1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Linh kiện cho ngành công close
Xóa tất cả bộ lọc
PA46 Stanyl®  TE200F8 DSM HOLAND
PA46 Stanyl®  TE200F8 DSM HOLAND
Ổn định nhiệtỨng dụng ô tôLinh kiện điện tử

₫ 197.090/ KG

PA46 Stanyl®  TS350 DSM HOLAND
PA46 Stanyl®  TS350 DSM HOLAND
Chống cháyBộ phận gia dụngLinh kiện điện tử

₫ 222.990/ KG

PA46 Stanyl®  TW371 DSM HOLAND
PA46 Stanyl®  TW371 DSM HOLAND
Bôi trơnBộ phận gia dụngLinh kiện điện tử

₫ 402.050/ KG

PA4T ForTii® F11 BG82200 DSM HOLAND
PA4T ForTii® F11 BG82200 DSM HOLAND
Ổn định nhiệtLinh kiện điện tửỨng dụng ô tô

₫ 157.670/ KG

PA4T ForTii® GF50 DSM HOLAND
PA4T ForTii® GF50 DSM HOLAND
Ổn định nhiệtLinh kiện điện tửỨng dụng ô tô

₫ 164.890/ KG

PA4T ForTii® CX33F BK DSM HOLAND
PA4T ForTii® CX33F BK DSM HOLAND
Ổn định nhiệtLinh kiện điện tửỨng dụng ô tô

₫ 169.490/ KG

PA4T ForTii® F11 GN55300 DSM HOLAND
PA4T ForTii® F11 GN55300 DSM HOLAND
Ổn định nhiệtLinh kiện điện tửỨng dụng ô tô

₫ 177.380/ KG

PA4T ForTii® F11C DSM HOLAND
PA4T ForTii® F11C DSM HOLAND
Ổn định nhiệtLinh kiện điện tửỨng dụng ô tô

₫ 177.380/ KG

PA4T ForTii® JTX2 DSM HOLAND
PA4T ForTii® JTX2 DSM HOLAND
Ổn định nhiệtLinh kiện điện tửỨng dụng ô tô

₫ 189.200/ KG

PA4T ForTii® T11 DSM HOLAND
PA4T ForTii® T11 DSM HOLAND
Ổn định nhiệtLinh kiện điện tửỨng dụng ô tô

₫ 236.390/ KG

PA6 Zytel®  73G30HSL BK416 DUPONT USA
PA6 Zytel®  73G30HSL BK416 DUPONT USA
Ổn định nhiệtLinh kiện điện tửỨng dụng ô tô

₫ 78.830/ KG

PA6 Durethan®  BKV15H1.0 ENVALIOR WUXI
PA6 Durethan®  BKV15H1.0 ENVALIOR WUXI
Gia cố sợi thủy tinhBộ phận gia dụngỨng dụng ô tôLinh kiện điện tử

₫ 84.750/ KG

PA6 Grilon®  TSG-30/4 9832 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA6 Grilon®  TSG-30/4 9832 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Thiết bị văn phòngLinh kiện điện

₫ 137.960/ KG

PA612 Grilon®  CF-6S EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA612 Grilon®  CF-6S EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ổn định ánh sángLinh kiện điện tửỨng dụng khí nén

₫ 157.670/ KG

PA612 Grilon®  CR-9 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA612 Grilon®  CR-9 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ổn định ánh sángLinh kiện điện tửỨng dụng khí nén

₫ 197.090/ KG

PA612 Grilon®  CR-9-HV EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA612 Grilon®  CR-9-HV EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ổn định ánh sángLinh kiện điện tửỨng dụng khí nén

₫ 197.090/ KG

PA612 Grilon®  XE5015 BK EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA612 Grilon®  XE5015 BK EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ổn định ánh sángLinh kiện điện tửỨng dụng khí nén

₫ 197.090/ KG

PA612 Grilon®  XE3912 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA612 Grilon®  XE3912 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ổn định ánh sángLinh kiện điện tửỨng dụng khí nén

₫ 197.090/ KG

PA612 Grilon®  CF6 S NATUR EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA612 Grilon®  CF6 S NATUR EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ổn định ánh sángLinh kiện điện tửỨng dụng khí nén

₫ 197.090/ KG

PA612 Grilon®  TV-3H EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA612 Grilon®  TV-3H EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ổn định ánh sángLinh kiện điện tửỨng dụng khí nén

₫ 197.090/ KG

PA66  RAL4026 SABIC INNOVATIVE US
PA66 RAL4026 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôLinh kiện điện tử

₫ 82.780/ KG

PA66 LNP™ THERMOCOMP™  RAL-4032 SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ THERMOCOMP™  RAL-4032 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôLinh kiện điện tử

₫ 90.660/ KG

PA66 LNP™ LUBRICOMP™  PDX-R-85514 BK SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ LUBRICOMP™  PDX-R-85514 BK SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôLinh kiện điện tử

₫ 98.540/ KG

PA66 LNP™ LUBRILOY™  RAL4046 SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ LUBRILOY™  RAL4046 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôLinh kiện điện tử

₫ 98.540/ KG

PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RAL23-YWLTNAT SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RAL23-YWLTNAT SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôLinh kiện điện tử

₫ 118.250/ KG

PA66 LNP™ LUBRICOMP™  PDX-R-85514 SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ LUBRICOMP™  PDX-R-85514 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôLinh kiện điện tử

₫ 121.700/ KG

PA66 Ultramid®  C3U BK BASF GERMANY
PA66 Ultramid®  C3U BK BASF GERMANY
phổ quátLinh kiện điệnĐiện tử cách điệnphổ quát

₫ 171.460/ KG

PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RAL-4022 SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RAL-4022 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôLinh kiện điện tử

₫ 204.970/ KG

PA6T ARLEN™  A330K MITSUI CHEM JAPAN
PA6T ARLEN™  A330K MITSUI CHEM JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng điệnLinh kiện điện tử

₫ 102.480/ KG

PA6T ARLEN™  C230K MITSUI CHEM JAPAN
PA6T ARLEN™  C230K MITSUI CHEM JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng điệnLinh kiện điện tử

₫ 151.150/ KG

PA6T ARLEN™  E430 BK MITSUI CHEM JAPAN
PA6T ARLEN™  E430 BK MITSUI CHEM JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng điệnLinh kiện điện tử

₫ 165.550/ KG

PA6T ARLEN™  RA230NK MITSUI CHEM JAPAN
PA6T ARLEN™  RA230NK MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoLinh kiện điện tửBộ phận gia dụng

₫ 169.490/ KG

PBT DURANEX®  901SS ED3002 JAPAN POLYPLASTIC
PBT DURANEX®  901SS ED3002 JAPAN POLYPLASTIC
Gia cố sợi thủy tinhBộ phận gia dụngLinh kiện điện tử

₫ 39.420/ KG

PBT  LPP0620 000000 COVESTRO GERMANY
PBT LPP0620 000000 COVESTRO GERMANY
Chống lão hóaPhụ tùng ô tôLinh kiện điện tử

₫ 70.950/ KG

PBT Toraycon®  EC44GE30 TORAY SHENZHEN
PBT Toraycon®  EC44GE30 TORAY SHENZHEN
Chống va đập caoỨng dụng ô tôLinh kiện điện

₫ 73.320/ KG

PBT VALOX™  VX5022-7001 SABIC INNOVATIVE US
PBT VALOX™  VX5022-7001 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoỨng dụng kỹ thuậtPhụ tùng ô tôLinh kiện điện tử

₫ 78.810/ KG

PBT DURANEX®  3310 JAPAN POLYPLASTIC
PBT DURANEX®  3310 JAPAN POLYPLASTIC
Gia cố sợi thủy tinhLinh kiện điện tửỨng dụng ô tô

₫ 82.780/ KG

PBT DURANEX®  5101G15 JAPAN POLYPLASTIC
PBT DURANEX®  5101G15 JAPAN POLYPLASTIC
Gia cố sợi thủy tinhLinh kiện điện tửỨng dụng ô tô

₫ 86.720/ KG

PBT Cristin®  SK602 WT DUPONT USA
PBT Cristin®  SK602 WT DUPONT USA
Chống cháyLinh kiện điện tửỨng dụng ô tô

₫ 86.720/ KG

PBT Pocan®  B3225Z-BK COVESTRO GERMANY
PBT Pocan®  B3225Z-BK COVESTRO GERMANY
Chống lão hóaPhụ tùng ô tôLinh kiện điện tử

₫ 96.570/ KG