1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Linh kiện trong tủ lạnh.. close
Xóa tất cả bộ lọc
PA66 Amilan®  CM3004-V0 GY TORAY JAPAN
PA66 Amilan®  CM3004-V0 GY TORAY JAPAN
Chống cháyThiết bị OAThiết bị điệnLinh kiện điệnNhà ởChủ yếu được sử dụng tronKết nốinhà ở động cơ điện vv

₫ 99.920/ KG

PA66  A218GV33 BK SOLVAY SHANGHAI
PA66 A218GV33 BK SOLVAY SHANGHAI
Đóng gói: Gia cố sợi thủyỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 113.640/ KG

PA66  47H BK0644 ASCEND USA
PA66 47H BK0644 ASCEND USA
Chống mài mòn tốtỨng dụng trong lĩnh vực ôTrang chủ

₫ 117.560/ KG

PA66 TECHNYL®  A218V20 SOLVAY FRANCE
PA66 TECHNYL®  A218V20 SOLVAY FRANCE
Đóng gói: Gia cố sợi thủyỨng dụng trong lĩnh vực ôThùng chứa

₫ 117.560/ KG

PA66  RAD.ABMV150HHR 3900 BK RADICI SUZHOU
PA66 RAD.ABMV150HHR 3900 BK RADICI SUZHOU
Đóng gói: Gia cố sợi thủyHệ thống đường ốngỨng dụng đúc thổiỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 117.560/ KG

PA66 Leona™ TR382 ASAHI JAPAN
PA66 Leona™ TR382 ASAHI JAPAN
Tác động caoKhóa SnapDây và cápỨng dụng trong lĩnh vực ôVỏ máy tính xách tay

₫ 125.400/ KG

PA66 TECHNYL®  A 246 M SOLVAY FRANCE
PA66 TECHNYL®  A 246 M SOLVAY FRANCE
Ứng dụng trong lĩnh vực ôHàng thể thao

₫ 137.150/ KG

PA66 Amilan®  CM3004G-20 TORAY JAPAN
PA66 Amilan®  CM3004G-20 TORAY JAPAN
Chống cháyLinh kiện điệnThiết bị OAThiết bị điệnNhà ởChủ yếu được sử dụng tronKết nốinhà ở động cơ điện vv

₫ 149.690/ KG

PA66 Zytel®  ST811HSL NC010 DUPONT USA
PA66 Zytel®  ST811HSL NC010 DUPONT USA
Ổn định nhiệtTrang chủDây thừngDây và cápỐng bên trong lõi

₫ 172.420/ KG

PA66 Zytel®  ST811HS DUPONT USA
PA66 Zytel®  ST811HS DUPONT USA
Ổn định nhiệtTrang chủDây thừngDây và cápỐng bên trong lõi

₫ 176.340/ KG

PA66 Zytel®  ST811HSL NC010 DUPONT JAPAN
PA66 Zytel®  ST811HSL NC010 DUPONT JAPAN
Tác động cực caoTrang chủDây thừngDây và cápỐng bên trong lõi

₫ 176.340/ KG

PC WONDERLITE®  PC-110L TAIWAN CHIMEI
PC WONDERLITE®  PC-110L TAIWAN CHIMEI
Thời tiết khángLĩnh vực ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 69.750/ KG

PC TRIREX® 3020HF SAMYANG SHANHAI
PC TRIREX® 3020HF SAMYANG SHANHAI
Kích thước ổn định tốtLĩnh vực ứng dụng điện/điỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 84.250/ KG

PC LEXAN™  GLX143-NA9C029H SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  GLX143-NA9C029H SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy trung bìnhỨng dụng chiếu sángTúi nhựaỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 164.580/ KG

PC/PBT LUPOX®  TE5000GU LG CHEM KOREA
PC/PBT LUPOX®  TE5000GU LG CHEM KOREA
Kích thước ổn địnhLĩnh vực ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 82.290/ KG

PC/PBT LUPOX®  TE5011 LG CHEM KOREA
PC/PBT LUPOX®  TE5011 LG CHEM KOREA
Kích thước ổn địnhLĩnh vực ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 90.130/ KG

PC/PBT XENOY™  1103 BK1066 SABIC INNOVATIVE US
PC/PBT XENOY™  1103 BK1066 SABIC INNOVATIVE US
Gia cố sợi thủy tinhTrang chủTúi nhựaỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 98.000/ KG

PC/PBT XENOY™ CL100-78211 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC/PBT XENOY™ CL100-78211 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Độ dẻo cao ở nhiệt độ thấỨng dụng trong lĩnh vực ôPhụ tùng ô tô

₫ 155.960/ KG

PCTG Tritan™ Z6018 EASTMAN USA
PCTG Tritan™ Z6018 EASTMAN USA
Chống va đập caoLĩnh vực dịch vụ thực phẩTrang chủTương đương với PCCó thể thay thế ABS trongTương đương với PCCó thể thay thế ABS trong

₫ 76.410/ KG

PCTG Tritan™ Z6018(1) EASTMAN USA
PCTG Tritan™ Z6018(1) EASTMAN USA
Chống va đập caoTrang chủLĩnh vực dịch vụ thực phẩTương đương với PCCó thể thay thế ABS trongTương đương với PCCó thể thay thế ABS trong

₫ 125.400/ KG

PETG Eastar™  Z6018 EASTMAN USA
PETG Eastar™  Z6018 EASTMAN USA
Chống va đập caoTrang chủLĩnh vực dịch vụ thực phẩTương đương với PCCó thể thay thế ABS trongTương đương với PCCó thể thay thế ABS trong

₫ 70.530/ KG

POM KOCETAL®  WR701LO KOLON KOREA
POM KOCETAL®  WR701LO KOLON KOREA
Chống tia cực tímLĩnh vực ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 70.530/ KG

POM CELCON®  WR90Z CELANESE USA
POM CELCON®  WR90Z CELANESE USA
Đồng trùng hợpỨng dụng ô tôỐngỨng dụng ngoài trờiphổ quátỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 97.970/ KG

PP YUNGSOX®  5450XT FPC NINGBO
PP YUNGSOX®  5450XT FPC NINGBO
Copolymer không chuẩnHộp nhựaBao bì thực phẩmThùng chứaThùng chứa siêu trong suốĐồ gia dụng siêu trong suHộp đựng thực phẩmHộp sưu tập trong suốt lớ

₫ 37.620/ KG

PP YUNGSOX®  5200XT FPC TAIWAN
PP YUNGSOX®  5200XT FPC TAIWAN
Copolymer không chuẩnHàng gia dụngHộp nhựaBao bì thực phẩmThùng chứa siêu trong suốĐồ gia dụng siêu trong suHộp đựng thực phẩmHộp sưu tập trong suốt lớ

₫ 41.150/ KG

PP TOPILENE®  R530 HYOSUNG KOREA
PP TOPILENE®  R530 HYOSUNG KOREA
Trong suốtSản phẩm chăm sócSản phẩm y tếPhụ kiện mờPhụ kiện trong suốtThiết bị gia dụngVật tư y tế/điều dưỡngThiết bị y tế

₫ 43.890/ KG

PP  A200T PETROCHINA DUSHANZI
PP A200T PETROCHINA DUSHANZI
Trong suốtCột bútPhụ kiện mờPhụ kiện trong suốtSản phẩm tường mỏng

₫ 45.060/ KG

PP YUNGSOX®  5200XT FPC NINGBO
PP YUNGSOX®  5200XT FPC NINGBO
Copolymer không chuẩnHàng gia dụngHộp nhựaBao bì thực phẩmThùng chứa siêu trong suốĐồ gia dụng siêu trong suHộp đựng thực phẩmHộp sưu tập trong suốt lớ

₫ 45.060/ KG

PP  RJ870Z HANWHA TOTAL KOREA
PP RJ870Z HANWHA TOTAL KOREA
Độ bóng caocontainer lớnPhần trong suốtỨng dụng ép phunỨng dụng ép phun tường mỏ

₫ 47.020/ KG

PP TOPILENE®  J640X HYOSUNG KOREA
PP TOPILENE®  J640X HYOSUNG KOREA
Ứng dụng trong lĩnh vực ôLĩnh vực ứng dụng điện/điHộp pinBộ phận gia dụngHàng gia dụng

₫ 50.940/ KG

PP SABIC®STAMAX 30YM241-10000 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PP SABIC®STAMAX 30YM241-10000 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Chịu nhiệtLĩnh vực ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 58.780/ KG

PP Hostacom EKG 390T BK LYONDELLBASELL GERMANY
PP Hostacom EKG 390T BK LYONDELLBASELL GERMANY
Chịu nhiệt độ thấpTrang chủ Hàng ngàyHộp nhựaỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 59.950/ KG

PP Moplen  G2 N02 100000 LYONDELLBASELL HOLAND
PP Moplen  G2 N02 100000 LYONDELLBASELL HOLAND
Chịu nhiệtLĩnh vực ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 65.830/ KG

PP SABIC®STAMAX 30YK270E-10000 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PP SABIC®STAMAX 30YK270E-10000 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Khớp nối hóa họcLĩnh vực ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 72.490/ KG

PP STAMAX®  30YM241 SABIC SAUDI
PP STAMAX®  30YM241 SABIC SAUDI
Độ cứng caoLĩnh vực ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 72.490/ KG

PP  G3230A-10000 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PP G3230A-10000 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Khớp nối hóa họcỨng dụng trong lĩnh vực ôỨng dụng dưới mui xe

₫ 78.370/ KG

PP LUPOL®  GP1007FH LG CHEM KOREA
PP LUPOL®  GP1007FH LG CHEM KOREA
Ổn định nhiệtBộ phận gia dụngỨng dụng điệnỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 86.210/ KG

PPA AMODEL®  A-1933 HSL BK SOLVAY USA
PPA AMODEL®  A-1933 HSL BK SOLVAY USA
Đóng gói: Gia cố sợi thủyVan/bộ phận vanCác bộ phận dưới mui xe ôỨng dụng trong lĩnh vực ôNhà ở

₫ 156.740/ KG

PPO NORYL GTX™  GTX6009-7025 SABIC INNOVATIVE US
PPO NORYL GTX™  GTX6009-7025 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoỨng dụng điệnMáy móc công nghiệpỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 86.210/ KG

PPO/PA NORYL GTX™  GTX6009-7025 SABIC INNOVATIVE US
PPO/PA NORYL GTX™  GTX6009-7025 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoỨng dụng điệnMáy móc công nghiệpỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 132.790/ KG