1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Linh kiện điện và ô tô. close
Xóa tất cả bộ lọc
ABS LNP™ LUBRICOMP™  AL4010 BK76701 SABIC INNOVATIVE US
ABS LNP™ LUBRICOMP™  AL4010 BK76701 SABIC INNOVATIVE US
Độ dẫnLinh kiện điện tửỨng dụng ô tô

₫ 86.280/ KG

ABS CYCOLOY™  MG37EPX NA1000 SABIC INNOVATIVE NANSHA
ABS CYCOLOY™  MG37EPX NA1000 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Có thể phunLinh kiện điện tửPhụ tùng ô tô

₫ 101.970/ KG

ABS Toyolac®  950 ME1 TORAY JAPAN
ABS Toyolac®  950 ME1 TORAY JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhTrang chủLinh kiện điện tử

₫ 127.460/ KG

ABS CYCOLAC™  MG37EPX-3570 SABIC INNOVATIVE US
ABS CYCOLAC™  MG37EPX-3570 SABIC INNOVATIVE US
Có thể phunLinh kiện điện tửPhụ tùng ô tô

₫ 133.340/ KG

ABS CYCOLAC™  MG37EPX NA1000 SABIC INNOVATIVE US
ABS CYCOLAC™  MG37EPX NA1000 SABIC INNOVATIVE US
Có thể phunLinh kiện điện tửPhụ tùng ô tô

₫ 141.180/ KG

ABS/PC CYCOLAC™  DL200H-BK4051 SABIC INNOVATIVE NANSHA
ABS/PC CYCOLAC™  DL200H-BK4051 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Chịu nhiệt caoPhụ tùng ô tôLinh kiện điện tử

₫ 101.970/ KG

ABS/PMMA STAREX®  BF-0673 Samsung Cheil South Korea
ABS/PMMA STAREX®  BF-0673 Samsung Cheil South Korea
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôTrang chủLinh kiện điện tử

₫ 64.710/ KG

ABS/PMMA STAREX®  BF-0677HF Samsung Cheil South Korea
ABS/PMMA STAREX®  BF-0677HF Samsung Cheil South Korea
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôTrang chủLinh kiện điện tửNhà ở

₫ 64.710/ KG

ABS/PMMA STAREX®  BF-0370 K21294 Samsung Cheil South Korea
ABS/PMMA STAREX®  BF-0370 K21294 Samsung Cheil South Korea
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôTrang chủLinh kiện điện tửThiết bị điện

₫ 64.710/ KG

ABS/PMMA Toyolac®  900 BK TORAY JAPAN
ABS/PMMA Toyolac®  900 BK TORAY JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhTrang chủLinh kiện điện tử

₫ 66.670/ KG

ABS/PMMA STAREX®  BF-0670F Samsung Cheil South Korea
ABS/PMMA STAREX®  BF-0670F Samsung Cheil South Korea
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôTrang chủLinh kiện điện tử

₫ 70.590/ KG

ABS/PMMA STAREX®  BF-0670 BK22101 Samsung Cheil South Korea
ABS/PMMA STAREX®  BF-0670 BK22101 Samsung Cheil South Korea
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôTrang chủLinh kiện điện tửThiết bị điện

₫ 70.590/ KG

FEP TEFLON®  9494X DUPONT USA
FEP TEFLON®  9494X DUPONT USA
Ổn định nhiệtLinh kiện điện tửPhụ tùng ô tô

₫ 1.254.960/ KG

FEP TEFLON®  100 DUPONT USA
FEP TEFLON®  100 DUPONT USA
Ổn định nhiệtLinh kiện điện tửPhụ tùng ô tô

₫ 1.294.180/ KG

FEP TEFLON®  9898 DUPONT USA
FEP TEFLON®  9898 DUPONT USA
Ổn định nhiệtLinh kiện điện tửPhụ tùng ô tô

₫ 1.294.180/ KG

HDPE Alathon®  M5562 LYONDELLBASELL HOLAND
HDPE Alathon®  M5562 LYONDELLBASELL HOLAND
Độ cứng caoLinh kiện van

₫ 49.020/ KG

HIPS TAIRIREX®  HP8250 BK FCFC TAIWAN
HIPS TAIRIREX®  HP8250 BK FCFC TAIWAN
Chống va đập caoMáy mócLinh kiện cơ khíĐồ chơiBọtCấu trúcNhà ở gia dụngTrường hợp TVNhà ở TerminalBảng điều khiển máy tính

₫ 31.370/ KG

HIPS  825 LIAONING HUAJIN
HIPS 825 LIAONING HUAJIN
Chống va đập caoĐèn chiếu sángLinh kiện cơ khí

₫ 38.430/ KG

HIPS  GH-660H SINOPEC GUANGZHOU
HIPS GH-660H SINOPEC GUANGZHOU
Ổn định nhiệtLinh kiện điện tử

₫ 42.550/ KG

LCP UENO LCP®  6030G UENO CHEMICAL JAPAN
LCP UENO LCP®  6030G UENO CHEMICAL JAPAN
Dòng chảy caoPhụ kiện máy mócLinh kiện điện tử

₫ 94.120/ KG

LCP SIVERAS™  LX70M40 D TORAY JAPAN
LCP SIVERAS™  LX70M40 D TORAY JAPAN
Chống tĩnh điệnLinh kiện điệnThiết bị điện

₫ 117.650/ KG

LCP SIVERAS™  L304M35Z BH TORAY JAPAN
LCP SIVERAS™  L304M35Z BH TORAY JAPAN
Thấp cong congLinh kiện điệnThiết bị điện

₫ 196.090/ KG

LCP SIVERAS™  LX70G35 TORAY JAPAN
LCP SIVERAS™  LX70G35 TORAY JAPAN
Chống tĩnh điệnThiết bị điệnLinh kiện điện

₫ 203.930/ KG

LCP ZENITE® 7755-BK010 DUPONT USA
LCP ZENITE® 7755-BK010 DUPONT USA
Chịu được khí hậuPhụ tùng ô tôLinh kiện điện tử

₫ 245.890/ KG

LCP Siveras™ LCP Resin LX70G35B TORAY SHENZHEN
LCP Siveras™ LCP Resin LX70G35B TORAY SHENZHEN
Độ thấm khí thấpLinh kiện điện tửỨng dụng gia dụng

₫ 294.130/ KG

LLDPE ANTEO™ FK1820 BOROUGE UAE
LLDPE ANTEO™ FK1820 BOROUGE UAE
Đặc tính gợi cảm tuyệt vờỐng nhiều lớpLớp lótTúi vận chuyểnBao bì linh hoạtỨng dụng bao bì thực phẩmBao bì thực phẩm đông lạn

₫ 32.130/ KG

MABS Terlux®  2802TRQ434 BASF GERMANY
MABS Terlux®  2802TRQ434 BASF GERMANY
Chịu nhiệtTrang chủỨng dụng ô tôLinh kiện điện tửThiết bị y tế

₫ 156.870/ KG

PA12 Grilamid®  L20GHS EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  L20GHS EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chịu nhiệt độ caoThiết bị tập thể dụcLinh kiện điện tử

₫ 227.460/ KG

PA12 Grilamid®  LBV-65H FWA NA EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  LBV-65H FWA NA EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chịu nhiệt độ caoThiết bị tập thể dụcLinh kiện điện tử

₫ 274.520/ KG

PA12 Grilamid®  L20G EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  L20G EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chịu nhiệt độ caoLinh kiện điện tửỨng dụng khí nén

₫ 313.740/ KG

PA12 Grilamid®  LKN-5H EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  LKN-5H EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chịu nhiệt độ caoThiết bị tập thể dụcLinh kiện điện tử

₫ 333.350/ KG

PA12 Grilamid®  LKN-3H NA EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  LKN-3H NA EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chịu nhiệt độ caoThiết bị tập thể dụcLinh kiện điện tử

₫ 705.920/ KG

PA46 Stanyl®  TS35O(BK) DSM JAPAN
PA46 Stanyl®  TS35O(BK) DSM JAPAN
Chống cháyỨng dụng ô tôLinh kiện điện tử

₫ 117.650/ KG

PA46 Stanyl®  TW200F8 BK DSM HOLAND
PA46 Stanyl®  TW200F8 BK DSM HOLAND
Ổn định nhiệtBộ phận gia dụngLinh kiện điện tử

₫ 156.870/ KG

PA46 Stanyl®  TW241F8 BK DSM HOLAND
PA46 Stanyl®  TW241F8 BK DSM HOLAND
Bôi trơnBộ phận gia dụngLinh kiện điện tử

₫ 156.870/ KG

PA46 Stanyl®  IG-S250F6 BK DSM HOLAND
PA46 Stanyl®  IG-S250F6 BK DSM HOLAND
Ổn định nhiệtThiết bị tập thể dụcLinh kiện điện tử

₫ 156.870/ KG

PA46 Stanyl®  TE248F6 DSM HOLAND
PA46 Stanyl®  TE248F6 DSM HOLAND
Ổn định nhiệtThiết bị tập thể dụcLinh kiện điện tử

₫ 156.870/ KG

PA46 Stanyl®  EN568 BK DSM HOLAND
PA46 Stanyl®  EN568 BK DSM HOLAND
Gia cố sợi thủy tinhBộ phận gia dụngLinh kiện điện tử

₫ 156.870/ KG

PA46 Stanyl®  46HF4540 DSM HOLAND
PA46 Stanyl®  46HF4540 DSM HOLAND
Gia cố sợi thủy tinhBộ phận gia dụngLinh kiện điện tử

₫ 156.870/ KG

PA46 Stanyl®  46HF4130 DSM HOLAND
PA46 Stanyl®  46HF4130 DSM HOLAND
Dòng chảy caoBộ phận gia dụngLinh kiện điện tử

₫ 164.710/ KG