1,000+ Sản phẩm
Ứng dụng tiêu biểu: Linh kiện cho ngành công 
Xóa tất cả bộ lọc
ABS CYCOLAC™ MG37EPX-3570 SABIC INNOVATIVE US
Có thể phunLinh kiện điện tửPhụ tùng ô tô
₫ 134.020/ KG

ABS/PC CYCOLAC™ DL200H-BK4051 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Chịu nhiệt caoPhụ tùng ô tôLinh kiện điện tử
₫ 102.480/ KG

ABS/PMMA STAREX® BF-0673 Samsung Cheil South Korea
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôTrang chủLinh kiện điện tử
₫ 65.040/ KG

ABS/PMMA STAREX® BF-0370 K21294 Samsung Cheil South Korea
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôTrang chủLinh kiện điện tửThiết bị điện
₫ 65.040/ KG

ABS/PMMA STAREX® BF-0670F Samsung Cheil South Korea
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôTrang chủLinh kiện điện tử
₫ 70.950/ KG

ABS/PMMA STAREX® BF-0670 BK22101 Samsung Cheil South Korea
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôTrang chủLinh kiện điện tửThiết bị điện
₫ 70.950/ KG

ASA GELOY™ XTWM206-BK1C091 SABIC INNOVATIVE US
Có thể tô màuLinh kiện điện tửThiết bị làm vườn LawnỨng dụng nhiệt độ cao
₫ 62.670/ KG

FEP TEFLON® 9494X DUPONT USA
Ổn định nhiệtLinh kiện điện tửPhụ tùng ô tô
₫ 1.256.300/ KG

FEP TEFLON® 100 DUPONT USA
Ổn định nhiệtLinh kiện điện tửPhụ tùng ô tô
₫ 1.295.560/ KG

FEP TEFLON® 9898 DUPONT USA
Ổn định nhiệtLinh kiện điện tửPhụ tùng ô tô
₫ 1.295.560/ KG

LCP UENO LCP® 6030G UENO CHEMICAL JAPAN
Dòng chảy caoPhụ kiện máy mócLinh kiện điện tử
₫ 94.220/ KG

LCP ZENITE® ZE16130A DUPONT USA
Chịu nhiệt độ caoVỏ máy tính xách tayLinh kiện điện tử
₫ 161.610/ KG

LCP ZENITE® 7755-BK010 DUPONT USA
Chịu được khí hậuPhụ tùng ô tôLinh kiện điện tử
₫ 247.140/ KG

LCP ZENITE® ZE16130A-WT010 DUPONT USA
Ổn định nhiệtVỏ máy tính xách tayLinh kiện điện tử
₫ 288.530/ KG

LCP Siveras™ LCP Resin LX70G35B TORAY SHENZHEN
Độ thấm khí thấpLinh kiện điện tửỨng dụng gia dụng
₫ 295.550/ KG

LLDPE 7042 ZPC ZHEJIANG
Không mùiphimThích hợp cho phim đóng gPhim nông nghiệpTúi lót vv
₫ 31.530/ KG

MABS Terlux® 2802TRQ434 BASF GERMANY
Chịu nhiệtTrang chủỨng dụng ô tôLinh kiện điện tửThiết bị y tế
₫ 157.670/ KG

PA12 Grilamid® LBV-65H FWA NA EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chịu nhiệt độ caoThiết bị tập thể dụcLinh kiện điện tử
₫ 197.090/ KG

PA12 Grilamid® L20GHS EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chịu nhiệt độ caoThiết bị tập thể dụcLinh kiện điện tử
₫ 228.620/ KG

PA12 Grilamid® L20G EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chịu nhiệt độ caoLinh kiện điện tửỨng dụng khí nén
₫ 315.340/ KG

PA12 Grilamid® LKN-5H EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chịu nhiệt độ caoThiết bị tập thể dụcLinh kiện điện tử
₫ 335.040/ KG

PA12 Grilamid® LKN-3H NA EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chịu nhiệt độ caoThiết bị tập thể dụcLinh kiện điện tử
₫ 709.510/ KG

PA46 Stanyl® TS35O(BK) DSM JAPAN
Chống cháyỨng dụng ô tôLinh kiện điện tử
₫ 118.250/ KG

PA46 Stanyl® H11 BK DSM HOLAND
Gia cố sợi thủy tinhBộ phận gia dụngLinh kiện điện tử
₫ 118.250/ KG

PA46 Stanyl® TW271F6 BK DSM HOLAND
Ổn định nhiệtỨng dụng ô tôLinh kiện điện tử
₫ 149.780/ KG

PA46 Stanyl® TW200F8 BK DSM HOLAND
Ổn định nhiệtBộ phận gia dụngLinh kiện điện tử
₫ 157.040/ KG

PA46 Stanyl® IG-S250F6 BK DSM HOLAND
Ổn định nhiệtThiết bị tập thể dụcLinh kiện điện tử
₫ 157.040/ KG

PA46 Stanyl® EN568 BK DSM HOLAND
Gia cố sợi thủy tinhBộ phận gia dụngLinh kiện điện tử
₫ 157.040/ KG

PA46 Stanyl® 46HF4130 DSM HOLAND
Dòng chảy caoBộ phận gia dụngLinh kiện điện tử
₫ 165.550/ KG

PA46 Stanyl® F12 DSM HOLAND
Gia cố sợi thủy tinhBộ phận gia dụngLinh kiện điện tử
₫ 165.550/ KG

PA46 Stanyl® TS250F6D-GY DSM HOLAND
Ổn định nhiệtThiết bị tập thể dụcLinh kiện điện tử
₫ 165.550/ KG

PA46 Stanyl® 46HF4540 DSM HOLAND
Gia cố sợi thủy tinhBộ phận gia dụngLinh kiện điện tử
₫ 165.550/ KG

PA46 Stanyl® HFX 50S DSM HOLAND
Gia cố sợi thủy tinhBộ phận gia dụngLinh kiện điện tử
₫ 171.420/ KG

PA46 Stanyl® TW241F8 BK DSM HOLAND
Bôi trơnBộ phận gia dụngLinh kiện điện tử
₫ 177.380/ KG

PA46 Stanyl® TW441 DSM HOLAND
Độ nhớt caoBộ phận gia dụngLinh kiện điện tử
₫ 177.380/ KG

PA46 Stanyl® TE248F6 DSM HOLAND
Ổn định nhiệtThiết bị tập thể dụcLinh kiện điện tử
₫ 177.380/ KG

PA46 Stanyl® HF5050 BK DSM HOLAND
Ổn định nhiệtThiết bị tập thể dụcLinh kiện điện tử
₫ 195.110/ KG

PA46 Stanyl® HFX61S DSM HOLAND
Gia cố sợi thủy tinhBộ phận gia dụngLinh kiện điện tử
₫ 196.300/ KG

PA46 Stanyl® TS200F10 DSM HOLAND
Chịu nhiệtBộ phận gia dụngLinh kiện điện tử
₫ 197.090/ KG

PA46 Stanyl® TW200F8 DSM HOLAND
Ổn định nhiệtBộ phận gia dụngLinh kiện điện tử
₫ 197.090/ KG