153 Sản phẩm
Tên sản phẩm: PA46 
Ứng dụng tiêu biểu: Linh kiện điện tử 
Xóa tất cả bộ lọc
PA46 Stanyl® TE351 DSM HOLAND
Chống cháyLinh kiện điện tửTrang chủ
₫ 172.470/ KG

PA46 Stanyl® TE 200 S6 DSM HOLAND
Gia cố sợi thủy tinhBộ phận gia dụngLinh kiện điện tử
₫ 172.470/ KG

PA46 Stanyl® LED1371 DSM HOLAND
Ổn định nhiệtỨng dụng ô tôLinh kiện điện tử
₫ 172.470/ KG

PA46 Stanyl® TE300 DSM HOLAND
Ổn định nhiệtLinh kiện điện tửTrang chủ
₫ 180.500/ KG

PA46 Stanyl® TS250F4D(BK) DSM HOLAND
Gia cố sợi thủy tinhLinh kiện điện tửTrang chủ
₫ 180.500/ KG

PA46 Stanyl® TS241B3 BK DSM JAPAN
Ổn định nhiệtỨng dụng ô tôLinh kiện điện tử
₫ 180.500/ KG

PA46 Stanyl® TW200FM33 BK DSM HOLAND
Chịu nhiệtLinh kiện điện tửTrang chủ
₫ 180.500/ KG

PA46 Stanyl® TE250F8 BK DSM HOLAND
Ổn định nhiệtBộ phận gia dụngLinh kiện điện tử
₫ 180.500/ KG

PA46 Stanyl® TS341 DSM HOLAND
Gia cố sợi thủy tinhBộ phận gia dụngLinh kiện điện tử
₫ 180.500/ KG

PA46 Stanyl® TQ261F5 BK DSM JAPAN
Ổn định nhiệtỨng dụng ô tôLinh kiện điện tử
₫ 180.500/ KG

PA46 Stanyl® TS300 BK DSM JAPAN
Chống cháyLinh kiện điện tửTrang chủ
₫ 180.500/ KG

PA46 Stanyl® NC1310 DSM HOLAND
Ổn định nhiệtThiết bị tập thể dụcLinh kiện điện tử
₫ 184.510/ KG

PA46 Stanyl® TS200F10 BK DSM JAPAN
Chịu nhiệtỨng dụng ô tôLinh kiện điện tử
₫ 184.510/ KG

PA46 Stanyl® 46HF5040 GY82006 DSM HOLAND
Gia cố sợi thủy tinhBộ phận gia dụngLinh kiện điện tử
₫ 184.510/ KG

PA46 Stanyl® TS200F10 DSM JAPAN
Chịu nhiệtBộ phận gia dụngLinh kiện điện tử
₫ 184.510/ KG

PA46 Stanyl® TE250F6 GY DSM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoỨng dụng ô tôLinh kiện điện tử
₫ 186.510/ KG

PA46 Stanyl® TE 200 S6 DSM JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhBộ phận gia dụngLinh kiện điện tử
₫ 188.520/ KG

PA46 Stanyl® TE250F9 BK DSM JAPAN
Ổn định nhiệtỨng dụng ô tôLinh kiện điện tử
₫ 188.520/ KG

PA46 Stanyl® TS200F6 WT92006 DSM HOLAND
Chống cháyLinh kiện điện tửỨng dụng điện
₫ 192.530/ KG

PA46 Stanyl® TS250F6D BK DSM JAPAN
Ổn định nhiệtBộ phận gia dụngLinh kiện điện tử
₫ 192.530/ KG

PA46 Stanyl® TE200F6 DSM HOLAND
Ổn định nhiệtLinh kiện điện tửTrang chủ
₫ 192.530/ KG

PA46 Stanyl® TW250F6 BK DSM JAPAN
Ổn định nhiệtỨng dụng ô tôLinh kiện điện tử
₫ 198.540/ KG

PA46 LNP™ LUBRICOMP™ STNCL4016 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoLinh kiện điện tử
₫ 200.550/ KG

PA46 Stanyl® TW271B6 DSM HOLAND
Ổn định nhiệtBộ phận gia dụngLinh kiện điện tử
₫ 200.550/ KG

PA46 Stanyl® LDS51 BK DSM HOLAND
Gia cố sợi thủy tinhBộ phận gia dụngLinh kiện điện tử
₫ 200.550/ KG

PA46 Stanyl® TS271A1 DSM JAPAN
Chịu nhiệtỨng dụng ô tôLinh kiện điện tử
₫ 200.550/ KG

PA46 Stanyl® TS350 9B8810 DSM JAPAN
Chống cháyỨng dụng ô tôLinh kiện điện tử
₫ 200.550/ KG

PA46 LNP™ LUBRICOMP™ STN-L-4030 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoLinh kiện điện tử
₫ 200.550/ KG

PA46 LNP™ LUBRICOMP™ PDX-STN-98026 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoLinh kiện điện tửPhụ tùng ô tô
₫ 200.550/ KG

PA46 LNP™ LUBRICOMP™ STNAL-4022 HS SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoLinh kiện điện tử
₫ 200.550/ KG

PA46 Stanyl® TW300 BK DSM HOLAND
Ổn định nhiệtỨng dụng ô tôLinh kiện điện tử
₫ 200.550/ KG

PA46 Stanyl® TW271B3 BK DSM JAPAN
Ổn định nhiệtỨng dụng ô tôLinh kiện điện tử
₫ 200.550/ KG

PA46 Stanyl® TS250F4D RD DSM JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhLinh kiện điện tử
₫ 200.550/ KG

PA46 Stanyl® TS250F4D BK DSM JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhLinh kiện điện tử
₫ 200.550/ KG

PA46 Stanyl® TW271B3 DSM JAPAN
Ổn định nhiệtỨng dụng ô tôLinh kiện điện tử
₫ 200.550/ KG

PA46 Stanyl® MC50 DSM USA
Gia cố sợi thủy tinhBộ phận gia dụngLinh kiện điện tử
₫ 200.550/ KG

PA46 LNP™ LUBRICOMP™ STN-L-4030HS BK80265 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoLinh kiện điện tử
₫ 200.550/ KG

PA46 Stanyl® OCD2100-BK27021 DSM HOLAND
Gia cố sợi thủy tinhBộ phận gia dụngLinh kiện điện tử
₫ 200.550/ KG

PA46 Stanyl® MC50 BK DSM HOLAND
Gia cố sợi thủy tinhBộ phận gia dụngLinh kiện điện tử
₫ 200.550/ KG

PA46 Stanyl® TW441 DSM JAPAN
Độ nhớt caoBộ phận gia dụngLinh kiện điện tử
₫ 200.550/ KG