1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Linh kiện điện close
Xóa tất cả bộ lọc
ABS LNP™ STAT-KON™  AE002 SABIC INNOVATIVE US
ABS LNP™ STAT-KON™  AE002 SABIC INNOVATIVE US
Độ dẫnLinh kiện điện tử

₫ 99.670/ KG

ABS CYCOLOY™  MG37EPX NA1000 SABIC INNOVATIVE NANSHA
ABS CYCOLOY™  MG37EPX NA1000 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Có thể phunLinh kiện điện tửPhụ tùng ô tô

₫ 103.660/ KG

ABS LNP™ LUBRICOMP™  AL001 WH94631L SABIC INNOVATIVE US
ABS LNP™ LUBRICOMP™  AL001 WH94631L SABIC INNOVATIVE US
Độ dẫnLinh kiện điện tửỨng dụng ô tô

₫ 105.650/ KG

ABS LNP™ LUBRICOMP™  AL001-WH7D317L SABIC INNOVATIVE US
ABS LNP™ LUBRICOMP™  AL001-WH7D317L SABIC INNOVATIVE US
Độ dẫnLinh kiện điện tửỨng dụng ô tô

₫ 105.650/ KG

ABS Toyolac®  950 ME1 TORAY JAPAN
ABS Toyolac®  950 ME1 TORAY JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhTrang chủLinh kiện điện tử

₫ 111.630/ KG

ABS CYCOLAC™  FR30U BK4051 SABIC INNOVATIVE US
ABS CYCOLAC™  FR30U BK4051 SABIC INNOVATIVE US
Chống tia cực tímỨng dụng ô tôMáy mócLinh kiện điện tử

₫ 127.580/ KG

ABS CYCOLAC™  MG37EPX-3570 SABIC INNOVATIVE US
ABS CYCOLAC™  MG37EPX-3570 SABIC INNOVATIVE US
Có thể phunLinh kiện điện tửPhụ tùng ô tô

₫ 135.550/ KG

ABS CYCOLAC™  MG37EPX NA1000 SABIC INNOVATIVE US
ABS CYCOLAC™  MG37EPX NA1000 SABIC INNOVATIVE US
Có thể phunLinh kiện điện tửPhụ tùng ô tô

₫ 143.530/ KG

ABS/PC CYCOLAC™  DL200H-BK4051 SABIC INNOVATIVE NANSHA
ABS/PC CYCOLAC™  DL200H-BK4051 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Chịu nhiệt caoPhụ tùng ô tôLinh kiện điện tử

₫ 103.660/ KG

ABS/PMMA STAREX®  BF-0673 Samsung Cheil South Korea
ABS/PMMA STAREX®  BF-0673 Samsung Cheil South Korea
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôTrang chủLinh kiện điện tử

₫ 65.780/ KG

ABS/PMMA STAREX®  BF-0677HF Samsung Cheil South Korea
ABS/PMMA STAREX®  BF-0677HF Samsung Cheil South Korea
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôTrang chủLinh kiện điện tửNhà ở

₫ 65.780/ KG

ABS/PMMA STAREX®  BF-0370 K21294 Samsung Cheil South Korea
ABS/PMMA STAREX®  BF-0370 K21294 Samsung Cheil South Korea
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôTrang chủLinh kiện điện tửThiết bị điện

₫ 65.780/ KG

ABS/PMMA Toyolac®  900 BK TORAY JAPAN
ABS/PMMA Toyolac®  900 BK TORAY JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhTrang chủLinh kiện điện tử

₫ 67.780/ KG

ABS/PMMA STAREX®  BF-0670F Samsung Cheil South Korea
ABS/PMMA STAREX®  BF-0670F Samsung Cheil South Korea
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôTrang chủLinh kiện điện tử

₫ 71.760/ KG

ABS/PMMA STAREX®  BF-0370 BK Samsung Cheil South Korea
ABS/PMMA STAREX®  BF-0370 BK Samsung Cheil South Korea
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôTrang chủLinh kiện điện tửThiết bị điệnLĩnh vực ứng dụng điện/đi

₫ 71.760/ KG

ABS/PMMA STAREX®  BF-0670 BK22101 Samsung Cheil South Korea
ABS/PMMA STAREX®  BF-0670 BK22101 Samsung Cheil South Korea
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôTrang chủLinh kiện điện tửThiết bị điện

₫ 71.760/ KG

ABS/PMMA CYCOLAC™  MG8000SR BK1B088 SABIC INNOVATIVE US
ABS/PMMA CYCOLAC™  MG8000SR BK1B088 SABIC INNOVATIVE US
Độ cứng caoLĩnh vực ô tôLinh kiện điệnNắp chaiBộ phận gia dụngThiết bị tập thể dục

₫ 79.740/ KG

AS(SAN) KIBISAN®  PN-918 TAIWAN CHIMEI
AS(SAN) KIBISAN®  PN-918 TAIWAN CHIMEI
Chịu nhiệt độ caoLinh kiện điện tửThiết bị thể thao

₫ 63.790/ KG

ASA STAREX®  WR-9300HF Samsung Cheil South Korea
ASA STAREX®  WR-9300HF Samsung Cheil South Korea
Chống tia cực tímLinh kiện điện tửPhụ tùng ô tô

₫ 59.800/ KG

ASA STAREX®  WX-9310UV Samsung Cheil South Korea
ASA STAREX®  WX-9310UV Samsung Cheil South Korea
Ổn định nhiệtLinh kiện điện tửPhụ tùng ô tô

₫ 65.780/ KG

ASA GELOY™  XTWM206-BK1B069 SABIC INNOVATIVE US
ASA GELOY™  XTWM206-BK1B069 SABIC INNOVATIVE US
Có thể tô màuLinh kiện điện tửThiết bị làm vườn Lawn

₫ 71.760/ KG

ASA GELOY™  XTWM206-BK1C091 SABIC INNOVATIVE US
ASA GELOY™  XTWM206-BK1C091 SABIC INNOVATIVE US
Có thể tô màuLinh kiện điện tửThiết bị làm vườn LawnỨng dụng nhiệt độ cao

₫ 79.740/ KG

EPDM  694 LION POLYMERS USA
EPDM 694 LION POLYMERS USA
đầy dầuỐngPhụ kiện ốngLinh kiện cơ khíLĩnh vực ô tôHồ sơ

₫ 99.670/ KG

ETFE TEFZEL®  HT-2202 DUPONT USA
ETFE TEFZEL®  HT-2202 DUPONT USA
Chống thủy phânLinh kiện vanPhụ kiện ốngCông tắcVỏ máy tính xách tayChất kết dínhThiết bị phòng thí nghiệmThùng chứaLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 677.760/ KG

ETFE TEFZEL®  HT-2183 DUPONT USA
ETFE TEFZEL®  HT-2183 DUPONT USA
Chống thủy phânLinh kiện vanPhụ kiện ốngCông tắcVỏ máy tính xách tayChất kết dínhThiết bị phòng thí nghiệmThùng chứaLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 877.110/ KG

ETFE TEFZEL®  HT-2181 DUPONT USA
ETFE TEFZEL®  HT-2181 DUPONT USA
Chống thủy phânLinh kiện vanPhụ kiện ốngCông tắcVỏ máy tính xách tayChất kết dínhThiết bị phòng thí nghiệmThùng chứaLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 988.740/ KG

ETFE TEFZEL®  HT-2160 DUPONT USA
ETFE TEFZEL®  HT-2160 DUPONT USA
Chống thủy phânLinh kiện vanPhụ kiện ốngCông tắcVỏ máy tính xách tayChất kết dínhThiết bị phòng thí nghiệmThùng chứaLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 1.116.320/ KG

ETFE TEFZEL®  HT-2185 DUPONT USA
ETFE TEFZEL®  HT-2185 DUPONT USA
Chống thủy phânLinh kiện vanPhụ kiện ốngCông tắcVỏ máy tính xách tayChất kết dínhThiết bị phòng thí nghiệmThùng chứaLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 1.754.210/ KG

ETFE TEFZEL®  HT-2181 CHEMOURS US
ETFE TEFZEL®  HT-2181 CHEMOURS US
Đồng trùng hợpphimLinh kiện vanPhụ kiện ốngCông tắcVỏ máy tính xách tayĐóng góiThùng chứaThiết bị phòng thí nghiệmLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 1.913.690/ KG

FEP TEFLON®  CJ-99 DUPONT USA
FEP TEFLON®  CJ-99 DUPONT USA
Ổn định nhiệtLinh kiện điện tửPhụ tùng ô tô

₫ 366.790/ KG

FEP TEFLON®  TE9494 DUPONT USA
FEP TEFLON®  TE9494 DUPONT USA
Ổn định nhiệtLinh kiện điện tửPhụ tùng ô tô

₫ 538.220/ KG

FEP TEFLON®  9302 DUPONT USA
FEP TEFLON®  9302 DUPONT USA
Ổn định nhiệtLinh kiện điện tửPhụ tùng ô tô

₫ 542.210/ KG

FEP TEFLON®  9475 DUPONT USA
FEP TEFLON®  9475 DUPONT USA
Ổn định nhiệtLinh kiện điện tửPhụ tùng ô tô

₫ 542.210/ KG

FEP TEFLON®  6100 DUPONT USA
FEP TEFLON®  6100 DUPONT USA
Ổn định nhiệtLinh kiện điện tửPhụ tùng ô tô

₫ 637.900/ KG

FEP TEFLON®  106 DUPONT USA
FEP TEFLON®  106 DUPONT USA
Ổn định nhiệtLinh kiện điện tửPhụ tùng ô tô

₫ 737.570/ KG

FEP TEFLON®  5100-J DUPONT USA
FEP TEFLON®  5100-J DUPONT USA
Ổn định nhiệtLinh kiện điện tửPhụ tùng ô tô

₫ 909.000/ KG

GPPS  525 LIAONING HUAJIN
GPPS 525 LIAONING HUAJIN
Ổn định nhiệtVật tư y tếNội thấtThùng chứaĐối với thiết bị y tếVật tư phòng thí nghiệmLinh kiện trong tủ lạnh..

₫ 29.900/ KG

GPPS  1540 INEOS STYRO FOSHAN
GPPS 1540 INEOS STYRO FOSHAN
Độ nhớt thấpĐồ chơiLinh kiện điệnThiết bị kinh doanhTrang chủ

₫ 53.820/ KG

HDPE SABIC®  HTA-001 SABIC SAUDI
HDPE SABIC®  HTA-001 SABIC SAUDI
Độ cứng caophimTúi xáchLinh kiện công nghiệp

₫ 35.480/ KG

HDPE ExxonMobil™  HTA-001 EXXONMOBIL SAUDI
HDPE ExxonMobil™  HTA-001 EXXONMOBIL SAUDI
Độ cứng caophimTúi xáchLinh kiện công nghiệp

₫ 37.880/ KG