1,000+ Sản phẩm
Ứng dụng tiêu biểu: Linh kiện trong tủ lạnh.. 
Xóa tất cả bộ lọc
PC/ABS CYCOLOY™ C3650-111 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Dòng chảy caoNhà ởLinh kiện điện tử
₫ 113.640/ KG

PC/ABS CYCOLOY™ CY5100-701 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Ngón tay nóng chảy siêu cNhà ởLinh kiện điện tử
₫ 114.810/ KG

PC/PET LUPOX® TE-5006F KA02 LG CHEM KOREA
Chống cháyLinh kiện điệnVỏ máy tính xách tayỨng dụng điện
₫ 97.970/ KG

PC/PET LUPOX® TE-5006FM KA02 LG CHEM KOREA
Chống cháyLinh kiện điệnVỏ máy tính xách tayỨng dụng điện
₫ 97.970/ KG

PEI ULTEM™ Resin 2312 7301 SABIC INNOVATIVE US
Thanh khoản trung bìnhPhụ tùng ô tôCông cụ xử lýThiết bị điệnLinh kiện điện
₫ 470.230/ KG

PEN TEONEX® TN-8065S TEIJIN JAPAN
Chống cháyLinh kiện máy tínhỨng dụng điện
₫ 568.200/ KG

POM LNP™ THERMOCOMP™ KFX-1004 BK SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoLinh kiện điện tửVỏ máy tính xách tay
₫ 97.970/ KG

POM LNP™ THERMOCOMP™ KFX-1006 BK8-114 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoLinh kiện điện tửVỏ máy tính xách tay
₫ 97.970/ KG

POM LNP™ THERMOCOMP™ KFX-1003 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoLinh kiện điện tửVỏ máy tính xách tay
₫ 97.970/ KG

POM LNP™ THERMOCOMP™ KFX-1008 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoLinh kiện điện tửVỏ máy tính xách tay
₫ 97.970/ KG

POM/PTFE LNP™ LUBRICOMP™ KFX-1002 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoLinh kiện điện tửVỏ máy tính xách tay
₫ 156.740/ KG

PP TELCAR® TL-1446G TEKNOR APEX USA
Trọng lượng riêng caoLinh kiện điệnLinh kiện công nghiệpỨng dụng công nghiệpVật liệu cách nhiệtVỏ máy tính xách tay
₫ 41.540/ KG

PPA Amodel® PPA AS-1945 HS BK 324 SOLVAY USA
Chịu nhiệt độ caoNhà ởỨng dụng ô tôThiết bị tập thể dụcLinh kiện van
₫ 172.420/ KG

PPA AMODEL® AE-1133 NT SOLVAY USA
Hấp thụ nước thấpĐiện tử ô tôVỏ máy tính xách tayLinh kiện điệnỨng dụng điện tử
₫ 176.340/ KG

PPO NORYL™ PX1005X-701 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Trong suốtphimLinh kiện máy tính
₫ 105.800/ KG

PPO NORYL™ PX1005WH SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Chống cháyphimLinh kiện máy tínhDụng cụ điện
₫ 109.720/ KG

PPO NORYL™ PX1005X-WH8164 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Chống cháyphimLinh kiện máy tính
₫ 109.720/ KG

PPO NORYL™ PX1005X GY5311 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Chống cháyphimLinh kiện máy tính
₫ 109.720/ KG

PPO FLEX NORYL™ IGN5531-71003 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Chống ẩmVỏ máy tính xách tayLinh kiện điện tử
₫ 129.310/ KG

SBS Globalprene® 3542 HUIZHOU LCY
Độ bền kéo caoLinh kiện cơ khíVật liệu giày Ứng dụngChất kết dính
₫ 50.160/ KG

SBS Globalprene® 3501F HUIZHOU LCY
Độ nhớt thấpSửa đổi nhựa đườngMáy móc/linh kiện cơ khíHợp chấtSửa đổi nhựa
₫ 50.550/ KG

TPEE KEYFLEX® BT-1033D LG CHEM KOREA
Chịu nhiệt độ thấpĐóng góiPhụ tùng động cơVỏ máy tính xách tayLinh kiện điệnTay cầm mềmPhụ tùng nội thất ô tô
₫ 101.880/ KG

TPEE KEYFLEX® BT-1028D LG CHEM KOREA
Chịu nhiệt độ thấpĐóng góiPhụ tùng động cơVỏ máy tính xách tayLinh kiện điệnTay cầm mềmPhụ tùng nội thất ô tô
₫ 141.070/ KG

TPEE LONGLITE® 30C1NC010 TAIWAN CHANGCHUN
Chống mài mònLinh kiện điện tửDây điện JacketỐng thủy lựcGiày
₫ 156.740/ KG

TPU Desmopan® DP 7090AU COVESTRO GERMANY
Chống mài mònỨng dụng ô tôLinh kiện điện tửPhụ kiện nhựa
₫ 109.720/ KG

TPU Desmopan® UT7-70AU10 COVESTRO GERMANY
Chống mài mònỨng dụng ô tôLinh kiện điện tửPhụ kiện nhựa
₫ 117.560/ KG

TPU Desmopan® IT90AU COVESTRO GERMANY
Chống mài mònỨng dụng ô tôLinh kiện điện tửPhụ kiện nhựa
₫ 137.150/ KG

TPU FULCRUM 202GF40 DOW USA
Kháng hóa chấtPhụ tùng ô tôLinh kiện cho ngành công
₫ 137.150/ KG

TPU FULCRUM 101GF40 DOW USA
Kháng hóa chấtPhụ tùng ô tôLinh kiện cho ngành công
₫ 137.150/ KG

TPU FULCRUM 2012-65D DOW USA
Kháng hóa chấtPhụ tùng ô tôLinh kiện cho ngành công
₫ 141.070/ KG

TPU Desmopan® UE-85AEU10 COVESTRO GERMANY
Chống mài mònỨng dụng ô tôLinh kiện điện tửPhụ kiện nhựa
₫ 176.300/ KG

TPU FULCRUM 302EN DOW USA
Kháng hóa chấtPhụ tùng ô tôLinh kiện cho ngành công
₫ 215.520/ KG

ABS AF365 LG CHEM KOREA
Độ bóng thấpNhà ởỨng dụng ô tôLinh kiện điệnVỏ TV
₫ 89.340/ KG

ABS AF366F LG CHEM KOREA
Độ bóng thấpNhà ởỨng dụng ô tôVỏ TVLinh kiện điện
₫ 96.010/ KG

HIPS HI-450 KUMHO KOREA
Chống va đập caoTấm khácHộp đựng thực phẩmĐồ chơiHàng gia dụngLinh kiện điệnThiết bị thương mạiPhụ tùng máy tínhSản phẩm bảng
₫ 29.210/ KG

K(Q)胶 CLEAREN NSBC210 DENKA JAPAN
Trong suốtTrang chủChủ yếu được sử dụng tronNhưng cũng có thể được sửCác lĩnh vực như chân khô
₫ 68.570/ KG

K(Q)胶 CLEAREN NSBC210 DENKA SINGAPORE
Trong suốtTrang chủChủ yếu được sử dụng tronCác lĩnh vực như hình thàNó cũng có thể được sử dụphimđùn đặc biệtNhưng cũng có thể được sửCác lĩnh vực như chân khô
₫ 80.330/ KG

PA66 Ultramid® A3HG5 BK Q278 BASF SHANGHAI
Kích thước ổn địnhMáy tạo hình cuộnBộ phận cách điệnVòng biPhụ kiện kỹ thuậtNhà ởLinh kiện cơ khíPhụ kiện máy mócMáy móc/linh kiện cơ khí
₫ 86.210/ KG

PA66 Ultramid® A3EG6 BASF USA
Độ cứng caoMáy mócLinh kiện cơ khíNhà ởLinh kiện điệnĐiện tử cách điện
₫ 97.180/ KG

PA66 Amilan® CM3004 VO TORAY SHENZHEN
Chống cháyLĩnh vực ô tôVật liệu xây dựngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnChủ yếu được sử dụng tronKết nốinhà ở động cơ điện vv
₫ 97.970/ KG