1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Linh kiện cơ khí close
Xóa tất cả bộ lọc
PA66 LNP™ THERMOCOMP™  RAL-4032 SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ THERMOCOMP™  RAL-4032 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôLinh kiện điện tử

₫ 90.300/ KG

PA66 ZISLLOY®  AFG15-FN00N1 ZIG SHENG TAIWAN
PA66 ZISLLOY®  AFG15-FN00N1 ZIG SHENG TAIWAN
Độ cứng caoNhà ởHàng thể thaoMáy mócPhụ tùng động cơHàng thể thaoVỏ động cơCác bộ phận cơ khí cần độDụng cụ làm bằng không khBộ phận máy móc bánh răng

₫ 98.040/ KG

PA66 LNP™ LUBRILOY™  RAL4046 SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ LUBRILOY™  RAL4046 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôLinh kiện điện tử

₫ 98.150/ KG

PA66 Zytel®  103FHSA NC010 DUPONT USA
PA66 Zytel®  103FHSA NC010 DUPONT USA
Dòng chảy caoLinh kiện điện tửPhụ tùng ô tô

₫ 109.810/ KG

PA66 Amilan®  HF3074G30 TORAY JAPAN
PA66 Amilan®  HF3074G30 TORAY JAPAN
Chống cháyLinh kiện điệnThiết bị OA

₫ 113.070/ KG

PA66 Ultramid®  A3K Q601 BASF GERMANY
PA66 Ultramid®  A3K Q601 BASF GERMANY
Dòng chảy caoLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửMáy móc công nghiệpỨng dụng công nghiệpỨng dụng thực phẩm không

₫ 115.690/ KG

PA66 Leona™  14G50 BK ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  14G50 BK ASAHI JAPAN
Chống creepLĩnh vực ô tôThành viênThanhLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnỨng dụng trong lĩnh vực ôLĩnh vực ứng dụng điện/điThanhThành viênBộ phận cơ khí và điệnKhung động cơvà các bộ phận dưới mui x

₫ 115.820/ KG

PA66  RAL4026 SABIC INNOVATIVE US
PA66 RAL4026 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôLinh kiện điện tử

₫ 117.780/ KG

PA66 ZISLLOY®  AFG30-FN00N1 ZIG SHENG TAIWAN
PA66 ZISLLOY®  AFG30-FN00N1 ZIG SHENG TAIWAN
Độ cứng caoNhà ởHàng thể thaoMáy mócPhụ tùng động cơDụng cụ làm bằng không khHàng thể thaoVỏ động cơCác bộ phận cơ khí cần độ

₫ 117.780/ KG

PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RAL23-YWLTNAT SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RAL23-YWLTNAT SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôLinh kiện điện tử

₫ 117.780/ KG

PA66 LNP™ LUBRICOMP™  PDX-R-85514 BK SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ LUBRICOMP™  PDX-R-85514 BK SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôLinh kiện điện tử

₫ 121.700/ KG

PA66 LNP™ LUBRICOMP™  PDX-R-85514 SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ LUBRICOMP™  PDX-R-85514 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôLinh kiện điện tử

₫ 121.700/ KG

PA66 Zytel®  408 DUPONT USA
PA66 Zytel®  408 DUPONT USA
Ổn định nhiệtỨng dụng điệnỨng dụng thực phẩm không

₫ 175.690/ KG

PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RAL-4022 SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RAL-4022 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôLinh kiện điện tử

₫ 188.450/ KG

PA66 Zytel®  HTNFR52G20LX NC010 DUPONT USA
PA66 Zytel®  HTNFR52G20LX NC010 DUPONT USA
Chống cháyLinh kiện điện tử

₫ 219.850/ KG

PA6T ARLEN™  A330K MITSUI CHEM JAPAN
PA6T ARLEN™  A330K MITSUI CHEM JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng điệnLinh kiện điện tử

₫ 125.630/ KG

PA6T ARLEN™  C230K MITSUI CHEM JAPAN
PA6T ARLEN™  C230K MITSUI CHEM JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng điệnLinh kiện điện tử

₫ 151.150/ KG

PA6T ARLEN™  E430 BK MITSUI CHEM JAPAN
PA6T ARLEN™  E430 BK MITSUI CHEM JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng điệnLinh kiện điện tử

₫ 164.890/ KG

PA6T ARLEN™  RA230NK MITSUI CHEM JAPAN
PA6T ARLEN™  RA230NK MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoLinh kiện điện tửBộ phận gia dụng

₫ 168.820/ KG

PBT DURANEX®  901SS ED3002 JAPAN POLYPLASTIC
PBT DURANEX®  901SS ED3002 JAPAN POLYPLASTIC
Gia cố sợi thủy tinhBộ phận gia dụngLinh kiện điện tử

₫ 39.260/ KG

PBT  LPP0620 000000 COVESTRO GERMANY
PBT LPP0620 000000 COVESTRO GERMANY
Chống lão hóaPhụ tùng ô tôLinh kiện điện tử

₫ 70.670/ KG

PBT Toraycon®  EC44GE30 TORAY SHENZHEN
PBT Toraycon®  EC44GE30 TORAY SHENZHEN
Chống va đập caoỨng dụng ô tôLinh kiện điện

₫ 73.020/ KG

PBT Crastin®  LW9030FR BK851 DUPONT KOREA
PBT Crastin®  LW9030FR BK851 DUPONT KOREA
Thấp cong congLinh kiện điện tử

₫ 78.520/ KG

PBT DURANEX®  3310 JAPAN POLYPLASTIC
PBT DURANEX®  3310 JAPAN POLYPLASTIC
Gia cố sợi thủy tinhLinh kiện điện tửỨng dụng ô tô

₫ 82.440/ KG

PBT DURANEX®  5101G15 JAPAN POLYPLASTIC
PBT DURANEX®  5101G15 JAPAN POLYPLASTIC
Gia cố sợi thủy tinhLinh kiện điện tửỨng dụng ô tô

₫ 86.370/ KG

PBT DURANEX®  3300H JAPAN POLYPLASTIC
PBT DURANEX®  3300H JAPAN POLYPLASTIC
Độ bền caoỨng dụng điệnLinh kiện điện tử

₫ 86.370/ KG

PBT Cristin®  SK602 WT DUPONT USA
PBT Cristin®  SK602 WT DUPONT USA
Chống cháyLinh kiện điện tửỨng dụng ô tô

₫ 86.370/ KG

PBT Pocan®  B1305-901510 LANXESS GERMANY
PBT Pocan®  B1305-901510 LANXESS GERMANY
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôBộ phận gia dụngLinh kiện điện tử

₫ 92.160/ KG

PBT Toraycon®  1184GA-15-BK TORAY JAPAN
PBT Toraycon®  1184GA-15-BK TORAY JAPAN
Độ bền caoLinh kiện điện

₫ 94.220/ KG

PBT Cristin®  T805 NC010 DUPONT USA
PBT Cristin®  T805 NC010 DUPONT USA
Chống cháyLinh kiện điện tử

₫ 96.080/ KG

PBT Toraycon®  1401EO1 TORAY JAPAN
PBT Toraycon®  1401EO1 TORAY JAPAN
Chống cháyỨng dụng điệnLinh kiện điện

₫ 96.080/ KG

PBT Cristin®  T805 BK851 DUPONT USA
PBT Cristin®  T805 BK851 DUPONT USA
Chống cháyLinh kiện điện tử

₫ 96.080/ KG

PBT Toraycon®  1401X34 TORAY JAPAN
PBT Toraycon®  1401X34 TORAY JAPAN
Chống va đập caoỨng dụng ô tôLinh kiện điện

₫ 96.080/ KG

PBT Pocan®  B1505 COVESTRO GERMANY
PBT Pocan®  B1505 COVESTRO GERMANY
Chống lão hóaPhụ tùng ô tôLinh kiện điện tử

₫ 96.190/ KG

PBT Pocan®  B3225Z-BK COVESTRO GERMANY
PBT Pocan®  B3225Z-BK COVESTRO GERMANY
Chống lão hóaPhụ tùng ô tôLinh kiện điện tử

₫ 97.360/ KG

PBT DURANEX®  2002U JAPAN POLYPLASTIC
PBT DURANEX®  2002U JAPAN POLYPLASTIC
Chống cháyỨng dụng điệnLinh kiện điện tử

₫ 98.040/ KG

PBT Toraycon®  2017G-X02 TB041 TORAY SHENZHEN
PBT Toraycon®  2017G-X02 TB041 TORAY SHENZHEN
Chống cháyỨng dụng điệnLinh kiện điện

₫ 98.040/ KG

PBT Toraycon®  6107G BK TORAY JAPAN
PBT Toraycon®  6107G BK TORAY JAPAN
Chống va đập caoỨng dụng ô tôLinh kiện điện

₫ 98.040/ KG

PBT DURANEX®  1400S-EF2001 JAPAN POLYPLASTIC
PBT DURANEX®  1400S-EF2001 JAPAN POLYPLASTIC
Gia cố sợi thủy tinhLinh kiện điện tửỨng dụng ô tô

₫ 98.150/ KG

PBT Toraycon®  1157G-M40 TC016 TORAY SHENZHEN
PBT Toraycon®  1157G-M40 TC016 TORAY SHENZHEN
Chống cháyỨng dụng điệnLinh kiện điện

₫ 98.150/ KG