1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Linh kiện điện tử close
Xóa tất cả bộ lọc
ABS  HAM-8560 KUMHO KOREA
ABS HAM-8560 KUMHO KOREA
Chống cháyLinh kiện điện tửVỏ điện

₫ 87.690/ KG

ABS  AF312B LG GUANGZHOU
ABS AF312B LG GUANGZHOU
Chống va đập caoVỏ TVLinh kiện điệnThiết bị OAThiết bị gia dụngLĩnh vực ứng dụng điện/đi

₫ 89.680/ KG

ABS  D-470 GPPC TAIWAN
ABS D-470 GPPC TAIWAN
Chịu nhiệtLinh kiện điệnThiết bị gia dụng

₫ 91.670/ KG

ABS LNP™ STAT-KON™  A3000T SABIC INNOVATIVE US
ABS LNP™ STAT-KON™  A3000T SABIC INNOVATIVE US
Chống tĩnh điệnLinh kiện điện tửPhụ tùng ô tô

₫ 93.670/ KG

ABS  AF312A LG CHEM KOREA
ABS AF312A LG CHEM KOREA
Chống cháyThiết bị OAVỏ điệnLinh kiện điệnLĩnh vực ứng dụng điện/đi

₫ 99.650/ KG

ABS  AF365 LG CHEM KOREA
ABS AF365 LG CHEM KOREA
Độ bóng thấpNhà ởỨng dụng ô tôLinh kiện điệnVỏ TV

₫ 99.650/ KG

ABS  AF365F LG CHEM KOREA
ABS AF365F LG CHEM KOREA
Chịu nhiệtLinh kiện điệnVỏ TV

₫ 102.830/ KG

ABS TAIRILAC®  ANC161 FORMOSA NINGBO
ABS TAIRILAC®  ANC161 FORMOSA NINGBO
Chịu được tác động nhiệt Linh kiện điệnpin

₫ 103.630/ KG

ABS CYCOLOY™  MG37EPX NA1000 SABIC INNOVATIVE NANSHA
ABS CYCOLOY™  MG37EPX NA1000 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Có thể phunLinh kiện điện tửPhụ tùng ô tô

₫ 103.630/ KG

ABS CYCOLAC™  FR30U BK4051 SABIC INNOVATIVE US
ABS CYCOLAC™  FR30U BK4051 SABIC INNOVATIVE US
Chống tia cực tímỨng dụng ô tôMáy mócLinh kiện điện tử

₫ 127.550/ KG

ABS Toyolac®  950 ME1 TORAY JAPAN
ABS Toyolac®  950 ME1 TORAY JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhTrang chủLinh kiện điện tử

₫ 129.540/ KG

ABS CYCOLAC™  MG37EPX-3570 SABIC INNOVATIVE US
ABS CYCOLAC™  MG37EPX-3570 SABIC INNOVATIVE US
Có thể phunLinh kiện điện tửPhụ tùng ô tô

₫ 135.520/ KG

ABS CYCOLAC™  MG37EPX NA1000 SABIC INNOVATIVE US
ABS CYCOLAC™  MG37EPX NA1000 SABIC INNOVATIVE US
Có thể phunLinh kiện điện tửPhụ tùng ô tô

₫ 143.490/ KG

ABS/PC CYCOLAC™  DL200H-BK4051 SABIC INNOVATIVE NANSHA
ABS/PC CYCOLAC™  DL200H-BK4051 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Chịu nhiệt caoPhụ tùng ô tôLinh kiện điện tử

₫ 103.630/ KG

ABS/PMMA STAREX®  BF-0673 Samsung Cheil South Korea
ABS/PMMA STAREX®  BF-0673 Samsung Cheil South Korea
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôTrang chủLinh kiện điện tử

₫ 65.770/ KG

ABS/PMMA STAREX®  BF-0677HF Samsung Cheil South Korea
ABS/PMMA STAREX®  BF-0677HF Samsung Cheil South Korea
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôTrang chủLinh kiện điện tửNhà ở

₫ 65.770/ KG

ABS/PMMA STAREX®  BF-0370 K21294 Samsung Cheil South Korea
ABS/PMMA STAREX®  BF-0370 K21294 Samsung Cheil South Korea
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôTrang chủLinh kiện điện tửThiết bị điện

₫ 65.770/ KG

ABS/PMMA Toyolac®  900 BK TORAY JAPAN
ABS/PMMA Toyolac®  900 BK TORAY JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhTrang chủLinh kiện điện tử

₫ 67.760/ KG

ABS/PMMA STAREX®  BF-0670F Samsung Cheil South Korea
ABS/PMMA STAREX®  BF-0670F Samsung Cheil South Korea
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôTrang chủLinh kiện điện tử

₫ 71.740/ KG

ABS/PMMA STAREX®  BF-0370 BK Samsung Cheil South Korea
ABS/PMMA STAREX®  BF-0370 BK Samsung Cheil South Korea
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôTrang chủLinh kiện điện tửThiết bị điệnLĩnh vực ứng dụng điện/đi

₫ 71.740/ KG

ABS/PMMA STAREX®  BF-0670 BK22101 Samsung Cheil South Korea
ABS/PMMA STAREX®  BF-0670 BK22101 Samsung Cheil South Korea
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôTrang chủLinh kiện điện tửThiết bị điện

₫ 71.740/ KG

ABS/PMMA CYCOLAC™  MG8000SR BK1B088 SABIC INNOVATIVE US
ABS/PMMA CYCOLAC™  MG8000SR BK1B088 SABIC INNOVATIVE US
Độ cứng caoLĩnh vực ô tôLinh kiện điệnNắp chaiBộ phận gia dụngThiết bị tập thể dục

₫ 71.740/ KG

AS(SAN) KIBISAN®  PN-918 TAIWAN CHIMEI
AS(SAN) KIBISAN®  PN-918 TAIWAN CHIMEI
Chịu nhiệt độ caoLinh kiện điện tửThiết bị thể thao

₫ 63.770/ KG

ASA GELOY™  XTWM206-BK1C091 SABIC INNOVATIVE US
ASA GELOY™  XTWM206-BK1C091 SABIC INNOVATIVE US
Có thể tô màuLinh kiện điện tửThiết bị làm vườn LawnỨng dụng nhiệt độ cao

₫ 63.370/ KG

ASA GELOY™  XTWM206-BK1B069 SABIC INNOVATIVE US
ASA GELOY™  XTWM206-BK1B069 SABIC INNOVATIVE US
Có thể tô màuLinh kiện điện tửThiết bị làm vườn Lawn

₫ 63.370/ KG

EPDM  694 LION POLYMERS USA
EPDM 694 LION POLYMERS USA
đầy dầuỐngPhụ kiện ốngLinh kiện cơ khíLĩnh vực ô tôHồ sơ

₫ 99.650/ KG

ETFE TEFZEL®  HT-2202 DUPONT USA
ETFE TEFZEL®  HT-2202 DUPONT USA
Chống thủy phânLinh kiện vanPhụ kiện ốngCông tắcVỏ máy tính xách tayChất kết dínhThiết bị phòng thí nghiệmThùng chứaLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 677.590/ KG

ETFE TEFZEL®  HT-2183 DUPONT USA
ETFE TEFZEL®  HT-2183 DUPONT USA
Chống thủy phânLinh kiện vanPhụ kiện ốngCông tắcVỏ máy tính xách tayChất kết dínhThiết bị phòng thí nghiệmThùng chứaLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 876.880/ KG

ETFE TEFZEL®  HT-2181 DUPONT USA
ETFE TEFZEL®  HT-2181 DUPONT USA
Chống thủy phânLinh kiện vanPhụ kiện ốngCông tắcVỏ máy tính xách tayChất kết dínhThiết bị phòng thí nghiệmThùng chứaLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 988.480/ KG

ETFE TEFZEL®  HT-2160 DUPONT USA
ETFE TEFZEL®  HT-2160 DUPONT USA
Chống thủy phânLinh kiện vanPhụ kiện ốngCông tắcVỏ máy tính xách tayChất kết dínhThiết bị phòng thí nghiệmThùng chứaLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 1.116.020/ KG

ETFE TEFZEL®  HT-2185 DUPONT USA
ETFE TEFZEL®  HT-2185 DUPONT USA
Chống thủy phânLinh kiện vanPhụ kiện ốngCông tắcVỏ máy tính xách tayChất kết dínhThiết bị phòng thí nghiệmThùng chứaLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 1.753.750/ KG

ETFE TEFZEL®  HT-2181 CHEMOURS US
ETFE TEFZEL®  HT-2181 CHEMOURS US
Đồng trùng hợpphimLinh kiện vanPhụ kiện ốngCông tắcVỏ máy tính xách tayĐóng góiThùng chứaThiết bị phòng thí nghiệmLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 1.913.180/ KG

FEP TEFLON®  CJ-99 DUPONT USA
FEP TEFLON®  CJ-99 DUPONT USA
Ổn định nhiệtLinh kiện điện tửPhụ tùng ô tô

₫ 366.690/ KG

FEP TEFLON®  TE9494 DUPONT USA
FEP TEFLON®  TE9494 DUPONT USA
Ổn định nhiệtLinh kiện điện tửPhụ tùng ô tô

₫ 538.080/ KG

FEP TEFLON®  9302 DUPONT USA
FEP TEFLON®  9302 DUPONT USA
Ổn định nhiệtLinh kiện điện tửPhụ tùng ô tô

₫ 542.070/ KG

FEP TEFLON®  9475 DUPONT USA
FEP TEFLON®  9475 DUPONT USA
Ổn định nhiệtLinh kiện điện tửPhụ tùng ô tô

₫ 542.070/ KG

FEP TEFLON®  6100 DUPONT USA
FEP TEFLON®  6100 DUPONT USA
Ổn định nhiệtLinh kiện điện tửPhụ tùng ô tô

₫ 637.730/ KG

FEP TEFLON®  106 DUPONT USA
FEP TEFLON®  106 DUPONT USA
Ổn định nhiệtLinh kiện điện tửPhụ tùng ô tô

₫ 737.370/ KG

FEP TEFLON®  5100-J DUPONT USA
FEP TEFLON®  5100-J DUPONT USA
Ổn định nhiệtLinh kiện điện tửPhụ tùng ô tô

₫ 908.760/ KG

FEP TEFLON®  9494X DUPONT USA
FEP TEFLON®  9494X DUPONT USA
Ổn định nhiệtLinh kiện điện tửPhụ tùng ô tô

₫ 1.275.460/ KG