PC Makrolon®  2807C COVESTRO GERMANY

Thời tiết khángLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ô tôLinh kiện công nghiệpphổ quát

₫ 86.950/ KG

PC PANLITE® L-1250Y BK TEIJIN JAPAN

PC PANLITE® L-1250Y BK TEIJIN JAPAN

Trong suốtLinh kiện công nghiệpThiết bị gia dụngLinh kiện cơ khíTrang chủSản phẩm bảo hiểm lao độnSản phẩm chăm sóc

₫ 86.950/ KG