133 Sản phẩm

Nhà cung cấp: MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN close
Ứng dụng tiêu biểu: Màng đóng gói và linh kiệ close
Xóa tất cả bộ lọc
PA6 Novamid® 1015G15 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PA6 Novamid® 1015G15 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Sức mạnh caoLĩnh vực ô tôỨng dụng điện tử

₫ 80.220/ KG

PA6 Novamid® 1015G30 BK MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PA6 Novamid® 1015G30 BK MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Sức mạnh caoLĩnh vực ô tôỨng dụng điện tử

₫ 83.830/ KG

PA6 Novamid® 1013GH30 BK701 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PA6 Novamid® 1013GH30 BK701 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Sức mạnh caoLĩnh vực ô tôỨng dụng điện tử

₫ 84.230/ KG

PA6 Novamid® 1013GH20 BK37A MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PA6 Novamid® 1013GH20 BK37A MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Sức mạnh caoLĩnh vực ô tôỨng dụng điện tử

₫ 84.230/ KG

PA6 Novamid® 1010F5 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PA6 Novamid® 1010F5 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Sức mạnh caoLĩnh vực ô tôỨng dụng điện tử

₫ 88.240/ KG

PA6 Novamid® 3010SR MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PA6 Novamid® 3010SR MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Sức mạnh caoLĩnh vực ô tôỨng dụng điện tử

₫ 88.240/ KG

PA6 Novamid® 1011GH5 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PA6 Novamid® 1011GH5 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Sức mạnh caoLĩnh vực ô tôỨng dụng điện tử

₫ 92.250/ KG

PA6 Novamid® 1015G35 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PA6 Novamid® 1015G35 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Sức mạnh caoLĩnh vực ô tôỨng dụng điện tử

₫ 94.260/ KG

PA6 Novamid® 1013GH15 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PA6 Novamid® 1013GH15 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Sức mạnh caoLĩnh vực ô tôỨng dụng điện tử

₫ 94.260/ KG

PA6 Novamid® MC112G30-NC MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PA6 Novamid® MC112G30-NC MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Sức mạnh caoLĩnh vực ô tôỨng dụng điện tử

₫ 112.310/ KG

PC IUPILON™  GSN-2050DF MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  GSN-2050DF MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ nhớt trung bìnhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửỨng dụng công nghiệp

₫ 101.480/ KG

PMMA ACRYPET™  MB-2952(粉) MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PMMA ACRYPET™  MB-2952(粉) MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chống sốcĐiện thoạiMái che nắng

₫ 128.350/ KG

PMMA ACRYPET™  BR-116(粉) MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PMMA ACRYPET™  BR-116(粉) MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chống sốcĐiện thoạiMái che nắng

₫ 128.350/ KG

POM Iupital™  TC3030-NC MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
POM Iupital™  TC3030-NC MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoLĩnh vực ô tôỨng dụng điện tử

₫ 62.570/ KG

POM Iupital™  F20-03 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
POM Iupital™  F20-03 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Ổn định nhiệtỔn định nhiệtChống mài mònChịu nhiệt độ caophổ quát

₫ 64.180/ KG

POM Iupital™  TC-3015 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
POM Iupital™  TC-3015 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoLĩnh vực ô tôỨng dụng điện tử

₫ 64.180/ KG

POM Iupital™  FG2020-E9000-BK MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
POM Iupital™  FG2020-E9000-BK MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chống mài mònLĩnh vực ô tôỨng dụng điện tử

₫ 66.180/ KG

POM Iupital™  F20-03 E9000 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
POM Iupital™  F20-03 E9000 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Ổn định nhiệtLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngLĩnh vực ô tô

₫ 67.380/ KG

POM Iupital™  UR20H MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
POM Iupital™  UR20H MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoLĩnh vực ô tôỨng dụng điện tử

₫ 76.210/ KG

POM Iupital™  FW-24 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
POM Iupital™  FW-24 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chống mài mònLĩnh vực ô tôỨng dụng điện tử

₫ 76.210/ KG

POM Iupital™  FU2020 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
POM Iupital™  FU2020 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chống mài mònLĩnh vực ô tôỨng dụng điện tử

₫ 76.210/ KG

POM Iupital™  F30-73R1 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
POM Iupital™  F30-73R1 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Thời tiết khángỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô

₫ 76.210/ KG

POM Iupital™  F20-73R1 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
POM Iupital™  F20-73R1 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Thời tiết khángỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô

₫ 77.410/ KG

POM Iupital™  F20-03 E9001 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
POM Iupital™  F20-03 E9001 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Ổn định nhiệtLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngLĩnh vực ô tô

₫ 80.220/ KG

POM Iupital™  FG2010 BK MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
POM Iupital™  FG2010 BK MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Thời tiết khángỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô

₫ 80.220/ KG

POM Iupital™  FX-11J-E9001 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
POM Iupital™  FX-11J-E9001 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chống mài mònLĩnh vực ô tôỨng dụng điện tử

₫ 80.220/ KG

POM Iupital™  F10-01 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
POM Iupital™  F10-01 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Đồng trùng hợpLĩnh vực ô tôLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửPhụ tùng ống

₫ 82.230/ KG

POM Iupital™  LO-21 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
POM Iupital™  LO-21 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoLĩnh vực ô tôỨng dụng điện tử

₫ 84.230/ KG

POM Iupital™  LO-23 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
POM Iupital™  LO-23 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoLĩnh vực ô tôỨng dụng điện tử

₫ 84.230/ KG

POM Iupital™  FX-11-E9001 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
POM Iupital™  FX-11-E9001 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Thời tiết khángỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô

₫ 84.230/ KG

POM Iupital™  FX-11J-NC MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
POM Iupital™  FX-11J-NC MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Thời tiết khángỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô

₫ 88.240/ KG

POM Iupital™  FX-11J MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
POM Iupital™  FX-11J MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chống mài mònLĩnh vực ô tôỨng dụng điện tử

₫ 88.240/ KG

POM Iupital™  FB2015 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
POM Iupital™  FB2015 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Thời tiết khángỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô

₫ 92.250/ KG

POM Iupital™  A25-03 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
POM Iupital™  A25-03 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoLĩnh vực ô tôỨng dụng điện tử

₫ 96.260/ KG

POM Iupital™  FB-2025S MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
POM Iupital™  FB-2025S MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chống mài mònLĩnh vực ô tôỨng dụng điện tử

₫ 96.260/ KG

POM Iupital™  FG2025-BK MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
POM Iupital™  FG2025-BK MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ô tôHồ sơ

₫ 100.280/ KG

POM Iupital™  V20-03 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
POM Iupital™  V20-03 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoLĩnh vực ô tôỨng dụng điện tử

₫ 100.280/ KG

POM Iupital™  V20-E1 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
POM Iupital™  V20-E1 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoLĩnh vực ô tôỨng dụng điện tử

₫ 100.280/ KG

POM Iupital™  FG2025 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
POM Iupital™  FG2025 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ô tôHồ sơ

₫ 103.480/ KG

POM Iupital™  FG2010 NC MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
POM Iupital™  FG2010 NC MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Thời tiết khángỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô

₫ 104.290/ KG