1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Linh kiện máy tính close
Xóa tất cả bộ lọc
PBT Cristin®  ST830FRUV NC010 DUPONT USA

PBT Cristin®  ST830FRUV NC010 DUPONT USA

Chống cháyLinh kiện điện tửỨng dụng dây và cápỐngTấm/tấm

₫ 114.610/ KG

PBT Cristin®  ST830FRUV BK507 DUPONT USA

PBT Cristin®  ST830FRUV BK507 DUPONT USA

Chống cháyLinh kiện điện tửỨng dụng dây và cápỐngTấm/tấmỨng dụng dây và cápỐngTấm/tấm

₫ 114.610/ KG

PBT Zytel®  ST830FRUV NC010 DUPONT SHENZHEN

PBT Zytel®  ST830FRUV NC010 DUPONT SHENZHEN

Chống cháyLinh kiện điện tửỨng dụng dây và cápỐngTấm/tấmỨng dụng dây và cápỐngTấm/tấm

₫ 114.610/ KG

PBT Ultradur®  B4040G6 HRBK BASF GERMANY

PBT Ultradur®  B4040G6 HRBK BASF GERMANY

Đóng gói: Gia cố sợi thủyPhụ tùng ô tô bên ngoàiNhà ởBảng mạch inỨng dụng trong lĩnh vực ôLinh kiện công nghiệp

₫ 158.090/ KG

PC LEXAN™  ML9696 SABIC INNOVATIVE NANSHA

PC LEXAN™  ML9696 SABIC INNOVATIVE NANSHA

Chống lão hóaPhụ kiện máy mócLinh kiện điện tử

₫ 12.330/ KG

PC LEXAN™  9925A-NA1A0036 SABIC INNOVATIVE US

PC LEXAN™  9925A-NA1A0036 SABIC INNOVATIVE US

Chống tia cực tímLinh kiện điện tửSản phẩm tường mỏngLĩnh vực ô tô

₫ 65.210/ KG

PC LEXAN™  ML9624 SABIC INNOVATIVE NANSHA

PC LEXAN™  ML9624 SABIC INNOVATIVE NANSHA

Chống lão hóaPhụ kiện máy mócLinh kiện điện tử

₫ 123.310/ KG

PC LEXAN™  ML9696A-701 SABIC INNOVATIVE NANSHA

PC LEXAN™  ML9696A-701 SABIC INNOVATIVE NANSHA

Chống lão hóaPhụ kiện máy mócLinh kiện điện tử

₫ 138.330/ KG

PC EMERGE™  8830-5 LT STYRON TAIWAN

PC EMERGE™  8830-5 LT STYRON TAIWAN

Tính chất cơ học tốtLinh kiện điệnỐng kính LEDỐng đèn LEDVật liệu tấm

₫ 316.180/ KG

PEEK KetaSpire® KT-880 FW30 SOLVAY USA

PEEK KetaSpire® KT-880 FW30 SOLVAY USA

Dễ dàng xử lýChăm sóc y tếLinh kiện công nghiệpỨng dụng điện

₫ 3.359.370/ KG

POM  GF-10 YUNNAN YUNTIANHUA

POM GF-10 YUNNAN YUNTIANHUA

Chịu nhiệtPhụ tùng động cơSửa chữa băng tảiPhụ kiện máy truyền tảiLinh kiện vanPhụ tùng mui xeSửa chữa băng tảiVan/bộ phận vanCamVòng biCác bộ phận dưới mui xe ôPhụ tùng động cơPhụ kiện máy truyền tải

₫ 59.280/ KG

PP CALP 8700R IDEMITSU JAPAN

PP CALP 8700R IDEMITSU JAPAN

Chịu nhiệt độ caoLinh kiện công nghiệpDây đai nhựa

₫ 41.890/ KG

PP CALP 4600G-7 IDEMITSU JAPAN

PP CALP 4600G-7 IDEMITSU JAPAN

Chịu nhiệt độ caoLinh kiện công nghiệpDây đai nhựa

₫ 41.890/ KG

PP CALP 1440G IDEMITSU JAPAN

PP CALP 1440G IDEMITSU JAPAN

Chịu nhiệt độ caoLinh kiện công nghiệpDây đai nhựa

₫ 41.890/ KG

PP  3511-10 IDEMITSU JAPAN

PP 3511-10 IDEMITSU JAPAN

Chịu nhiệt độ caoLinh kiện công nghiệpDây đai nhựa

₫ 41.890/ KG

PP CALP OL-BL38B IDEMITSU JAPAN

PP CALP OL-BL38B IDEMITSU JAPAN

Chịu nhiệt độ caoLinh kiện công nghiệpDây đai nhựa

₫ 41.890/ KG

PP CALP S410 IDEMITSU JAPAN

PP CALP S410 IDEMITSU JAPAN

Chịu nhiệt độ caoLinh kiện công nghiệpDây đai nhựa

₫ 41.890/ KG

PP CALP S400 IDEMITSU JAPAN

PP CALP S400 IDEMITSU JAPAN

Chịu nhiệt độ caoLinh kiện công nghiệpDây đai nhựa

₫ 51.380/ KG

PPA AMODEL®  A-1565HS BK324 SOLVAY USA

PPA AMODEL®  A-1565HS BK324 SOLVAY USA

Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôThiết bị thể thaoCác bộ phận dưới mui xe ôPhụ tùng bơmNhà ởỨng dụng trong lĩnh vực ôỨng dụng công nghiệpLinh kiện công nghiệp

₫ 158.090/ KG

PPS DURAFIDE®  2130A1-HD9000 JAPAN POLYPLASTIC

PPS DURAFIDE®  2130A1-HD9000 JAPAN POLYPLASTIC

Bôi trơnLinh kiện công nghiệpỨng dụng ô tôMáy móc

₫ 177.850/ KG

PSU Ultrason®S  S2010G6 BASF GERMANY

PSU Ultrason®S  S2010G6 BASF GERMANY

Chịu nhiệt độ caoHộp đựng thực phẩmThiết bị y tếPhụ tùng máy inLinh kiện điện

₫ 624.450/ KG

SBS Globalprene®  3542 HUIZHOU LCY

SBS Globalprene®  3542 HUIZHOU LCY

Độ bền kéo caoLinh kiện cơ khíVật liệu giày Ứng dụngChất kết dính

₫ 50.590/ KG

TPU  1090A GRECO TAIWAN

TPU 1090A GRECO TAIWAN

Dễ dàng phunMáy giặtPhụ kiện ốngDây và cápGiày dépNắp chaiLinh kiện cơ khíphim

₫ 83.000/ KG

TPU  1065D GRECO TAIWAN

TPU 1065D GRECO TAIWAN

Độ bền caoMáy giặtPhụ kiện ốngDây và cápGiày dépNắp chaiLinh kiện cơ khíphim

₫ 102.760/ KG

TPU Elastollan® ES80A15 BASF GERMANY

TPU Elastollan® ES80A15 BASF GERMANY

Chống mài mònGiày dépMáy mócLinh kiện cơ khí

₫ 142.280/ KG

TPU Elastollan® ES80A11 BASF GERMANY

TPU Elastollan® ES80A11 BASF GERMANY

Chống mài mònGiày dépMáy mócLinh kiện cơ khí

₫ 142.280/ KG

TPU  1080A GRECO TAIWAN

TPU 1080A GRECO TAIWAN

Dòng chảy caoMáy giặtphimPhụ kiện ốngDây và cápGiày dépNắp chaiLinh kiện cơ khí

₫ 167.970/ KG

ABS  EF378L 9010 LG CHEM KOREA

ABS EF378L 9010 LG CHEM KOREA

Halogen miễn phí chống chLinh kiện điệnPhụ tùng máy in

₫ 63.240/ KG

ABS CYCOLAC™  FR30U BK4051 SABIC INNOVATIVE US

ABS CYCOLAC™  FR30U BK4051 SABIC INNOVATIVE US

Chống tia cực tímỨng dụng ô tôMáy mócLinh kiện điện tử

₫ 126.470/ KG

HDPE  2200J PETROCHINA DAQING

HDPE 2200J PETROCHINA DAQING

Độ cứng caoHộp nhựaChai nhựaChai lọLinh kiện công nghiệpTải thùng hàngphổ quátĐối với hộp đóng gói côngNhư chaiTrái câyThùng cá v. v.

₫ 41.890/ KG

PA6  YH-3400 SINOPEC BALING

PA6 YH-3400 SINOPEC BALING

Độ nhớt caoĐóng gói phimỨng dụng công nghiệpThích hợp cho dây công ngMàng đóng gói và linh kiệ

₫ 55.330/ KG

PA66 Amilan®  CM3004-V0 GY TORAY JAPAN

PA66 Amilan®  CM3004-V0 GY TORAY JAPAN

Chống cháyThiết bị OAThiết bị điệnLinh kiện điệnNhà ởChủ yếu được sử dụng tronKết nốinhà ở động cơ điện vv

₫ 100.780/ KG

PA66 Amilan®  CM3004G-20 TORAY JAPAN

PA66 Amilan®  CM3004G-20 TORAY JAPAN

Chống cháyLinh kiện điệnThiết bị OAThiết bị điệnNhà ởChủ yếu được sử dụng tronKết nốinhà ở động cơ điện vv

₫ 150.970/ KG

PA9T Genestar™  TA124 KURARAY JAPAN

PA9T Genestar™  TA124 KURARAY JAPAN

Đóng góiBộ phận gia dụngMáy mócLinh kiện cơ khí

₫ 197.610/ KG

PBT LONGLITE®  3015-104/201 ZHANGZHOU CHANGCHUN

PBT LONGLITE®  3015-104/201 ZHANGZHOU CHANGCHUN

Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôLinh kiện công nghiệpLĩnh vực ứng dụng xây dựn

₫ 53.350/ KG

PBT LONGLITE®  3015-104 ZHANGZHOU CHANGCHUN

PBT LONGLITE®  3015-104 ZHANGZHOU CHANGCHUN

Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôLinh kiện công nghiệpLĩnh vực ứng dụng xây dựn

₫ 57.310/ KG

PBT LONGLITE®  3015-201 ZHANGZHOU CHANGCHUN

PBT LONGLITE®  3015-201 ZHANGZHOU CHANGCHUN

Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôLinh kiện công nghiệpLĩnh vực ứng dụng xây dựn

₫ 57.310/ KG

PBT LONGLITE®  3015-200S ZHANGZHOU CHANGCHUN

PBT LONGLITE®  3015-200S ZHANGZHOU CHANGCHUN

Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôLinh kiện công nghiệpLĩnh vực ứng dụng xây dựn

₫ 73.120/ KG

PBT LONGLITE®  3015-104S ZHANGZHOU CHANGCHUN

PBT LONGLITE®  3015-104S ZHANGZHOU CHANGCHUN

Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôLinh kiện công nghiệpLĩnh vực ứng dụng xây dựn

₫ 77.460/ KG

PBT LONGLITE®  3015-104NH ZHANGZHOU CHANGCHUN

PBT LONGLITE®  3015-104NH ZHANGZHOU CHANGCHUN

Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôLinh kiện công nghiệpLĩnh vực ứng dụng xây dựn

₫ 79.040/ KG