1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Linh kiện điện và ô tô. close
Xóa tất cả bộ lọc
PA612 Grilon®  TV-3H EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA612 Grilon®  TV-3H EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ổn định ánh sángLinh kiện điện tửỨng dụng khí nén

₫ 195.930/ KG

PA612 Grilon®  CR-9 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA612 Grilon®  CR-9 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ổn định ánh sángLinh kiện điện tửỨng dụng khí nén

₫ 219.440/ KG

PA66 LNP™ THERMOCOMP™  RAL-4032 SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ THERMOCOMP™  RAL-4032 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôLinh kiện điện tử

₫ 90.130/ KG

PA66 Amilan®  CM3004-V0 TORAY SYN THAILAND
PA66 Amilan®  CM3004-V0 TORAY SYN THAILAND
Chống cháyThiết bị OAThiết bị điệnLinh kiện điệnNhà ởChủ yếu được sử dụng tronKết nốinhà ở động cơ điện vv

₫ 92.090/ KG

PA66 LNP™ LUBRILOY™  RAL4046 SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ LUBRILOY™  RAL4046 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôLinh kiện điện tử

₫ 97.970/ KG

PA66 Zytel®  103FHSA NC010 DUPONT USA
PA66 Zytel®  103FHSA NC010 DUPONT USA
Dòng chảy caoLinh kiện điện tửPhụ tùng ô tô

₫ 109.720/ KG

PA66 Amilan®  HF3074G30 TORAY JAPAN
PA66 Amilan®  HF3074G30 TORAY JAPAN
Chống cháyLinh kiện điệnThiết bị OA

₫ 112.860/ KG

PA66  RAL4026 SABIC INNOVATIVE US
PA66 RAL4026 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôLinh kiện điện tử

₫ 117.560/ KG

PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RAL23-YWLTNAT SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RAL23-YWLTNAT SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôLinh kiện điện tử

₫ 117.560/ KG

PA66 LNP™ LUBRICOMP™  PDX-R-85514 BK SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ LUBRICOMP™  PDX-R-85514 BK SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôLinh kiện điện tử

₫ 121.480/ KG

PA66 LNP™ LUBRICOMP™  PDX-R-85514 SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ LUBRICOMP™  PDX-R-85514 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôLinh kiện điện tử

₫ 121.480/ KG

PA66 Ultramid®  C3U BK BASF GERMANY
PA66 Ultramid®  C3U BK BASF GERMANY
phổ quátLinh kiện điệnĐiện tử cách điệnphổ quát

₫ 160.660/ KG

PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RAL-4022 SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RAL-4022 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôLinh kiện điện tử

₫ 188.090/ KG

PA66 Akulon®  3010CF30 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PA66 Akulon®  3010CF30 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chịu nhiệt độ thấpPhụ tùng ô tôLinh kiện điện tử

₫ 188.090/ KG

PA66 Zytel®  HTNFR52G20LX NC010 DUPONT USA
PA66 Zytel®  HTNFR52G20LX NC010 DUPONT USA
Chống cháyLinh kiện điện tử

₫ 195.930/ KG

PA6T ARLEN™  A330K MITSUI CHEM JAPAN
PA6T ARLEN™  A330K MITSUI CHEM JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng điệnLinh kiện điện tử

₫ 125.400/ KG

PA6T ARLEN™  C230K MITSUI CHEM JAPAN
PA6T ARLEN™  C230K MITSUI CHEM JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng điệnLinh kiện điện tử

₫ 150.870/ KG

PA6T ARLEN™  E430 BK MITSUI CHEM JAPAN
PA6T ARLEN™  E430 BK MITSUI CHEM JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng điệnLinh kiện điện tử

₫ 164.580/ KG

PA6T ARLEN™  RA230NK MITSUI CHEM JAPAN
PA6T ARLEN™  RA230NK MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoLinh kiện điện tửBộ phận gia dụng

₫ 168.500/ KG

PBT DURANEX®  901SS ED3002 JAPAN POLYPLASTIC
PBT DURANEX®  901SS ED3002 JAPAN POLYPLASTIC
Gia cố sợi thủy tinhBộ phận gia dụngLinh kiện điện tử

₫ 39.190/ KG

PBT  LPP0620 000000 COVESTRO GERMANY
PBT LPP0620 000000 COVESTRO GERMANY
Chống lão hóaPhụ tùng ô tôLinh kiện điện tử

₫ 70.530/ KG

PBT Toraycon®  EC44GE30 TORAY SHENZHEN
PBT Toraycon®  EC44GE30 TORAY SHENZHEN
Chống va đập caoỨng dụng ô tôLinh kiện điện

₫ 72.890/ KG

PBT Crastin®  LW9020 DuPont, European Union
PBT Crastin®  LW9020 DuPont, European Union
Thấp cong congLinh kiện điện tửỨng dụng ô tôỨng dụng công nghiệp

₫ 78.370/ KG

PBT Crastin®  LW9030FR BK851 DUPONT KOREA
PBT Crastin®  LW9030FR BK851 DUPONT KOREA
Thấp cong congLinh kiện điện tử

₫ 78.370/ KG

PBT DURANEX®  3310 JAPAN POLYPLASTIC
PBT DURANEX®  3310 JAPAN POLYPLASTIC
Gia cố sợi thủy tinhLinh kiện điện tửỨng dụng ô tô

₫ 82.290/ KG

PBT Crastin®  SK601 BK851 DUPONT TAIWAN
PBT Crastin®  SK601 BK851 DUPONT TAIWAN
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôLinh kiện điện tửỨng dụng công nghiệpỨng dụng ô tôỨng dụng công nghiệpỨng dụng ô tô

₫ 82.290/ KG

PBT DURANEX®  3400 ED3002 JAPAN POLYPLASTIC
PBT DURANEX®  3400 ED3002 JAPAN POLYPLASTIC
Gia cố sợi thủy tinhLinh kiện điện tửỨng dụng ô tô

₫ 84.250/ KG

PBT DURANEX®  5101G15 JAPAN POLYPLASTIC
PBT DURANEX®  5101G15 JAPAN POLYPLASTIC
Gia cố sợi thủy tinhLinh kiện điện tửỨng dụng ô tô

₫ 86.210/ KG

PBT DURANEX®  3300H JAPAN POLYPLASTIC
PBT DURANEX®  3300H JAPAN POLYPLASTIC
Độ bền caoỨng dụng điệnLinh kiện điện tử

₫ 86.210/ KG

PBT Cristin®  SK602 WT DUPONT USA
PBT Cristin®  SK602 WT DUPONT USA
Chống cháyLinh kiện điện tửỨng dụng ô tô

₫ 86.210/ KG

PBT Toraycon®  2164GS30 TORAY SHENZHEN
PBT Toraycon®  2164GS30 TORAY SHENZHEN
Chống va đập caoỨng dụng ô tôLinh kiện điện

₫ 90.130/ KG

PBT Pocan®  B1305-901510 LANXESS GERMANY
PBT Pocan®  B1305-901510 LANXESS GERMANY
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôBộ phận gia dụngLinh kiện điện tử

₫ 92.090/ KG

PBT Toraycon®  1184GA-15-BK TORAY JAPAN
PBT Toraycon®  1184GA-15-BK TORAY JAPAN
Độ bền caoLinh kiện điện

₫ 94.050/ KG

PBT Cristin®  T805 NC010 DUPONT USA
PBT Cristin®  T805 NC010 DUPONT USA
Chống cháyLinh kiện điện tử

₫ 96.010/ KG

PBT Toraycon®  1401EO1 TORAY JAPAN
PBT Toraycon®  1401EO1 TORAY JAPAN
Chống cháyỨng dụng điệnLinh kiện điện

₫ 96.010/ KG

PBT Cristin®  T805 BK851 DUPONT USA
PBT Cristin®  T805 BK851 DUPONT USA
Chống cháyLinh kiện điện tử

₫ 96.010/ KG

PBT Toraycon™ 1184G-A15 B TORAY JAPAN
PBT Toraycon™ 1184G-A15 B TORAY JAPAN
Độ bền caoỨng dụng điện tửLinh kiện điện tửCông tắc

₫ 96.010/ KG

PBT Toraycon®  1401X34 TORAY JAPAN
PBT Toraycon®  1401X34 TORAY JAPAN
Chống va đập caoỨng dụng ô tôLinh kiện điện

₫ 96.010/ KG

PBT Pocan®  B3225Z-BK COVESTRO GERMANY
PBT Pocan®  B3225Z-BK COVESTRO GERMANY
Chống lão hóaPhụ tùng ô tôLinh kiện điện tử

₫ 97.180/ KG

PBT DURANEX®  1400S-EF2001 JAPAN POLYPLASTIC
PBT DURANEX®  1400S-EF2001 JAPAN POLYPLASTIC
Gia cố sợi thủy tinhLinh kiện điện tửỨng dụng ô tô

₫ 97.970/ KG