1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Linh kiện cho ngành công close
Xóa tất cả bộ lọc
PSU UDEL®  P-3500 LCD SOLVAY USA
PSU UDEL®  P-3500 LCD SOLVAY USA
Chống thủy phânBộ phận gia dụngLinh kiện công nghiệp

₫ 630.670/ KG

PSU UDEL®  P-3500 LCD MB7 SOLVAY USA
PSU UDEL®  P-3500 LCD MB7 SOLVAY USA
Chống thủy phânBộ phận gia dụngLinh kiện công nghiệp

₫ 630.670/ KG

PSU UDEL®  P-3500 SOLVAY USA
PSU UDEL®  P-3500 SOLVAY USA
Chịu nhiệtLinh kiện công nghiệpỨng dụng điệnĐiện tử ô tô

₫ 662.210/ KG

PSU UDEL®  GF-120 SOLVAY USA
PSU UDEL®  GF-120 SOLVAY USA
Chịu nhiệtLinh kiện công nghiệpỨng dụng điệnĐiện tử ô tô

₫ 768.630/ KG

PSU UDEL®  P-3700 SOLVAY USA
PSU UDEL®  P-3700 SOLVAY USA
Chống thủy phânBộ phận gia dụngLinh kiện công nghiệp

₫ 969.660/ KG

PSU UDEL®  R-5500 SOLVAY USA
PSU UDEL®  R-5500 SOLVAY USA
Chịu nhiệtLinh kiện công nghiệpỨng dụng điệnĐiện tử ô tô

₫ 1.261.340/ KG

PSU UDEL®  P-1720 SOLVAY USA
PSU UDEL®  P-1720 SOLVAY USA
Chống thủy phânBộ phận gia dụngLinh kiện công nghiệp

₫ 1.261.340/ KG

TPEE LONGLITE®  1155LL-F TAIWAN CHANGCHUN
TPEE LONGLITE®  1155LL-F TAIWAN CHANGCHUN
Chịu nhiệt độ caoĐóng góiCáp điệnGasket cho tàu điện ngầm/Dây điệnDây đơn TPEEĐóng góiBăng tảiỐng áp lực dầu

₫ 74.890/ KG

TPEE LONGLITE®  1155ML TAIWAN CHANGCHUN
TPEE LONGLITE®  1155ML TAIWAN CHANGCHUN
Chống creepCáp điệnThiết bị tập thể dụcGasket cho tàu điện ngầm/Dây điệnDây đơn TPEEĐóng góiBăng tảiỐng áp lực dầu

₫ 114.280/ KG

TPEE LONGLITE®  1140LHF TAIWAN CHANGCHUN
TPEE LONGLITE®  1140LHF TAIWAN CHANGCHUN
Chịu nhiệt độ caoĐóng góiCáp điệnGasket cho tàu điện ngầm/Dây điệnDây đơn TPEEĐóng góiBăng tảiỐng áp lực dầu

₫ 118.250/ KG

TPEE LONGLITE®  1140 TAIWAN CHANGCHUN
TPEE LONGLITE®  1140 TAIWAN CHANGCHUN
Chịu nhiệt độ caoĐóng góiCáp điệnGasket cho tàu điện ngầm/Dây điệnDây đơn TPEEĐóng góiBăng tảiỐng áp lực dầu

₫ 118.250/ KG

TPEE LONGLITE®  55C1NC010 TAIWAN CHANGCHUN
TPEE LONGLITE®  55C1NC010 TAIWAN CHANGCHUN
Chống mài mònLinh kiện điện tửDây điện JacketỐng thủy lựcGiày

₫ 126.130/ KG

TPEE LONGLITE®  63C1NC010 TAIWAN CHANGCHUN
TPEE LONGLITE®  63C1NC010 TAIWAN CHANGCHUN
Chống mài mònLinh kiện điện tửDây điện JacketỐng thủy lựcGiày

₫ 126.130/ KG

TPEE LONGLITE®  1140-201LH TAIWAN CHANGCHUN
TPEE LONGLITE®  1140-201LH TAIWAN CHANGCHUN
Chống creepCáp điệnThiết bị tập thể dụcGasket cho tàu điện ngầm/Dây điệnDây đơn TPEEĐóng góiBăng tảiỐng áp lực dầu

₫ 157.670/ KG

TPEE LONGLITE®  1140MH1 TAIWAN CHANGCHUN
TPEE LONGLITE®  1140MH1 TAIWAN CHANGCHUN
Chống lão hóaĐóng góiỨng dụng ô tôGasket cho tàu điện ngầm/Dây điệnDây đơn TPEEĐóng góiBăng tảiỐng áp lực dầu

₫ 157.670/ KG

TPEE LONGLITE®  1140LH1 TAIWAN CHANGCHUN
TPEE LONGLITE®  1140LH1 TAIWAN CHANGCHUN
Chịu nhiệt độ caoĐóng góiCáp điệnGasket cho tàu điện ngầm/Dây điệnDây đơn TPEEĐóng góiBăng tảiỐng áp lực dầu

₫ 157.670/ KG

TPEE LONGLITE®  72C1NC010 TAIWAN CHANGCHUN
TPEE LONGLITE®  72C1NC010 TAIWAN CHANGCHUN
Chống oxy hóaLinh kiện điện tửDây điện JacketỐng thủy lựcGiày

₫ 173.390/ KG

TPU Utechllan®  UZ3-80AU COVESTRO SHENZHEN
TPU Utechllan®  UZ3-80AU COVESTRO SHENZHEN
Chống mài mònỨng dụng ô tôLinh kiện điện tửPhụ kiện nhựa

₫ 110.370/ KG

TPU ESTANE®  58244 NOVEON USA
TPU ESTANE®  58244 NOVEON USA
Halogen miễn phíCáp công nghiệpVật liệu cách nhiệtỨng dụng dây và cápCáp điện và cáp năng lượnCáp cho ô tôCáp công nghiệp

₫ 126.130/ KG

TPU Desmopan®  9864DU COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  9864DU COVESTRO GERMANY
Chống mài mònỨng dụng ô tôLinh kiện điện tửPhụ kiện nhựa

₫ 126.130/ KG

TPU Desmopan®  UZ3-90AU COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  UZ3-90AU COVESTRO GERMANY
Chống mài mònỨng dụng ô tôLinh kiện điện tửPhụ kiện nhựa

₫ 130.080/ KG

TPU Desmopan®  6088AU COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  6088AU COVESTRO GERMANY
Chống mài mònỨng dụng ô tôLinh kiện điện tửPhụ kiện nhựa

₫ 137.960/ KG

TPU Texin® 3092AU COVESTRO SHANGHAI
TPU Texin® 3092AU COVESTRO SHANGHAI
Chống mài mònỨng dụng ô tôLinh kiện điện tửPhụ kiện nhựa

₫ 141.110/ KG

TPU Desmopan®  DP 1080AU COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  DP 1080AU COVESTRO GERMANY
Chống mài mònỨng dụng ô tôLinh kiện điện tửPhụ kiện nhựaPhụ kiện kỹ thuật

₫ 149.780/ KG

TPU Desmopan®  UT7-90A10 COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  UT7-90A10 COVESTRO GERMANY
Chống mài mònỨng dụng ô tôLinh kiện điện tửPhụ kiện nhựa

₫ 171.460/ KG

TPU Desmopan®  IT70AU COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  IT70AU COVESTRO GERMANY
Chống mài mònỨng dụng ô tôLinh kiện điện tửPhụ kiện nhựa

₫ 177.380/ KG

TPU ESTANE®  58202 NOVEON USA
TPU ESTANE®  58202 NOVEON USA
Dây và cápVật liệu cách nhiệtCáp điện và cáp năng lượnCáp cho ô tôCáp công nghiệp

₫ 204.970/ KG

TPU Desmopan®  UE-85AEU10FR COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  UE-85AEU10FR COVESTRO GERMANY
Chống mài mònỨng dụng ô tôLinh kiện điện tửPhụ kiện nhựa

₫ 216.790/ KG

TPU Desmopan®  UE-83AEU10FR COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  UE-83AEU10FR COVESTRO GERMANY
Chống mài mònỨng dụng ô tôLinh kiện điện tửPhụ kiện nhựa

₫ 216.790/ KG

TPU Desmopan®  TX-985U COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  TX-985U COVESTRO GERMANY
Chống mài mònỨng dụng ô tôLinh kiện điện tửPhụ kiện nhựa

₫ 473.000/ KG

TPV Santoprene™ 111-50 BK CELANESE USA
TPV Santoprene™ 111-50 BK CELANESE USA
Chống lão hóaLinh kiện điệnBộ phận gia dụngBánh răngĐóng gói

₫ 114.640/ KG

TPV Santoprene™ 111-100 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 111-100 CELANESE USA
Chống lão hóaLinh kiện điệnBộ phận gia dụngBánh răngĐóng gói

₫ 134.020/ KG

TPV Santoprene™ 221-73 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 221-73 CELANESE USA
Chống lão hóaLinh kiện điệnBộ phận gia dụngBánh răngĐóng gói

₫ 137.960/ KG

TPV Santoprene™ 111-50 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 111-50 CELANESE USA
Chống lão hóaLinh kiện điệnBộ phận gia dụngBánh răngĐóng gói

₫ 137.960/ KG

TPV Santoprene™ 111-90 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 111-90 CELANESE USA
Chống lão hóaLinh kiện điệnBộ phận gia dụngBánh răngĐóng gói

₫ 137.960/ KG

TPV Santoprene™ 103-50 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 103-50 CELANESE USA
Kích thước ổn địnhỐngLinh kiện điệnBộ phận gia dụngỨng dụng ô tôBánh răngBản lề

₫ 141.900/ KG

TPV Santoprene™ 201-64W175 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 201-64W175 CELANESE USA
Chống lão hóaLinh kiện điệnBộ phận gia dụngBánh răngĐóng gói

₫ 141.900/ KG

ABS LNP™ LUBRICOMP™  AL4010 BK76701 SABIC INNOVATIVE US
ABS LNP™ LUBRICOMP™  AL4010 BK76701 SABIC INNOVATIVE US
Độ dẫnLinh kiện điện tửỨng dụng ô tô

₫ 86.370/ KG

ABS CYCOLOY™  MG37EPX NA1000 SABIC INNOVATIVE NANSHA
ABS CYCOLOY™  MG37EPX NA1000 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Có thể phunLinh kiện điện tửPhụ tùng ô tô

₫ 102.480/ KG

ABS CYCOLAC™  MG37EPX NA1000 SABIC INNOVATIVE US
ABS CYCOLAC™  MG37EPX NA1000 SABIC INNOVATIVE US
Có thể phunLinh kiện điện tửPhụ tùng ô tô

₫ 132.050/ KG