1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Linh kiện điện (giặt các close
Xóa tất cả bộ lọc
PA612 Grilon®  CF-6S EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA612 Grilon®  CF-6S EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ổn định ánh sángLinh kiện điện tửỨng dụng khí nén

₫ 156.950/ KG

PA612 Grilon®  XE5015 BK EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA612 Grilon®  XE5015 BK EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ổn định ánh sángLinh kiện điện tửỨng dụng khí nén

₫ 176.570/ KG

PA612 Grilon®  CR-9-HV EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA612 Grilon®  CR-9-HV EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ổn định ánh sángLinh kiện điện tửỨng dụng khí nén

₫ 196.190/ KG

PA612 Grilon®  XE3912 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA612 Grilon®  XE3912 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ổn định ánh sángLinh kiện điện tửỨng dụng khí nén

₫ 196.190/ KG

PA612 Grilon®  CF6 S NATUR EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA612 Grilon®  CF6 S NATUR EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ổn định ánh sángLinh kiện điện tửỨng dụng khí nén

₫ 196.190/ KG

PA612 Grilon®  TV-3H EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA612 Grilon®  TV-3H EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ổn định ánh sángLinh kiện điện tửỨng dụng khí nén

₫ 196.190/ KG

PA612 Grilon®  CR-9 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA612 Grilon®  CR-9 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ổn định ánh sángLinh kiện điện tửỨng dụng khí nén

₫ 219.740/ KG

PA66 LNP™ THERMOCOMP™  RAL-4032 SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ THERMOCOMP™  RAL-4032 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôLinh kiện điện tử

₫ 90.250/ KG

PA66 Ultramid®  A3WG6-BK BASF GERMANY
PA66 Ultramid®  A3WG6-BK BASF GERMANY
Độ cứng caoMáy mócLinh kiện cơ khíThùng chứaHồ sơLĩnh vực ô tôNhà ở

₫ 94.170/ KG

PA66 LNP™ LUBRILOY™  RAL4046 SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ LUBRILOY™  RAL4046 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôLinh kiện điện tử

₫ 98.100/ KG

PA66 Zytel®  103FHSA NC010 DUPONT USA
PA66 Zytel®  103FHSA NC010 DUPONT USA
Dòng chảy caoLinh kiện điện tửPhụ tùng ô tô

₫ 109.870/ KG

PA66 Amilan®  HF3074G30 TORAY JAPAN
PA66 Amilan®  HF3074G30 TORAY JAPAN
Chống cháyLinh kiện điệnThiết bị OA

₫ 113.010/ KG

PA66  RAL4026 SABIC INNOVATIVE US
PA66 RAL4026 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôLinh kiện điện tử

₫ 117.720/ KG

PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RAL23-YWLTNAT SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RAL23-YWLTNAT SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôLinh kiện điện tử

₫ 117.720/ KG

PA66 LNP™ LUBRICOMP™  PDX-R-85514 BK SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ LUBRICOMP™  PDX-R-85514 BK SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôLinh kiện điện tử

₫ 121.640/ KG

PA66 LNP™ LUBRICOMP™  PDX-R-85514 SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ LUBRICOMP™  PDX-R-85514 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôLinh kiện điện tử

₫ 121.640/ KG

PA66 Zytel®  11C40 DUPONT USA
PA66 Zytel®  11C40 DUPONT USA
Tăng cường khoáng sảnỨng dụng công nghiệpLĩnh vực ô tôLinh kiện cơ khíỨng dụng kỹ thuậtPhụ tùng động cơ

₫ 149.110/ KG

PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RAL-4022 SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RAL-4022 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôLinh kiện điện tử

₫ 188.340/ KG

PA66 Akulon®  3010CF30 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PA66 Akulon®  3010CF30 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chịu nhiệt độ thấpPhụ tùng ô tôLinh kiện điện tử

₫ 188.340/ KG

PA66 Zytel®  HTNFR52G20LX NC010 DUPONT USA
PA66 Zytel®  HTNFR52G20LX NC010 DUPONT USA
Chống cháyLinh kiện điện tử

₫ 196.190/ KG

PA6T ARLEN™  A330K MITSUI CHEM JAPAN
PA6T ARLEN™  A330K MITSUI CHEM JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng điệnLinh kiện điện tử

₫ 125.560/ KG

PA6T ARLEN™  C230K MITSUI CHEM JAPAN
PA6T ARLEN™  C230K MITSUI CHEM JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng điệnLinh kiện điện tử

₫ 149.110/ KG

PA6T ARLEN™  E430 BK MITSUI CHEM JAPAN
PA6T ARLEN™  E430 BK MITSUI CHEM JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng điệnLinh kiện điện tử

₫ 164.800/ KG

PA6T ARLEN™  RA230NK MITSUI CHEM JAPAN
PA6T ARLEN™  RA230NK MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoLinh kiện điện tửBộ phận gia dụng

₫ 168.730/ KG

PBT DURANEX®  901SS ED3002 JAPAN POLYPLASTIC
PBT DURANEX®  901SS ED3002 JAPAN POLYPLASTIC
Gia cố sợi thủy tinhBộ phận gia dụngLinh kiện điện tử

₫ 39.240/ KG

PBT LONGLITE®  3015-104Z TAIWAN CHANGCHUN
PBT LONGLITE®  3015-104Z TAIWAN CHANGCHUN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôLinh kiện công nghiệpLĩnh vực ứng dụng xây dựn

₫ 47.090/ KG

PBT LONGLITE®  3015-201Z TAIWAN CHANGCHUN
PBT LONGLITE®  3015-201Z TAIWAN CHANGCHUN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôLinh kiện công nghiệpLĩnh vực ứng dụng xây dựn

₫ 47.090/ KG

PBT  LPP0620 000000 COVESTRO GERMANY
PBT LPP0620 000000 COVESTRO GERMANY
Chống lão hóaPhụ tùng ô tôLinh kiện điện tử

₫ 70.630/ KG

PBT Toraycon®  EC44GE30 TORAY SHENZHEN
PBT Toraycon®  EC44GE30 TORAY SHENZHEN
Chống va đập caoỨng dụng ô tôLinh kiện điện

₫ 72.980/ KG

PBT Crastin®  LW9030FR BK851 DUPONT KOREA
PBT Crastin®  LW9030FR BK851 DUPONT KOREA
Thấp cong congLinh kiện điện tử

₫ 78.480/ KG

PBT DURANEX®  3310 JAPAN POLYPLASTIC
PBT DURANEX®  3310 JAPAN POLYPLASTIC
Gia cố sợi thủy tinhLinh kiện điện tửỨng dụng ô tô

₫ 82.400/ KG

PBT DURANEX®  3400 ED3002 JAPAN POLYPLASTIC
PBT DURANEX®  3400 ED3002 JAPAN POLYPLASTIC
Gia cố sợi thủy tinhLinh kiện điện tửỨng dụng ô tô

₫ 84.360/ KG

PBT DURANEX®  5101G15 JAPAN POLYPLASTIC
PBT DURANEX®  5101G15 JAPAN POLYPLASTIC
Gia cố sợi thủy tinhLinh kiện điện tửỨng dụng ô tô

₫ 86.320/ KG

PBT DURANEX®  3300H JAPAN POLYPLASTIC
PBT DURANEX®  3300H JAPAN POLYPLASTIC
Độ bền caoỨng dụng điệnLinh kiện điện tử

₫ 86.320/ KG

PBT Cristin®  SK602 WT DUPONT USA
PBT Cristin®  SK602 WT DUPONT USA
Chống cháyLinh kiện điện tửỨng dụng ô tô

₫ 86.320/ KG

PBT Toraycon®  2164GS30 TORAY SHENZHEN
PBT Toraycon®  2164GS30 TORAY SHENZHEN
Chống va đập caoỨng dụng ô tôLinh kiện điện

₫ 90.250/ KG

PBT Pocan®  B1305-901510 LANXESS GERMANY
PBT Pocan®  B1305-901510 LANXESS GERMANY
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôBộ phận gia dụngLinh kiện điện tử

₫ 92.210/ KG

PBT Cristin®  LW9020FR NC010 DUPONT USA
PBT Cristin®  LW9020FR NC010 DUPONT USA
Thấp cong congLinh kiện điện tử

₫ 94.170/ KG

PBT Cristin®  T805 NC010 DUPONT USA
PBT Cristin®  T805 NC010 DUPONT USA
Chống cháyLinh kiện điện tử

₫ 96.130/ KG

PBT Cristin®  T805 BK851 DUPONT USA
PBT Cristin®  T805 BK851 DUPONT USA
Chống cháyLinh kiện điện tử

₫ 96.130/ KG