1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Loại phổ quát close
Xóa tất cả bộ lọc
TPE GLS™ Versaflex™ OM 9-801N GLS USA
TPE GLS™ Versaflex™ OM 9-801N GLS USA
Xuất hiện tuyệt vờiĐúc khuônỨng dụng Soft TouchTay cầm mềmHàng thể thaophổ quát

₫ 305.650/ KG

TPEE PELPRENE™ S-2001X-4 TOYOBO JAPAN
TPEE PELPRENE™ S-2001X-4 TOYOBO JAPAN
phổ quát

₫ 74.450/ KG

TPEE PELPRENE™ P-40B TOYOBO JAPAN
TPEE PELPRENE™ P-40B TOYOBO JAPAN
phổ quát

₫ 117.560/ KG

TPEE PELPRENE™ P-150B TOYOBO JAPAN
TPEE PELPRENE™ P-150B TOYOBO JAPAN
phổ quát

₫ 117.560/ KG

TPU Desmopan®  385 E COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  385 E COVESTRO GERMANY
Chống mài mònphimLĩnh vực ứng dụng xây dựnHồ sơphổ quát

₫ 150.870/ KG

TPU ESTANE® 58881 NAT 035 LUBRIZOL USA
TPU ESTANE® 58881 NAT 035 LUBRIZOL USA
Ổn định nhiệtỨng dụng ô tôCáp điệnPhụ kiện ốngỨng dụng dây và cápỐngphổ quát

₫ 199.850/ KG

ABS STAREX®  GR-4020 Samsung Cheil South Korea
ABS STAREX®  GR-4020 Samsung Cheil South Korea
Chống uốnSản phẩm văn phòngTrang chủ Lá gióLá gió cho ngành công nghHỗ trợCách sử dụng: QuạtHỗ trợ thiết bị OAHộp mực máy in đứng.

₫ 70.530/ KG

ABS DENKA TH-21 DENKA JAPAN
ABS DENKA TH-21 DENKA JAPAN
Trong suốtphổ quát

₫ 72.490/ KG

AES  HW600FR KUMHO KOREA
AES HW600FR KUMHO KOREA
Lĩnh vực ứng dụng điện/điphổ quátỨng dụng ngoài trời

₫ 117.560/ KG

EVA SEETEC  VA920 LOTTE KOREA
EVA SEETEC  VA920 LOTTE KOREA
Dòng chảy caophổ quát

₫ 50.940/ KG

GPPS TAIRIREX® GP535H FORMOSA NINGBO
GPPS TAIRIREX® GP535H FORMOSA NINGBO
Lớp phổ quátTủ lạnh tấmỨng dụng gia dụngphổ quát

₫ 31.340/ KG

GPPS STYRON™  680A TRINSEO HK
GPPS STYRON™  680A TRINSEO HK
phổ quátTrộn

₫ 31.350/ KG

GPPS STYROL  MF-21-321 DENKA SINGAPORE
GPPS STYROL  MF-21-321 DENKA SINGAPORE
Dòng chảy caoHàng gia dụngThùng chứaSản phẩm trang điểmphổ quát

₫ 35.270/ KG

GPPS POLIMAXX® GP150 TPI THAILAND
GPPS POLIMAXX® GP150 TPI THAILAND
phổ quátThùng chứaLĩnh vực dịch vụ thực phẩcontainer hóa chấtQuà tặng

₫ 38.010/ KG

GPPS STYROL  MF-21-301 DENKA JAPAN
GPPS STYROL  MF-21-301 DENKA JAPAN
Sức mạnh caoLĩnh vực dịch vụ thực phẩTủ lạnhphổ quát

₫ 38.990/ KG

GPPS POLYREX®  PG-80N TAIWAN CHIMEI
GPPS POLYREX®  PG-80N TAIWAN CHIMEI
Chịu nhiệt độ thấpphổ quátThiết bị gia dụng nhỏ

₫ 50.160/ KG

GPPS TAIRIREX®  GPS-525N FORMOSA NINGBO
GPPS TAIRIREX®  GPS-525N FORMOSA NINGBO
Độ trong suốt caoSản phẩm tường mỏngBộ đồ ăn dùng một lầnVật liệu tấmHộp đựng thực phẩmHiển thịĐồ chơiQuần áo HangerĐèn chiếu sángHộp CDHộp băngHộp đựng mỹ phẩm

₫ 54.860/ KG

HDPE POLIMAXX® 5604F TPI THAILAND
HDPE POLIMAXX® 5604F TPI THAILAND
phổ quátTúi đóng gói nặngphimTúi xách

₫ 39.180/ KG

HDPE  2200J PETROCHINA DAQING
HDPE 2200J PETROCHINA DAQING
Độ cứng caoHộp nhựaChai nhựaChai lọLinh kiện công nghiệpTải thùng hàngphổ quátĐối với hộp đóng gói côngNhư chaiTrái câyThùng cá v. v.

₫ 41.540/ KG

HDPE YUHWA HIDEN®  F600 KOREA PETROCHEMICAL
HDPE YUHWA HIDEN®  F600 KOREA PETROCHEMICAL
Sức mạnh xé tốtphimVỏ sạcTúi xáchĐóng gói phimphổ quátỨng dụng công nghiệp

₫ 43.100/ KG

HDPE  F120A HANWHA TOTAL KOREA
HDPE F120A HANWHA TOTAL KOREA
Trang chủphimTúi xáchỨng dụng công nghiệpphổ quát

₫ 44.280/ KG

HIPS TAIRIREX®  MP6500 FCFC TAIWAN
HIPS TAIRIREX®  MP6500 FCFC TAIWAN
Chống cháyVỏ TVHiển thịĐồ chơiBộ phận gia dụngHiển thịĐồ chơiPhụ tùng gia dụngQuần áo HangerVỏ đồng hồKết hợp FRP

₫ 50.940/ KG

LDPE  15803-020 PROPARTNERS RUSSIA
LDPE 15803-020 PROPARTNERS RUSSIA
Trong suốtphimBao bì thực phẩmContainer phổ quátTrang chủ

₫ 45.060/ KG

LDPE  2102TN26 SINOPEC QILU
LDPE 2102TN26 SINOPEC QILU
Trong suốtĐóng gói phimMàng đấtPhim nông nghiệpVật liệu phim phổ quátSử dụng để làm màng bọc n

₫ 54.860/ KG

LLDPE Aramco  LLF2220BS FREP FUJIAN
LLDPE Aramco  LLF2220BS FREP FUJIAN
Dễ dàng xử lýphimTrang chủThùng chứaVỏ sạcỨng dụng Túi bảo vệ quần Túi bao bì sản phẩmmàng composite vv

₫ 37.230/ KG

PA6  6AV NA(6 NC) DOMO CHEM GERMANY
PA6 6AV NA(6 NC) DOMO CHEM GERMANY
Chống cháyLĩnh vực ô tôỐngphổ quátPhù hợp với container vừaLưới PEphim

₫ 88.170/ KG

PA6 NYLENE®  NX4569 BK BOREALIS EUROPE
PA6 NYLENE®  NX4569 BK BOREALIS EUROPE
Con lănỐng lótphổ quátTrang chủ

₫ 94.050/ KG

PA66  B50H1 BK SOLVAY SHANGHAI
PA66 B50H1 BK SOLVAY SHANGHAI
Phụ kiện ốngphổ quátỐngHồ sơ

₫ 141.070/ KG

PA66 Ultramid®  C3U BASF GERMANY
PA66 Ultramid®  C3U BASF GERMANY
phổ quátLinh kiện điệnĐiện tử cách điệnphổ quát

₫ 176.340/ KG

PA66 Zytel®  FR95G25V0NH NC010 DUPONT BELGIUM
PA66 Zytel®  FR95G25V0NH NC010 DUPONT BELGIUM
Chống cháyỨng dụng ô tôỨng dụng điệnphổ quátỨng dụng công nghiệp

₫ 215.520/ KG

PA6T/66 Zytel®  FR95G25V0 NC010 DUPONT USA
PA6T/66 Zytel®  FR95G25V0 NC010 DUPONT USA
Đóng gói: Gia cố sợi thủyphổ quátỨng dụng công nghiệp

₫ 219.440/ KG

PBT LONGLITE®  8730 BKK ZHANGZHOU CHANGCHUN
PBT LONGLITE®  8730 BKK ZHANGZHOU CHANGCHUN
Đặc tính cơ họcPhụ tùng ô tôQuạt tản nhiệtBộ phận gia dụngTrang chủBảng điều khiển ô tôCông tắc điệnCửa xeVỏ máy tính xách tayĐèn xeĐộng cơTrang chủĐèn tiết kiệm năng lượng

₫ 54.860/ KG

PBT LUPOX®  GP-2150 LG CHEM KOREA
PBT LUPOX®  GP-2150 LG CHEM KOREA
Lĩnh vực ứng dụng điện/điphổ quátỨng dụng trong lĩnh vực ôVỏ máy tính xách tay

₫ 78.370/ KG

PBT DIC.PPS  BT-2230 DIC JAPAN
PBT DIC.PPS  BT-2230 DIC JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhphổ quát

₫ 86.210/ KG

PBT CELANEX®  3300D CELANESE USA
PBT CELANEX®  3300D CELANESE USA
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôphổ quát

₫ 99.140/ KG

PBT  BT-2230 BK DIC MALAYSIA
PBT BT-2230 BK DIC MALAYSIA
Gia cố sợi thủy tinhphổ quátphổ quát

₫ 108.940/ KG

PBT CELANEX®  1462Z CELANESE USA
PBT CELANEX®  1462Z CELANESE USA
Dễ dàng xử lýLĩnh vực ô tôPhụ kiện điện tửphổ quát

₫ 109.720/ KG

PC CLARNATE®  A1105 YANTAI WANHUA
PC CLARNATE®  A1105 YANTAI WANHUA
Dễ dàng phát hành khuônphổ quát

₫ 56.820/ KG

PC CLARNATE®  A1073 YANTAI WANHUA
PC CLARNATE®  A1073 YANTAI WANHUA
Tác động caophổ quát

₫ 58.780/ KG

PC Makrolon®  2405 550115 COVESTRO SHANGHAI
PC Makrolon®  2405 550115 COVESTRO SHANGHAI
phổ quát

₫ 62.700/ KG