1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Linh kiện điện close
Xóa tất cả bộ lọc
PA6 Zytel®  7331J NC010 DUPONT USA
PA6 Zytel®  7331J NC010 DUPONT USA
Ổn định nhiệtLinh kiện điện tửỨng dụng ô tô

₫ 87.690/ KG

PA6 Durethan®  BKV15H1.0 ENVALIOR WUXI
PA6 Durethan®  BKV15H1.0 ENVALIOR WUXI
Gia cố sợi thủy tinhBộ phận gia dụngỨng dụng ô tôLinh kiện điện tử

₫ 95.660/ KG

PA6 VOLGAMID® TNC102 KUAZOT SHANGHAI
PA6 VOLGAMID® TNC102 KUAZOT SHANGHAI
Linh hoạtTrang chủỨng dụng ô tôThiết bị tập thể dụcLinh kiện điện tử

₫ 96.850/ KG

PA6 Ultramid®  B3GM35 BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  B3GM35 BASF GERMANY
Chống dầuLĩnh vực ô tôTrường hợp điện thoạiLinh kiện công nghiệpỨng dụng công nghiệp

₫ 97.650/ KG

PA6 Ultramid®  B3GM35 BK BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  B3GM35 BK BASF GERMANY
Chống dầuLĩnh vực ô tôTrường hợp điện thoạiLinh kiện công nghiệpỨng dụng công nghiệp

₫ 99.650/ KG

PA6 Amilan®  CM1017XL2 TORAY JAPAN
PA6 Amilan®  CM1017XL2 TORAY JAPAN
Dễ dàng xử lýLĩnh vực ô tôNhà ởLinh kiện điệnThiết bị điện

₫ 103.630/ KG

PA6 Ultramid®  B3GK24 BK00564 BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  B3GK24 BK00564 BASF GERMANY
Dòng chảy caoPhần tường mỏngPhụ kiện nhựaNhà ởỨng dụng trong lĩnh vực ôLinh kiện công nghiệpVỏ điện

₫ 109.610/ KG

PA6 Zytel®  ST7301 NC010 DUPONT USA
PA6 Zytel®  ST7301 NC010 DUPONT USA
Ổn định nhiệtLinh kiện điện tửỨng dụng ô tô

₫ 117.580/ KG

PA6 Grilon®  TSG-30/4 9832 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA6 Grilon®  TSG-30/4 9832 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Thiết bị văn phòngLinh kiện điện

₫ 139.760/ KG

PA6/66 Ultramid®  C3U BK BASF GERMANY
PA6/66 Ultramid®  C3U BK BASF GERMANY
Chống va đập caoĐiện tử cách điệnLinh kiện điện

₫ 173.380/ KG

PA612 Grilon®  CF-6S EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA612 Grilon®  CF-6S EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ổn định ánh sángLinh kiện điện tửỨng dụng khí nén

₫ 159.430/ KG

PA612 Grilon®  XE5015 BK EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA612 Grilon®  XE5015 BK EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ổn định ánh sángLinh kiện điện tửỨng dụng khí nén

₫ 179.360/ KG

PA612 Grilon®  CR-9-HV EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA612 Grilon®  CR-9-HV EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ổn định ánh sángLinh kiện điện tửỨng dụng khí nén

₫ 199.290/ KG

PA612 Grilon®  TV-3H EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA612 Grilon®  TV-3H EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ổn định ánh sángLinh kiện điện tửỨng dụng khí nén

₫ 199.290/ KG

PA612 Grilon®  XE3912 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA612 Grilon®  XE3912 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ổn định ánh sángLinh kiện điện tửỨng dụng khí nén

₫ 199.290/ KG

PA612 Grilon®  CF6 S NATUR EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA612 Grilon®  CF6 S NATUR EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ổn định ánh sángLinh kiện điện tửỨng dụng khí nén

₫ 199.290/ KG

PA612 Grilon®  CR-9 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA612 Grilon®  CR-9 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ổn định ánh sángLinh kiện điện tửỨng dụng khí nén

₫ 223.200/ KG

PA66 Ultramid®  A3EG7 GY22906 BASF GERMANY
PA66 Ultramid®  A3EG7 GY22906 BASF GERMANY
Kích thước ổn địnhLinh kiện cơ khíNhà ởLinh kiện điệnLĩnh vực ô tôThùng chứa

₫ 69.750/ KG

PA66 Huafon®  EP-158 ZHEJIANG HUAFON
PA66 Huafon® EP-158 ZHEJIANG HUAFON
Chống mài mònLinh kiện cơ khíLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnDụng cụ đoLĩnh vực ô tô

₫ 73.740/ KG

PA66 LNP™ THERMOCOMP™  RAL-4032 SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ THERMOCOMP™  RAL-4032 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôLinh kiện điện tử

₫ 91.670/ KG

PA66 Amilan®  CM3004-V0 TORAY SYN THAILAND
PA66 Amilan®  CM3004-V0 TORAY SYN THAILAND
Chống cháyThiết bị OAThiết bị điệnLinh kiện điệnNhà ởChủ yếu được sử dụng tronKết nốinhà ở động cơ điện vv

₫ 93.670/ KG

PA66 Ultramid®  A3WG6-BK BASF GERMANY
PA66 Ultramid®  A3WG6-BK BASF GERMANY
Độ cứng caoMáy mócLinh kiện cơ khíThùng chứaHồ sơLĩnh vực ô tôNhà ở

₫ 95.660/ KG

PA66 LNP™ LUBRILOY™  RAL4046 SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ LUBRILOY™  RAL4046 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôLinh kiện điện tử

₫ 99.650/ KG

PA66 Amilan®  HF3064G30 TORAY PLASTICS CHENGDU
PA66 Amilan®  HF3064G30 TORAY PLASTICS CHENGDU
Chống cháyỨng dụng ô tôLinh kiện điệnNhà ở điện tửỨng dụng điện tửVỏ máy tính xách tayThiết bị điệnĐiện công nghiệpThiết bị OA

₫ 99.650/ KG

PA66 Ultramid®  VE30C BASF GERMANY
PA66 Ultramid®  VE30C BASF GERMANY
Chống dầuMáy móc công nghiệpỨng dụng điệnMáy móc/linh kiện cơ khíPhụ kiện kỹ thuậtCông cụ/Other toolsLĩnh vực ứng dụng điện/điVật liệu xây dựngNhà ởỨng dụng trong lĩnh vực ôHàng thể thao

₫ 99.650/ KG

PA66 CELSTRAN®  A3 GF30 NC 1102/X-APC1 CELANESE USA
PA66 CELSTRAN®  A3 GF30 NC 1102/X-APC1 CELANESE USA
Chống va đập caoỨng dụng điện tửLinh kiện điện

₫ 105.620/ KG

PA66 Ultramid®  A3X3G7 BK23187 BASF GERMANY
PA66 Ultramid®  A3X3G7 BK23187 BASF GERMANY
Hiệu suất điệnỨng dụng điệnLinh kiện điện

₫ 107.620/ KG

PA66 Amilan®  CM3001-G30BK TORAY JAPAN
PA66 Amilan®  CM3001-G30BK TORAY JAPAN
Chống cháyLinh kiện điệnThiết bị điệnLĩnh vực ô tôLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 111.600/ KG

PA66  A3HG5 BK00564 SHANGHAI BASF ADVANCED
PA66 A3HG5 BK00564 SHANGHAI BASF ADVANCED
Kích thước ổn địnhPhụ kiện kỹ thuậtNhà ởMáy móc/linh kiện cơ khíPhụ kiện máy móc

₫ 111.600/ KG

PA66 Zytel®  103FHSA NC010 DUPONT USA
PA66 Zytel®  103FHSA NC010 DUPONT USA
Dòng chảy caoLinh kiện điện tửPhụ tùng ô tô

₫ 111.600/ KG

PA66 Amilan®  CM3006G-45 TORAY JAPAN
PA66 Amilan®  CM3006G-45 TORAY JAPAN
Ổn định nhiệtLĩnh vực ô tôLinh kiện điện

₫ 111.600/ KG

PA66 VOLGAMID® G30TNC201 KUAZOT SHANGHAI
PA66 VOLGAMID® G30TNC201 KUAZOT SHANGHAI
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôThiết bị tập thể dụcLinh kiện cơ khíLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnPhụ kiện chống mài mònThiết bị điện tửThiết bị tập thể dụcPhụ tùng máy móc vv

₫ 113.600/ KG

PA66 Amilan®  HF3074G30 TORAY JAPAN
PA66 Amilan®  HF3074G30 TORAY JAPAN
Chống cháyLinh kiện điệnThiết bị OA

₫ 114.790/ KG

PA66 Amilan®  CM3001G30 TORAY SHENZHEN
PA66 Amilan®  CM3001G30 TORAY SHENZHEN
Chống cháyLĩnh vực ô tôLinh kiện điệnThiết bị OAThiết bị điệnNhà ở

₫ 115.590/ KG

PA66  RAL4026 SABIC INNOVATIVE US
PA66 RAL4026 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôLinh kiện điện tử

₫ 119.570/ KG

PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RAL23-YWLTNAT SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RAL23-YWLTNAT SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôLinh kiện điện tử

₫ 119.570/ KG

PA66 LNP™ LUBRICOMP™  PDX-R-85514 BK SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ LUBRICOMP™  PDX-R-85514 BK SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôLinh kiện điện tử

₫ 123.560/ KG

PA66 LNP™ LUBRICOMP™  PDX-R-85514 SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ LUBRICOMP™  PDX-R-85514 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôLinh kiện điện tử

₫ 123.560/ KG

PA66 Ultramid®  A3HG2 BASF GERMANY
PA66 Ultramid®  A3HG2 BASF GERMANY
Chống dầuLinh kiện điệnMáy mócLinh kiện cơ khíNhà ở

₫ 125.550/ KG

PA66 Amilan™ U625 X21 TORAY JAPAN
PA66 Amilan™ U625 X21 TORAY JAPAN
Tác động cực caoLinh kiện điệnỨng dụng điện tửỨng dụng xây dựng

₫ 127.550/ KG