1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Loại phổ quát close
Xóa tất cả bộ lọc
ASA TAIRILAC®  WF3300 FCFC TAIWAN
ASA TAIRILAC®  WF3300 FCFC TAIWAN
Thời tiết khángNội thất ngoài trờiLĩnh vực ô tôQuạt lạnhPhụ tùng ô tôSản phẩm ngoài trời

₫ 90.250/ KG

EVA SEETEC  EF443 LG CHEM KOREA
EVA SEETEC  EF443 LG CHEM KOREA
Tiêu chuẩnphổ quát

₫ 42.380/ KG

EVA TAISOX®  7140F FPC TAIWAN
EVA TAISOX®  7140F FPC TAIWAN
Trang chủphimphổ quátSản phẩm phòng tắm

₫ 49.050/ KG

EVA TAISOX®  7350F FPC TAIWAN
EVA TAISOX®  7350F FPC TAIWAN
Dễ dàng xử lýĐóng gói phimSản phẩm phòng tắmTrang chủphổ quátphim

₫ 90.250/ KG

GPPS TAIRIREX®  GP5250 FCFC TAIWAN
GPPS TAIRIREX®  GP5250 FCFC TAIWAN
phổ quátBao bì thực phẩmHộp đựng thực phẩmĐồ chơiHiển thịBăng ghi âmTrang chủSản phẩm trang điểmThùng chứaHộp đựng thực phẩmHiển thịĐồ chơiQuần áo HangerĐèn chiếu sángHộp CDHộp băngHộp đựng mỹ phẩm

₫ 41.200/ KG

LLDPE SABIC®  FC 21HN SABIC SAUDI
LLDPE SABIC®  FC 21HN SABIC SAUDI
Trong suốtphổ quátphim

₫ 27.470/ KG

LLDPE QAMAR  FD 21HS SHARQ SAUDI
LLDPE QAMAR  FD 21HS SHARQ SAUDI
Trong suốtphimDiễn viên phimphổ quát

₫ 31.310/ KG

LLDPE SABIC®  FD 21HN SABIC SAUDI
LLDPE SABIC®  FD 21HN SABIC SAUDI
phổ quátphim

₫ 36.490/ KG

LLDPE  4220F HANWHA TOTAL KOREA
LLDPE 4220F HANWHA TOTAL KOREA
Bôi trơnphimVỏ sạcTrang chủphổ quátTúi xách

₫ 45.120/ KG

LLDPE Lotrène®  Q1018N QATAR PETROCHEMICAL
LLDPE Lotrène®  Q1018N QATAR PETROCHEMICAL
Ổn định nhiệtTrang chủTúi xáchLĩnh vực sản phẩm tiêu dùỨng dụng công nghiệpphimỨng dụng nông nghiệpPhim tải nặngBao bì công nghiệpỐng nhỏ giọtPhim phổ quátPhim tải nặngBao bì công nghiệpỐng nhỏ giọtPhim phổ quát

₫ 46.300/ KG

LLDPE  R901U HANWHA TOTAL KOREA
LLDPE R901U HANWHA TOTAL KOREA
Dễ dàng xử lýThùng chứaĐồ chơiBể chứa nướcThiết bị thể thao dưới nưỨng dụng công nghiệpBể nước công nghiệpphổ quátỨng dụng ngoài trời

₫ 47.090/ KG

MBS  TH-21B DENKA JAPAN
MBS TH-21B DENKA JAPAN
phổ quát

₫ 67.970/ KG

MBS  TH-21 DENKA JAPAN
MBS TH-21 DENKA JAPAN
phổ quátphổ quát

₫ 71.410/ KG

PA6 SCHULAMID® 6 GF35 S1 BK A SCHULMAN USA
PA6 SCHULAMID® 6 GF35 S1 BK A SCHULMAN USA
Đóng gói: Gia cố sợi thủyphổ quát

₫ 78.480/ KG

PA6  B50H1 SOLVAY SHANGHAI
PA6 B50H1 SOLVAY SHANGHAI
Độ cứng caoVỏ máy tính xách tayLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnPhụ kiện ốngphổ quátỐngHồ sơ

₫ 133.410/ KG

PA66 INVISTA™  U4820L NC01 INVISTA SHANGHAI
PA66 INVISTA™  U4820L NC01 INVISTA SHANGHAI
Dễ dàng xử lýLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ô tôThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngphổ quát

₫ 79.260/ KG

PA66 Ultramid®  C3U BK BASF GERMANY
PA66 Ultramid®  C3U BK BASF GERMANY
phổ quátLinh kiện điệnĐiện tử cách điệnphổ quát

₫ 164.020/ KG

PBT VALOX™  310SE0-BK SABIC INNOVATIVE JAPAN
PBT VALOX™  310SE0-BK SABIC INNOVATIVE JAPAN
Chống cháyTrang chủNhà ởCông tắcBộ phận gia dụngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnphổ quát

₫ 100.450/ KG

PBT VALOX™  310-7002 SABIC INNOVATIVE JAPAN
PBT VALOX™  310-7002 SABIC INNOVATIVE JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng điệnỨng dụng ô tôphổ quát

₫ 100.450/ KG

PBT VALOX™  310-1001 SABIC INNOVATIVE JAPAN
PBT VALOX™  310-1001 SABIC INNOVATIVE JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng điệnỨng dụng ô tôphổ quát

₫ 100.450/ KG

PBT VALOX™  310-1001 SABIC INNOVATIVE US
PBT VALOX™  310-1001 SABIC INNOVATIVE US
Độ cứng caoỨng dụng điệnỨng dụng ô tôphổ quát

₫ 102.020/ KG

PBT  2002-2 CELANESE USA
PBT 2002-2 CELANESE USA
Dễ dàng xử lýphổ quát

₫ 103.980/ KG

PBT CELANEX®  2008 CELANESE USA
PBT CELANEX®  2008 CELANESE USA
Dòng chảy caoPhụ kiện điện tửLĩnh vực ô tôphổ quát

₫ 113.790/ KG

PBT VALOX™ 325FC-1001 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PBT VALOX™ 325FC-1001 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Không tăng cườngphổ quát

₫ 117.720/ KG

PBT VALOX™  310SEO-1001 SABIC INNOVATIVE JAPAN
PBT VALOX™  310SEO-1001 SABIC INNOVATIVE JAPAN
Chống cháyỨng dụng công nghiệpLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửBảng chuyển đổiNhà ởphổ quát

₫ 121.640/ KG

PBT  2000-3 CELANESE USA
PBT 2000-3 CELANESE USA
Độ bền caoỨng dụng điệnỨng dụng ô tôphổ quát

₫ 127.530/ KG

PC  JY-PC-910UR PUYANG SHENGTONGJUYUAN
PC JY-PC-910UR PUYANG SHENGTONGJUYUAN
Ổn định ánh sángphổ quát

₫ 50.230/ KG

PC  CLARNATE® 2220 YANTAI WANHUA
PC CLARNATE® 2220 YANTAI WANHUA
phổ quát

₫ 52.970/ KG

PC CLARNATE® 2100 YANTAI WANHUA
PC CLARNATE® 2100 YANTAI WANHUA
Ứng dụng đúc compositephổ quát

₫ 52.970/ KG

PC  CLARNATE® 2070 YANTAI WANHUA
PC CLARNATE® 2070 YANTAI WANHUA
Ứng dụng đúc compositephổ quát

₫ 53.760/ KG

PC HOPELEX® PC-1100 LOTTE KOREA
PC HOPELEX® PC-1100 LOTTE KOREA
Độ cứng caoLớp quang họcphổ quát

₫ 56.110/ KG

PC Makrolon® 2407 020009 COVESTRO SHANGHAI
PC Makrolon® 2407 020009 COVESTRO SHANGHAI
Ổn định ánh sángphổ quát

₫ 57.680/ KG

PC CLARNATE® A1357 9101 YANTAI WANHUA
PC CLARNATE® A1357 9101 YANTAI WANHUA
Dễ dàng phát hành khuônphổ quát

₫ 58.470/ KG

PC IUPILON™  S-2000R 5313 MITSUBISHI GAS SHANGHAI
PC IUPILON™  S-2000R 5313 MITSUBISHI GAS SHANGHAI
Dễ dàng phát hành khuônphổ quát

₫ 58.860/ KG

PC CARBO TEX  K-50UV KOTEC JAPAN
PC CARBO TEX  K-50UV KOTEC JAPAN
Chống tia cực tímphổ quát

₫ 60.820/ KG

PC Makrolon®  2407 COVESTRO THAILAND
PC Makrolon®  2407 COVESTRO THAILAND
Độ nhớt thấpỨng dụng công nghiệpLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ô tôphổ quátphổ quát

₫ 62.780/ KG

PC Makrolon®  2805 COVESTRO THAILAND
PC Makrolon®  2805 COVESTRO THAILAND
phổ quátỨng dụng công nghiệpLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ô tôphổ quátphổ quát

₫ 62.780/ KG

PC Makrolon®  2405 702395 COVESTRO GERMANY
PC Makrolon®  2405 702395 COVESTRO GERMANY
Độ nhớt thấpỨng dụng công nghiệpLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ô tôphổ quátphổ quát

₫ 62.780/ KG

PC Makrolon®  2407 COVESTRO SHANGHAI
PC Makrolon®  2407 COVESTRO SHANGHAI
Độ nhớt thấpỨng dụng công nghiệpLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ô tôphổ quát

₫ 65.920/ KG

PC  2407 700981 COVESTRO GERMANY
PC 2407 700981 COVESTRO GERMANY
phổ quát

₫ 69.840/ KG