133 Sản phẩm
Nhà cung cấp: MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN 
Ứng dụng tiêu biểu: Màng đóng gói và linh kiệ 
Xóa tất cả bộ lọc
PC IUPILON™ CGH2010KR MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Đóng gói: Gia cố sợi thủyỨng dụng điện tửĐúc khuônCáp khởi độngỨng dụng dây và cápỐngTay cầm mềmphổ quátMáy giặtThời tiết kháng Seal StriHồ sơỨng dụng CoatingĐóng góiPhụ kiện ốngTrường hợp điện thoạiSơn vải
₫ 76.210/ KG

POM Iupital™ F30-02 E9000 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chống mài mònLĩnh vực ô tôPhần tường mỏngỨng dụng trong lĩnh vực ôLinh kiện điệnPhần tường mỏngXử lý dữ liệu điện tử
₫ 76.210/ KG

POM Iupital™ F25-03 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chống hóa chấtLĩnh vực ô tôLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửỨng dụng công nghiệpMáy móc công nghiệpMáy mócLinh kiện cơ khí
₫ 84.230/ KG

POM Iupital™ F30-01M MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chống hóa chấtLĩnh vực ô tôMáy mócLinh kiện cơ khíLinh kiện công nghiệp
₫ 72.200/ KG

PA6 Novamid® 1020C MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhLinh kiện điện tửLĩnh vực ô tô
₫ 74.200/ KG

PA6 Novamid® MC112M10 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhLinh kiện điện tửLĩnh vực ô tô
₫ 88.240/ KG

PA6 Novamid® CM1017 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Dễ dàng xử lýHàng gia dụngLĩnh vực ô tôThiết bị điệnNhà ởLinh kiện điện
₫ 92.250/ KG

PA6 Novamid® 1013GH35 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhLinh kiện điện tửLĩnh vực ô tô
₫ 94.260/ KG

PA6 Novamid® ST145 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhLinh kiện điện tửLĩnh vực ô tô
₫ 104.290/ KG

PA6 Novamid® ST120 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhLinh kiện điện tửLĩnh vực ô tô
₫ 112.310/ KG

PA6 Novamid® ST110 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhLinh kiện điện tửLĩnh vực ô tô
₫ 116.320/ KG

PA66 Akulon® 3010CF30 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chịu nhiệt độ thấpPhụ tùng ô tôLinh kiện điện tử
₫ 192.530/ KG

PC IUPILON™ GMB2010PH MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chống lão hóaPhụ tùng ô tôLinh kiện điện tử
₫ 76.210/ KG

PC IUPILON™ GBH-2030KR 9001 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chịu nhiệt độ thấpLinh kiện điện tửĐèn chiếu sángPhụ tùng ô tô
₫ 92.250/ KG

PC IUPILON™ 7025GR20 BK MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Kích thước ổn địnhLinh kiện điện tửĐiện thoại nhà ởPhụ tùng ô tô
₫ 104.290/ KG

PC IUPILON™ 7025GRU20 BK MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Kích thước ổn địnhLinh kiện điện tửĐiện thoại nhà ởPhụ tùng ô tô
₫ 112.310/ KG

PC IUPILON™ 7025GR30 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Kích thước ổn địnhLinh kiện điện tửĐiện thoại nhà ởPhụ tùng ô tô
₫ 114.310/ KG

PC/PTFE CGF1020KR BK9005 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chống mài mònBộ phận gia dụngLinh kiện điện tử
₫ 178.490/ KG

PC/PTFE CGF1212VF BK9005 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chống mài mònBộ phận gia dụngLinh kiện điện tử
₫ 178.490/ KG

PC/PTFE LS-2020 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chống mài mònBộ phận gia dụngLinh kiện điện tử
₫ 180.500/ KG

PC/PTFE LS-2330M MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chống mài mònBộ phận gia dụngLinh kiện điện tử
₫ 220.610/ KG

PPE IUPIACE™ GAV2515 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chống mài mònLinh kiện điện tửỨng dụng điệnLinh kiện công nghiệp
₫ 102.280/ KG

PA66 Akulon® N-252-UX62 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chịu nhiệt độ thấpPhụ tùng ô tôLinh kiện điện tử
₫ 100.280/ KG

PA66 Akulon® 3010SR MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chịu nhiệt độ thấpPhụ tùng ô tôLinh kiện điện tử
₫ 112.310/ KG

PA66 Akulon® 3010N MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chịu nhiệt độ thấpPhụ tùng ô tôLinh kiện điện tử
₫ 112.310/ KG

PA66 Akulon® 3021GH30 HS MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chịu nhiệt độ thấpPhụ tùng ô tôLinh kiện điện tử
₫ 112.310/ KG

PA66 Akulon® 3010N BK629 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chịu nhiệt độ thấpPhụ tùng ô tôLinh kiện điện tử
₫ 112.310/ KG

PA66 Akulon® 3010N5 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chịu nhiệt độ thấpPhụ tùng ô tôLinh kiện điện tử
₫ 120.330/ KG

PA66 Akulon® 3021G-30 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chịu nhiệt độ thấpPhụ tùng ô tôLinh kiện điện tử
₫ 124.340/ KG

PA66 Akulon® N66-C-10 BK MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chịu nhiệt độ thấpPhụ tùng ô tôLinh kiện điện tử
₫ 180.500/ KG

PA66 RENY™ G-09S BLK01 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chịu nhiệt độ thấpPhụ tùng ô tôLinh kiện điện tử
₫ 240.660/ KG

PC IUPILON™ MB4303 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chống lão hóaPhụ tùng ô tôLinh kiện điện tử
₫ 80.220/ KG

PC IUPILON™ GMB-2020R MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chống lão hóaPhụ tùng ô tôLinh kiện điện tử
₫ 88.240/ KG

PC IUPILON™ S-2000R BK MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ nhớt trung bìnhLinh kiện điện tửỨng dụng ô tô
₫ 96.260/ KG

PC IUPILON™ S-2000U MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ nhớt trung bìnhLinh kiện điện tửỨng dụng ô tô
₫ 102.280/ KG

PC IUPILON™ 7025GR20 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Kích thước ổn địnhLinh kiện điện tửĐiện thoại nhà ởPhụ tùng ô tô
₫ 114.310/ KG

PC/PTFE LS-2010 9001 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chống mài mònBộ phận gia dụngLinh kiện điện tử
₫ 160.440/ KG

PC/PTFE LS-2030 NC MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chống mài mònBộ phận gia dụngLinh kiện điện tử
₫ 180.500/ KG

PPO IUPIACE™ GX1050 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Lớp chống cháyLinh kiện điện tửChiếu sáng
₫ 80.220/ KG

PC IUPILON™ CS2030 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chống thủy phânỐng kínhPhụ kiện máy mócTrang chủVật liệu đặc biệt cho nắp
₫ 144.400/ KG