1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Linh kiện điện (giặt các close
Xóa tất cả bộ lọc
ABS CYCOLOY™  MG37EPX NA1000 SABIC INNOVATIVE NANSHA

ABS CYCOLOY™  MG37EPX NA1000 SABIC INNOVATIVE NANSHA

Có thể phunLinh kiện điện tửPhụ tùng ô tô

₫ 102.290/ KG

ABS Toyolac®  950 ME1 TORAY JAPAN

ABS Toyolac®  950 ME1 TORAY JAPAN

Gia cố sợi thủy tinhTrang chủLinh kiện điện tử

₫ 127.870/ KG

ABS CYCOLAC™  MG37EPX-3570 SABIC INNOVATIVE US

ABS CYCOLAC™  MG37EPX-3570 SABIC INNOVATIVE US

Có thể phunLinh kiện điện tửPhụ tùng ô tô

₫ 133.770/ KG

ABS CYCOLAC™  MG37EPX NA1000 SABIC INNOVATIVE US

ABS CYCOLAC™  MG37EPX NA1000 SABIC INNOVATIVE US

Có thể phunLinh kiện điện tửPhụ tùng ô tô

₫ 141.640/ KG

ABS/PC CYCOLAC™  DL200H-BK4051 SABIC INNOVATIVE NANSHA

ABS/PC CYCOLAC™  DL200H-BK4051 SABIC INNOVATIVE NANSHA

Chịu nhiệt caoPhụ tùng ô tôLinh kiện điện tử

₫ 102.290/ KG

ABS/PMMA STAREX®  BF-0673 Samsung Cheil South Korea

ABS/PMMA STAREX®  BF-0673 Samsung Cheil South Korea

Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôTrang chủLinh kiện điện tử

₫ 64.920/ KG

ABS/PMMA STAREX®  BF-0677HF Samsung Cheil South Korea

ABS/PMMA STAREX®  BF-0677HF Samsung Cheil South Korea

Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôTrang chủLinh kiện điện tửNhà ở

₫ 64.920/ KG

ABS/PMMA STAREX®  BF-0370 K21294 Samsung Cheil South Korea

ABS/PMMA STAREX®  BF-0370 K21294 Samsung Cheil South Korea

Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôTrang chủLinh kiện điện tửThiết bị điện

₫ 64.920/ KG

ABS/PMMA Toyolac®  900 BK TORAY JAPAN

ABS/PMMA Toyolac®  900 BK TORAY JAPAN

Gia cố sợi thủy tinhTrang chủLinh kiện điện tử

₫ 66.880/ KG

ABS/PMMA STAREX®  BF-0670F Samsung Cheil South Korea

ABS/PMMA STAREX®  BF-0670F Samsung Cheil South Korea

Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôTrang chủLinh kiện điện tử

₫ 70.820/ KG

ABS/PMMA STAREX®  BF-0670 BK22101 Samsung Cheil South Korea

ABS/PMMA STAREX®  BF-0670 BK22101 Samsung Cheil South Korea

Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôTrang chủLinh kiện điện tửThiết bị điện

₫ 70.820/ KG

AS(SAN) KIBISAN  PN-128L150 ZHENJIANG CHIMEI

AS(SAN) KIBISAN  PN-128L150 ZHENJIANG CHIMEI

Trong suốtThiết bị điệnHiển thịTrang chủ Hàng ngàyThùng chứaLá gió

₫ 53.150/ KG

ASA STAREX®  WR-9300HF Samsung Cheil South Korea

ASA STAREX®  WR-9300HF Samsung Cheil South Korea

Chống tia cực tímLinh kiện điện tửPhụ tùng ô tô

₫ 59.020/ KG

ASA STAREX®  WX-9310UV Samsung Cheil South Korea

ASA STAREX®  WX-9310UV Samsung Cheil South Korea

Ổn định nhiệtLinh kiện điện tửPhụ tùng ô tô

₫ 64.920/ KG

ASA GELOY™  XTWM206-BK1B069 SABIC INNOVATIVE US

ASA GELOY™  XTWM206-BK1B069 SABIC INNOVATIVE US

Có thể tô màuLinh kiện điện tửThiết bị làm vườn Lawn

₫ 70.820/ KG

ASA GELOY™  XTWM206-BK1C091 SABIC INNOVATIVE US

ASA GELOY™  XTWM206-BK1C091 SABIC INNOVATIVE US

Có thể tô màuLinh kiện điện tửThiết bị làm vườn LawnỨng dụng nhiệt độ cao

₫ 78.690/ KG

EVA POLENE  N8038 TPI THAILAND

EVA POLENE  N8038 TPI THAILAND

Chịu nhiệt độ thấpphimVật liệu tấmĐèn chiếu sángHàng gia dụngTrang chủĐồ chơiGiày dép

₫ 45.840/ KG

EVA POLYMER-E  V33121 ASIA POLYMER TAIWAN

EVA POLYMER-E  V33121 ASIA POLYMER TAIWAN

Nội dung VA caoBọtDây và cápGiày dépVật liệu giày Ứng dụngĐế giàyỨng dụng đúc compositeỨng dụng tạo bọt

₫ 51.930/ KG

EVA EVATHENE® UE3312 USI TAIWAN

EVA EVATHENE® UE3312 USI TAIWAN

Mềm mạiDây và cápVật liệu giày Foam

₫ 82.620/ KG

EVA Elvax®  470 DUPONT USA

EVA Elvax®  470 DUPONT USA

Độ đàn hồi caoGiày dépĐồ chơiHàng thể thaoBao bì thực phẩm

₫ 98.360/ KG

FEP TEFLON®  9494X DUPONT USA

FEP TEFLON®  9494X DUPONT USA

Ổn định nhiệtLinh kiện điện tửPhụ tùng ô tô

₫ 1.250.590/ KG

FEP TEFLON®  100 DUPONT USA

FEP TEFLON®  100 DUPONT USA

Ổn định nhiệtLinh kiện điện tửPhụ tùng ô tô

₫ 1.289.670/ KG

FEP TEFLON®  9898 DUPONT USA

FEP TEFLON®  9898 DUPONT USA

Ổn định nhiệtLinh kiện điện tửPhụ tùng ô tô

₫ 1.289.670/ KG

GPPS  525 LIAONING HUAJIN

GPPS 525 LIAONING HUAJIN

Ổn định nhiệtVật tư y tếNội thấtThùng chứaĐối với thiết bị y tếVật tư phòng thí nghiệmLinh kiện trong tủ lạnh..

₫ 29.510/ KG

HDPE Alathon®  M5562 LYONDELLBASELL HOLAND

HDPE Alathon®  M5562 LYONDELLBASELL HOLAND

Độ cứng caoLinh kiện van

₫ 49.180/ KG

HIPS  GH-660H SINOPEC GUANGZHOU

HIPS GH-660H SINOPEC GUANGZHOU

Ổn định nhiệtLinh kiện điện tử

₫ 42.690/ KG

LCP SIVERAS™  LX70M40 D TORAY JAPAN

LCP SIVERAS™  LX70M40 D TORAY JAPAN

Chống tĩnh điệnLinh kiện điệnThiết bị điện

₫ 117.240/ KG

LCP ZENITE® ZE16130A DUPONT USA

LCP ZENITE® ZE16130A DUPONT USA

Chịu nhiệt độ caoVỏ máy tính xách tayLinh kiện điện tử

₫ 161.310/ KG

LCP SIVERAS™  L304M35Z BH TORAY JAPAN

LCP SIVERAS™  L304M35Z BH TORAY JAPAN

Thấp cong congLinh kiện điệnThiết bị điện

₫ 196.720/ KG

LCP SIVERAS™  LX70G35 TORAY JAPAN

LCP SIVERAS™  LX70G35 TORAY JAPAN

Chống tĩnh điệnThiết bị điệnLinh kiện điện

₫ 196.720/ KG

LCP ZENITE® 7755-BK010 DUPONT USA

LCP ZENITE® 7755-BK010 DUPONT USA

Chịu được khí hậuPhụ tùng ô tôLinh kiện điện tử

₫ 246.680/ KG

LCP ZENITE® 7233 DUPONT USA

LCP ZENITE® 7233 DUPONT USA

Chịu nhiệt độ caoBộ phận gia dụngỨng dụng điệnBộ phận tủ lạnh điệnMáy hút bụiPhụ tùng máy giặtĐồ chơiThiết bị gia dụng

₫ 247.860/ KG

LCP ZENITE® ZE16130A-WT010 DUPONT USA

LCP ZENITE® ZE16130A-WT010 DUPONT USA

Ổn định nhiệtVỏ máy tính xách tayLinh kiện điện tử

₫ 287.990/ KG

LCP Siveras™ LCP Resin LX70G35B TORAY SHENZHEN

LCP Siveras™ LCP Resin LX70G35B TORAY SHENZHEN

Độ thấm khí thấpLinh kiện điện tửỨng dụng gia dụng

₫ 295.080/ KG

LLDPE ANTEO™ FK1820 BOROUGE UAE

LLDPE ANTEO™ FK1820 BOROUGE UAE

Đặc tính gợi cảm tuyệt vờỐng nhiều lớpLớp lótTúi vận chuyểnBao bì linh hoạtỨng dụng bao bì thực phẩmBao bì thực phẩm đông lạn

₫ 32.260/ KG

MABS Terlux®  2802TRQ434 BASF GERMANY

MABS Terlux®  2802TRQ434 BASF GERMANY

Chịu nhiệtTrang chủỨng dụng ô tôLinh kiện điện tửThiết bị y tế

₫ 157.370/ KG

PA12 Grilamid®  L20G EMS-CHEMIE SWITZERLAND

PA12 Grilamid®  L20G EMS-CHEMIE SWITZERLAND

Chịu nhiệt độ caoLinh kiện điện tửỨng dụng khí nén

₫ 314.750/ KG

PA46 Stanyl®  TS35O(BK) DSM JAPAN

PA46 Stanyl®  TS35O(BK) DSM JAPAN

Chống cháyỨng dụng ô tôLinh kiện điện tử

₫ 118.030/ KG

PA46 Stanyl®  TE250F3 DSM HOLAND

PA46 Stanyl®  TE250F3 DSM HOLAND

Ổn định nhiệtLinh kiện điện tửTrang chủ

₫ 137.700/ KG

PA46 Stanyl®  TW200F8 BK DSM HOLAND

PA46 Stanyl®  TW200F8 BK DSM HOLAND

Ổn định nhiệtBộ phận gia dụngLinh kiện điện tử

₫ 157.370/ KG